Thông tin đề
- Môn
- Sinh học tế bào
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Đặc điểm nào sau đây là khác biệt cơ bản nhất giữa tế bào eukaryote và tế bào prokaryote?
- A.
Tế bào eukaryote có kích thước nhỏ hơn tế bào prokaryote
- B.
Tế bào eukaryote có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
- C.
Tế bào eukaryote không có ribosome
- D.
Tế bào eukaryote không có thành tế bào
- A.
- Câu 2.
Bào quan nào sau đây được mệnh danh là 'nhà máy năng lượng' của tế bào eukaryote?
- A.
Ribosome
- B.
Lysosome
- C.
Ty thể (mitochondria)
- D.
Bộ máy Golgi
- A.
- Câu 3.
Lưới nội chất hạt (Rough ER) có hạt ribosome bám trên bề mặt, chức năng chính của nó là gì?
- A.
Tổng hợp lipid và steroid
- B.
Tổng hợp protein tiết và protein màng
- C.
Phân hủy các chất độc hại
- D.
Tổng hợp ATP
- A.
- Câu 4.
Cấu trúc nào của nhân tế bào chứa thông tin di truyền chính của tế bào eukaryote?
- A.
Hạt nhân (nucleolus)
- B.
Chất nhiễm sắc (chromatin)
- C.
Màng nhân
- D.
Lớp vỏ nhân (nuclear lamina)
- A.
- Câu 5.
Bộ máy Golgi trong tế bào eukaryote có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Tổng hợp protein
- B.
Biến đổi, sắp xếp và đóng gói protein để vận chuyển
- C.
Thực hiện quang hợp
- D.
Lưu trữ canxi
- A.
- Câu 6.
Lysosome được hình thành từ bào quan nào sau đây?
- A.
Ty thể
- B.
Bộ máy Golgi
- C.
Lưới nội chất
- D.
Peroxisome
- A.
- Câu 7.
Vận chuyển thụ động qua màng tế bào (passive transport) đặc trưng bởi điều nào sau đây?
- A.
Cần tiêu tốn năng lượng ATP
- B.
Các chất di chuyển ngược gradien nồng độ
- C.
Các chất di chuyển theo gradien nồng độ, không cần năng lượng
- D.
Chỉ xảy ra với các phân tử lớn
- A.
- Câu 8.
Ty thể có đặc điểm cấu trúc nào sau đây phù hợp với lý thuyết nội cộng sinh (endosymbiotic theory)?
- A.
Có màng kép và chứa DNA riêng
- B.
Có cấu trúc màng đơn
- C.
Không có khả năng tự phân chia
- D.
Chỉ có ở tế bào động vật
- A.
- Câu 9.
Bào quan nào chứa enzyme catalase để phân hủy hydrogen peroxide (H2O2)?
- A.
Lysosome
- B.
Peroxisome
- C.
Bộ máy Golgi
- D.
Lưới nội chất trơn
- A.
- Câu 10.
Trong màng sinh chất của tế bào eukaryote, protein màng có thể di chuyển trong màng theo cách nào?
- A.
Chỉ di chuyển theo một hướng cố định
- B.
Khuếch tán bên trong mặt phẳng của màng phospholipid
- C.
Phải nhờ kênh vận chuyển đặc hiệu
- D.
Chỉ có thể xảy ra ở nhiệt độ thấp
- A.
- Câu 11.
Cấu trúc nào sau đây có chức năng chủ yếu là hỗ trợ hình dạng tế bào và tham gia vận chuyển nội bào?
- A.
Bộ xương tế bào (cytoskeleton)
- B.
Ribosome
- C.
Hạt nhân
- D.
Ty thể
- A.
- Câu 12.
Quá trình nội bào (endocytosis) của tế bào eukaryote có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Đưa các chất ra khỏi tế bào
- B.
Tế bào hấp thu các chất bằng cách bao bọc chúng bằng màng sinh chất
- C.
Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật
- D.
Không tiêu tốn năng lượng
- A.
- Câu 13.
Lỗ nhân (nuclear pore) cho phép các phân tử nào sau đây đi qua?
- A.
Chỉ cho phép protein đi vào nhân
- B.
Protein vào nhân và RNA ra khỏi nhân
- C.
Chỉ cho phép DNA đi qua
- D.
Các phân tử đi qua hoàn toàn tự do không cần tín hiệu
- A.
- Câu 14.
Trong tế bào eukaryote, chu trình tế bào gồm các pha theo trình tự nào sau đây?
- A.
G1 → S → G2 → M
- B.
S → G1 → M → G2
- C.
M → G1 → S → G2
- D.
G1 → G2 → S → M
- A.
- Câu 15.
Vi ống (microtubule) trong tế bào eukaryote được cấu tạo chủ yếu từ protein nào?
- A.
Actin
- B.
Tubulin
- C.
Keratin
- D.
Myosin
- A.
- Câu 16.
Tế bào eukaryote sử dụng enzyme telomerase để làm gì?
- A.
Sao chép toàn bộ DNA
- B.
Duy trì chiều dài của telomere ở đầu mút nhiễm sắc thể
- C.
Tổng hợp protein
- D.
Phân hủy mRNA
- A.
- Câu 17.
Trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể, chuỗi vận chuyển electron nằm ở đâu?
- A.
Màng ngoài ty thể
- B.
Màng trong ty thể
- C.
Chất nền (matrix) ty thể
- D.
Khoang giữa hai màng ty thể
- A.
- Câu 18.
Receptor trên màng sinh chất có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Chỉ có khả năng nhận tín hiệu hóa học
- B.
Liên kết đặc hiệu với phân tử tín hiệu (ligand) và truyền tín hiệu vào tế bào
- C.
Có ở mọi loại tế bào với số lượng giống nhau
- D.
Chỉ có ở màng sinh chất, không có ở màng các bào quan khác
- A.
- Câu 19.
Quá trình autophagy ở tế bào eukaryote có vai trò gì?
- A.
Tổng hợp protein mới cho tế bào
- B.
Phân hủy các thành phần tế bào hỏng hóc hoặc không cần thiết
- C.
Vận chuyển chất ra khỏi tế bào
- D.
Sao chép DNA trong nhân
- A.
- Câu 20.
Trong chu trình Krebs xảy ra trong ty thể, sản phẩm trực tiếp nào sau đây KHÔNG được tạo ra?
- A.
ATP (hoặc GTP)
- B.
NADH và FADH2
- C.
CO2
- D.
Glucose
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Đề Sinh học tế bào tương tự
Đề kiểm tra: Bộ khung tế bào
20 câu
Đề kiểm tra: Cấu trúc và chức năng màng tế bào
20 câu
Bài kiểm tra đánh giá: Trao đổi chất ở tế bào - Quang hợp
20 câu
Đề kiểm tra Cấu trúc và Chức năng của Màng tế bào
40 câu · ctu
Đề kiểm tra Chương 1: Cấu trúc của tế bào
40 câu · đại học cần thơ
Bài kiểm tra đánh giá: Cấu tạo, tính chất và chức năng của màng tế bào
20 câu