Đề thi Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty

35 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
35
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (35)

  1. Q 1.

    Theo mô hình ba lĩnh vực của hành vi con người, lĩnh vực nào có mức độ kiểm soát thấp nhất và được đặc trưng bởi chuẩn mực cá nhân?

    • A.

      Lĩnh vực của pháp luật

    • B.

      Lĩnh vực đạo đức

    • C.

      Lĩnh vực của sự lựa chọn tự do

    • D.

      Lĩnh vực của tổ chức

  2. Q 2.

    Lưỡng nan đạo đức (Ethical dilemma) xảy ra trong trường hợp nào sau đây?

    • A.

      Khi các giá trị đạo đức hoàn toàn thống nhất và không có xung đột

    • B.

      Khi các giá trị đạo đức xung đột, khiến việc xác định đúng hay sai trở nên khó khăn

    • C.

      Khi một cá nhân cố tình vi phạm các quy định pháp luật rõ ràng

    • D.

      Khi nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên lợi nhuận tài chính

  3. Q 3.

    Cách tiếp cận vị lợi (Utilitarian approach) đánh giá một hành vi là có đạo đức khi:

    • A.

      Hành vi đó tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành

    • B.

      Hành vi đó tôn trọng quyền tự do cơ bản của con người

    • C.

      Hành vi đó tạo ra lợi ích lớn nhất cho số đông người nhất

    • D.

      Hành vi đó thúc đẩy lợi ích lâu dài của cá nhân

  4. Q 4.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa cách tiếp cận cá nhân (Individualism) và cách tiếp cận vị lợi (Utilitarian) trong ra quyết định đạo đức là gì?

    • A.

      Cách tiếp cận cá nhân tập trung vào phúc lợi của toàn xã hội

    • B.

      Cách tiếp cận cá nhân chỉ quan tâm đến lợi nhuận ngắn hạn của doanh nghiệp

    • C.

      Cách tiếp cận cá nhân xem hành vi có đạo đức khi thúc đẩy lợi ích lâu dài của cá nhân, trong khi cách tiếp cận vị lợi tập trung vào lợi ích của số đông

    • D.

      Cách tiếp cận cá nhân dựa trên chuẩn mực xã hội phổ biến

  5. Q 5.

    Theo cách tiếp cận quyền đạo đức (Moral-rights approach), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là quyền cơ bản mà không ai được phép tước bỏ thông qua quyết định của một cá nhân?

    • A.

      Quyền tự do ngôn luận

    • B.

      Quyền được đối xử công bằng

    • C.

      Quyền được tăng lương hàng năm

    • D.

      Quyền riêng tư

  6. Q 6.

    Trong cách tiếp cận công bằng (Justice approach), "Công bằng bồi thường" (Compensatory justice) đề cập đến điều gì?

    • A.

      Phân phối kết quả đầu ra một cách công bằng giữa các thành viên

    • B.

      Đảm bảo quy trình ra quyết định được thực hiện một cách công bằng

    • C.

      Bồi thường cho những người chịu thiệt hại do các hành vi sai trái gây ra

    • D.

      Phân phối tài nguyên theo nhu cầu của từng cá nhân

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất cách tiếp cận thực tiễn (Practical approach) trong ra quyết định đạo đức?

    • A.

      Dựa trên các nguyên tắc toán học tối ưu hóa lợi nhuận

    • B.

      Dựa trên các tiêu chuẩn phổ biến, xã hội và quan tâm đến tất cả các bên liên quan

    • C.

      Dựa trên ý chí và cảm tính cá nhân của nhà quản trị

    • D.

      Dựa trên lợi nhuận tài chính là yếu tố quyết định duy nhất

  8. Q 8.

    Một nhà quản lý ở giai đoạn "tiền quy ước" (Pre-conventional) trong phát triển đạo đức thường có đặc điểm hành vi nào?

    • A.

      Hành động vì lợi ích chung và tìm kiếm giải pháp sáng tạo cho tình huống đạo đức

    • B.

      Tuân thủ quy tắc để tránh bị phạt và hành động vì lợi ích bản thân

    • C.

      Thực hiện bổn phận trong hệ thống xã hội và tôn trọng pháp luật

    • D.

      Tuân theo các nguyên tắc công lý do bản thân tự lựa chọn

  9. Q 9.

    Phong cách lãnh đạo "định hướng/khuyến khích, theo nhóm" thường phù hợp với nhà quản lý ở giai đoạn phát triển đạo đức nào?

    • A.

      Tiền quy ước

    • B.

      Theo quy ước

    • C.

      Hậu quy ước

    • D.

      Không liên quan đến giai đoạn phát triển đạo đức

  10. Q 10.

    Đặc điểm hành vi nhân viên "được trao quyền, tham gia đầy đủ" phản ánh phong cách lãnh đạo nào và giai đoạn phát triển đạo đức nào của nhà quản lý?

    • A.

      Độc đoán/cưỡng chế - Tiền quy ước

    • B.

      Định hướng/khuyến khích - Theo quy ước

    • C.

      Chuyển hóa hoặc lãnh đạo phục vụ - Hậu quy ước

    • D.

      Giao dịch - Hậu quy ước

  11. Q 11.

    Theo nội dung chương, các đặc điểm tính cách nào sau đây có thể giúp nhà quản lý đưa ra các lựa chọn đạo đức tốt hơn?

    • A.

      Cái tôi, sự tự tin và tính độc lập

    • B.

      Sự phục tùng tuyệt đối và né tránh trách nhiệm

    • C.

      Lòng tham và sự vị kỷ

    • D.

      Sự bảo thủ và né tránh thay đổi

  12. Q 12.

    Theo khái niệm trong chương, trách nhiệm xã hội của công ty được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là nghĩa vụ của nhà quản lý trong việc đưa ra quyết định và hành động nhằm nâng cao phúc lợi xã hội cũng như lợi ích của chính tổ chức

    • B.

      Là việc công ty chỉ cần tuân thủ pháp luật là đủ

    • C.

      Là các hoạt động từ thiện mang tính tự phát, không có kế hoạch

    • D.

      Là chiến lược marketing nhằm tạo hình ảnh tốt cho doanh nghiệp

  13. Q 13.

    Khái niệm "bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào ở bên trong hoặc bên ngoài tổ chức" là định nghĩa của thuật ngữ nào?

    • A.

      Cổ đông (Shareholders)

    • B.

      Các bên liên quan (Stakeholders)

    • C.

      Đối tác chiến lược (Strategic partners)

    • D.

      Nhà cung cấp (Suppliers)

  14. Q 14.

    "Lập bản đồ các bên liên quan" (Stakeholder mapping) nhằm mục đích chính nào?

    • A.

      Xác định địa điểm kinh doanh của công ty trên bản đồ địa lý

    • B.

      Xác định nhu cầu, mức độ quan trọng và quyền lực của các bên liên quan

    • C.

      Lập danh sách khách hàng tiềm năng cho bộ phận bán hàng

    • D.

      Phân bổ ngân sách marketing cho các chiến dịch quảng cáo

  15. Q 15.

    Tính bền vững (Sustainability) được định nghĩa chính xác là:

    • A.

      Tăng trưởng kinh tế tối đa trong ngắn hạn bằng mọi giá

    • B.

      Sự phát triển kinh tế tạo ra của cải, đáp ứng nhu cầu thế hệ hiện tại và bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai

    • C.

      Sử dụng tài nguyên thiên nhiên không giới hạn để phát triển

    • D.

      Chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính mà không quan tâm yếu tố môi trường

  16. Q 16.

    Những yếu tố nào là động lực chính thúc đẩy "Phong trào Xanh" (Green Movement) trong kinh doanh hiện nay?

    • A.

      Sự thay đổi thái độ xã hội, chính sách mới của chính phủ và biến đổi khí hậu

    • B.

      Chỉ do áp lực từ các nhà đầu tư nước ngoài

    • C.

      Do yêu cầu bắt buộc từ phía cổ đông công ty

    • D.

      Do chiến lược quảng cáo và truyền thông của doanh nghiệp

  17. Q 17.

    Phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột nào?

    • A.

      Kinh tế, chính trị, văn hóa

    • B.

      Kinh tế, xã hội, môi trường

    • C.

      Giáo dục, y tế, an ninh

    • D.

      Công nghệ, truyền thông, tài chính

  18. Q 18.

    Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibility) trong đánh giá trách nhiệm xã hội của công ty đề cập đến điều gì?

    • A.

      Các khoản đóng góp từ thiện tự nguyện cho cộng đồng

    • B.

      Hành vi kinh doanh phù hợp với các quy định pháp luật

    • C.

      Tác động tích cực đến con người và sự tốt đẹp về mặt đạo đức

    • D.

      Chiến lược marketing xanh nhằm tạo hình ảnh thân thiện

  19. Q 19.

    Đâu là ví dụ điển hình của trách nhiệm tự nguyện (Discretionary Responsibility)?

    • A.

      Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn cho cơ quan nhà nước

    • B.

      Tuân thủ luật lao động và luật bảo vệ môi trường

    • C.

      Công ty tài trợ học bổng cho sinh viên nghèo hiếu học

    • D.

      Đăng ký giấy phép kinh doanh theo quy định

  20. Q 20.

    Tính ưu việt của tổ chức (Organizational Virtuousness) đề cập đến điều gì?

    • A.

      Việc tuân thủ pháp luật một cách nghiêm ngặt nhất

    • B.

      Tác động tích cực đến con người và sự tốt đẹp về mặt đạo đức

    • C.

      Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong mọi tình huống

    • D.

      Giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng hiệu quả tài chính

  21. Q 21.

    Bộ quy tắc đạo đức (Code of ethics) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Một bộ luật do chính phủ ban hành áp dụng cho mọi doanh nghiệp

    • B.

      Một tuyên bố chính thức của công ty về các giá trị liên quan đến đạo đức và các vấn đề xã hội

    • C.

      Hợp đồng lao động giữa công ty với từng nhân viên

    • D.

      Báo cáo tài chính năm của công ty

  22. Q 22.

    Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc "cơ cấu đạo đức" (Ethical structures) của công ty?

    • A.

      Đào tạo về đạo đức cho nhân viên

    • B.

      Hệ thống quản lý và các vị trí chịu trách nhiệm về đạo đức

    • C.

      Các chương trình phát triển đạo đức trong tổ chức

    • D.

      Chiến lược định giá sản phẩm và dịch vụ

  23. Q 23.

    Tố giác sai phạm (Whistle-blowing) được hiểu chính xác là:

    • A.

      Việc nhân viên tiết lộ các hành vi bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc không chính đáng của tổ chức

    • B.

      Chiến dịch quảng cáo sản phẩm mới của công ty

    • C.

      Cuộc họp nội bộ thường niên giữa các phòng ban

    • D.

      Báo cáo tài chính quý của công ty

  24. Q 24.

    Trách nhiệm của nhà quản trị trong việc xây dựng môi trường đạo đức trong tổ chức bao gồm:

    • A.

      Chỉ tập trung vào việc tăng lợi nhuận tài chính cho công ty

    • B.

      Truyền đạt và thực thi chuẩn mực đạo đức thông qua hành vi, công bằng trong quyết định và phân phối phần thưởng

    • C.

      Đẩy toàn bộ trách nhiệm đạo đức cho cấp dưới và nhân viên

    • D.

      Áp dụng hình phạt nghiêm khắc nhất với mọi vi phạm dù nhỏ nhất

  25. Q 25.

    Đâu KHÔNG phải là đặc điểm của nhà quản trị có đạo đức?

    • A.

      Thể hiện sự trung thực và chính trực trong mọi hành vi

    • B.

      Truyền đạt và thực thi chuẩn mực đạo đức thông qua hành vi cá nhân

    • C.

      Tập trung tuyệt đối vào lợi nhuận bất chấp các yếu tố đạo đức

    • D.

      Thể hiện sự tử tế và quan tâm đến người khác

  26. Q 26.

    Trong tình huống ký hợp đồng giá trị lớn mà phải bỏ qua kiểm tra danh sách theo dõi khủng bố, theo cách tiếp cận vị lợi, nhà quản trị nên cân nhắc điều gì?

    • A.

      Ký hợp đồng ngay để có lợi nhuận tức thì mà không cần cân nhắc gì thêm

    • B.

      Từ chối ký hợp đồng hoàn toàn vì lo ngại an ninh mà không cân nhắc lợi ích

    • C.

      Cân nhắc giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và hậu quả xã hội/an ninh dài hạn để tối đa hóa phúc lợi chung

    • D.

      Chuyển toàn bộ quyết định cho cấp trên mà không chịu trách nhiệm

  27. Q 27.

    Nhận định nào sau đây đúng nhất về mối liên hệ giữa đạo đức và trách nhiệm xã hội của công ty?

    • A.

      Khách hàng sẵn sàng chuyển sang sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp khác nếu doanh nghiệp hoạt động có đạo đức và thực hiện tốt CSR

    • B.

      Đạo đức và CSR không liên quan đến hiệu quả kinh doanh

    • C.

      CSR chỉ là chiêu trò marketing không có giá trị thực

    • D.

      Khách hàng có ý thức ngày càng cao về đạo đức và CSR của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

  28. Q 28.

    Theo nội dung chương, công nghệ thông tin có vai trò gì trong quản trị đạo đức doanh nghiệp?

    • A.

      Làm giảm tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh

    • B.

      Lan truyền nhanh chóng những quyết định tiêu cực của các tập đoàn, gây áp lực cho doanh nghiệp phải hành xử có đạo đức hơn

    • C.

      Không liên quan đến đạo đức kinh doanh

    • D.

      Che giấu các hành vi phi đạo đức của doanh nghiệp

  29. Q 29.

    Sự khác biệt cơ bản giữa trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm tự nguyện trong đánh giá CSR là gì?

    • A.

      Trách nhiệm pháp lý là bắt buộc theo quy định, trong khi trách nhiệm tự nguyện do công ty tự quyết định thực hiện

    • B.

      Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau

    • C.

      Trách nhiệm pháp lý quan trọng hơn nhiều so với trách nhiệm tự nguyện

    • D.

      Trách nhiệm tự nguyện có tính bắt buộc cao hơn trách nhiệm pháp lý

  30. Q 30.

    Trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng đạo đức ngày càng phổ biến, nhà quản trị có vai trò quan trọng nào?

    • A.

      Phớt lờ các vấn đề đạo đức và chỉ tập trung vào lợi nhuận

    • B.

      Xây dựng môi trường đạo đức, nêu gương về đạo đức và thực thi chuẩn mực đạo đức

    • C.

      Chỉ tập trung vào tuân thủ pháp lý mà không cần xây dựng đạo đức

    • D.

      Đợi cơ quan chức năng phát hiện và xử lý các vấn đề đạo đức

  31. Q 31.

    Về mối quan hệ giữa đạo đức và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, điều nào sau đây phản ánh đúng nội dung chương?

    • A.

      Đã có sự đồng thuận rằng đạo đức luôn làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp

    • B.

      Mối liên hệ giữa đạo đức và hiệu quả tài chính đã và đang được tranh luận rộng rãi trong giới học thuật và thực tiễn

    • C.

      Đạo đức hoàn toàn không ảnh hưởng đến kết quả tài chính

    • D.

      Mọi doanh nghiệp có đạo đức đều thất bại về tài chính

  32. Q 32.

    Theo chương, các yếu tố nào góp phần hình thành mỗi cá nhân và ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định đạo đức?

    • A.

      Nhu cầu cá nhân, ảnh hưởng từ gia đình và nền tảng tôn giáo

    • B.

      Chỉ mức lương và phúc lợi cá nhân

    • C.

      Chỉ trình độ học vấn và bằng cấp chuyên môn

    • D.

      Chỉ chức danh và vị trí công việc trong tổ chức

  33. Q 33.

    Trong tổ chức, các cá nhân có thể có quan điểm khác nhau về điều gì, làm cho các vấn đề đạo đức trở nên phức tạp?

    • A.

      Điều được coi là đúng và điều được coi là sai

    • B.

      Chỉ có một quan điểm đúng duy nhất về mọi vấn đề

    • C.

      Quan điểm đạo đức là bất biến theo thời gian

    • D.

      Quan điểm đạo đức không tồn tại trong tổ chức

  34. Q 34.

    Một công ty đang cân nhắc sa thải một nhân viên vì nhân viên này đã đăng trên mạng xã hội những quan điểm cá nhân trái với quan điểm của công ty. Theo cách tiếp cận quyền đạo đức (Moral-rights), hành động này có đạo đức không?

    • A.

      Có, vì nhân viên đã nói xấu công ty trên mạng xã hội

    • B.

      Không, vì hành động này vi phạm quyền tự do ngôn luận - một quyền cơ bản của nhân viên

    • C.

      Có, vì lợi ích của công ty luôn được đặt lên hàng đầu

    • D.

      Không liên quan đến vấn đề đạo đức, chỉ là vấn đề quản lý nhân sự

  35. Q 35.

    Theo nội dung chương, để xây dựng một tổ chức có đạo đức một cách toàn diện, công ty cần kết hợp những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ cần có bộ quy tắc đạo đức là đủ

    • B.

      Chỉ cần có cơ cấu đạo đức với các hệ thống và chương trình đào tạo

    • C.

      Kết hợp bộ quy tắc đạo đức, cơ cấu đạo đức và khuyến khích tố giác sai phạm

    • D.

      Chỉ cần trừng phạt nghiêm khắc mọi hành vi vi phạm

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams