Đề thi Chương 3: Môi trường quản trị

25 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
25
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (25)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm trong chương trình, môi trường quản trị được định nghĩa là "toàn bộ những yếu tố bên trong cũng như bên ngoài có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động và kết quả hoạt động của doanh nghiệp". Câu nào dưới đây phản ánh đúng nhất ý nghĩa then chốt của định nghĩa này?

    • A.

      Môi trường chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài mà doanh nghiệp không kiểm soát được

    • B.

      Mọi yếu tố có khả năng tác động (trực tiếp hoặc gián tiếp) đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp đều thuộc môi trường quản trị

    • C.

      Môi trường quản trị chỉ giới hạn ở những yếu tố hiện hữu trong hiện tại của doanh nghiệp

    • D.

      Môi trường quản trị là tập hợp các đối thủ cạnh tranh và khách hàng của doanh nghiệp

  2. Q 2.

    Khi phân loại môi trường theo phạm vi và cấp độ, môi trường bên ngoài gồm 3 cấp. Trong đó, cấp nào phản ánh các biến động kinh tế - chính trị - xã hội - công nghệ - tự nhiên ở quy mô quốc gia, khu vực và thế giới?

    • A.

      Môi trường ngành (vi mô)

    • B.

      Môi trường tổng quát (vĩ mô)

    • C.

      Môi trường toàn cầu

    • D.

      Môi trường nội bộ

  3. Q 3.

    Theo cách phân loại môi trường theo "kết quả tác động", môi trường có thể mang lại cho doanh nghiệp hai kết quả đối lập. Hai kết quả tác động đó là gì?

    • A.

      Cơ hội và nguy cơ

    • B.

      Tăng trưởng và suy thoái

    • C.

      Ổn định và năng động

    • D.

      Tích cực và tiêu cực

  4. Q 4.

    Trong phương pháp nghiên cứu môi trường, "trạng thái động" tập trung vào hai nội dung chính. Hai nội dung đó là:

    • A.

      Kết cấu môi trường và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

    • B.

      Dự đoán xu hướng vận động của các yếu tố và sự tác động qua lại giữa các yếu tố, các cấp độ môi trường

    • C.

      Phân tích cơ hội và nguy cơ từ môi trường

    • D.

      Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ

  5. Q 5.

    Mô hình PESTLE phân tích môi trường vĩ mô gồm 6 yếu tố. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình PESTLE?

    • A.

      Political (Chính trị)

    • B.

      Legal (Pháp lý)

    • C.

      Demographic (Nhân khẩu học)

    • D.

      Environmental (Môi trường tự nhiên)

  6. Q 6.

    Một trong những đặc điểm quan trọng của môi trường tổng quát (vĩ mô) là các tổ chức rất khó kiểm soát nó. Điều này đúng, nhưng mức độ tác động của môi trường vĩ mô lên các tổ chức:

    • A.

      Là đồng nhất ở mọi ngành, mọi doanh nghiệp

    • B.

      Khác nhau tùy theo ngành và lĩnh vực hoạt động của tổ chức

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào quy mô của doanh nghiệp

    • D.

      Hoàn toàn mang tính ngắn hạn

  7. Q 7.

    Các chỉ tiêu: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), mức độ lạm phát, xu hướng tỷ giá hối đoái và lãi suất thuộc thành phần nào của mô hình PESTLE?

    • A.

      Môi trường chính trị - pháp luật

    • B.

      Môi trường kinh tế

    • C.

      Môi trường văn hóa - xã hội

    • D.

      Môi trường công nghệ

  8. Q 8.

    Về vai trò của chính phủ trong môi trường chính trị - pháp luật, nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhất quan điểm của chương trình?

    • A.

      Chính phủ chỉ đóng vai trò thu thuế, không can thiệp vào điều tiết kinh tế vĩ mô

    • B.

      Chính phủ là cơ quan giám sát, duy trì và bảo vệ pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia; điều tiết kinh tế vĩ mô qua chính sách tài chính, tiền tệ, thuế

    • C.

      Chính phủ là người sản xuất chính trong nền kinh tế

    • D.

      Pháp luật không thuộc phạm trù chính trị - pháp luật mà thuộc môi trường pháp lý riêng biệt

  9. Q 9.

    Một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chay đang cân nhắc mở rộng thị trường. Các yếu tố: xu hướng ăn chay tăng, trình độ nhận thức và học vấn của xã hội tăng, phong tục tập quán từng vùng miền thuộc thành phần nào của môi trường vĩ mô?

    • A.

      Môi trường kinh tế

    • B.

      Môi trường văn hóa - xã hội

    • C.

      Môi trường công nghệ

    • D.

      Môi trường tự nhiên

  10. Q 10.

    Các khía cạnh chủ yếu của môi trường nhân khẩu học gồm: mật độ dân số, tuổi thọ và tỷ lệ sinh tự nhiên, xu hướng dịch chuyển dân số giữa các vùng và:

    • A.

      Trình độ nhận thức và học vấn chung của xã hội

    • B.

      Các xu hướng trong tuổi tác, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp, phân phối thu nhập

    • C.

      Sự thay đổi sở thích và nhu cầu theo khu vực

    • D.

      Vấn đề tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa đạo đức

  11. Q 11.

    Môi trường công nghệ tạo ra những thay đổi quan trọng cho doanh nghiệp. Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập trong phần môi trường công nghệ của chương trình?

    • A.

      Trình độ tự động hóa, vi tính hóa trong sản xuất, phân phối và quản lý

    • B.

      Sự ra đời của nhiều máy móc và nguyên vật liệu mới với tính năng chưa từng có

    • C.

      Sự phát triển của các khu vực tự do thương mại như AFTA, NAFTA

    • D.

      Bùng nổ cuộc cách mạng về thông tin và truyền thông

  12. Q 12.

    Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter phân tích môi trường ngành. Năm áp lực đó gồm:

    • A.

      Đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế

    • B.

      Nhà cung ứng, khách hàng, chính phủ, đối thủ cạnh tranh, công nghệ

    • C.

      Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, ngân hàng, công đoàn

    • D.

      Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, tự nhiên, chính trị

  13. Q 13.

    Nguy cơ xâm nhập ngành của các đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc vào hai yếu tố:

    • A.

      Mức độ hấp dẫn của ngành và rào cản gia nhập ngành

    • B.

      Tốc độ tăng trưởng của ngành và chi phí chuyển đổi

    • C.

      Cấu trúc cạnh tranh và rào cản rút lui

    • D.

      Số lượng nhà cung cấp và khả năng thay thế sản phẩm

  14. Q 14.

    Trong các rào cản xâm nhập ngành được liệt kê, yếu tố nào dưới đây KHÔNG được xếp vào nhóm rào cản xâm nhập trong chương trình?

    • A.

      Sự trung thành của khách hàng

    • B.

      Lợi thế kinh tế theo quy mô và sự khác biệt/bí quyết sản phẩm

    • C.

      Hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp hiện tại

    • D.

      Các đòi hỏi về vốn và chi phí chuyển đổi

  15. Q 15.

    Áp lực cạnh tranh giữa các đối thủ trong cùng ngành phụ thuộc vào rào cản ra khỏi ngành. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa rào cản rút lui và áp lực cạnh tranh?

    • A.

      Rào cản rút lui càng thấp thì áp lực cạnh tranh càng gay gắt

    • B.

      Áp lực cạnh tranh không liên quan đến rào cản rút lui

    • C.

      Rào cản rút lui càng cao thì áp lực cạnh tranh càng gay gắt

    • D.

      Rào cản rút lui chỉ ảnh hưởng đến đối thủ tiềm ẩn, không ảnh hưởng áp lực cạnh tranh

  16. Q 16.

    Theo bảng mối liên hệ giữa rào cản xâm nhập và rào cản rút lui trong chương trình, khi rào cản xâm nhập CAO và rào cản rút lui THẤP, ngành sẽ đặc trưng bởi:

    • A.

      Lợi nhuận thấp và mạo hiểm

    • B.

      Lợi nhuận cao và ổn định

    • C.

      Lợi nhuận thấp và ổn định

    • D.

      Lợi nhuận cao và mạo hiểm

  17. Q 17.

    Khả năng "mặc cả" (ép người bán giảm giá, yêu cầu tăng chất lượng, dịch vụ) của khách hàng phụ thuộc vào các yếu tố tạo thế mặc cả. Yếu tố nào dưới đây KHÔNG được liệt kê là yếu tố tạo thế mặc cả cho khách hàng?

    • A.

      Số lượng người mua

    • B.

      Mua khối lượng lớn và chiếm tỷ trọng lớn

    • C.

      Khả năng tiếp cận kênh phân phối của người bán

    • D.

      Người mua có thể tự cung cấp (mở rộng về phía sau)

  18. Q 18.

    Về áp lực từ nhà cung ứng, yếu tố "sở hữu các nguồn lực quý hiếm" có ý nghĩa gì trong phân tích môi trường ngành?

    • A.

      Là yếu tố quyết định đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Là yếu tố làm tăng áp lực từ phía nhà cung ứng, vì họ có quyền lực đàm phán cao

    • C.

      Là yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng

    • D.

      Là yếu tố thuộc môi trường tự nhiên

  19. Q 19.

    Doanh nghiệp A sản xuất nước giải khát. Gần đây xuất hiện sản phẩm trà thảo mộc đóng chai được quảng bá là tốt cho sức khỏe. Sản phẩm này được xếp vào đâu theo mô hình 5 áp lực của Porter?

    • A.

      Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

    • B.

      Đối thủ tiềm ẩn

    • C.

      Sản phẩm thay thế

    • D.

      Nhà cung ứng

  20. Q 20.

    Trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp, các hoạt động chủ yếu (primary activities) gồm: hoạt động đầu vào, vận hành, hoạt động đầu ra, marketing và bán hàng, và:

    • A.

      Quản trị nhân sự

    • B.

      Dịch vụ

    • C.

      Phát triển công nghệ

    • D.

      Thu mua

  21. Q 21.

    Hoạt động "Dịch vụ" trong chuỗi giá trị được mô tả là gì trong chương trình?

    • A.

      Các hoạt động liên quan đến nghiên cứu thị trường, phân phối, khuyến mãi, quảng cáo

    • B.

      Các hoạt động liên quan đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm, thiết kế máy móc, phần mềm

    • C.

      Các hoạt động liên quan đến hướng dẫn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc và khiếu nại, lắp đặt, cung cấp linh kiện thay thế, sửa chữa, bảo trì

    • D.

      Các hoạt động liên quan đến giao nhận, nhập kho, tồn trữ, kiểm tra tồn kho vật tư

  22. Q 22.

    Trong chuỗi giá trị, 4 hoạt động hỗ trợ (support activities) gồm: quản trị tổng quát, quản trị nhân sự, phát triển công nghệ và:

    • A.

      Vận hành

    • B.

      Marketing và bán hàng

    • C.

      Thu mua

    • D.

      Dịch vụ

  23. Q 23.

    Kỹ thuật phân tích SWOT kết hợp 4 nhóm yếu tố: S (Strengths - điểm mạnh), W (Weaknesses - điểm yếu), O (Opportunities - cơ hội), T (Threats - nguy cơ). O và T thuộc nhóm yếu tố nào?

    • A.

      Yếu tố nội bộ

    • B.

      Yếu tố bên ngoài

    • C.

      Yếu tố thuộc môi trường ngành

    • D.

      Yếu tố thuộc môi trường vĩ mô

  24. Q 24.

    Trong ma trận SWOT, chiến lược "WO" (Weaknesses - Opportunities) có nội dung chính là gì?

    • A.

      Tận dụng những điểm mạnh để nắm lấy cơ hội

    • B.

      Dùng những điểm mạnh để vượt qua đe dọa

    • C.

      Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng thời cơ

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh những mối đe dọa

  25. Q 25.

    Theo quy trình 4 bước của kỹ thuật SWOT trong chương trình, sau khi "xác định những cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh và điểm yếu có tính then chốt" và "đưa ra sự kết hợp giữa các yếu tố S+O, S+T, W+O, W+T", bước tiếp theo là gì?

    • A.

      Lập báo cáo phân tích tài chính

    • B.

      Lựa chọn chiến lược (bước 4)

    • C.

      Phân nhóm chiến lược theo những tiêu thức phù hợp (bước 3)

    • D.

      Đánh giá hiệu quả kinh doanh

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams