Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo Daft (2016, 2022), tổ chức được định nghĩa là một thực thể xã hội có những đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Được định hướng theo lợi nhuận và có cấu trúc phân cấp

    • B.

      Được định hướng theo mục tiêu và được cấu trúc có chủ định trước

    • C.

      Là tập hợp các cá nhân hoạt động độc lập không có mục tiêu chung

    • D.

      Là một hệ thống kỹ thuật được thiết kế để tối đa hóa sản lượng

  2. Q 2.

    Theo quan điểm của Daft, quản trị bao gồm toàn bộ các hoạt động hướng tới việc đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hữu hiệu và hiệu quả thông qua các hoạt động nào?

    • A.

      Tuyển dụng, đào tạo, trả lương và sa thải

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát/kiểm tra các nguồn lực

    • C.

      Phân tích, thiết kế, phát triển và triển khai

    • D.

      Mua hàng, sản xuất, bán hàng và chăm sóc khách hàng

  3. Q 3.

    Khái niệm 'hữu hiệu' (effectiveness) của tổ chức được hiểu là gì?

    • A.

      Mức độ nguồn lực đã sử dụng để đạt được mục tiêu

    • B.

      Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào của tổ chức

    • C.

      Mức độ đạt được mục tiêu đã tuyên bố của tổ chức

    • D.

      Khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường

  4. Q 4.

    Khái niệm 'hiệu quả' (efficiency) của tổ chức đề cập đến điều gì?

    • A.

      Mức độ hoàn thành các mục tiêu dài hạn

    • B.

      Mức độ nguồn lực đã sử dụng để đạt được mục tiêu của tổ chức

    • C.

      Số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một đơn vị thời gian

    • D.

      Sự hài lòng của nhân viên trong tổ chức

  5. Q 5.

    Bốn chức năng cơ bản của quản trị theo tài liệu bao gồm:

    • A.

      Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra

    • C.

      Phân tích, thiết kế, phát triển và triển khai chiến lược

    • D.

      Đầu vào, xử lý, đầu ra và phản hồi

  6. Q 6.

    Kỹ năng nhận thức (conceptual skills) của nhà quản trị thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Khả năng sử dụng thành thạo các công cụ kỹ thuật chuyên ngành

    • B.

      Khả năng động viên, hỗ trợ và phối hợp nhân viên

    • C.

      Khả năng xem xét tổ chức dưới góc nhìn tổng thể và nhận dạng các vấn đề phức tạp

    • D.

      Khả năng truyền thông và giải quyết xung đột

  7. Q 7.

    Kỹ năng chuyên môn (technical skills) của nhà quản trị được thể hiện qua:

    • A.

      Khả năng tư duy chiến lược ở tầm tổ chức

    • B.

      Sự thông hiểu và thành thạo các kỹ thuật, công cụ, kiến thức chuyên biệt trong thực hiện công việc

    • C.

      Khả năng lãnh đạo và động viên nhân viên

    • D.

      Khả năng xây dựng mạng lưới quan hệ bên ngoài

  8. Q 8.

    Kỹ năng quan hệ con người (human skills) giúp nhà quản trị:

    • A.

      Nắm vững các kiến thức kỹ thuật chuyên ngành

    • B.

      Tiến hành công việc cùng với và thông qua người khác thông qua động viên, phối hợp, truyền thông và giải quyết xung đột

    • C.

      Phân tích các vấn đề phức tạp của tổ chức

    • D.

      Thiết kế chiến lược dài hạn cho tổ chức

  9. Q 9.

    Theo Katz, khi nhà quản trị di chuyển lên cấp bậc cao hơn trong hệ thống cấp bậc quản lý, yêu cầu về các kỹ năng sẽ thay đổi như thế nào?

    • A.

      Kỹ năng chuyên môn tăng, kỹ năng nhận thức giảm

    • B.

      Kỹ năng chuyên môn giảm, kỹ năng nhận thức và quan hệ con người tăng

    • C.

      Tất cả các kỹ năng đều tăng đều

    • D.

      Tất cả các kỹ năng đều giảm

  10. Q 10.

    Quản trị viên cấp cao (top managers) thường dành phần lớn thời gian cho kỹ năng nào?

    • A.

      Kỹ năng chuyên môn

    • B.

      Kỹ năng nhận thức

    • C.

      Kỹ năng giao tiếp cá nhân với khách hàng

    • D.

      Kỹ năng kỹ thuật vận hành máy móc

  11. Q 11.

    Quản trị viên tuyến đầu (first-line managers) thường cần kỹ năng nào nhất?

    • A.

      Kỹ năng nhận thức

    • B.

      Kỹ năng quan hệ con người

    • C.

      Kỹ năng chuyên môn

    • D.

      Kỹ năng đàm phán quốc tế

  12. Q 12.

    Theo phân loại nhà quản trị theo chiều dọc, quản trị viên cấp trung (middle managers) có đặc điểm gì?

    • A.

      Chịu trách nhiệm chính về các hoạt động hàng ngày của nhân viên

    • B.

      Phụ trách các chiến lược tổng thể và định hướng toàn tổ chức

    • C.

      Là cầu nối giữa quản trị cấp cao và quản trị tuyến đầu, quản lý các trưởng phòng/bộ phận

    • D.

      Chỉ chịu trách nhiệm về các vấn đề hành chính

  13. Q 13.

    Quản trị tổng quát (general management) được hiểu là:

    • A.

      Chịu trách nhiệm về một bộ phận thực hiện một nhiệm vụ duy nhất

    • B.

      Phụ trách một số phòng ban thực hiện các chức năng khác nhau

    • C.

      Chỉ chịu trách nhiệm về tư vấn cho các bộ phận khác

    • D.

      Chịu trách nhiệm về các chức năng cốt lõi của tổ chức

  14. Q 14.

    Quản trị theo tuyến (line management) chịu trách nhiệm về điều gì?

    • A.

      Các bộ phận hỗ trợ với chức năng tư vấn chuyên biệt

    • B.

      Các bộ phận thực hiện chức năng cốt lõi của tổ chức

    • C.

      Toàn bộ hoạt động quản trị nhân sự của tổ chức

    • D.

      Các dự án nghiên cứu và phát triển

  15. Q 15.

    Quản trị tham mưu (staff management) có vai trò gì trong tổ chức?

    • A.

      Trực tiếp tạo ra sản phẩm và dịch vụ của tổ chức

    • B.

      Hỗ trợ các bộ phận trực thuộc với các chức năng tư vấn hoặc hỗ trợ chuyên biệt

    • C.

      Quản lý toàn bộ tổ chức

    • D.

      Chịu trách nhiệm về tài chính của tổ chức

  16. Q 16.

    Vai trò 'Người đại diện có tính biểu tượng' (Figurehead) của nhà quản trị (theo Mintzberg) thuộc nhóm vai trò nào?

    • A.

      Nhóm vai trò thông tin

    • B.

      Nhóm vai trò tương tác cá nhân

    • C.

      Nhóm vai trò quyết định

    • D.

      Không thuộc nhóm nào trong ba nhóm trên

  17. Q 17.

    Vai trò 'Người giám sát' (Monitor) của nhà quản trị có đặc điểm gì?

    • A.

      Truyền thông tin cho các đối tác bên ngoài thông qua bài phát biểu, báo cáo

    • B.

      Tìm kiếm, thu thập và sàng lọc thông tin từ mạng lưới, tạp chí, báo cáo và các mối quan hệ cá nhân

    • C.

      Phân bổ nguồn lực và lên lịch tiến độ

    • D.

      Đại diện cho tổ chức trong đàm phán

  18. Q 18.

    Vai trò 'Người phát ngôn' (Spokesperson) của nhà quản trị thể hiện ở việc:

    • A.

      Duy trì các liên kết thông tin bên trong và bên ngoài tổ chức

    • B.

      Truyền thông tin cho các đối tác bên ngoài thông qua bài phát biểu, báo cáo

    • C.

      Chuyển thông tin đến các thành viên trong tổ chức

    • D.

      Khởi xướng các dự án cải tiến

  19. Q 19.

    Vai trò 'Người khởi xướng kinh doanh' (Entrepreneur) của nhà quản trị liên quan đến:

    • A.

      Giải quyết xung đột giữa các nhân viên

    • B.

      Khởi xướng các dự án cải tiến, nhận dạng ý tưởng mới và ủy quyền thực hiện

    • C.

      Ký tên vào các văn bản pháp lý của tổ chức

    • D.

      Lên lịch tiến độ và hoạch định ngân sách

  20. Q 20.

    Vai trò 'Người xử lý vướng mắc' (Disturbance Handler) của nhà quản trị đề cập đến:

    • A.

      Việc duy trì các mối quan hệ thông tin bên ngoài tổ chức

    • B.

