Đề kiểm tra - Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo quan điểm quản trị, đạo đức được hiểu là gì?
- A.
Là hệ thống các quy định pháp luật buộc mọi người phải tuân theo trong xã hội.
- B.
Là hệ thống các nguyên tắc và giá trị giúp phân biệt giữa điều đúng và điều sai, điều tốt và điều xấu.
- C.
Là tập hợp các quy tắc do doanh nghiệp tự xây dựng để tối đa hóa lợi nhuận.
- D.
Là những thói quen cá nhân được hình thành từ khi còn nhỏ và không thể thay đổi.
- A.
- Q 2.
Theo mô hình ba lĩnh vực của hành vi con người, lĩnh vực nào có mức độ kiểm soát thấp nhất?
- A.
Lĩnh vực của pháp luật
- B.
Lĩnh vực đạo đức
- C.
Lĩnh vực của sự lựa chọn tự do
- D.
Cả ba lĩnh vực đều có mức kiểm soát như nhau
- A.
- Q 3.
Lĩnh vực đạo đức trong mô hình ba lĩnh vực hành vi con người dựa trên chuẩn mực nào?
- A.
Chuẩn mực pháp lý
- B.
Chuẩn mực xã hội
- C.
Chuẩn mực cá nhân
- D.
Chuẩn mực tôn giáo
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào KHÔNG phải là biểu hiện của nhà quản trị có đạo đức?
- A.
Thể hiện sự trung thực và chính trực
- B.
Truyền đạt chuẩn mực đạo đức thông qua hành vi của mình
- C.
Ưu tiên lợi nhuận cá nhân lên trên phúc lợi xã hội trong mọi tình huống
- D.
Thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác
- A.
- Q 5.
Lưỡng nan đạo đức (Ethical dilemma) xảy ra khi nào?
- A.
Khi tổ chức vi phạm pháp luật và bị xử phạt
- B.
Khi các giá trị đạo đức xung đột, khiến việc xác định đúng hay sai trở nên khó khăn
- C.
Khi nhân viên không hoàn thành chỉ tiêu doanh số
- D.
Khi lợi nhuận doanh nghiệp giảm sút
- A.
- Q 6.
Theo cách tiếp cận vị lợi (Utilitarian approach), một hành vi được coi là có đạo đức khi:
- A.
Tạo ra lợi ích lớn nhất cho số đông người nhất
- B.
Đem lại lợi ích tối đa cho cá nhân ra quyết định
- C.
Tôn trọng quyền cơ bản của tất cả mọi người
- D.
Dựa trên tiêu chuẩn công bằng và khách quan
- A.
- Q 7.
Cách tiếp cận quyền đạo đức (Moral-rights approach) nhấn mạnh điều gì?
- A.
Lợi ích của số đông phải được ưu tiên tuyệt đối
- B.
Con người có những quyền và quyền tự do cơ bản mà không ai được phép tước bỏ
- C.
Lợi ích cá nhân là động lực chính của mọi hành vi đạo đức
- D.
Mọi quyết định phải dựa trên phong tục tập quán
- A.
- Q 8.
Công bằng về thủ tục (Procedural justice) đề cập đến điều gì?
- A.
Sự công bằng trong cách phân phối tài nguyên, phần thưởng
- B.
Sự công bằng trong quy trình, thủ tục đưa ra quyết định
- C.
Sự đền bù cho những thiệt hại đã xảy ra
- D.
Sự công bằng trong việc xét xử tại tòa án
- A.
- Q 9.
Cách tiếp cận thực tiễn (Practical approach) khác với các cách tiếp cận khác ở điểm nào?
- A.
Tập trung hoàn toàn vào lợi ích tài chính
- B.
Dựa trên các tiêu chuẩn phổ biến của xã hội và tất cả các bên liên quan
- C.
Chỉ dựa trên quyền cá nhân tuyệt đối
- D.
Chỉ dựa trên lợi ích của số đông
- A.
- Q 10.
Theo lý thuyết phát triển đạo đức của Kohlberg, một người ở cấp độ 3 (Hậu quy ước) sẽ có đặc điểm nào?
- A.
Tuân thủ quy tắc chỉ để tránh bị phạt
- B.
Sống theo kỳ vọng của người khác và tôn trọng pháp luật
- C.
Tuân theo các nguyên tắc công lý và lẽ phải do bản thân lựa chọn, cân bằng lợi ích cá nhân với lợi ích chung
- D.
Hành động chỉ vì lợi ích bản thân
- A.
- Q 11.
Ở cấp độ Tiền quy ước (Pre-conventional), phong cách lãnh đạo phù hợp là:
- A.
Chuyển hóa hoặc lãnh đạo phục vụ
- B.
Định hướng/khuyến khích, theo nhóm
- C.
Độc đoán/cưỡng chế
- D.
Phong cách không lãnh đạo
- A.
- Q 12.
Trách nhiệm xã hội của công ty (CSR) được hiểu là:
- A.
Nghĩa vụ của nhà quản lý trong việc đưa ra quyết định và hành động nhằm nâng cao phúc lợi xã hội cũng như lợi ích của tổ chức
- B.
Là trách nhiệm duy nhất của nhà nước, không liên quan đến doanh nghiệp
- C.
Là việc làm từ thiện đơn thuần, mang tính ngắn hạn
- D.
Là nghĩa vụ chỉ nhằm tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
- A.
- Q 13.
Bên liên quan (Stakeholders) được định nghĩa là:
- A.
Chỉ những cổ đông sở hữu cổ phần của công ty
- B.
Bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào ở bên trong hoặc bên ngoài tổ chức chịu ảnh hưởng bởi quyết định của tổ chức
- C.
Chỉ những nhà cung cấp của doanh nghiệp
- D.
Chỉ những khách hàng mua sản phẩm của công ty
- A.
- Q 14.
Lập bản đồ các bên liên quan (Stakeholder mapping) nhằm mục đích gì?
- A.
Xác định nhu cầu, mức độ quan trọng và quyền lực của các bên liên quan
- B.
Đánh giá tài sản tài chính của công ty
- C.
Lên kế hoạch marketing sản phẩm mới
- D.
Tuyển dụng nhân sự mới
- A.
- Q 15.
Tính bền vững (Sustainability) trong kinh doanh được hiểu là:
- A.
Phát triển kinh tế tạo ra của cải và đáp ứng nhu cầu hiện tại, đồng thời bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai
- B.
Tập trung khai thác tài nguyên triệt để để tăng trưởng kinh tế
- C.
Chỉ quan tâm đến lợi nhuận ngắn hạn của doanh nghiệp
- D.
Chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường, không quan tâm kinh tế
- A.
- Q 16.
Theo mô hình ba trụ cột, phát triển bền vững bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Kinh tế, chính trị, quân sự
- B.
Kinh tế, xã hội, môi trường
- C.
Sản xuất, tiêu dùng, tái chế
- D.
Công nghệ, giáo dục, y tế
- A.
- Q 17.
Phong trào Xanh (Green movement) trong kinh doanh được thúc đẩy bởi yếu tố nào sau đây?
- A.
Sự thay đổi trong thái độ xã hội, chính sách của chính phủ và biến đổi khí hậu
- B.
Chỉ do yêu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài
- C.
Chỉ do chi phí năng lượng tăng cao
- D.
Chỉ do áp lực cạnh tranh toàn cầu
- A.
- Q 18.
Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibility) trong đánh giá CSR đề cập đến:
- A.
Những đóng góp tự nguyện cho xã hội vượt ra ngoài yêu cầu pháp luật
- B.
Hành vi kinh doanh phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành
- C.
Tác động tích cực đến con người và sự tốt đẹp về mặt đạo đức
- D.
Việc thực hiện các chương trình từ thiện hàng năm
- A.
- Q 19.
Tính ưu việt của tổ chức (Organizational Virtuousness) thể hiện ở điểm nào?
- A.
Đóng góp tài chính cho các quỹ từ thiện
- B.
Tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật và quy định
- C.
Tác động tích cực đến con người và thể hiện sự tốt đẹp về mặt đạo đức
- D.
Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
- A.
- Q 20.
Bộ quy tắc đạo đức (Code of ethics) là gì?
- A.
Tài liệu chỉ dành cho ban giám đốc công ty
- B.
Một tuyên bố chính thức của công ty về các giá trị liên quan đến đạo đức và các vấn đề xã hội
- C.
Bản hợp đồng lao động giữa công ty và nhân viên
- D.
Văn bản pháp luật do chính phủ ban hành
- A.
- Q 21.
Tố giác sai phạm (Whistle-blowing) được định nghĩa là:
- A.
Hành vi khen thưởng nhân viên có thành tích xuất sắc
- B.
Việc nhân viên tiết lộ các hành vi bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc không chính đáng
- C.
Quá trình kỷ luật nhân viên vi phạm nội quy
- D.
Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên
- A.
- Q 22.
Cơ cấu đạo đức (Ethical structures) trong tổ chức bao gồm:
- A.
Chỉ bao gồm bộ quy tắc đạo đức
- B.
Các hệ thống, vị trí và chương trình như đào tạo về đạo đức
- C.
Chỉ bao gồm quy trình kỷ luật nhân viên
- D.
Chỉ là phòng ban pháp chế của công ty
- A.
- Q 23.
Cá nhân mang theo đặc điểm nào vào tổ chức, góp phần hình thành khả năng ra quyết định đạo đức?
- A.
Tính cách, nhu cầu cá nhân, ảnh hưởng gia đình và nền tảng tôn giáo
- B.
Chỉ tính cách và trình độ học vấn
- C.
Chỉ mức lương và vị trí công việc
- D.
Chỉ kinh nghiệm làm việc trước đó
- A.
- Q 24.
Công bằng phân phối (Distributive justice) đề cập đến:
- A.
Sự công bằng trong quy trình ra quyết định
- B.
Sự công bằng trong cách phân phối tài nguyên, phần thưởng và kết quả
- C.
Sự đền bù cho những thiệt hại đã xảy ra
- D.
Sự bình đẳng giới trong tuyển dụng
- A.
- Q 25.
Công bằng bồi thường (Compensatory justice) nhấn mạnh điều gì?
- A.
Đền bù cho những cá nhân bị ảnh hưởng bất công bởi quyết định trước đó
- B.
Chia đều tài nguyên cho tất cả mọi người
- C.
Tuân thủ đúng quy trình đã đề ra
- D.
Phạt những người vi phạm kỷ luật
- A.
- Q 26.
Đặc điểm tính cách nào giúp nhà quản lý đưa ra các lựa chọn đạo đức tốt hơn?
- A.
Sự phụ thuộc vào số đông
- B.
Cái tôi, sự tự tin và tính độc lập
- C.
Sự nhu nhược và tránh né trách nhiệm
- D.
Sự tuân thủ mù quáng mệnh lệnh cấp trên
- A.
- Q 27.
Cách tiếp cận cá nhân (Individualism approach) cho rằng hành vi có đạo đức khi:
- A.
Thúc đẩy lợi ích lâu dài của cá nhân
- B.
Tạo ra lợi ích lớn nhất cho số đông
- C.
Tôn trọng quyền tự do cơ bản của con người
- D.
Tuân thủ chuẩn mực xã hội phổ biến
- A.
- Q 28.
Cấp độ 2 (Theo quy ước) trong phát triển đạo đức có đặc điểm nổi bật nào?
- A.
Sống theo kỳ vọng của người khác, thực hiện bổn phận và tôn trọng pháp luật
- B.
Hành động hoàn toàn theo ý chí cá nhân, bỏ qua xã hội
- C.
Tuân theo giá trị nội tại do bản thân lựa chọn
- D.
Chỉ làm theo mệnh lệnh để tránh bị phạt
- A.
- Q 29.
Hành vi của nhân viên ở cấp độ Hậu quy ước theo tài liệu là:
- A.
Hoàn thành nhiệm vụ một cách miễn cưỡng
- B.
Hợp tác trong nhóm làm việc
- C.
Được trao quyền và tham gia đầy đủ
- D.
Tuân thủ một cách thụ động các mệnh lệnh
- A.
- Q 30.
Khách hàng sẽ phản ứng thế nào với doanh nghiệp hoạt động phi đạo đức?
- A.
Tiếp tục ủng hộ bất chấp hành vi đạo đức của doanh nghiệp
- B.
Sẵn sàng chuyển sang doanh nghiệp khác có hoạt động đạo đức hơn
- C.
Không quan tâm đến hành vi đạo đức của doanh nghiệp
- D.
Chỉ quan tâm đến giá cả sản phẩm
- A.
- Q 31.
Đạo đức quản trị trong bối cảnh hiện nay đặc biệt được quan tâm vì lý do nào?
- A.
Các cuộc khủng hoảng đạo đức đã khiến vấn đề này trở nên nổi bật
- B.
Vì luật pháp yêu cầu tất cả công ty phải có chiến lược đạo đức
- C.
Vì các công ty không còn mục tiêu lợi nhuận
- D.
Vì nhân viên yêu cầu tăng lương
- A.
- Q 32.
Theo tài liệu, mối liên hệ giữa đạo đức và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp được mô tả như thế nào?
- A.
Luôn tỷ lệ nghịch với nhau
- B.
Đã được tranh luận rộng rãi trong giới học thuật và thực tiễn
- C.
Không có bất kỳ mối liên hệ nào
- D.
Đạo đức luôn làm giảm lợi nhuận
- A.
- Q 33.
Trong ví dụ về lưỡng nan đạo đức với hợp đồng khách hàng lớn và danh sách theo dõi khủng bố, yếu tố nào tạo nên lưỡng nan?
- A.
Xung đột giữa việc tuân thủ quy trình sàng lọc và cơ hội ký hợp đồng có giá trị
- B.
Khách hàng không có khả năng thanh toán
- C.
Sản phẩm không đạt chất lượng
- D.
Đối thủ cạnh tranh trả giá thấp hơn
- A.
- Q 34.
Câu nào sau đây đúng về vai trò của nhà quản trị trong xây dựng môi trường đạo đức?
- A.
Nhà quản trị không có trách nhiệm đáng kể với đạo đức tổ chức
- B.
Nhà quản trị chỉ cần quan tâm đến lợi nhuận, đạo đức là việc của nhân viên
- C.
Nhà quản trị có trách nhiệm lớn trong việc xây dựng môi trường đạo đức trong tổ chức
- D.
Nhà quản trị chỉ cần làm theo đúng pháp luật là đủ
- A.
- Q 35.
Công nghệ thông tin ảnh hưởng đến CSR như thế nào?
- A.
Giúp doanh nghiệp giấu các quyết định tiêu cực
- B.
Nhanh chóng lan truyền những quyết định tiêu cực của các tập đoàn, buộc họ phải minh bạch hơn
- C.
Không có ảnh hưởng gì đến CSR
- D.
Chỉ giúp doanh nghiệp quảng bá tốt hơn
- A.
- Q 36.
Đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất trong việc nhà quản trị công bằng khi ra quyết định?
- A.
Phân phối phần thưởng một cách công bằng
- B.
Đảm bảo mọi người được trả lương như nhau
- C.
Chỉ ưu tiên cho cấp quản lý cấp cao
- D.
Tránh mọi quyết định liên quan đến nhân sự
- A.
- Q 37.
Theo khuôn khổ quyết định đạo đức, khi một quyết định bảo vệ quyền tự do ngôn luận của nhân viên dù gây bất lợi cho lợi nhuận, đó là biểu hiện của cách tiếp cận nào?
- A.
Cách tiếp cận vị lợi
- B.
Cách tiếp cận quyền đạo đức
- C.
Cách tiếp cận cá nhân
- D.
Cách tiếp cận thực tiễn
- A.
- Q 38.
Một công ty quyết định sản xuất bao bì có thể phân hủy sinh học dù chi phí cao hơn. Cách tiếp cận nào phù hợp nhất?
- A.
Cách tiếp cận cá nhân
- B.
Cách tiếp cận công bằng
- C.
Cách tiếp cận vị lợi và tính bền vững
- D.
Cách tiếp cận quyền đạo đức
- A.
- Q 39.
Theo tài liệu, trong thập kỷ qua, tình hình đạo đức trong kinh doanh diễn ra như thế nào?
- A.
Các sai phạm về đạo đức diễn ra phổ biến
- B.
Không có bất kỳ sai phạm nào về đạo đức
- C.
Sai phạm đạo đức giảm mạnh và gần như biến mất
- D.
Chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển
- A.
- Q 40.
Các doanh nghiệp bị gắn với các đặc điểm tiêu cực nào trong thập kỷ qua theo tài liệu?
- A.
Lòng tham, sự gian dối, vô trách nhiệm và thiếu lương tâm đạo đức
- B.
Sự trung thực, chính trực và tận tâm
- C.
Tinh thần hợp tác và sáng tạo cao
- D.
Sự minh bạch và công bằng
- A.
- Q 41.
Đâu là đặc điểm của nhà quản trị có đạo đức theo cách diễn đạt trong tài liệu?
- A.
Tập trung vào lợi nhuận là yếu tố duy nhất
- B.
Truyền đạt và thực thi các chuẩn mực đạo đức thông qua hành vi của mình
- C.
Chỉ tuân thủ pháp luật mà không cần quan tâm đến đạo đức
- D.
Tránh mọi quyết định khó khăn
- A.
- Q 42.
Trong tổ chức, các cá nhân có thể có những quan điểm khác nhau về điều gì là đúng hay sai. Điều này phản ánh đặc điểm nào của đạo đức?
- A.
Đạo đức là tuyệt đối và không thay đổi
- B.
Các vấn đề đạo đức thường mang tính phức tạp
- C.
Đạo đức chỉ áp dụng cho các vấn đề pháp luật
- D.
Đạo đức không liên quan đến hoạt động tổ chức
- A.
- Q 43.
Lập bản đồ các bên liên quan giúp nhà quản trị:
- A.
Phân biệt rõ ràng bên trong và bên ngoài tổ chức
- B.
Xác định nhu cầu, mức độ quan trọng và quyền lực của các bên liên quan để ra quyết định phù hợp
- C.
Loại bỏ tất cả các bên liên quan ra khỏi quá trình quyết định
- D.
Tăng cường quyền lực cho nhà quản trị một cách tuyệt đối
- A.
- Q 44.
Một doanh nghiệp chọn đóng góp xây trường học cho cộng đồng dù không có yêu cầu pháp lý. Đây thuộc loại trách nhiệm nào?
- A.
Trách nhiệm pháp lý
- B.
Trách nhiệm tự nguyện
- C.
Tính ưu việt của tổ chức
- D.
Trách nhiệm bồi thường
- A.
- Q 45.
Xây dựng tổ chức có đạo đức cần kết hợp yếu tố nào?
- A.
Chỉ bộ quy tắc đạo đức
- B.
Chỉ cơ cấu đạo đức và chương trình đào tạo
- C.
Bộ quy tắc đạo đức, cơ cấu đạo đức, cơ chế tố giác sai phạm và cam kết của lãnh đạo
- D.
Chỉ cam kết từ nhân viên mới vào
- A.
- Q 46.
Cách tiếp cận công bằng (Justice approach) yêu cầu các quyết định đạo đức phải dựa trên tiêu chuẩn nào?
- A.
Công bằng, bình đẳng và khách quan
- B.
Chỉ tính công bằng phân phối
- C.
Lợi ích tối đa cho nhà quản trị
- D.
Phong tục tập quán của từng địa phương
- A.
- Q 47.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định đạo đức?
- A.
Tính cách cá nhân
- B.
Giai đoạn phát triển đạo đức
- C.
Nền tảng tôn giáo
- D.
Cấu trúc vốn của doanh nghiệp
- A.
- Q 48.
Theo tài liệu, đạo đức và trách nhiệm xã hội có vai trò như thế nào trong kinh doanh?
- A.
Là vấn đề phụ, không quan trọng bằng lợi nhuận
- B.
Là những vấn đề quan trọng trong kinh doanh hiện đại
- C.
Chỉ quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ
- D.
Chỉ quan trọng ở các nước phát triển
- A.
- Q 49.
Nhà quản trị ở cấp độ Hậu quy ước thường áp dụng phong cách lãnh đạo nào?
- A.
Độc đoán/cưỡng chế
- B.
Định hướng/khuyến khích theo nhóm
- C.
Chuyển hóa hoặc lãnh đạo phục vụ
- D.
Không lãnh đạo, để nhân viên tự quyết
- A.
- Q 50.
Việc một nhân viên tiết lộ hành vi gian lận tài chính của cấp trên lên cơ quan chức năng được gọi là:
- A.
Hành vi phản bội công ty
- B.
Tố giác sai phạm (Whistle-blowing)
- C.
Vi phạm hợp đồng lao động
- D.
Nộp đơn xin nghỉ việc
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề ôn tập Quản trị học - Chương 3 và Chương 4
33 Q
Đề thi trắc nghiệm - Tổng quan về Quản trị
50 Q
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q
Đề thi Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
35 Q
Đề thi Quản trị học - Chương I: Quy trình quản trị ngày nay
20 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q