Đề kiểm tra - Lịch sử hình thành và phát triển các lý thuyết quản trị

25 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
25
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (25)

  1. Q 1.

    Về 4 mốc quan trọng trong bối cảnh lịch sử hình thành tư tưởng quản trị, sự kiện nào được xem là tiền đề trực tiếp và quyết định nhất cho sự ra đời của các lý thuyết quản trị hiện đại?

    • A.

      Sự xuất hiện của tư tưởng quản trị sơ khai gắn liền với tôn giáo và triết học trước công nguyên

    • B.

      Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại vào thế kỷ 14 thúc đẩy hoạt động quản trị

    • C.

      Cuộc cách mạng công nghiệp thế kỷ 18 - tiền đề trực tiếp cho sự xuất hiện của lý thuyết quản trị

    • D.

      Sự xuất hiện của nhà quản trị chuyên nghiệp vào thế kỷ 19

  2. Q 2.

    Theo Frederick Taylor, nhận định nào sau đây KHÔNG phải là sự phê phán của ông đối với cách quản lý cũ?

    • A.

      Việc thuê mướn lao động chỉ dựa trên cơ sở ai đến trước được thuê trước mà không dựa trên khả năng

    • B.

      Nhà quản lý thiếu phương pháp khoa học, làm việc theo thói quen và kinh nghiệm

    • C.

      Hầu hết việc và trách nhiệm được giao phó hoàn toàn cho công nhân

    • D.

      Nhà quản lý ứng dụng quá sớm và thiếu cân nhắc các phương pháp khoa học vào sản xuất

  3. Q 3.

    Một trong những nguyên tắc quản trị khoa học của Taylor là 'Phân nhiệm giữa quản trị và sản xuất'. Nguyên tắc này nhằm mục đích chính nào sau đây?

    • A.

      Tăng quyền tự quyết cho công nhân trong dây chuyền sản xuất

    • B.

      Tạo ra tính chuyên nghiệp của nhà quản trị, tách bạch rõ ràng giữa hoạt động quản lý và hoạt động sản xuất

    • C.

      Giảm chi phí đào tạo nhân viên bằng cách để công nhân tự quản lý sản xuất

    • D.

      Phân cấp toàn bộ trách nhiệm xuống cơ sở để tăng tính dân chủ trong tổ chức

  4. Q 4.

    Henry L. Gantt - người tiếp bước Taylor - đã có những đóng góp nào sau đây cho trường phái quản trị khoa học?

    • A.

      Đề xuất 14 nguyên tắc quản trị nổi tiếng

    • B.

      Xây dựng mô hình tổ chức quan liêu lý tưởng với thứ bậc quyền hạn chặt chẽ

    • C.

      Xây dựng hệ thống trả lương có thưởng (bao gồm cả người quản trị) và phát minh sơ đồ Gantt

    • D.

      Tiến hành thí nghiệm Hawthorn tại nhà máy Western Electric

  5. Q 5.

    Sự khác biệt căn bản giữa quan điểm của Frank & Lillian Gilbreth với Frederick Taylor trong việc tăng năng suất lao động là gì?

    • A.

      Gilbreth tập trung tăng cường kỷ luật lao động, còn Taylor chú trọng đãi ngộ vật chất

    • B.

      Gilbreth tăng năng suất bằng cách loại bỏ các thao tác thừa trong quá trình lao động; Taylor tập trung vào xây dựng định mức khoa học

    • C.

      Gilbreth chỉ quan tâm đến yếu tố tâm lý, Taylor chỉ quan tâm đến yếu tố kỹ thuật

    • D.

      Gilbreth phát triển lý thuyết nhu cầu con người, Taylor xây dựng thuyết hệ thống

  6. Q 6.

    Đóng góp đặc biệt nào của Lillian Gilbreth đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư tưởng quản trị?

    • A.

      Là người phụ nữ đầu tiên đề cập đến vấn đề tâm lý của người lao động

    • B.

      Là người đầu tiên đưa ra khái niệm 'con người thuần lý kinh tế'

    • C.

      Là người phát minh ra sơ đồ Gantt

    • D.

      Là người đề xuất 14 nguyên tắc quản trị

  7. Q 7.

    Theo Henri Fayol, doanh nghiệp được phân chia thành 6 loại hoạt động. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống phân loại của Fayol?

    • A.

      Sản xuất (kỹ thuật sản xuất) và Thương mại (mua bán, trao đổi)

    • B.

      Nghiên cứu khoa học ứng dụng và phát triển công nghệ

    • C.

      Tài chính (tạo và sử dụng vốn) và An ninh (bảo vệ tài sản, nhân viên)

    • D.

      Kế toán và Hành chánh

  8. Q 8.

    Nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' trong 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol có nội dung cốt lõi nào?

    • A.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất để tránh tình trạng xung đột chỉ đạo

    • B.

      Toàn bộ tổ chức phải hoạt động theo một mệnh lệnh tập trung duy nhất từ cấp cao nhất

    • C.

      Nhà quản trị phải thống nhất ý chí và quyết định với tất cả cấp dưới trước khi ban hành

    • D.

      Mỗi bộ phận chỉ có một người đứng đầu duy nhất với một kế hoạch

  9. Q 9.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nguyên tắc của Max Weber khi xây dựng lý thuyết quan liêu?

    • A.

      Phân công lao động rõ ràng kèm xác định thứ bậc quyền hạn chặt chẽ

    • B.

      Tuyển chọn chính thức và xây dựng nguyên tắc, luật lệ chính thức

    • C.

      Khuyến khích nhân viên thể hiện cá tính cá nhân tối đa trong công việc

    • D.

      Có chương trình hướng nghiệp cho nhân viên và tránh xúc phạm nhân cách người lao động

  10. Q 10.

    Henri Fayol đã đề ra 5 chức năng quản trị nào sau đây?

    • A.

      Hoạch định, Tổ chức, Chỉ huy, Phối hợp, Kiểm tra

    • B.

      Tuyển dụng, Đào tạo, Đánh giá, Khen thưởng, Kỷ luật

    • C.

      Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Đánh giá, Khen thưởng

    • D.

      Phân tích, Hoạch định, Thực thi, Kiểm tra, Đánh giá

  11. Q 11.

    Điểm khác biệt căn bản giữa Frederick Taylor và Henri Fayol trong cách tiếp cận tăng năng suất lao động là gì?

    • A.

      Taylor tăng năng suất xuất phát từ phía công nhân (định mức, thao tác); Fayol tăng năng suất xuất phát từ công tác quản trị

    • B.

      Taylor chú trọng lý thuyết, Fayol chú trọng thực hành

    • C.

      Taylor nghiên cứu trong nhà máy, Fayol nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

    • D.

      Taylor là người Mỹ, Fayol là người Pháp

  12. Q 12.

    Hạn chế lớn nhất của trường phái quản trị cổ điển là gì?

    • A.

      Chưa quan tâm đầy đủ đến công tác hoạch định chiến lược dài hạn

    • B.

      Xem con người là 'con người thuần lý kinh tế' và coi tổ chức là một hệ thống khép kín

    • C.

      Không xây dựng được hệ thống nguyên tắc quản trị rõ ràng

    • D.

      Chỉ áp dụng được trong các doanh nghiệp lớn ở phương Tây

  13. Q 13.

    Hugo Munsterberg (1863-1916) được xem là cha đẻ của ngành khoa học nào trong lĩnh vực quản trị?

    • A.

      Quản trị chiến lược

    • B.

      Tâm lý học công nghiệp (Industrial Psychology)

    • C.

      Quản trị nguồn nhân lực

    • D.

      Khoa học quản trị hiện đại

  14. Q 14.

    Cuộc nghiên cứu Hawthorn của Elton Mayo tại nhà máy Western Electric đã rút ra kết luận quan trọng nào?

    • A.

      Các yếu tố vật chất là động lực duy nhất quyết định năng suất lao động

    • B.

      'Yếu tố xã hội' là nguyên nhân tăng năng suất lao động; giữa tâm lý và tác phong có mối liên hệ mật thiết

    • C.

      Cấu trúc tổ chức chặt chẽ với thứ bậc quyền hạn rõ ràng là yếu tố quyết định năng suất

    • D.

      Hệ thống lương thưởng hợp lý là yếu tố then chốt nhất để tăng năng suất

  15. Q 15.

    Theo thuyết nhu cầu 5 bậc của Abraham Maslow, thứ tự sắp xếp nào từ thấp đến cao là đúng?

    • A.

      Sinh lý → An toàn → Xã hội → Tôn trọng → Tự hoàn thiện

    • B.

      An toàn → Sinh lý → Xã hội → Tôn trọng → Tự hoàn thiện

    • C.

      Sinh lý → Xã hội → An toàn → Tự hoàn thiện → Tôn trọng

    • D.

      Tự hoàn thiện → Tôn trọng → Xã hội → An toàn → Sinh lý

  16. Q 16.

    Đóng góp nào sau đây KHÔNG thuộc về trường phái tâm lý - xã hội?

    • A.

      Nhận rõ sự ảnh hưởng của tác phong lãnh đạo của nhà quản trị đến hiệu quả quản trị

    • B.

      Xây dựng hệ thống 14 nguyên tắc quản trị dựa trên kinh nghiệm

    • C.

      Làm rõ vai trò của các tổ chức không chính thức đối với thái độ và năng suất lao động

    • D.

      Chỉ ra sự ảnh hưởng của tập thể đối với thái độ cá nhân và nhu cầu quan hệ giữa các đồng nghiệp

  17. Q 17.

    Hạn chế quan trọng nhất của trường phái tâm lý - xã hội là gì?

    • A.

      Chưa quan tâm đến nhu cầu sinh lý cơ bản của con người

    • B.

      Quá chú ý đến yếu tố xã hội; đồng thời xem con người như phần tử của hệ thống khép kín, bỏ qua tác động của các yếu tố bên ngoài

    • C.

      Phủ nhận hoàn toàn vai trò của các yếu tố kinh tế và vật chất

    • D.

      Chỉ áp dụng được trong các nước phương Tây, không phù hợp với các nước châu Á

  18. Q 18.

    Trường phái quản trị định lượng được xây dựng trên nền tảng tư tưởng nào?

    • A.

      Quản trị là nghệ thuật lãnh đạo con người dựa trên trực giác và kinh nghiệm

    • B.

      Quản trị là quá trình ra quyết định; mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng mô hình toán học

    • C.

      Quản trị dựa trên các yếu tố tâm lý và quan hệ xã hội của con người

    • D.

      Quản trị chỉ đơn thuần là quá trình hoạch định chiến lược dài hạn

  19. Q 19.

    Hạn chế quan trọng của trường phái quản trị định lượng là gì?

    • A.

      Không sử dụng được máy tính điện tử trong giải quyết vấn đề

    • B.

      Khó áp dụng trong các lĩnh vực nhân sự, tổ chức, lãnh đạo vì khó lượng hóa các yếu tố này

    • C.

      Không giải quyết được các bài toán kỹ thuật và công nghệ

    • D.

      Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, không áp dụng được cho tổ chức lớn

  20. Q 20.

    Theo hướng hội nhập theo quá trình quản trị của Harold Koontz (phát triển mạnh từ 1960), quản trị được hiểu là:

    • A.

      Một quá trình liên tục của các chức năng: hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra

    • B.

      Một tập hợp các nguyên tắc cố định áp dụng cho mọi tổ chức

    • C.

      Một chuỗi các quyết định tối ưu dựa trên mô hình toán học

    • D.

      Một hệ thống khép kín không chịu tác động của môi trường bên ngoài

  21. Q 21.

    Quan điểm cốt lõi của hướng hội nhập theo tình huống ngẫu nhiên (Contingency approach) là:

    • A.

      Áp dụng một khuôn mẫu quản trị thống nhất cho mọi tổ chức trong mọi hoàn cảnh

    • B.

      Kỹ thuật quản trị thích hợp phụ thuộc vào bản chất và điều kiện của hoàn cảnh cụ thể

    • C.

      Các nguyên tắc quản trị có giá trị vĩnh viễn, bất biến trong mọi hoàn cảnh

    • D.

      Quản trị chỉ dựa trên các mô hình toán học và phân tích định lượng

  22. Q 22.

    Nguyên lý cơ bản của lý thuyết hệ thống trong quản trị (hội nhập theo khảo hướng hệ thống) là:

    • A.

      Hệ thống nào cũng là khép kín, không chịu tác động của môi trường bên ngoài

    • B.

      Hệ thống gồm những hệ thống nhỏ có mối quan hệ tác động hữu cơ; một thay đổi dù nhỏ của hệ thống con cũng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống

    • C.

      Hệ thống chỉ bao gồm yếu tố con người, bỏ qua yếu tố vật chất

    • D.

      Hệ thống chỉ hoạt động hiệu quả khi có sự can thiệp trực tiếp của nhà nước

  23. Q 23.

    Lý thuyết Z được xây dựng bởi ai và dựa trên cơ sở nào?

    • A.

      Henri Fayol - dựa trên nguyên tắc quản trị hành chính

    • B.

      Abraham Maslow - dựa trên thuyết nhu cầu 5 bậc

    • C.

      William Ouchi - dựa trên cách quản lý của Nhật Bản áp dụng trong các công ty Mỹ, ra đời năm 1978

    • D.

      Masaai Imai - dựa trên triết lý cải tiến liên tục từng bước

  24. Q 24.

    Theo Lý thuyết Z của William Ouchi, đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về sự khác biệt giữa doanh nghiệp Nhật Bản và doanh nghiệp Âu Mỹ?

    • A.

      Doanh nghiệp Nhật Bản: làm việc suốt đời, đánh giá và đề bạt chậm, quyết định tập thể, quan hệ rộng rãi

    • B.

      Doanh nghiệp Âu Mỹ: làm việc trong từng thời hạn, đánh giá nhanh, chuyên môn hóa ngành nghề, quyết định cá nhân

    • C.

      Doanh nghiệp Nhật Bản: chuyên môn hóa ngành nghề; Doanh nghiệp Âu Mỹ: không chuyên môn hóa ngành nghề

    • D.

      Doanh nghiệp Nhật Bản: quan hệ rộng rãi; Doanh nghiệp Âu Mỹ: quan hệ cục bộ

  25. Q 25.

    Nội dung chủ yếu của lý thuyết Kaizen do Masaai Imai đề xuất bao gồm:

    • A.

      Cách mạng toàn diện một lần để thay đổi hoàn toàn tổ chức

    • B.

      Cải tiến từng bước kết hợp phát huy tinh thần tập thể trong cải tiến mọi mặt của doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ tập trung vào cải tiến công nghệ thông tin và hệ thống số

    • D.

      Áp dụng nguyên tắc quản trị cổ điển vào thực tiễn doanh nghiệp hiện đại

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams