Đề kiểm tra - Tổng quan về Tổ chức và Quản lý Tổ chức

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, tổ chức được hiểu là gì?

    • A.

      Tập hợp của nhiều người cùng làm việc vì những mục đích chung trong hình thái cơ cấu ổn định

    • B.

      Một nhóm người có cùng sở thích cá nhân

    • C.

      Cơ quan hành chính nhà nước

    • D.

      Doanh nghiệp hoạt động vì lợi nhuận

  2. Q 2.

    Đặc trưng cơ bản nhất của bất kỳ tổ chức nào là gì?

    • A.

      Tính mục đích rất rõ ràng

    • B.

      Có nhiều người làm việc

    • C.

      Có cơ cấu tổ chức

    • D.

      Hoạt động trong môi trường

  3. Q 3.

    Gốc của từ "tổ chức" xuất phát từ tiếng nào và có nghĩa là gì?

    • A.

      Tiếng Hy Lạp - Organon, có nghĩa là công cụ

    • B.

      Tiếng Latin - Organum, có nghĩa là bộ máy

    • C.

      Tiếng Pháp - Organiser, có nghĩa là tổ chức

    • D.

      Tiếng Anh - Organization, có nghĩa là tổ chức

  4. Q 4.

    Theo chế độ sở hữu, tổ chức công là gì?

    • A.

      Tổ chức thuộc quyền sở hữu của Nhà nước hoặc không có chủ sở hữu

    • B.

      Tổ chức thuộc sở hữu tư nhân

    • C.

      Tổ chức hoạt động vì lợi nhuận

    • D.

      Tổ chức có nhiều chủ sở hữu

  5. Q 5.

    "Khu vực thứ ba" trong tài liệu đề cập đến điều gì?

    • A.

      Khu vực xã hội, khu vực phi lợi nhuận, xã hội dân sự

    • B.

      Khu vực nhà nước

    • C.

      Khu vực tư nhân

    • D.

      Khu vực kinh tế hỗn hợp

  6. Q 6.

    Tổ chức phi chính thức có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Hình thành thông qua các mối quan hệ cá nhân

    • B.

      Có cơ cấu được thể hiện qua sơ đồ

    • C.

      Được xác định rõ ràng chức năng nhiệm vụ

    • D.

      Hoạt động trong khuôn khổ pháp luật

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, hoạt động nào được coi là "tất yếu đầu tiên" của mọi tổ chức trong thế giới ngày nay?

    • A.

      Nghiên cứu và dự báo môi trường

    • B.

      Sản xuất sản phẩm

    • C.

      Tìm kiếm nguồn lực

    • D.

      Marketing

  8. Q 8.

    Chức năng hoạt động cơ bản nào KHÔNG được liệt kê trong các chức năng cơ bản của tổ chức?

    • A.

      Chính trị

    • B.

      Marketing

    • C.

      Tài chính

    • D.

      Sản xuất

  9. Q 9.

    Mọi tổ chức đều là "tổ chức mở" có nghĩa là gì?

    • A.

      Tổ chức tương tác liên tục với môi trường, thu hút nguồn lực đầu vào và cung cấp đầu ra

    • B.

      Tổ chức có nhiều thành viên

    • C.

      Tổ chức được quản lý bởi nhiều người

    • D.

      Tổ chức có cơ cấu linh hoạt

  10. Q 10.

    Theo mục tiêu cơ bản, tổ chức vì lợi nhuận tồn tại chủ yếu vì mục tiêu gì?

    • A.

      Tìm kiếm lợi nhuận

    • B.

      Phục vụ cộng đồng

    • C.

      Bảo vệ đất nước

    • D.

      Nghiên cứu khoa học

  11. Q 11.

    Theo định nghĩa được sử dụng làm cơ sở trong tài liệu, quản lý là gì?

    • A.

      Quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát các nguồn lực và hoạt động của tổ chức nhằm đạt mục đích với hiệu lực và hiệu quả cao

    • B.

      Chỉ là nghệ thuật đạt mục đích thông qua nỗ lực của người khác

    • C.

      Phối hợp các nguồn lực một cách hiệu quả

    • D.

      Tác động có tổ chức lên đối tượng quản lý

  12. Q 12.

    Theo tài liệu, có mấy chức năng cơ bản của quá trình quản lý?

    • A.

      4 chức năng

    • B.

      3 chức năng

    • C.

      5 chức năng

    • D.

      6 chức năng

  13. Q 13.

    Bốn chức năng của quá trình quản lý là gì?

    • A.

      Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

    • B.

      Lập kế hoạch, tổ chức, nhân sự, kiểm soát

    • C.

      Lập kế hoạch, chỉ đạo, lãnh đạo, kiểm soát

    • D.

      Kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, đánh giá

  14. Q 14.

    Chức năng "lập kế hoạch" trong quản lý được hiểu là gì?

    • A.

      Quá trình thiết lập mục tiêu và phương thức hành động thích hợp để đạt mục tiêu

    • B.

      Quá trình đảm bảo nguồn lực trong cơ cấu nhất định

    • C.

      Quá trình tạo động lực cho con người

    • D.

      Quá trình giám sát và đánh giá hoạt động

  15. Q 15.

    Chức năng "tổ chức" trong quản lý được hiểu là gì?

    • A.

      Quá trình đảm bảo nguồn lực cho thực hiện kế hoạch trong các hình thái cơ cấu nhất định

    • B.

      Quá trình thiết lập mục tiêu và phương thức hành động

    • C.

      Quá trình khơi dậy động lực cho con người

    • D.

      Quá trình giám sát và điều chỉnh hoạt động

  16. Q 16.

    Chức năng "lãnh đạo" trong quản lý là gì?

    • A.

      Quá trình khơi dậy và nâng cao động lực hoạt động cho con người nhằm đạt tới các mục tiêu kế hoạch

    • B.

      Quá trình ra quyết định

    • C.

      Quá trình phân bổ nguồn lực

    • D.

      Quá trình đánh giá kết quả

  17. Q 17.

    Chức năng kiểm soát cung cấp thông tin gì cho nhà quản lý?

    • A.

      Phản hồi về các hoạt động, xác định khoảng cách giữa kế hoạch và kết quả thực tế

    • B.

      Thông tin chi tiết về nhân viên

    • C.

      Thông tin về tình hình tài chính

    • D.

      Thông tin về thị trường

  18. Q 18.

    Quản lý được coi là một khoa học vì sao?

    • A.

      Vì có tính quy luật của các quan hệ quản lý có thể nhận thức và vận dụng

    • B.

      Vì quản lý có tính nghệ thuật

    • C.

      Vì quản lý có thể học được

    • D.

      Vì quản lý mang tính chuyên nghiệp

  19. Q 19.

    Theo Harold Koontz, quản lý được định nghĩa là gì?

    • A.

      Nghệ thuật đạt mục đích thông qua nỗ lực của những người khác

    • B.

      Khoa học về tổ chức

    • C.

      Quá trình lập kế hoạch

    • D.

      Phối hợp các nguồn lực

  20. Q 20.

    Tính nghệ thuật của quản lý xuất phát từ đâu?

    • A.

      Tính đa dạng phong phú của các sự vật hiện tượng và bản chất tác động tới con người

    • B.

      Các quy luật kinh tế khách quan

    • C.

      Công nghệ thông tin hiện đại

    • D.

      Phương pháp luận khoa học

  21. Q 21.

    Đối tượng chủ yếu và trực tiếp của quản lý là gì?

    • A.

      Các mối quan hệ con người bên trong và bên ngoài tổ chức

    • B.

      Vốn và máy móc

    • C.

      Công nghệ và kỹ thuật

    • D.

      Thông tin và dữ liệu

  22. Q 22.

    Quản lý có thể được coi là một nghề vì sao?

    • A.

      Vì có thể đi học nghề để tham gia các hoạt động quản lý

    • B.

      Vì quản lý đòi hỏi bằng cấp đặc biệt

    • C.

      Vì quản lý luôn được trả lương cao

    • D.

      Vì quản lý là hoạt động tự do

  23. Q 23.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG được nêu là đặc điểm của quản lý trong tài liệu?

    • A.

      Quản lý là hoạt động tự phát, không có mục tiêu

    • B.

      Quản lý là một tiến trình năng động

    • C.

      Quản lý có khả năng thích nghi

    • D.

      Quản lý là quá trình liên tục theo thời gian

  24. Q 24.

    Theo tài liệu, quản lý nhằm đạt mục đích "có hiệu lực và hiệu quả" nghĩa là gì?

    • A.

      Hiệu lực là mức độ đạt được mục tiêu, hiệu quả là nguồn lực phải sử dụng

    • B.

      Hiệu lực là sử dụng ít nguồn lực, hiệu quả là đạt mục tiêu

    • C.

      Hiệu lực và hiệu quả là hai khái niệm đồng nhất

    • D.

      Hiệu lực là số lượng, hiệu quả là chất lượng

  25. Q 25.

    Theo James A.F. Stoner, quản lý được định nghĩa là:

    • A.

      Việc đạt tới mục đích của tổ chức một cách có hiệu lực và hiệu quả thông qua quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát

    • B.

      Nghệ thuật đạt mục đích thông qua nỗ lực của người khác

    • C.

      Phối hợp có hiệu quả các hoạt động của những cộng sự khác nhau

    • D.

      Tác động có tổ chức có hướng đích của chủ thể quản lý

  26. Q 26.

    Nhà quản lý được định nghĩa trong tài liệu là gì?

    • A.

      Người lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát công việc của những người khác

    • B.

      Người lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm

    • C.

      Người sở hữu tổ chức

    • D.

      Người đứng đầu cơ quan nhà nước

  27. Q 27.

    Theo tài liệu, các nhà quản lý trong tổ chức được phân loại chủ yếu theo mấy tiêu chí?

    • A.

      3 tiêu chí

    • B.

      2 tiêu chí

    • C.

      4 tiêu chí

    • D.

      5 tiêu chí

  28. Q 28.

    Nhà quản lý cấp cao có nhiệm vụ đặc biệt nào?

    • A.

      Quan tâm đặc biệt đến môi trường bên ngoài, tạo và truyền thông tầm nhìn chiến lược

    • B.

      Trực tiếp sản xuất sản phẩm

    • C.

      Quản lý nhân viên từng ngày

    • D.

      Tổ chức các cuộc họp nhân sự

  29. Q 29.

    Nhà quản lý cấp cơ sở thường được gọi là gì?

    • A.

      Giám sát viên

    • B.

      Tổng giám đốc

    • C.

      Phó giám đốc

    • D.

      Chủ tịch hội đồng quản trị

  30. Q 30.

    Nhà quản lý chức năng là người như thế nào?

    • A.

      Chỉ chịu trách nhiệm đối với một chức năng hoạt động của tổ chức

    • B.

      Chịu trách nhiệm đối với toàn bộ tổ chức

    • C.

      Là người đứng đầu tổ chức

    • D.

      Là người tham mưu cho giám đốc

  31. Q 31.

    Nhà quản lý tổng hợp có đặc điểm gì?

    • A.

      Chịu trách nhiệm đối với đơn vị phức tạp, đa chức năng

    • B.

      Chỉ quản lý một chức năng

    • C.

      Không có quyền quyết định

    • D.

      Là nhân viên bình thường

  32. Q 32.

    Theo Henry Mintzberg, có mấy nhóm vai trò của nhà quản lý?

    • A.

      3 nhóm

    • B.

      4 nhóm

    • C.

      2 nhóm

    • D.

      5 nhóm

  33. Q 33.

    Ba nhóm vai trò của nhà quản lý theo Mintzberg là gì?

    • A.

      Liên kết con người, thông tin, quyết định

    • B.

      Lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát

    • C.

      Lãnh đạo, quản lý, điều hành

    • D.

      Kỹ thuật, con người, nhận thức

  34. Q 34.

    Vai trò nào sau đây thuộc nhóm "vai trò liên kết con người" theo Mintzberg?

    • A.

      Người đại diện, người lãnh đạo, người liên lạc

    • B.

      Người giám sát, người phát ngôn, người phổ biến

    • C.

      Doanh nhân, người đàm phán, người phân bổ nguồn lực

    • D.

      Người lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát

  35. Q 35.

    Vai trò "người giải quyết tình trạng hỗn loạn" thuộc nhóm vai trò nào theo Mintzberg?

    • A.

      Vai trò quyết định

    • B.

      Vai trò thông tin

    • C.

      Vai trò liên kết con người

    • D.

      Vai trò lãnh đạo

  36. Q 36.

    Kỹ năng kỹ thuật là gì?

    • A.

      Năng lực thực hiện các hoạt động chuyên môn được tiến hành bởi tổ chức với mức độ thành thục nhất định

    • B.

      Năng lực làm việc với con người

    • C.

      Năng lực phát hiện vấn đề phức tạp

    • D.

      Năng lực truyền thông

  37. Q 37.

    Kỹ năng nào có vai trò lớn nhất ở cấp quản lý cơ sở?

    • A.

      Kỹ năng kỹ thuật

    • B.

      Kỹ năng nhận thức

    • C.

      Kỹ năng tài chính

    • D.

      Kỹ năng chiến lược

  38. Q 38.

    Ở cấp quản lý cao, kỹ năng nào có ý nghĩa đặc biệt quan trọng?

    • A.

      Kỹ năng nhận thức

    • B.

      Kỹ năng kỹ thuật

    • C.

      Kỹ năng thực hành

    • D.

      Kỹ năng chuyên môn hẹp

  39. Q 39.

    Kỹ năng con người (human skill) là gì?

    • A.

      Năng lực làm việc trong mối quan hệ hợp tác với những người khác

    • B.

      Năng lực thực hiện các hoạt động chuyên môn

    • C.

      Năng lực phân tích vấn đề phức tạp

    • D.

      Năng lực sử dụng công nghệ

  40. Q 40.

    Theo Daniel Katz, các kỹ năng cần thiết đối với nhà quản lý được phân thành mấy nhóm?

    • A.

      3 nhóm

    • B.

      2 nhóm

    • C.

      4 nhóm

    • D.

      5 nhóm

  41. Q 41.

    Trí thông minh cảm xúc (EI) được Daniel Goleman định nghĩa là gì?

    • A.

      Năng lực quản lý bản thân và các mối quan hệ một cách có hiệu lực

    • B.

      Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp

    • C.

      Năng lực thực hiện các hoạt động chuyên môn

    • D.

      Khả năng ghi nhớ thông tin

  42. Q 42.

    Theo tài liệu, "Trách nhiệm giải trình" của nhà quản lý là gì?

    • A.

      Trách nhiệm đảm bảo cho tổ chức đạt được mục tiêu và chịu trách nhiệm về sự thực hiện trước ai đó

    • B.

      Trách nhiệm ký kết hợp đồng với đối tác

    • C.

      Trách nhiệm báo cáo thuế cho cơ quan nhà nước

    • D.

      Trách nhiệm pháp lý trước tòa án

  43. Q 43.

    Năng lực nào KHÔNG được liệt kê là năng lực cần phát triển của nhà quản lý trong tương lai?

    • A.

      Nhà quản lý truyền thống

    • B.

      Nhà truyền thông vĩ đại

    • C.

      Người chơi trong nhóm

    • D.

      Nhà thay đổi và sáng tạo

  44. Q 44.

    Theo Donald M. Kendall, phẩm chất nào được coi là quan trọng nhất của nhà quản lý?

    • A.

      Tinh tế và chính trực trong công việc

    • B.

      Sự thông minh xuất chúng

    • C.

      Khả năng ngoại ngữ

    • D.

      Sự nhanh nhẹn hoạt bát

  45. Q 45.

    "Học tập" được định nghĩa trong tài liệu là gì?

    • A.

      Thay đổi hành vi thông qua sự trải nghiệm

    • B.

      Quá trình tích lũy kiến thức qua sách vở

    • C.

      Quá trình học ở trường

    • D.

      Quá trình rèn luyện kỹ năng thể chất

  46. Q 46.

    "Học tập suốt đời" được hiểu là gì trong tài liệu?

    • A.

      Quá trình học tập liên tục từ trải nghiệm hàng ngày

    • B.

      Quá trình học ở trường đại học

    • C.

      Quá trình đào tạo nghề nghiệp

    • D.

      Quá trình tự học qua Internet

  47. Q 47.

    Theo tóm tắt bài, tổ chức thường được phân thành mấy loại chính?

    • A.

      2 loại chính: tổ chức công và tổ chức tư

    • B.

      3 loại chính

    • C.

      4 loại chính

    • D.

      5 loại chính

  48. Q 48.

    Theo phần tóm tắt, các nhà quản lý thực hiện bao nhiêu vai trò cơ bản?

    • A.

      10 vai trò

    • B.

      5 vai trò

    • C.

      8 vai trò

    • D.

      12 vai trò

  49. Q 49.

    Theo câu hỏi ôn tập, các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động với mục tiêu chính là gì?

    • A.

      Phục vụ lợi ích cộng đồng, xã hội

    • B.

      Tìm kiếm lợi nhuận tối đa cho cổ đông

    • C.

      Bảo vệ an ninh quốc gia

    • D.

      Sản xuất hàng hóa tiêu dùng

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, để trở thành nhà quản lý có năng lực trong thế giới ngày nay, điều quan trọng nhất là gì?

    • A.

      Cam kết thực sự đối với học tập suốt đời

    • B.

      Chỉ cần học ở trường đại học

    • C.

      Chỉ cần có bằng cấp cao

    • D.

      Cần có nhiều năm kinh nghiệm

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams