Đề ôn tập Quản trị học - Chương 3 và Chương 4
Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 33
- Duration
- 29 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (33)
- Q 1.
Phân tích môi trường bên trong của doanh nghiệp giúp nhà quản trị xác định:
- A.
Các cơ hội và nguy cơ của doanh nghiệp
- B.
Các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp
- C.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô của quốc gia
- D.
Các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
- A.
- Q 2.
Mục đích chính của việc nghiên cứu môi trường bên ngoài doanh nghiệp là:
- A.
Xác định điểm mạnh, điểm yếu
- B.
Xác định cơ hội, thách thức đối với doanh nghiệp
- C.
Xây dựng cơ cấu tổ chức
- D.
Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên
- A.
- Q 3.
Theo quan điểm quản trị, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô của doanh nghiệp?
- A.
Chính trị - pháp luật
- B.
Đối thủ cạnh tranh
- C.
Công nghệ
- D.
Văn hóa - xã hội
- A.
- Q 4.
Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, yếu tố nào thể hiện sức ép từ phía đầu vào (nguồn cung) của doanh nghiệp?
- A.
Khách hàng
- B.
Đối thủ cạnh tranh hiện tại
- C.
Nhà cung ứng
- D.
Sản phẩm thay thế
- A.
- Q 5.
Khi phân tích môi trường vi mô, nhà quản trị cần xác định điều gì đối với từng yếu tố?
- A.
Quy mô GDP quốc gia và tốc độ tăng trưởng
- B.
Mức độ ảnh hưởng (tăng hay giảm) đến hoạt động doanh nghiệp
- C.
Chính sách thuế và hệ thống pháp luật hiện hành
- D.
Cơ cấu dân số và xu hướng di cư
- A.
- Q 6.
Khái niệm "chuỗi giá trị" của doanh nghiệp được đề cập khi phân tích:
- A.
Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp
- B.
Môi trường vĩ mô
- C.
Môi trường bên trong của doanh nghiệp
- D.
Mô hình 7S của McKinsey
- A.
- Q 7.
Trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, hoạt động nào sau đây là hoạt động CHÍNH?
- A.
Quản trị nguồn nhân lực
- B.
Phát triển công nghệ
- C.
Marketing và bán hàng
- D.
Thu mua
- A.
- Q 8.
Trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, hoạt động nào sau đây là hoạt động BỔ TRỢ?
- A.
Hoạt động sản xuất
- B.
Hoạt động đầu ra
- C.
Cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp
- D.
Dịch vụ sau bán hàng
- A.
- Q 9.
Trong phân tích SWOT, chữ "W" viết tắt của từ tiếng Anh nào?
- A.
Work
- B.
Weakness
- C.
Worth
- D.
Warning
- A.
- Q 10.
Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây được phân loại là THÁCH THỨC đối với doanh nghiệp?
- A.
Đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao
- B.
Thị trường tiêu thụ đang mở rộng
- C.
Chính sách pháp luật thay đổi bất lợi cho doanh nghiệp
- D.
Nguồn vốn dồi dào của doanh nghiệp
- A.
- Q 11.
Một doanh nghiệp có thương hiệu mạnh nhưng xuất hiện đối thủ cạnh tranh mới từ nước ngoài. Theo ma trận SWOT, chiến lược phù hợp là:
- A.
Chiến lược S/O (Sức mạnh - Cơ hội)
- B.
Chiến lược S/T (Sức mạnh - Thách thức)
- C.
Chiến lược W/O (Điểm yếu - Cơ hội)
- D.
Chiến lược W/T (Điểm yếu - Thách thức)
- A.
- Q 12.
Một doanh nghiệp có năng lực tài chính hạn chế nhưng thị trường đang có nhiều cơ hội phát triển. Theo ma trận SWOT, chiến lược phù hợp là:
- A.
Chiến lược S/O
- B.
Chiến lược S/T
- C.
Chiến lược W/O
- D.
Chiến lược W/T
- A.
- Q 13.
Trong phân tích SWOT, yếu tố "Cơ hội - O" mang tính chất:
- A.
Bên trong - tích cực
- B.
Bên ngoài - tích cực
- C.
Bên trong - tiêu cực
- D.
Bên ngoài - tiêu cực
- A.
- Q 14.
Yếu tố "tự nhiên" trong môi trường vĩ mô đề cập đến:
- A.
Hệ thống pháp luật và chính sách nhà nước
- B.
Điều kiện khí hậu, tài nguyên và môi trường sinh thái
- C.
Cơ cấu dân số và mật độ dân cư
- D.
Hệ thống giá trị văn hóa và phong tục tập quán
- A.
- Q 15.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc 5 yếu tố môi trường vi mô theo mô hình của Michael Porter?
- A.
Nhà cung ứng
- B.
Đối thủ cạnh tranh
- C.
Khách hàng
- D.
Chính phủ
- A.
- Q 16.
Tình huống "Nhiều nhân viên có trình độ chuyên môn cao của doanh nghiệp nghỉ việc" thuộc nhóm yếu tố nào trong phân tích SWOT?
- A.
Điểm mạnh (Strength - S)
- B.
Điểm yếu (Weakness - W)
- C.
Cơ hội (Opportunity - O)
- D.
Thách thức (Threat - T)
- A.
- Q 17.
Thông tin quản trị được hiểu là:
- A.
Dữ liệu thô chưa qua xử lý
- B.
Thông tin đã được xử lý, có ý nghĩa phục vụ cho quá trình ra quyết định
- C.
Bản tin nội bộ giữa các phòng ban
- D.
Báo cáo tài chính cuối năm
- A.
- Q 18.
Thông tin từ cấp dưới chuyển lên cấp trên trong tổ chức được gọi là:
- A.
Thông tin từ trên xuống
- B.
Thông tin từ dưới lên
- C.
Thông tin theo chiều ngang
- D.
Thông tin hai chiều
- A.
- Q 19.
Giám đốc phân xưởng A gửi thông tin trao đổi cho giám đốc phân xưởng B cùng cấp trong cùng nhà máy. Đây là thông tin theo chiều:
- A.
Từ trên xuống
- B.
Từ dưới lên
- C.
Theo chiều ngang
- D.
Từ ngoài vào
- A.
- Q 20.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là trở ngại trong quá trình truyền thông tin nội bộ?
- A.
Khác biệt về ngôn ngữ giữa người gửi và người nhận
- B.
Áp lực về thời gian trong giao tiếp
- C.
Sự khác biệt về trình độ chuyên môn giữa các bên
- D.
Sự đa dạng về chiều truyền thông tin trong tổ chức
- A.
- Q 21.
Quyết định quản trị có thể được hiểu là:
- A.
Quá trình lựa chọn phương án hành động tốt nhất trong các phương án để đạt mục tiêu đã đề ra
- B.
Mệnh lệnh của cấp trên buộc cấp dưới phải thi hành
- C.
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
- D.
Kế hoạch chiến lược dài hạn của doanh nghiệp
- A.
- Q 22.
Theo tính chất của vấn đề ra quyết định, quyết định quản trị được phân thành:
- A.
Quyết định ngắn hạn và quyết định dài hạn
- B.
Quyết định chương trình và quyết định không chương trình
- C.
Quyết định chiến lược và quyết định tác nghiệp
- D.
Quyết định cá nhân và quyết định tập thể
- A.
- Q 23.
Quyết định "Đặt mua nguyên vật liệu hàng tuần theo định mức cố định đã có" thuộc loại quyết định nào?
- A.
Quyết định không chương trình
- B.
Quyết định chương trình
- C.
Quyết định chiến lược
- D.
Quyết định khẩn cấp
- A.
- Q 24.
Quyết định "Mở rộng hoạt động kinh doanh sang khu vực Đông Nam Á trong vòng 5 năm" được phân loại theo thời gian thực hiện là:
- A.
Quyết định ngắn hạn
- B.
Quyết định trung hạn
- C.
Quyết định dài hạn
- D.
Quyết định tức thời
- A.
- Q 25.
Trong quy trình 6 bước ra quyết định quản trị, bước đầu tiên là:
- A.
Xác định vấn đề và mục tiêu ra quyết định
- B.
Thu thập và phân tích thông tin
- C.
Xác định các phương án khả thi
- D.
Lựa chọn phương án tối ưu
- A.
- Q 26.
Phương pháp ra quyết định trong đó nhà quản trị tham khảo ý kiến cấp dưới nhưng vẫn một mình đưa ra quyết định cuối cùng được gọi là:
- A.
Phương pháp quyết định cá nhân
- B.
Phương pháp quyết định có tham vấn
- C.
Phương pháp quyết định tập thể
- D.
Phương pháp quyết định tự do
- A.
- Q 27.
Trong ma trận kết quả kinh doanh (payoff matrix), các ô của bảng biểu thị:
- A.
Xác suất xảy ra của các trạng thái môi trường
- B.
Lợi nhuận hoặc lỗ tương ứng giữa mỗi phương án và mỗi trạng thái
- C.
Trọng số ưu tiên của từng yếu tố quyết định
- D.
Số lượng phương án cần phải lựa chọn
- A.
- Q 28.
Cây quyết định (decision tree) là công cụ hỗ trợ ra quyết định nhằm mục đích:
- A.
Tổ chức hệ thống phân cấp quản trị trong doanh nghiệp
- B.
Phân tích các phương án quyết định cùng các trạng thái, xác suất và kết quả có thể xảy ra
- C.
Tính toán lương và phúc lợi cho nhân viên
- D.
Lập kế hoạch sản xuất chi tiết theo tháng
- A.
- Q 29.
Kỹ thuật Delphi là phương pháp:
- A.
Thảo luận nhóm trực tiếp trong phòng họp
- B.
Thu thập ý kiến chuyên gia thông qua bảng hỏi nhiều vòng ẩn danh
- C.
Bỏ phiếu công khai trong cuộc họp ra quyết định
- D.
Phân tích định lượng thuần túy bằng mô hình toán
- A.
- Q 30.
Trong các phẩm chất cá nhân cần thiết cho quyết định quản trị hiệu quả, phẩm chất "Khả năng xét đoán" thể hiện ở việc:
- A.
Đưa ra nhiều ý tưởng mới, độc đáo
- B.
Đánh giá đúng đắn tình huống và đưa ra phán đoán phù hợp
- C.
Gánh chịu trách nhiệm trước tập thể về quyết định của mình
- D.
Tính toán nhanh và chính xác các con số tài chính
- A.
- Q 31.
Phẩm chất nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong các phẩm chất cá nhân cần thiết cho quyết định quản trị hiệu quả?
- A.
Kinh nghiệm
- B.
Tính sáng tạo
- C.
Tính bảo thủ
- D.
Tinh thần trách nhiệm
- A.
- Q 32.
Quyết định "Phê duyệt ngân sách marketing cho năm tới" thuộc chức năng quản trị nào?
- A.
Hoạch định
- B.
Tổ chức
- C.
Điều khiển
- D.
Kiểm soát
- A.
- Q 33.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của quyết định quản trị?
- A.
Luôn có nhiều phương án để lựa chọn
- B.
Phải được thực hiện trong mọi chức năng quản trị
- C.
Chỉ do giám đốc điều hành của doanh nghiệp thực hiện
- D.
Có thể được thực hiện ở mọi cấp quản trị trong tổ chức
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề thi trắc nghiệm - Tổng quan về Quản trị
50 Q
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q
Đề thi Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
35 Q
Đề thi Quản trị học - Chương I: Quy trình quản trị ngày nay
20 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q
Đề kiểm tra Chương 4: Thông tin và ra quyết định
25 Q