Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo Daft (2016, 2022), tổ chức được định nghĩa là:

    • A.

      Một thực thể kinh tế hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận

    • B.

      Một thực thể xã hội được định hướng theo mục tiêu và được cấu trúc có chủ định trước

    • C.

      Một nhóm người tập hợp ngẫu nhiên để thực hiện công việc

    • D.

      Một tổ chức chính trị - xã hội theo luật định

  2. Q 2.

    Quản trị được định nghĩa là toàn bộ các hoạt động hướng tới đạt được mục tiêu của tổ chức thông qua 4 chức năng, bao gồm:

    • A.

      Lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra, điều chỉnh

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

    • C.

      Tuyển dụng, đào tạo, sử dụng, đãi ngộ

    • D.

      Phân tích, thiết kế, triển khai, vận hành

  3. Q 3.

    Trong quản trị, khái niệm "hữu hiệu" (effectiveness) đề cập đến:

    • A.

      Mức độ sử dụng nguồn lực để đạt mục tiêu

    • B.

      Mức độ đạt được mục tiêu đã tuyên bố của tổ chức

    • C.

      Khả năng cạnh tranh của tổ chức trên thị trường

    • D.

      Mức độ hài lòng của nhân viên trong tổ chức

  4. Q 4.

    Trong quản trị, khái niệm "hiệu quả" (efficiency) đề cập đến:

    • A.

      Mức độ đạt được mục tiêu đã tuyên bố của tổ chức

    • B.

      Mức độ nguồn lực đã sử dụng để đạt được mục tiêu của tổ chức

    • C.

      Khả năng tạo ra doanh thu của tổ chức

    • D.

      Tốc độ tăng trưởng của tổ chức

  5. Q 5.

    Kỹ năng chuyên môn (technical skills) của nhà quản trị được thể hiện qua:

    • A.

      Khả năng động viên và lãnh đạo nhân viên

    • B.

      Sự thông hiểu và thành thạo trong việc thực hiện công việc, sử dụng các kỹ thuật, công cụ chuyên biệt

    • C.

      Khả năng xem xét tổ chức dưới góc nhìn tổng thể

    • D.

      Khả năng giải quyết xung đột giữa các nhân viên

  6. Q 6.

    Kỹ năng quan hệ con người (human skills) của nhà quản trị thể hiện qua:

    • A.

      Sự thông hiểu các kỹ thuật chuyên biệt của lĩnh vực

    • B.

      Khả năng xem xét tổ chức dưới góc nhìn tổng thể

    • C.

      Khả năng động viên, hỗ trợ, phối hợp, lãnh đạo, truyền thông và giải quyết xung đột

    • D.

      Khả năng sử dụng các công cụ phân tích tài chính

  7. Q 7.

    Kỹ năng nhận thức (conceptual skills) của nhà quản trị thể hiện qua:

    • A.

      Sự thông thạo các kỹ thuật chuyên biệt trong lĩnh vực

    • B.

      Khả năng động viên nhân viên thực hiện nhiệm vụ

    • C.

      Khả năng giải quyết xung đột giữa các nhân viên

    • D.

      Khả năng xem xét tổ chức dưới góc nhìn tổng thể và nhận dạng, đánh giá các vấn đề phức tạp

  8. Q 8.

    Theo phân loại theo chiều dọc, các nhà quản trị trong một tổ chức được chia thành:

    • A.

      Quản trị tổng quát và quản trị chức năng

    • B.

      Quản trị theo tuyến và quản trị tham mưu

    • C.

      Quản trị viên cấp cao, cấp trung và cấp cơ sở

    • D.

      Quản trị viên chiến lược và quản trị viên tác nghiệp

  9. Q 9.

    Quản trị viên cấp cao (top managers) có đặc điểm nổi bật là:

    • A.

      Trực tiếp giám sát công nhân sản xuất hàng ngày

    • B.

      Chịu trách nhiệm về toàn bộ tổ chức, hoạch định chiến lược và mục tiêu tổng thể

    • C.

      Chỉ phụ trách một bộ phận chức năng duy nhất

    • D.

      Phụ trách các hoạt động hỗ trợ tư vấn chuyên biệt

  10. Q 10.

    Quản trị viên cấp cơ sở (first-line managers) có đặc điểm:

    • A.

      Chịu trách nhiệm về toàn bộ tổ chức và hoạch định chiến lược

    • B.

      Chỉ làm công tác tư vấn cho ban lãnh đạo

    • C.

      Trực tiếp giám sát nhân viên thực hiện và chịu trách nhiệm về công việc hàng ngày

    • D.

      Phụ trách nhiều bộ phận thực hiện các chức năng khác nhau

  11. Q 11.

    Quản trị viên tham mưu (staff managers) là người:

    • A.

      Chịu trách nhiệm về các bộ phận thực hiện chức năng cốt lõi của tổ chức

    • B.

      Trực tiếp sản xuất và cung cấp sản phẩm cho khách hàng

    • C.

      Chịu trách nhiệm về các bộ phận hỗ trợ với chức năng tư vấn hoặc hỗ trợ chuyên biệt

    • D.

      Chịu trách nhiệm toàn bộ tổ chức và đặt ra chiến lược tổng thể

  12. Q 12.

    Theo Mintzberg, có bao nhiêu vai trò của nhà quản trị?

    • A.

      4 vai trò

    • B.

      7 vai trò

    • C.

      10 vai trò

    • D.

      12 vai trò

  13. Q 13.

    Ba nhóm vai trò của nhà quản trị theo Mintzberg bao gồm:

    • A.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo

    • B.

      Thông tin, tương tác cá nhân, quyết định

    • C.

      Chuyên môn, quan hệ, nhận thức

    • D.

      Chiến lược, tác nghiệp, hỗ trợ

  14. Q 14.

    Vai trò "Người lãnh đạo" (Leader) trong mô hình Mintzberg thuộc nhóm nào và có nhiệm vụ gì?

    • A.

      Nhóm thông tin - thu thập và sàng lọc thông tin

    • B.

      Nhóm tương tác cá nhân - chỉ đạo và động viên nhân viên

    • C.

      Nhóm quyết định - phân bổ nguồn lực và lập ngân sách

    • D.

      Nhóm tương tác cá nhân - thực hiện các nghi lễ mang tính biểu tượng

  15. Q 15.

    Vai trò "Người khởi xướng kinh doanh" (Entrepreneur) thuộc nhóm vai trò nào theo Mintzberg?

    • A.

      Nhóm vai trò thông tin

    • B.

      Nhóm vai trò tương tác cá nhân

    • C.

      Nhóm vai trò quyết định

    • D.

      Nhóm vai trò lãnh đạo

  16. Q 16.

    Trong quản trị doanh nghiệp nhỏ, các vai trò nào được xem là quan trọng nhất?

    • A.

      Người giám sát và Người truyền tin

    • B.

      Người phát ngôn và Người khởi xướng kinh doanh

    • C.

      Người phân bổ nguồn lực và Người xử lý vướng mắc

    • D.

      Người đại diện biểu tượng và Người liên kết

  17. Q 17.

    Trong các tổ chức phi lợi nhuận, thành công được đo lường thông qua:

    • A.

      Lợi nhuận tài chính và giá trị cổ phiếu trên thị trường

    • B.

      Doanh thu hàng năm của tổ chức

    • C.

      Những tác động xã hội vô hình như "cải thiện sức khỏe cộng đồng"

    • D.

      Khả năng cạnh tranh trên thị trường

  18. Q 18.

    Theo bài học, sự khác biệt cơ bản giữa người thực thi (individual contributor) và nhà quản trị thể hiện ở:

    • A.

      Người thực thi tập trung vào chiến lược, nhà quản trị tập trung vào tác nghiệp

    • B.

      Người thực thi là chuyên gia làm công việc cụ thể, nhà quản trị khái quát hóa, phối hợp các công việc đa dạng

    • C.

      Người thực thi có thu nhập cao hơn nhà quản trị

    • D.

      Người thực thi phối hợp đa dạng công việc, nhà quản trị làm việc chuyên biệt

  19. Q 19.

    Hoạt động của nhà quản trị hiện đại được đặc trưng bởi:

    • A.

      Sự đơn giản, tập trung, kéo dài và ổn định

    • B.

      Sự đa dạng, phân mảnh và ngắn gọn (dưới 9 phút cho hầu hết các hoạt động)

    • C.

      Sự tuần tự, có kế hoạch rõ ràng và không bị gián đoạn

    • D.

      Sự chậm rãi, có hệ thống và ít áp lực

  20. Q 20.

    Theo nội dung về năng lực quản trị hiện đại, sự chuyển đổi nào sau đây phản ánh đúng xu hướng (từ tiếp cận truyền thống → năng lực mới)?

    • A.

      Từ người tạo điều kiện → người kiểm soát

    • B.

      Từ thúc đẩy sự thay đổi → duy trì sự ổn định

    • C.

      Từ lãnh đạo nhóm → giám sát cá nhân

    • D.

      Từ duy trì sự ổn định → thúc đẩy sự thay đổi

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams