Đề thi Chương 2: Lịch sử hình thành và phát triển các thuyết quản trị

20 câu
30 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Quản trị học
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
30 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Thuyết quản trị khoa học (Scientific Management) do ai sáng lập vào đầu thế kỷ XX?

    • A.

      Henri Fayol

    • B.

      Frederick W. Taylor

    • C.

      Max Weber

    • D.

      Elton Mayo

  2. Câu 2.

    Theo F.W. Taylor, một trong những nguyên tắc cơ bản của quản trị khoa học là gì?

    • A.

      Tập trung quyền lực tuyệt đối vào người quản lý cấp cao

    • B.

      Thay thế phương pháp làm việc theo kinh nghiệm bằng phương pháp khoa học

    • C.

      Tăng cường sự tham gia của công đoàn vào quyết định quản lý

    • D.

      Chú trọng yếu tố tâm lý và quan hệ xã hội của người lao động

  3. Câu 3.

    Henri Fayol được biết đến với đóng góp nào nổi bật nhất cho khoa học quản trị?

    • A.

      Nghiên cứu về cấu trúc tổ chức quan liêu lý tưởng

    • B.

      Xây dựng hệ thống 14 nguyên tắc quản trị và 5 chức năng quản trị

    • C.

      Nghiên cứu thời gian và động tác trong sản xuất

    • D.

      Phát triển lý thuyết về nhu cầu con người

  4. Câu 4.

    Theo Fayol, nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' (Unity of Command) có nội dung gì?

    • A.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp trên để đảm bảo tính minh bạch

    • B.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất

    • C.

      Người quản lý có quyền chỉ huy toàn bộ công ty mà không cần cấp trên

    • D.

      Mỗi bộ phận phải có một người đứng đầu chịu trách nhiệm về tài chính

  5. Câu 5.

    Thuyết quản trị quan liêu (Bureaucracy) của Max Weber đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Sự linh hoạt và sáng tạo của nhân viên trong tổ chức

    • B.

      Hệ thống phân cấp rõ ràng, quy tắc chặt chẽ và sự chuyên môn hóa cao

    • C.

      Sự bình đẳng hoàn toàn giữa các thành viên trong tổ chức

    • D.

      Tập trung vào các yếu tố tình cảm và quan hệ cá nhân

  6. Câu 6.

    Thí nghiệm Hawthorne do Elton Mayo thực hiện có ý nghĩa gì quan trọng đối với khoa học quản trị?

    • A.

      Chứng minh rằng tiền lương là động lực duy nhất của người lao động

    • B.

      Chứng minh yếu tố con người và quan hệ xã hội ảnh hưởng quan trọng đến năng suất lao động

    • C.

      Chứng minh rằng cường độ ánh sáng là yếu tố quyết định năng suất

    • D.

      Chứng minh vai trò của công nghệ tự động hóa trong sản xuất

  7. Câu 7.

    Trường phái quản trị nào chú trọng nghiên cứu 'con người kinh tế' (economic man) với giả định con người chỉ hành động vì lợi ích kinh tế?

    • A.

      Trường phái quan hệ con người

    • B.

      Trường phái quản trị khoa học

    • C.

      Trường phái khoa học hành vi

    • D.

      Trường phái hệ thống

  8. Câu 8.

    Theo Abraham Maslow, nhu cầu con người được sắp xếp theo trật tự nào từ thấp đến cao?

    • A.

      Sinh lý → An toàn → Xã hội → Được tôn trọng → Tự hoàn thiện

    • B.

      An toàn → Sinh lý → Tự hoàn thiện → Xã hội → Được tôn trọng

    • C.

      Tự hoàn thiện → Được tôn trọng → Xã hội → An toàn → Sinh lý

    • D.

      Xã hội → Sinh lý → An toàn → Tự hoàn thiện → Được tôn trọng

  9. Câu 9.

    Lý thuyết X và Y của Douglas McGregor thể hiện hai quan điểm trái ngược về điều gì?

    • A.

      Vai trò của cấu trúc tổ chức trong doanh nghiệp

    • B.

      Bản chất và động cơ làm việc của con người

    • C.

      Phương pháp phân tích tài chính trong quản trị

    • D.

      Cách thức xây dựng hệ thống thông tin quản lý

  10. Câu 10.

    Lý thuyết hệ thống (Systems Theory) trong quản trị nhìn nhận tổ chức như thế nào?

    • A.

      Một tập hợp các bộ phận độc lập, không liên quan với nhau

    • B.

      Một hệ thống gồm các bộ phận có sự liên kết, tương tác và phụ thuộc lẫn nhau

    • C.

      Một cỗ máy hoạt động theo quy trình cố định không thể thay đổi

    • D.

      Một tổ chức chỉ cần tập trung vào yếu tố con người

  11. Câu 11.

    Lý thuyết tình huống (Contingency Theory) trong quản trị có quan điểm cơ bản nào?

    • A.

      Có một phương pháp quản trị tốt nhất áp dụng được cho mọi tổ chức

    • B.

      Không có một phương pháp quản trị duy nhất phù hợp với mọi tình huống

    • C.

      Quản trị phải dựa hoàn toàn vào trực giác của người lãnh đạo

    • D.

      Quản trị phải theo đúng các nguyên tắc cổ điển của Fayol

  12. Câu 12.

    Sự khác biệt cơ bản giữa trường phái quản trị cổ điển và trường phái quan hệ con người là gì?

    • A.

      Trường phái cổ điển chú trọng công nghệ; trường phái quan hệ con người chú trọng tài chính

    • B.

      Trường phái cổ điển chú trọng cấu trúc và hiệu quả công việc; trường phái quan hệ con người chú trọng yếu tố con người và tâm lý xã hội

    • C.

      Hai trường phái hoàn toàn giống nhau về cách tiếp cận

    • D.

      Trường phái cổ điển xuất hiện sau trường phái quan hệ con người

  13. Câu 13.

    Trường phái khoa học hành vi (Behavioral Science Approach) bao gồm những đóng góp của ai?

    • A.

      Frederick Taylor và Henri Fayol

    • B.

      Chester Barnard và Herbert Simon

    • C.

      Abraham Maslow, Douglas McGregor và Frederick Herzberg

    • D.

      Max Weber và Henri Fayol

  14. Câu 14.

    Theo thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg, các yếu tố nào tạo động lực cho người lao động?

    • A.

      Yếu tố duy trì (vệ sinh) như lương, điều kiện làm việc

    • B.

      Yếu tố động viên như sự thành đạt, được công nhận, bản chất công việc

    • C.

      Chỉ có yếu tố kỷ luật và phạt

    • D.

      Chỉ có yếu tố tiền lương và phúc lợi

  15. Câu 15.

    Đặc điểm nào KHÔNG phải của thuyết quản trị khoa học của Taylor?

    • A.

      Nghiên cứu thời gian và động tác lao động

    • B.

      Chú trọng yếu tố tâm lý xã hội của người lao động

    • C.

      Phát triển hệ thống trả lương theo sản phẩm

    • D.

      Phân tách công việc hoạch định và thực hiện

  16. Câu 16.

    Các thuyết quản trị hiện đại (từ những năm 1950 trở đi) có đặc điểm chung nào?

    • A.

      Tiếp tục coi trọng tuyệt đối các nguyên tắc cổ điển

    • B.

      Sử dụng phương pháp liên ngành, ứng dụng toán học và công nghệ vào quản trị

    • C.

      Bỏ qua hoàn toàn các yếu tố con người

    • D.

      Chỉ tập trung vào các vấn đề của doanh nghiệp sản xuất

  17. Câu 17.

    Theo Fayol, có bao nhiêu chức năng quản trị cơ bản?

    • A.

      3 chức năng

    • B.

      5 chức năng

    • C.

      7 chức năng

    • D.

      10 chức năng

  18. Câu 18.

    Thuyết quản trị quan liêu của Max Weber có điểm hạn chế nào?

    • A.

      Quá chú trọng đến cảm xúc và các mối quan hệ cá nhân

    • B.

      Quá cứng nhắc, thiếu linh hoạt, phớt lờ yếu tố con người và sáng tạo

    • C.

      Không có cơ sở khoa học và thực tiễn

    • D.

      Không phù hợp với tổ chức lớn

  19. Câu 19.

    Trường phái quản trị theo quá trình (Management Process School) do ai sáng lập?

    • A.

      Frederick Taylor

    • B.

      Henri Fayol

    • C.

      Peter Drucker

    • D.

      Max Weber

  20. Câu 20.

    Sự ra đời của thuyết quản trị khoa học vào đầu thế kỷ XX gắn liền với bối cảnh nào?

    • A.

      Sự phát triển của nền kinh tế tri thức và công nghệ số

    • B.

      Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai với sản xuất quy mô lớn

    • C.

      Sự khủng hoảng kinh tế toàn cầu những năm 1930

    • D.

      Sự phát triển của kinh tế chia sẻ và thương mại điện tử

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Quản trị học tương tự