      Tiến hành các hành động điều chỉnh khi xảy ra xung đột hoặc khủng hoảng, giải quyết bất đồng giữa nhân viên

    • C.

      Việc truyền cảm hứng cho nhân viên

    • D.

      Việc quyết định phân bổ ngân sách cho các bộ phận

  21. Q 21.

    Vai trò 'Người phân bổ nguồn lực' (Resource Allocator) của nhà quản trị bao gồm các hoạt động:

    • A.

      Chỉ đạo, động viên nhân viên và tư vấn cho cấp dưới

    • B.

      Quyết định ai/bộ phận nào nhận nguồn lực, lên lịch phân bổ, hoạch định ngân sách và thiết lập thứ tự ưu tiên

    • C.

      Đại diện cho tổ chức trong đàm phán hợp đồng

    • D.

      Tiếp khách và ký tên vào văn bản mang tính nghi lễ

  22. Q 22.

    Vai trò 'Người thương thuyết' (Negotiator) của nhà quản trị thể hiện ở việc:

    • A.

      Khởi xướng các ý tưởng mới trong tổ chức

    • B.

      Đại diện cho quyền lợi của đội/bộ phận trong quá trình đàm phán về ngân sách và hợp đồng

    • C.

      Duy trì mối quan hệ với các đối tác bên ngoài

    • D.

      Đào tạo và truyền đạt cho cấp dưới

  23. Q 23.

    Vai trò 'Người lãnh đạo' (Leader) thuộc nhóm vai trò nào trong 10 vai trò của Mintzberg?

    • A.

      Nhóm vai trò thông tin

    • B.

      Nhóm vai trò tương tác cá nhân

    • C.

      Nhóm vai trò quyết định

    • D.

      Không thuộc nhóm nào

  24. Q 24.

    Theo Peter Drucker, nhà quản trị có 5 nhiệm vụ chủ yếu. Nhiệm vụ nào sau đây thuộc 5 nhiệm vụ này?

    • A.

      Thiết kế logo và nhận diện thương hiệu

    • B.

      Thiết lập mục tiêu, tổ chức công việc, động viên và phát triển con người, đo lười thành quả

    • C.

      Chỉ thực hiện việc ký duyệt các văn bản

    • D.

      Tham gia trực tiếp vào sản xuất sản phẩm

  25. Q 25.

    Đặc điểm 'Cuộc phiêu lưu trong đa nhiệm' của nhà quản trị được thể hiện qua:

    • A.

      Các hoạt động có tính chất lặp lại và kéo dài

    • B.

      Hoạt động được đặc trưng bởi sự đa dạng, phân mảnh và ngắn gọn (dưới chín phút cho hầu hết các hoạt động)

    • C.

      Hoạt động mang tính chuyên sâu vào một vấn đề duy nhất

    • D.

      Công việc được thực hiện tại một địa điểm cố định

  26. Q 26.

    Đặc điểm 'Cuộc sống theo dòng xoáy của tốc độ' của nhà quản trị thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Làm việc với tốc độ chậm và ổn định

    • B.

      Làm việc với tốc độ không ngừng, bị gián đoạn liên tục và tham dự các cuộc họp đặc biệt

    • C.

      Có nhiều thời gian nghỉ ngơi giữa các công việc

    • D.

      Công việc được lập kế hoạch chi tiết trước nhiều tháng

  27. Q 27.

    Theo tài liệu, những nguyên nhân nào có thể dẫn đến sự thất bại của nhà quản trị?

    • A.

      Có quá nhiều kỹ năng chuyên môn

    • B.

      Không xây dựng được các nhóm và mạng lưới, không chuyển hóa từ người thực hiện sang người điều phối

    • C.

      Luôn ưu tiên việc cá nhân trong mọi quyết định

    • D.

      Có quá ít nhiệm vụ được giao

  28. Q 28.

    Sự chuyển đổi từ 'nhận dạng cá nhân' sang 'nhận dạng nhà quản trị' bao gồm những thay đổi nào?

    • A.

      Từ làm việc nhóm sang làm việc cá nhân

    • B.

      Từ chuyên gia thực hiện nhiệm vụ cụ thể sang người khái quát hóa, phối hợp các công việc đa dạng

    • C.

      Từ người điều phối sang người thực hiện trực tiếp

    • D.

      Từ hoạt động trong phụ thuộc cao sang hoạt động độc lập

  29. Q 29.

    Trong doanh nghiệp nhỏ, vai trò nào của nhà quản trị thường được coi là quan trọng nhất?

    • A.

      Người lãnh đạo

    • B.

      Người phát ngôn

    • C.

      Người phân bổ nguồn lực

    • D.

      Người xử lý vướng mắc

  30. Q 30.

    Tại sao vai trò Người khởi xướng kinh doanh lại quan trọng trong các doanh nghiệp nhỏ?

    • A.

      Vì doanh nghiệp nhỏ thường không có nhân viên

    • B.

      Vì doanh nghiệp nhỏ luôn thực hiện các hoạt động cải tiến, đổi mới và phát triển ý tưởng mới

    • C.

      Vì doanh nghiệp nhỏ không có khả năng cạnh tranh

    • D.

      Vì doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp

  31. Q 31.

    Đặc điểm nổi bật của quản trị trong các tổ chức phi lợi nhuận là gì?

    • A.

      Tập trung tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông

    • B.

      Áp dụng 4 chức năng quản trị để tạo ra tác động xã hội, cố gắng giữ chi phí thấp

    • C.

      Không cần các tài năng quản trị

    • D.

      Đo lường thành công qua doanh thu tài chính

  32. Q 32.

    Trong tổ chức phi lợi nhuận, thành công được đo lường thông qua:

    • A.

      Lợi nhuận ròng hàng năm

    • B.

      Giá trị cổ phiếu trên thị trường

    • C.

      Những thứ vô hình như 'cải thiện sức khỏe cộng đồng'

    • D.

      Số lượng sản phẩm bán ra

  33. Q 33.

    Theo tài liệu, những yếu tố nào tạo nên sự thay đổi môi trường nhanh chóng hiện nay?

    • A.

      Chỉ có sự thay đổi về công nghệ

    • B.

      Công nghệ và trí tuệ nhân tạo, áp lực từ thị trường toàn cầu, sự thay đổi về kỳ vọng của người tiêu dùng/nhân viên

    • C.

      Chỉ có áp lực từ thị trường nội địa

    • D.

      Chỉ có sự thay đổi về nhân khẩu học

  34. Q 34.

    Đặc điểm của nhà quản trị hiệu quả hiện nay theo tài liệu là gì?

    • A.

      Đạt kết quả ít hơn với nhiều nỗ lực hơn

    • B.

      Đạt kết quả nhiều hơn với ít nỗ lực hơn, thu hút nhân viên, xem thay đổi là tự nhiên

    • C.

      Luôn duy trì sự ổn định và không chấp nhận thay đổi

    • D.

      Tập trung vào quản lý chi tiết thay vì tầm nhìn chiến lược

  35. Q 35.

    Theo mô hình chuyển đổi năng lực quản trị hiện đại, nhà quản trị từ 'Người kiểm soát' (traditional) chuyển thành:

    • A.

      Người giám sát chặt chẽ

    • B.

      Người tạo điều kiện

    • C.

      Người độc đoán

    • D.

      Người duy trì sự ổn định

  36. Q 36.

    Trong mô hình năng lực quản trị mới, nhà quản trị chuyển từ 'Giám sát cá nhân' sang:

    • A.

      Giám sát chặt chẽ hơn

    • B.

      Lãnh đạo nhóm

    • C.

      Quản lý chi tiết

    • D.

      Kiểm tra từng cá nhân

  37. Q 37.

    Theo mô hình chuyển đổi, nhà quản trị hiện đại chuyển từ 'Xung đột và cạnh tranh' sang:

    • A.

      Tăng cường cạnh tranh giữa các bộ phận

    • B.

      Trao đổi và hợp tác

    • C.

      Tách biệt các bộ phận

    • D.

      Cạnh tranh gay gắt hơn

  38. Q 38.

    Trong năng lực quản trị hiện đại, nhà quản trị chuyển từ phong cách 'Độc đoán/Chuyên chế' sang:

    • A.

      Tăng cường quyền lực tập trung

    • B.

      Phân quyền và trao quyền

    • C.

      Quản lý tập trung hơn

    • D.

      Ra quyết định một mình

  39. Q 39.

    Năng lực quản trị mới 'Thúc đẩy sự thay đổi' thay thế cho năng lực truyền thống nào?

    • A.

      Giám sát công việc

    • B.

      Duy trì sự ổn định

    • C.

      Kiểm soát chặt chẽ

    • D.

      Hoàn thành nhiệm vụ

  40. Q 40.

    Theo tài liệu, các nhà quản trị hiệu quả ngày nay được mô tả như thế nào?

    • A.

      Là người kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động

    • B.

      Là những người giúp đỡ mọi người thực hiện công việc của họ một cách tốt nhất và hướng tới tương lai

    • C.

      Là người độc đoán và chuyên quyền

    • D.

      Là người duy trì sự ổn định bằng mọi giá

  41. Q 41.

    Trong 10 vai trò của Mintzberg, có bao nhiêu vai trò thuộc nhóm 'Vai trò quyết định'?

    • A.

      2 vai trò

    • B.

      3 vai trò

    • C.

      4 vai trò

    • D.

      5 vai trò

  42. Q 42.

    Vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò thông tin của Mintzberg?

    • A.

      Người lãnh đạo

    • B.

      Người khởi xướng kinh doanh

    • C.

      Người truyền tin

    • D.

      Người đại diện có tính biểu tượng

  43. Q 43.

    Vai trò 'Người liên kết' (Liaison) của nhà quản trị có đặc điểm gì?

    • A.

      Thu thập và sàng lọc thông tin từ nhiều nguồn

    • B.

      Duy trì các liên kết thông tin bên trong và bên ngoài tổ chức thông qua thư điện tử, điện tử và các cuộc họp

    • C.

      Tiến hành các hành động điều chỉnh khi xảy ra xung đột

    • D.

      Quyết định ai nhận nguồn lực

  44. Q 44.

    Theo tài liệu, đâu là lý do nhiều nhà quản trị mới thực hiện sự chuyển hóa bằng cách 'thử lửa'?

    • A.

      Vì họ thiếu kiến thức chuyên môn

    • B.

      Vì học tập công việc trong quá trình tiến hành công việc là cách hiệu quả

    • C.

      Vì họ không có sự lựa chọn nào khác

    • D.

      Vì họ không được đào tạo bài bản

  45. Q 45.

    Theo tài liệu, các nhà quản trị thành công cần xây dựng điều gì?

    • A.

      Các quy trình làm việc cứng nhắc

    • B.

      Các nhóm và mạng lưới

    • C.

      Các hệ thống kiểm soát chặt chẽ

    • D.

      Các chính sách độc đoán

  46. Q 46.

    Sự khác biệt giữa 'người thực hiện công việc' và 'nhà quản trị' được thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Người thực hiện làm việc nhóm, nhà quản trị làm việc cá nhân

    • B.

      Chuyển từ người thực hiện công việc sang người điều phối

    • C.

      Người thực hiện làm việc trong phụ thuộc cao, nhà quản trị làm việc độc lập

    • D.

      Không có sự khác biệt giữa hai vai trò

  47. Q 47.

    Câu nào sau đây phản ánh đúng sự chuyển đổi từ 'Hành động cá nhân' sang vai trò mới của nhà quản trị?

    • A.

      Vẫn giữ hành động cá nhân

    • B.

      Trở thành người xây dựng mạng lưới

    • C.

      Trở thành người làm việc hoàn toàn độc lập

    • D.

      Từ bỏ tất cả các mối quan hệ

  48. Q 48.

    Trong tổ chức phi lợi nhuận, các tài năng quản trị có vai trò:

    • A.

      Không cần thiết

    • B.

      Rất cần thiết để áp dụng 4 chức năng quản trị tạo tác động xã hội

    • C.

      Chỉ cần cho hoạt động gây quỹ

    • D.

      Chỉ cần cho hoạt động truyền thông

  49. Q 49.

    Theo Mintzberg, vai trò 'Người truyền tin' (Disseminator) có đặc điểm gì?

    • A.

      Truyền thông tin cho các đối tác bên ngoài thông qua bài phát biểu

    • B.

      Chuyển các thông tin đến các thành viên của tổ chức thông qua bản ghi nhớ, báo cáo, trao đổi điện thoại

    • C.

      Duy trì các liên kết bên ngoài tổ chức

    • D.

      Tìm kiếm và nhận thông tin từ các nguồn

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, nhà quản trị hiện đại truyền cảm hứng cho nhân viên về điều gì?

    • A.

      Các quy trình kỹ thuật chi tiết

    • B.

      Viễn cảnh và các giá trị văn hóa cho phép mọi người tạo ra nơi làm việc hợp tác hiệu quả

    • C.

      Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhân viên

    • D.

      Sự tuân thủ tuyệt đối mệnh lệnh

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams