Đề kiểm tra Chương 4: Thông tin và ra quyết định
Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Theo nội dung chương 4, thông tin quản trị được ví như yếu tố nào sau đây trong cơ thể sống?
- A.
Bộ xương nâng đỡ cơ thể
- B.
Máu cần thiết cho một cơ thể sống
- C.
Hệ thần kinh điều khiển cơ thể
- D.
Lá phổi trao đổi khí
- A.
- Q 2.
Một nhà quản trị nhận được báo cáo chi phí sản xuất 6 tháng đầu năm đúng thời điểm cần ra quyết định điều chỉnh giá bán, dữ liệu đầy đủ, đáng tin cậy, được trình bày rõ ràng. Theo chương 4, báo cáo này thỏa mãn tiêu chí nào sau đây của 'thông tin hữu ích'?
- A.
Chỉ tiêu chí 'đúng lúc' và 'chất lượng cao'
- B.
Chỉ tiêu chí 'liên quan' và 'có thể hiểu'
- C.
Cả 5 tiêu chí: đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan, có thể hiểu
- D.
Chỉ cần tiêu chí 'đầy đủ' là đủ để coi là thông tin hữu ích
- A.
- Q 3.
Hình thức truyền thông trong đó thông điệp đi theo chiều từ cấp quản lý cấp cao xuống các nhân viên ở cấp thấp hơn trong tổ chức được gọi là gì?
- A.
Truyền thông từ dưới lên
- B.
Truyền thông theo chiều ngang
- C.
Truyền thông từ trên xuống
- D.
Truyền thông chéo (chéo chức năng)
- A.
- Q 4.
Trở ngại 'quá tải tin tức' xảy ra khi nào và giải pháp nào trong các cách quản trị thông tin hiệu quả phù hợp nhất để khắc phục?
- A.
Xảy ra khi người nhận không hiểu ngôn ngữ; giải pháp: tích cực lắng nghe
- B.
Xảy ra khi lượng thông tin vượt quá khả năng xử lý của nhà quản trị; giải pháp: điều chỉnh dòng tin tức
- C.
Xảy ra khi người gửi dùng quá nhiều tín hiệu không lời; giải pháp: hạn chế cảm xúc
- D.
Xảy ra khi thông tin bị lọc bớt qua các cấp; giải pháp: sử dụng phản hồi
- A.
- Q 5.
Theo chương 4, 'quyết định quản trị' được hiểu chính xác nhất là gì?
- A.
Mọi quyết định do bất kỳ thành viên nào trong tổ chức đưa ra
- B.
Sự lựa chọn những phương án tốt nhất cho vấn đề đã xác định, là hành vi sáng tạo của nhà quản trị nhằm định ra đường lối và tính chất hoạt động của tổ chức
- C.
Là quyết định chỉ được đưa ra khi vấn đề đã được nhân viên giải quyết xong
- D.
Là bất kỳ hoạt động nào của nhà quản trị, không cần lựa chọn phương án
- A.
- Q 6.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG được tài liệu nêu ra khi mô tả quyết định quản trị?
- A.
Có tính khách quan và chủ quan
- B.
Luôn gắn với thông tin
- C.
Chỉ có nhà quản trị mới đưa ra quyết định quản trị
- D.
Là quyết định hoàn toàn mang tính kỹ thuật, không chứa yếu tố sáng tạo
- A.
- Q 7.
Quyết định 'tăng lương cơ bản 10% cho toàn bộ nhân viên công ty từ 01/01 năm sau' thuộc loại nào theo phạm vi thực hiện?
- A.
Quyết định bộ phận
- B.
Quyết định cá nhân
- C.
Quyết định toàn tổ chức
- D.
Quyết định chiến lược quản trị nhân sự
- A.
- Q 8.
Quyết định 'xây dựng kế hoạch kinh doanh 5 năm của công ty' thuộc loại nào theo thời gian thực hiện?
- A.
Quyết định chiến thuật/chiến lược (ngắn hạn)
- B.
Quyết định dài hạn
- C.
Quyết định trung hạn
- D.
Quyết định tức thời/ngắn hạn
- A.
- Q 9.
Yêu cầu 'Quyết định phải do đúng cấp có thẩm quyền ban hành, không bị vượt cấp hoặc ký ủy trái phép' phù hợp với yêu cầu nào của quyết định quản trị?
- A.
Căn cứ khoa học
- B.
Đúng thẩm quyền
- C.
Tính thống nhất
- D.
Tính hình thức
- A.
- Q 10.
Trong 6 bước của quá trình ra quyết định, bước 'xác định tình huống' (xác định vấn đề) có ý nghĩa then chốt như thế nào?
- A.
Là bước cuối cùng nhằm đánh giá lại hiệu quả ra quyết định
- B.
Là tiền đề quyết định toàn bộ hiệu quả của quá trình ra quyết định
- C.
Chỉ có ý nghĩa thủ tục, không ảnh hưởng đến chất lượng quyết định
- D.
Chỉ áp dụng cho quyết định có tính chất chiến lược
- A.
- Q 11.
Trong quy trình ra quyết định theo tài liệu, sau khi 'xây dựng các tiêu chuẩn' và 'tìm kiếm các phương án', hai bước tiếp theo lần lượt là gì?
- A.
Chọn phương án tối ưu → Đánh giá phương án
- B.
Xác định tình huống → Xây dựng tiêu chuẩn
- C.
Đánh giá phương án → Chọn phương án tối ưu
- D.
Ra quyết định → Phổ biến quyết định
- A.
- Q 12.
Phương pháp ra quyết định trong đó nhà quản trị tự mình phân tích, đánh giá và lựa chọn phương án mà không tham vấn ý kiến của người khác được gọi là gì?
- A.
Phương pháp quyết định tập thể
- B.
Phương pháp quyết định có tham vấn
- C.
Phương pháp quyết định cá nhân
- D.
Phương pháp quyết định theo nhóm chuyên gia (Delphi)
- A.
- Q 13.
Phương pháp quyết định có tham vấn khác với phương pháp tập thể ở điểm nào cốt lõi?
- A.
Có tham vấn thì không có ý kiến của chuyên gia
- B.
Tập thể thì ai cũng có quyền quyết định cuối cùng như nhau
- C.
Có tham vấn: nhà quản tr lấy ý kiến nhưng vẫn đưa ra quyết định cuối cùng; tập thể: quyết định do cả nhóm cùng đưa ra
- D.
Có tham vấn mất nhiều thời gian hơn tập thể
- A.
- Q 14.
Các công cụ hỗ trợ ra quyết định trong tài liệu được chia thành mấy nhóm chính?
- A.
Hai nhóm: định lượng và bán định lượng
- B.
Ba nhóm: định lượng, định tính và bán định lượng
- C.
Bốn nhóm theo chức năng quản trị
- D.
Một nhóm duy nhất gồm tất cả các công cụ
- A.
- Q 15.
Kỹ thuật Delphi và kỹ thuật tập thể danh nghĩa (Nominal Group) thuộc nhóm công cụ nào theo tài liệu?
- A.
Công cụ định lượng
- B.
Công cụ bán định lượng
- C.
Công cụ thống kê mô tả
- D.
Công cụ tâm lý tổ chức
- A.
- Q 16.
'Cây quyết định' được tài liệu xếp vào nhóm công cụ hỗ trợ ra quyết định nào?
- A.
Công cụ bán định lượng
- B.
Công cụ định lượng
- C.
Công cụ định tính thuần túy
- D.
Không được tài liệu đề cập
- A.
- Q 17.
Trong các phẩm chất cá nhân cần cho quyết định hiệu quả, phẩm chất nào liên quan trực tiếp đến khả năng đưa ra lựa chọn dứt khoát trong thời gian ngắn?
- A.
Tính sáng tạo
- B.
Tinh thần trách nhiệm
- C.
Khả năng quyết đoán
- D.
Khả năng định lượng
- A.
- Q 18.
Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất mối quan hệ giữa thông tin và quyết định quản trị theo chương 4?
- A.
Quyết định quản trị có thể đưa ra hoàn toàn chính xác ngay cả khi thông tin không đầy đủ
- B.
Chỉ có thông tin định lượng mới phục vụ được quyết định quản trị
- C.
Thông tin là đầu vào không thể thiếu; quyết định quản trị luôn gắn liền với chất lượng thông tin (đúng lúc, đầy đủ, liên quan, có thể hiểu, chất lượng cao)
- D.
Càng nhiều thông tin càng tốt, bất kể có quá tải hay không
- A.
- Q 19.
Một cửa hàng trưởng phải đưa ra quyết định xử lý tình huống khách hàng khiếu nại về sản phẩm lỗi chỉ trong vòng 30 phút. Theo phân loại theo thời gian, đây là quyết định thuộc loại nào?
- A.
Quyết định dài hạn
- B.
Quyết định trung hạn
- C.
Quyết định chiến lược
- D.
Quyết định tức thời/ngắn hạn (quyết định vận hành nhanh)
- A.
- Q 20.
Theo tài liệu, lý do phải 'đơn giản hóa ngôn ngữ' trong truyền thông quản trị là gì?
- A.
Vì ngôn ngữ là trở ngại khiến thông điệp bị xuyên tạc bởi cảm xúc
- B.
Vì ngôn ngữ phức tạp gây ra lọc tin
- C.
Vì ngôn ngữ là một trong các trở ngại truyền tin; đơn giản hóa ngôn ngữ giúp thông điệp rõ ràng, dễ hiểu
- D.
Vì ngôn ngữ chi phối trực tiếp đến cảm xúc người nhận
- A.
- Q 21.
Khi phân loại theo tính chất của vấn đề ra quyết định, quyết định quản trị thường được chia thành các loại nào?
- A.
Quyết định có cấu trúc và quyết định không có cấu trúc
- B.
Quyết định tài chính và quyết định nhân sự
- C.
Quyết định tập thể và quyết định cá nhân
- D.
Quyết định ngắn hạn và dài hạn
- A.
- Q 22.
Một nhà quản trị nhận được số liệu từ phòng kế toán trình bày khó hiểu, nhiều chỉ tiêu không liên quan trực tiếp đến tình huống đang xử lý. Anh/chị nên áp dụng cách quản trị thông tin hiệu quả nào trước tiên?
- A.
Sử dụng dư luận hỗ trợ quá trình truyền tin
- B.
Hạn chế cảm xúc
- C.
Điều chỉnh dòng tin tức (lọc bớt tin không liên quan) và đơn giản hóa ngôn ngữ
- D.
Tích cực lắng nghe
- A.
- Q 23.
Một nhà quản trị có kinh nghiệm phong phú nhưng lại rất do dự trước những tình huống cần chọn phương án nhanh. Theo mục 5 (nâng cao hiệu quả quyết định), anh/chị đang thiếu phẩm chất nào?
- A.
Khả năng định lượng
- B.
Khả năng xét đoán
- C.
Khả năng quyết đoán
- D.
Tính sáng tạo
- A.
- Q 24.
Trong các tiêu chí của thông tin hữu ích, tiêu chí 'liên quan' có ý nghĩa gì?
- A.
Thông tin phải được cung cấp đúng vào thời điểm cần ra quyết định
- B.
Thông tin phải được trình bày bằng ngôn ngữ mà người nhận có thể hiểu được
- C.
Thông tin phải gắn với vấn đề/hoàn cảnh ra quyết định cụ thể, tránh các dữ liệu không có liên hệ trực tiếp
- D.
Thông tin phải có số lượng nhiều nhất có thể
- A.
- Q 25.
Một doanh nghiệp vừa đưa ra quyết định mở rộng thị trường sang khu vực Đông Nam Á. Đây là quyết định có tầm quan trọng lớn, chi phối toàn công ty, mang tính dài hạn. Hãy xác định đây thuộc phân loại nào theo cả ba tiêu chí: tính chất, thời gian và phạm vi.
- A.
Theo tính chất: quyết định không có cấu trúc; theo thời gian: dài hạn; theo phạm vi: toàn tổ chức
- B.
Theo tính chất: quyết định có cấu trúc; theo thời gian: ngắn hạn; theo phạm vi: bộ phận kinh doanh
- C.
Theo tính chất: quyết định tập thể; theo thời gian: trung hạn; theo phạm vi: bộ phận
- D.
Theo tính chất: quyết định vận hành; theo thời gian: tức thời; theo phạm vi: cá nhân
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề thi Chương 3: Môi trường quản trị
25 Q
Đề kiểm tra - Lịch sử hình thành và phát triển các lý thuyết quản trị
25 Q
Đề thi trắc nghiệm Quản trị học c1-4
25 Q
Đề kiểm tra - Tổng quan về Tổ chức và Quản lý Tổ chức
50 Q
Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn
50 Q
Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn
20 Q