Đề thi Chương 1: Khái niệm về CNS/ATM của ICAO
Thông tin đề
- Môn
- CNS/ATM
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 40 câu
- Thời gian
- 60 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (40 câu)
- Câu 1.
Theo ICAO Doc. 9583, mục tiêu chung của Quản lý không lưu (ATM) được xác định là cho phép các nhà khai thác tàu bay có thể đảm bảo thời gian đi và đến theo kế hoạch đã lập, đồng thời tuân thủ hành trình chuyến bay tốt nhất với những hạn chế tối thiểu mà không làm ảnh hưởng đến:
- A.
Mức an toàn chấp nhận được
- B.
Lợi nhuận tối đa của nhà khai thác
- C.
Sự thoải mái của hành khách
- D.
Tốc độ bay tối đa của tàu bay
- A.
- Câu 2.
Ủy ban đặc biệt về hệ thống dẫn đường tương lai (FANS) được ICAO thành lập vào năm nào và hoàn thành khái niệm hệ thống CNS vào năm nào?
- A.
Thành lập 1983, hoàn thành 1988
- B.
Thành lập 1989, hoàn thành 1993
- C.
Thành lập 1980, hoàn thành 1985
- D.
Thành lập 1985, hoàn thành 1990
- A.
- Câu 3.
Theo định nghĩa của CNS/ATM, hệ thống này sử dụng công nghệ gì làm cốt lõi và áp dụng hỗ trợ cho việc gì?
- A.
Công nghệ tương tự kết hợp với hệ thống mặt đất, hỗ trợ quản lý không lưu khu vực
- B.
Công nghệ kỹ thuật số kết hợp hệ thống vệ tinh, hỗ trợ quản lý không lưu toàn cầu một cách thông suốt
- C.
Công nghệ radar truyền thống, hỗ trợ kiểm soát tại sân bay
- D.
Công nghệ thông tin vô tuyến HF, hỗ trợ liên lạc đường dài
- A.
- Câu 4.
Những hạn chế chính của thoại vô tuyến VHF trước đây bao gồm tất cả các yếu tố nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
- A.
Có các sự cố về nhiễu
- B.
Tầm phủ sóng ngắn
- C.
Tần số và kênh VHF có sự tắc nghẽn
- D.
Không bị giới hạn bởi tầm nhìn thẳng (line-of-sight)
- A.
- Câu 5.
Hệ thống giám sát phụ thuộc tự động (ADS - Automatic Dependent Surveillance) hoạt động theo nguyên lý nào?
- A.
Máy thu mặt đất đo khoảng cách và phương vị của tàu bay thông qua tín hiệu radar
- B.
Tàu bay tự xác định vị trí của mình và phát dữ liệu vị trí xuống mặt đất thông qua liên kết dữ liệu
- C.
Máy bay phát tín hiệu phản hồi khi nhận được tín hiệu hỏi từ mặt đất
- D.
Trạm mặt đất đo thời gian tín hiệu từ vệ tinh phản xạ xuống tàu bay
- A.
- Câu 6.
Theo ICAO Doc 9524 (FANS/4), vùng phủ sóng toàn cầu của các hệ thống thông tin, dẫn đường và giám sát phải lên đến ít nhất độ cao nào?
- A.
40.000 ft
- B.
50.000 ft
- C.
70.000 ft
- D.
100.000 ft
- A.
- Câu 7.
Mạng ATN (Aeronautical Telecommunication Network) được mô tả trong tài liệu là gì?
- A.
Mạng thoại độc quyền cho ngành hàng không dựa trên giao thức riêng
- B.
Mạng viễn thông hàng không tương tự mạng Internet, dựa trên nguyên tắc kết nối OSI
- C.
Mạng riêng của các hãng hàng không dùng cho dịch vụ hành khách
- D.
Hệ thống radar mặt đất dùng để theo dõi tàu bay
- A.
- Câu 8.
Phân khúc của hệ thống CNS bao gồm những thành phần nào sau đây?
- A.
Phần trên không (vệ tinh), phần tàu bay, phần mặt đất
- B.
Phần trên không, phần dưới mặt nước, phần mặt đất
- C.
Phần tàu bay, phần sân bay, phần không phận
- D.
Phần liên lạc, phần dẫn đường, phần giám sát
- A.
- Câu 9.
Theo nội dung chương, sáu nguyên tắc hướng dẫn (Guiding Principles) của khái niệm hoạt động quản lý không lưu gồm những nguyên tắc nào?
- A.
An toàn, Con người, Công nghệ, Thông tin, Hợp tác, Liên tục
- B.
An toàn, Hiệu quả, Kinh tế, Liên tục, Toàn cầu, Bền vững
- C.
Công nghệ, Kinh tế, Môi trường, An ninh, An toàn, Liên kết
- D.
Con người, Máy móc, Thông tin, Hợp tác, Liên tục, Toàn cầu
- A.
- Câu 10.
Hệ thống giám sát trước đây (PSR và SSR) có những hạn chế chính nào liên quan đến độ chính xác?
- A.
Lỗi về ước tính thời gian trễ khác nhau, hạn chế về phạm vi và độ phân giải góc
- B.
Chỉ có lỗi do ảnh hưởng của thời tiết
- C.
Chỉ do máy thu phát quá cũ kỹ
- D.
Không có hạn chế nào về độ chính xác
- A.
- Câu 11.
Theo báo cáo của IATA, năm 2012 có bao nhiêu triệu hành khách sử dụng dịch vụ hàng không trong khu vực Châu Á/Thái Bình Dương?
- A.
650,2 triệu
- B.
750,4 triệu
- C.
870,6 triệu
- D.
1.000,3 triệu
- A.
- Câu 12.
Tầm nhìn (Vision Statement) của khái niệm hoạt động quản lý không lưu theo Doc. 9854 nhấn mạnh điều gì?
- A.
Đạt được hệ thống ATM tương thích toàn cầu cho tất cả người sử dụng trong mọi giai đoạn bay, đáp ứng mức an toàn thỏa thuận, kinh tế tối ưu, bền vững môi trường, đáp ứng yêu cầu an ninh quốc gia
- B.
Tăng tối đa số lượng chuyến bay mà không quan tâm đến an toàn
- C.
Chỉ tập trung phát triển cho khu vực Châu Á
- D.
Chỉ phục vụ cho hàng không dân dụng, không bao gồm quân sự
- A.
- Câu 13.
Theo cấu trúc của Quản lý không lưu, ba chức năng chính của ATM gồm những thành phần nào?
- A.
ASM (Quản lý không phận), ATS (Dịch vụ không lưu), ATFM (Quản lý luồng không lưu)
- B.
CNS (Thông tin, dẫn đường, giám sát), MET (Khí tượng), SAR (Tìm kiếm cứu nạn)
- C.
Cảng hàng không, Hãng hàng không, Cơ quan quản lý
- D.
VHF, HF, VOR/DME
- A.
- Câu 14.
Mục tiêu của việc triển khai hệ thống CNS/ATM trong lĩnh vực 'Năng lực - Capacity' là gì?
- A.
Duy trì và tăng cường mức độ an toàn
- B.
Cung cấp khả năng kiểm soát không lưu để xử lý việc lưu thông nhằm đáp ứng các nhu cầu được dự báo mà không có sự chậm trễ đáng kể
- C.
Cung cấp dịch vụ ATM cần thiết với chi phí hiệu quả
- D.
Áp dụng các tiêu chuẩn chung cho môi trường ATM
- A.
- Câu 15.
Hệ thống dẫn đường nào sau đây được sử dụng trong giai đoạn hạ cánh và có những tính năng giới hạn liên quan đến tầm phủ, tính ổn định và độ chính xác?
- A.
NDB (Đài dẫn đường vô hướng)
- B.
VOR/DME
- C.
ILS (Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị)
- D.
Loran-C
- A.
- Câu 16.
Tích hợp các hệ thống CNS bao gồm những khía cạnh nào sau đây?
- A.
Tích hợp chức năng, tích hợp ứng dụng, tích hợp trên tàu bay
- B.
Tích hợp phần cứng, phần mềm, mạng
- C.
Tích hợp dữ liệu, thoại, video
- D.
Tích hợp quốc gia, khu vực, toàn cầu
- A.
- Câu 17.
Đặc tính nào sau đây KHÔNG phải là đặc tính của hệ thống CNS/ATM?
- A.
Sử dụng công nghệ số
- B.
Vùng phủ sóng dẫn đường và giám sát toàn cầu
- C.
Các hệ thống tương thích và liên thông
- D.
Chỉ sử dụng công nghệ tương tự (analog) truyền thống
- A.
- Câu 18.
Theo tài liệu, những vấn đề của ATM trước đây ở lĩnh vực Dịch vụ không lưu (ATS) bao gồm:
- A.
Cấu trúc đường bay không linh hoạt, chỉ sử dụng đường thẳng khi được phép
- B.
Luồng thông tin giữa các cơ sở KSKL không đủ để hỗ trợ cải thiện
- C.
Năng lực giữa các hệ thống trên tàu bay và dưới mặt đất khác xa nhau; một phần lớn trên thế giới thiếu sự bao phủ đáng tin cậy của các hệ thống CNS
- D.
KSVKL cần dữ liệu và phương thức giám sát cải tiến, dự báo và tối ưu hóa luồng không lưu
- A.
- Câu 19.
Trong tương lai, thoại sẽ được sử dụng trong hệ thống thông tin CNS/ATM trong những trường hợp nào?
- A.
Thoại sẽ thay thế hoàn toàn kết nối dữ liệu số
- B.
Thoại sử dụng trong các tình huống không thường xuyên, các trường hợp mật độ bay cao hay khẩn nguy
- C.
Thoại sẽ không bao giờ được sử dụng nữa
- D.
Thoại sẽ được sử dụng cho tất cả các giao tiếp thường xuyên
- A.
- Câu 20.
Trong giai đoạn 'Hạ cánh' của hệ thống dẫn đường tương lai, hệ thống nào sau đây KHÔNG được đề cập?
- A.
Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị ILS
- B.
Hệ thống hạ cánh viba MLS
- C.
Hệ thống dẫn đường tầm xa Loran-C
- D.
Thiết bị đo độ cao vô tuyến (Radio Altimeter)
- A.
- Câu 21.
FANS được ICAO công nhận là gì?
- A.
Hệ thống dẫn đường mặt đất thế hệ mới
- B.
Kế hoạch 'thế hệ tiếp theo' để thông tin, dẫn đường, giám sát và quản lý không lưu hiệu quả hơn, dựa chủ yếu vào công nghệ vệ tinh
- C.
Một loại radar mới thay thế radar sơ cấp
- D.
Một tiêu chuẩn an toàn hàng không mới
- A.
- Câu 22.
Hệ thống dẫn đường vệ tinh GNSS ở chế độ vi sai (DGNSS) có vai trò gì?
- A.
Thay thế hoàn toàn các hệ thống dẫn đường mặt đất
- B.
Cung cấp độ chính xác cao hơn cho dẫn đường so với GNSS tiêu chuẩn
- C.
Chỉ dùng cho liên lạc thoại
- D.
Chỉ dùng cho giám sát tàu bay
- A.
- Câu 23.
Trong tương lai, hoạt động khai thác khu vực sân bay theo tài liệu sẽ có cải thiện gì?
- A.
Đường băng đơn hoạt động bằng khí cụ trang bị theo điều kiện thời tiết sẽ gia tăng lên 1 cấp so với đường băng đơn hiện tại hoạt động với điều kiện thời tiết nhìn bằng mắt
- B.
Đường băng đơn sẽ bị loại bỏ hoàn toàn
- C.
Chỉ cho phép bay bằng mắt, không có thiết bị hỗ trợ
- D.
Giảm năng lực sân bay do thiếu thiết bị
- A.
- Câu 24.
Theo nội dung chương, những cải thiện cho ATM bao gồm: cải thiện phát hiện xung đột và giải pháp thông qua:
- A.
Tự động tạo và phát huấn lệnh không gây xung đột và nhanh chóng thay đổi điều kiện không lưu thích ứng
- B.
Chỉ phát hiện xung đột thủ công
- C.
Giảm khả năng phát hiện xung đột
- D.
Không có cải thiện nào về phát hiện xung đột
- A.
- Câu 25.
Vùng phủ sóng toàn cầu của hệ thống CNS/ATM bao gồm những khu vực nào sau đây?
- A.
Chỉ khu vực đông dân cư trên đất liền
- B.
Vùng xa, biển và đại dương, cũng như ở độ cao thấp của nhiều khu vực đông dân cư trên thế giới
- C.
Chỉ các khu vực sân bay quốc tế
- D.
Chỉ các đường bay trên đất liền
- A.
- Câu 26.
Trong môi trường thông tin tương lai, kết nối dữ liệu sẽ có tác động gì đến khối lượng công việc của KSVKL và người lái?
- A.
Tăng khối lượng công việc truyền tin và tăng sai sót
- B.
Giảm đáng kể khối lượng công việc truyền tin và giảm thiểu sai sót
- C.
Không có tác động gì đến công việc
- D.
Chỉ tăng chi phí mà không cải thiện gì
- A.
- Câu 27.
Những yêu cầu cho hệ thống ATM tương lai bao gồm tất cả các yếu tố nào sau đây, NGOẠI TRỪ:
- A.
Cung cấp sự linh hoạt tối đa trong việc sử dụng không phận cho người sử dụng
- B.
Chức năng tương thích của dữ liệu trao đổi giữa các tàu bay và các thành phần mặt đất
- C.
Chia sẻ không phận giữa các nhóm người dùng khác nhau phải tổ chức cố định, cứng nhắc
- D.
Các thành phần khác nhau trong ATC phải được thiết kế làm việc với nhau hiệu quả
- A.
- Câu 28.
Hệ thống giám sát phụ thuộc tự động - ADS phụ thuộc vào yếu tố nào để hoạt động?
- A.
Trạm radar mặt đất
- B.
Khả năng tự xác định vị trí của tàu bay và liên kết dữ liệu
- C.
Hệ thống NDB
- D.
Hệ thống thoại VHF
- A.
- Câu 29.
Hệ thống thông tin trước đây thiếu những gì để hỗ trợ cho các hệ thống tự động trên tàu bay và mặt đất?
- A.
Thiếu các hệ thống trao đổi dữ liệu không-địa số
- B.
Thiếu thoại VHF
- C.
Thiếu hoàn toàn mọi hình thức liên lạc
- D.
Thiếu hệ thống NDB
- A.
- Câu 30.
Theo ICAO Doc. 9854, nguyên tắc 'Công nghệ - Technology' trong ATM được giải thích như thế nào?
- A.
Hệ thống ATM phụ thuộc vào một công nghệ cụ thể duy nhất
- B.
Khái niệm hoạt động ATM mở cho công nghệ mới; các hệ thống giám sát, dẫn đường, thông tin và quản lý thông tin tiên tiến được sử dụng để kết hợp các thành phần mặt đất và trên không thành một hệ thống ATM tích hợp, tương thích và mạnh mẽ
- C.
Công nghệ không quan trọng trong ATM
- D.
Chỉ sử dụng công nghệ vệ tinh
- A.
- Câu 31.
Trong giai đoạn đường dài của hệ thống dẫn đường tương lai, hệ thống nào sau đây là hệ thống dẫn đường quán tính?
- A.
DME (Thiết bị đo cự ly bằng vô tuyến)
- B.
VOR (Thiết bị đo hướng)
- C.
INS (Hệ thống dẫn đường quán tính) và IRS (Hệ thống tham chiếu quán tính)
- D.
ILS (Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị)
- A.
- Câu 32.
Theo tài liệu, số lượng tổng số hành khách bay theo lịch trong nước và quốc tế khu vực Châu Á/Thái Bình Dương năm 2014 so với 1999 có đặc điểm gì?
- A.
Giảm một nửa
- B.
Tăng gấp đôi
- C.
Tăng gấp ba
- D.
Không thay đổi
- A.
- Câu 33.
Mạng ATN bao gồm những mạng con nào sau đây?
- A.
Mạng con thiết bị trên tàu bay, mạng con không-địa, mạng con mặt đất
- B.
Chỉ có mạng con mặt đất và mạng con trên không
- C.
Chỉ có mạng con hãng hàng không
- D.
Chỉ có mạng vệ tinh
- A.
- Câu 34.
Những hạn chế của việc truyền sóng kiểu tầm nhìn thẳng (line-of-sight) ảnh hưởng đến hệ thống nào sau đây?
- A.
Chỉ ảnh hưởng đến hệ thống thoại HF
- B.
Ảnh hưởng đến thoại VHF, PSR, SSR
- C.
Chỉ ảnh hưởng đến hệ thống vệ tinh
- D.
Không ảnh hưởng đến hệ thống nào
- A.
- Câu 35.
Nguyên tắc 'Thông tin - Information' trong ATM theo Doc. 9854 nhấn mạnh điều gì?
- A.
Cộng đồng ATM sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc cung cấp thông tin kịp thời, phù hợp, chính xác, được chứng nhận và đảm bảo chất lượng để cộng tác và đưa ra quyết định sáng suốt
- B.
Thông tin không quan trọng trong ATM
- C.
Chỉ cần thông tin thoại là đủ
- D.
Chỉ chia sẻ thông tin khi có sự cố
- A.
- Câu 36.
Quá tải của bộ phát đáp trong vùng phủ sóng chồng chéo của Radar giám sát thứ cấp (SSR) xảy ra ở chế độ nào?
- A.
Chỉ ở chế độ S
- B.
Mode A và mode C
- C.
Chỉ ở chế độ C
- D.
Không xảy ra quá tải ở SSR
- A.
- Câu 37.
Định nghĩa về Quản lý không lưu (ATM) theo Doc. 9854 là gì?
- A.
Quản lý về không lưu và không phận một cách năng động, thống nhất – an toàn, kinh tế và hiệu quả qua việc cung cấp các dịch vụ phương tiện thông suốt trong sự hợp tác với tất cả các bên
- B.
Chỉ quản lý về không lưu trong vùng trời sân bay
- C.
Quản lý chỉ một mình không cần hợp tác
- D.
Quản lý không quan tâm đến an toàn
- A.
- Câu 38.
FANS II được ICAO thành lập vào năm nào và hoàn thành kế hoạch thực hiện toàn cầu vào năm nào?
- A.
Thành lập 1989, hoàn thành kế hoạch 1993
- B.
Thành lập 1983, hoàn thành kế hoạch 1988
- C.
Thành lập 1990, hoàn thành kế hoạch 1995
- D.
Thành lập 1985, hoàn thành kế hoạch 1990
- A.
- Câu 39.
Mục tiêu của việc triển khai CNS/ATM trong lĩnh vực 'An toàn - Safety' là gì?
- A.
Duy trì và tăng cường mức độ an toàn trong mọi mặt với mật độ không lưu cao hơn
- B.
Tăng lợi nhuận cho hãng hàng không
- C.
Giảm số lượng chuyến bay để tăng an toàn
- D.
Chỉ tập trung vào an toàn mặt đất
- A.
- Câu 40.
Trong giai đoạn đường dài của hệ thống dẫn đường tương lai, hệ thống dẫn đường toàn cầu bằng vệ tinh được gọi là gì và có chế độ vi sai nào?
- A.
GNSS với chế độ vi sai DGNSS
- B.
VOR với chế độ DME
- C.
NDB với chế độ Loran-C
- D.
MLS với chế độ ILS
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .