Đề thi Chương 4: Vi sinh vật gây bệnh (Virus, Viroids, Satellites, Prion, Thực khuẩn thể)
Exam info
- Subject
- Vi sinh vật học
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 120 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (100)
- Q 1.
Viroids có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?
- A.
Là phân tử RNA trần, kích thước nhỏ
- B.
Là phân tử DNA trần, kích thước nhỏ
- C.
Là phân tử protein biến đổi
- D.
Là virus hoàn chỉnh có vỏ capsid
- A.
- Q 2.
Satellites (Virusoids) khác với viroids ở điểm nào?
- A.
Satellites chỉ chứa DNA, viroids chỉ chứa RNA
- B.
Satellites có vỏ capsid bao bọc, còn viroids thì không
- C.
Satellites gây bệnh thực vật, viroids gây bệnh người
- D.
Satellites lớn hơn viroids rất nhiều
- A.
- Q 3.
Virusoids gây ra bệnh nào sau đây ở người?
- A.
Viêm gan B
- B.
Viêm gan D
- C.
Viêm não Nhật Bản
- D.
HIV/AIDS
- A.
- Q 4.
Prion là gì?
- A.
Một loại virus RNA
- B.
Hạt lây nhiễm có bản chất là protein
- C.
Một loại vi khuẩn
- D.
Một loại nấm
- A.
- Q 5.
Prion gây ra bệnh nào sau đây?
- A.
Viêm gan B
- B.
AIDS
- C.
Bệnh não sốt (bệnh bò điên)
- D.
COVID-19
- A.
- Q 6.
Bệnh viêm não thể bọt biến ở bò còn được gọi là gì?
- A.
Bệnh lở mồm long móng
- B.
Bệnh bò điên
- C.
Bệnh viêm phổi
- D.
Bệnh lao
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây là của prion?
- A.
Có chứa DNA
- B.
Có chứa RNA
- C.
Là dạng protein bất thường biến đổi từ protein bình thường
- D.
Có vỏ capsid
- A.
- Q 8.
Đặc điểm nào sau đây đúng với virus?
- A.
Có cả DNA và RNA
- B.
Ký sinh nội bào bắt buộc
- C.
Có thể sinh sản độc lập ngoài tế bào
- D.
Có đầy đủ các bào quan
- A.
- Q 9.
Bộ máy di truyền của virus gồm:
- A.
Cả DNA và RNA
- B.
Chỉ DNA hoặc chỉ RNA
- C.
Chỉ có protein
- D.
Chỉ có lipid
- A.
- Q 10.
Virus chỉ có thể sinh sản ở đâu?
- A.
Ngoài tế bào
- B.
Bên trong tế bào sống
- C.
Trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo
- D.
Ở nhiệt độ thấp
- A.
- Q 11.
Thuật ngữ "Ký sinh nội bào bắt buộc" có nghĩa là:
- A.
Virus sống bên ngoài tế bào
- B.
Virus bắt buộc phải sống bên trong tế bào sống
- C.
Virus sống cộng sinh với tế bào
- D.
Virus gây hại cho tế bào chủ
- A.
- Q 12.
Virion là gì?
- A.
Tế bào virus
- B.
Hạt virus hoàn chỉnh
- C.
Acid nucleic của virus
- D.
Vỏ protein của virus
- A.
- Q 13.
Virion được xem là pha nào của virus?
- A.
Pha nội bào
- B.
Pha ngoại bào
- C.
Giai đoạn xâm nhập
- D.
Giai đoạn tổng hợp
- A.
- Q 14.
Kích thước của virus nằm trong khoảng nào?
- A.
Từ 0,4 đến 4 nm
- B.
Từ 4 đến 40 nm
- C.
Từ 40 đến 400 nm
- D.
Từ 400 đến 4000 nm
- A.
- Q 15.
Virus có thể quan sát được bằng dụng cụ nào?
- A.
Kính hiển vi quang học
- B.
Kính hiển vi điện tử
- C.
Mắt thường
- D.
Kính lúp
- A.
- Q 16.
Màng lọc có kích thước nào có thể giữ lại virus?
- A.
Màng lọc 0,45 μm
- B.
Màng lọc 0,45 nm
- C.
Màng lọc 0,45 mm
- D.
Màng lọc 0,45 cm
- A.
- Q 17.
Nucleocapsid gồm các thành phần nào?
- A.
Chỉ có acid nucleic
- B.
Chỉ có vỏ capsid
- C.
Acid nucleic và vỏ capsid
- D.
Acid nucleic, vỏ capsid và vỏ ngoài
- A.
- Q 18.
Acid nucleic của virus có thể là:
- A.
Chỉ có DNA
- B.
Chỉ có RNA
- C.
DNA hoặc RNA
- D.
Cả DNA và RNA
- A.
- Q 19.
ds DNA là viết tắt của:
- A.
double stranded DNA
- B.
single stranded DNA
- C.
double strand DNA
- D.
direct strand DNA
- A.
- Q 20.
ss DNA là viết tắt của:
- A.
double stranded DNA
- B.
single stranded DNA
- C.
stable strand DNA
- D.
direct strand DNA
- A.
- Q 21.
Virus HIV thuộc nhóm acid nucleic nào?
- A.
ds DNA
- B.
ss DNA
- C.
ds RNA
- D.
ss RNA (Retrovirus)
- A.
- Q 22.
Đặc điểm nổi bật của Retrovirus là gì?
- A.
Mang ds DNA
- B.
Mang ss RNA và có enzyme reverse transcriptase
- C.
Không có vỏ capsid
- D.
Có khả năng tự nhân đôi ngoài tế bào
- A.
- Q 23.
Capsid của virus được cấu tạo từ chất nào?
- A.
Lipid
- B.
Protein
- C.
Carbohydrate
- D.
Acid nucleic
- A.
- Q 24.
Có bao nhiêu kiểu đối xứng chính của capsid?
- A.
1 kiểu
- B.
2 kiểu
- C.
3 kiểu
- D.
4 kiểu
- A.
- Q 25.
Capsid đối xứng xoắn (helical capsids) có đặc điểm gì?
- A.
Protein sắp xếp hình xoắn ốc, tạo cấu trúc đặc trưng với acid nucleic
- B.
Protein sắp xếp hình đa diện
- C.
Protein sắp xếp ngẫu nhiên
- D.
Không có protein
- A.
- Q 26.
Virus dại có capsid kiểu nào?
- A.
Đối xứng xoắn (helical)
- B.
Đa diện (icosahedral)
- C.
Phức tạp
- D.
Không có capsid
- A.
- Q 27.
Capsid đa diện (icosahedral capsids) có hình dạng đặc trưng:
- A.
Hình xoắn ốc
- B.
Hình que
- C.
Hình đa diện 20 mặt
- D.
Hình cầu hoàn toàn
- A.
- Q 28.
Capsid phức tạp (capsids of complex symmetry) thường gặp ở virus nào?
- A.
Virus cúm
- B.
Thực khuẩn thể, virus đậu mùa
- C.
Virus dại
- D.
HIV
- A.
- Q 29.
Vỏ ngoài (envelope) của virus được cấu tạo chủ yếu từ:
- A.
Protein
- B.
Lipid và protein
- C.
Acid nucleic
- D.
Carbohydrate
- A.
- Q 30.
Matrix protein có chức năng gì?
- A.
Nằm bề mặt bên trong vỏ ngoài và giúp ổn định vỏ ngoài
- B.
Sao chép acid nucleic
- C.
Tổng hợp protein
- D.
Gắn kết với tế bào chủ
- A.
- Q 31.
Glycoprotein của vỏ ngoài có đặc điểm nào?
- A.
Không có carbohydrat
- B.
Được glycosyl hóa (gắn với carbohydrat)
- C.
Chỉ có protein
- D.
Chỉ có lipid
- A.
- Q 32.
Protein gai (spike protein) có chức năng gì?
- A.
Giải phóng virion trưởng thành
- B.
Liên kết virion với màng tế bào
- C.
Sao chép acid nucleic
- D.
Tổng hợp capsid
- A.
- Q 33.
Hemagglutinin có chức năng gì?
- A.
Phân giải acid nucleic
- B.
Liên kết virion với màng tế bào hồng cầu
- C.
Gây đông máu ngay lập tức
- D.
Phá vỡ màng tế bào
- A.
- Q 34.
Khi gắn vào hồng cầu, hemagglutinin khiến hồng cầu:
- A.
Tan ra
- B.
Ngưng kết (kết dính lại với nhau)
- C.
Phân chia nhanh chóng
- D.
Chết đi tức thì
- A.
- Q 35.
Neuraminidase có chức năng gì?
- A.
Gắn kết virion với tế bào
- B.
Giải phóng virion trưởng thành khỏi tế bào
- C.
Tổng hợp DNA
- D.
Phân giải protein
- A.
- Q 36.
Enzyme nào sau đây virus thường mang theo để tham gia vào quá trình sao chép?
- A.
Amylase
- B.
DNA polymerase hoặc RNA polymerase
- C.
Lipase
- D.
Protease tiêu hóa
- A.
- Q 37.
Reverse transcriptase thường có ở loại virus nào?
- A.
Virus cúm
- B.
Retrovirus (như HIV)
- C.
Virus dại
- D.
Phage T4
- A.
- Q 38.
Vòng đời của virus gồm mấy bước cơ bản?
- A.
3 bước
- B.
4 bước
- C.
5 bước
- D.
6 bước
- A.
- Q 39.
Các bước trong vòng đời virus theo thứ tự đúng là:
- A.
Xâm nhập → Hấp phụ → Tổng hợp → Lắp ráp → Giải phóng
- B.
Hấp phụ → Xâm nhập → Tổng hợp → Lắp ráp → Giải phóng
- C.
Hấp phụ → Tổng hợp → Xâm nhập → Lắp ráp → Giải phóng
- D.
Tổng hợp → Hấp phụ → Xâm nhập → Lắp ráp → Giải phóng
- A.
- Q 40.
Hệ thống phân loại Baltimore dựa trên tiêu chí nào?
- A.
Hình thái virus
- B.
Bộ gen và quá trình tạo mRNA
- C.
Kích thước virus
- D.
Loại bệnh gây ra
- A.
- Q 41.
Hệ thống phân loại Baltimore chia virus thành bao nhiêu nhóm?
- A.
5 nhóm
- B.
6 nhóm
- C.
7 nhóm
- D.
8 nhóm
- A.
- Q 42.
Hệ thống tên gọi và phân loại virus do tổ chức nào thống nhất và quy định?
- A.
WHO
- B.
ICTV
- C.
CDC
- D.
UNESCO
- A.
- Q 43.
Thực khuẩn thể (bacteriophage) là gì?
- A.
Vi khuẩn ăn virus
- B.
Virus lây nhiễm vào vi khuẩn
- C.
Nấm gây bệnh
- D.
Ký sinh trùng
- A.
- Q 44.
Thực khuẩn thể ký sinh ở đâu?
- A.
Tế bào động vật
- B.
Tế bào thực vật
- C.
Tế bào vi khuẩn
- D.
Tế bào nấm
- A.
- Q 45.
Phage T4 có bộ gen thuộc loại nào?
- A.
ss RNA
- B.
ds RNA
- C.
ss DNA
- D.
ds DNA
- A.
- Q 46.
Cấu tạo cơ bản của phage gồm các phần nào?
- A.
Chỉ có đầu
- B.
Chỉ có đuôi
- C.
Đầu và đuôi
- D.
Không có cấu tạo rõ ràng
- A.
- Q 47.
Phần đầu của phage T4 có cấu tạo đối xứng:
- A.
Xoắn
- B.
Đa diện
- C.
Phức tạp
- D.
Cầu
- A.
- Q 48.
Chu trình tan (lytic cycle) là gì?
- A.
Chu trình virus xâm nhập vào tế bào
- B.
Chu trình phage phá hủy tế bào chủ để giải phóng phage mới
- C.
Chu trình virus tích hợp vào bộ gen tế bào chủ
- D.
Chu trình virus ngủ trong tế bào
- A.
- Q 49.
Trong chu trình tan, tế bào chủ bị:
- A.
Phát triển mạnh hơn
- B.
Phá hủy (bị làm tan)
- C.
Không bị ảnh hưởng
- D.
Tăng cường miễn dịch
- A.
- Q 50.
Chu trình tiềm tan (lysogenic cycle) khác chu trình tan ở điểm nào?
- A.
Phá hủy tế bào chủ
- B.
Acid nucleic của phage tích hợp vào bộ gen tế bào chủ
- C.
Không nhân lên
- D.
Không có sự xâm nhập
- A.
- Q 51.
Prophage là gì?
- A.
Phage đang xâm nhập
- B.
Acid nucleic của phage đã tích hợp vào bộ gen tế bào chủ
- C.
Phage đang giải phóng
- D.
Phage bị phá hủy
- A.
- Q 52.
Lysogen là:
- A.
Tế bào vi khuẩn bị nhiễm prophage
- B.
Virus đang hoạt động
- C.
Tế bào bị phá hủy
- D.
Phân tử protein
- A.
- Q 53.
Giai đoạn chuyển từ tiềm tan sang tan được gọi là gì?
- A.
Chuyển đổi
- B.
Cảm ứng (induction)
- C.
Giải phóng
- D.
Xâm nhập
- A.
- Q 54.
Trong giai đoạn chuyển sang chu trình tan, điều gì xảy ra?
- A.
Acid nucleic của phage tách khỏi bộ gen tế bào chủ
- B.
Acid nucleic của phage tích hợp thêm
- C.
Tế bào chủ bị phá hủy ngay
- D.
Phage bất hoạt
- A.
- Q 55.
Phage độc (virulent phage) có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ sinh sản theo chu trình tiềm tan
- B.
Chỉ sinh sản theo chu trình tan
- C.
Sinh sản theo cả hai chu trình
- D.
Không sinh sản
- A.
- Q 56.
Phage ôn hòa (temperate phage) có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ sinh sản theo chu trình tan
- B.
Chỉ sinh sản theo chu trình tiềm tan
- C.
Sinh sản theo chu trình tan hoặc tiềm tan
- D.
Không sinh sản
- A.
- Q 57.
Ví dụ điển hình về phage ôn hòa là:
- A.
Phage T4
- B.
Phage lambda (λ)
- C.
Phage T7
- D.
Phage MS2
- A.
- Q 58.
Ví dụ điển hình về phage độc là:
- A.
Phage lambda
- B.
Phage T4
- C.
Phage P22
- D.
Phage Mu
- A.
- Q 59.
Vòng đời của phage T4 gồm mấy giai đoạn chính?
- A.
3 giai đoạn
- B.
4 giai đoạn
- C.
5 giai đoạn
- D.
6 giai đoạn
- A.
- Q 60.
Trong giai đoạn hấp phụ, phage T4 gắn vào đâu?
- A.
Bất kỳ vị trí nào trên tế bào chủ
- B.
Vị trí thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào chủ
- C.
Bên trong tế bào chủ
- D.
Acid nucleic của tế bào chủ
- A.
- Q 61.
Vị trí thụ thể của phage T4 trên vi khuẩn có thể là:
- A.
Chỉ LPS
- B.
Chỉ protein
- C.
LPS, teichoic acid, protein, tiên mao, tiêm mao, khuẩn mao giới tính
- D.
Chỉ màng phospholipid
- A.
- Q 62.
Giai đoạn xâm nhập của phage T4 có sự tham gia của thành phần nào?
- A.
Lysozyme thông thường
- B.
Protein gp5 có hoạt tính lysozyme
- C.
Protease
- D.
Lipase
- A.
- Q 63.
Trong giai đoạn tổng hợp, ds DNA của phage T4 được:
- A.
Bị phân hủy
- B.
Được sao chép tạo các bản sao ds DNA mới
- C.
Chuyển thành RNA
- D.
Không có thay đổi
- A.
- Q 64.
Giai đoạn lắp ráp của phage T4 là gì?
- A.
Phân hủy các bộ phận
- B.
Lắp các bộ phận lại với nhau thành phage hoàn chỉnh
- C.
Xâm nhập vào tế bào
- D.
Gắn vào thụ thể
- A.
- Q 65.
Protein holin có chức năng gì trong giai đoạn giải phóng của phage T4?
- A.
Gắn phage vào tế bào
- B.
Tạo các lỗ trên màng tế bào
- C.
Tổng hợp DNA
- D.
Tổng hợp protein
- A.
- Q 66.
T4 lysozyme có chức năng gì?
- A.
Bám vào lớp peptidoglycan và phân giải thành tế bào
- B.
Gắn vào thụ thể
- C.
Tổng hợp capsid
- D.
Sao chép DNA
- A.
- Q 67.
Định lượng phage bằng cách nào?
- A.
Đo kích thước
- B.
Đếm số lượng gián tiếp qua vết tan trên đĩa cấy vi khuẩn
- C.
Đo mật độ quang
- D.
Đếm trực tiếp dưới kính hiển vi quang học
- A.
- Q 68.
Phage có đặc điểm đặc biệt nào trong việc tác động lên tế bào chủ?
- A.
Có thể phân hủy DNA của tế bào chủ
- B.
Tổng hợp protein cho tế bào chủ
- C.
Cung cấp năng lượng cho tế bào chủ
- D.
Tăng cường miễn dịch cho tế bào chủ
- A.
- Q 69.
Phage có thể ức chế quá trình nào của tế bào chủ?
- A.
Tổng hợp DNA, RNA và protein của tế bào chủ
- B.
Hô hấp tế bào
- C.
Phân chia tế bào
- D.
Tiêu hóa
- A.
- Q 70.
Viroids gây bệnh củ khoai tây hình thoi ở đối tượng nào?
- A.
Người
- B.
Động vật
- C.
Thực vật (cây khoai tây)
- D.
Nấm
- A.
- Q 71.
Bệnh vảy vỏ trên cây có múi do tác nhân nào gây ra?
- A.
Virus
- B.
Viroids
- C.
Vi khuẩn
- D.
Nấm
- A.
- Q 72.
Bệnh cối cọc trên cây hoa cúc do tác nhân nào gây ra?
- A.
Virus
- B.
Vi khuẩn
- C.
Viroids
- D.
Nấm
- A.
- Q 73.
Virus trong sữa chua và sản phẩm lên men được sử dụng để:
- A.
Làm chế phẩm diệt khuẩn
- B.
Làm chế giống vi khuẩn trong lên men
- C.
Tăng độ chua
- D.
Giảm độ pH
- A.
- Q 74.
Axit glutamic được tạo ra từ quá trình nào?
- A.
Lên men sữa chua
- B.
Lên men sữa tạo axit glutamic
- C.
Hô hấp hiếu khí
- D.
Quang hợp
- A.
- Q 75.
Vai trò của vỏ capsid trong cấu trúc virus là gì?
- A.
Bảo vệ acid nucleic bên trong
- B.
Tổng hợp protein
- C.
Tạo năng lượng
- D.
Sao chép acid nucleic
- A.
- Q 76.
So với vi khuẩn, virus có kích thước như thế nào?
- A.
Nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều
- B.
Lớn hơn vi khuẩn
- C.
Bằng vi khuẩn
- D.
Tùy thuộc từng loại
- A.
- Q 77.
Virion ở dạng ngoại bào là:
- A.
Đang nhân lên trong tế bào
- B.
Hạt virus hoàn chỉnh ở ngoài tế bào
- C.
Đang xâm nhập
- D.
Đang phá hủy tế bào
- A.
- Q 78.
Trong chu trình tan, khi phage giải phóng, tế bào chủ bị:
- A.
Vẫn sống bình thường
- B.
Bị phá hủy hoàn toàn
- C.
Tăng trưởng mạnh
- D.
Tạo ra phage mới
- A.
- Q 79.
Các bệnh do virus gây ra gồm:
- A.
Viêm gan B, SARS-CoV-2, lở mồm long móng
- B.
Chỉ viêm gan B
- C.
Chỉ SARS-CoV-2
- D.
Chỉ cúm
- A.
- Q 80.
Bệnh lở mồm long móng là bệnh của đối tượng nào?
- A.
Người
- B.
Động vật (gia súc)
- C.
Thực vật
- D.
Vi khuẩn
- A.
- Q 81.
Giai đoạn đầu tiên trong vòng đời virus là gì?
- A.
Xâm nhập
- B.
Hấp phụ
- C.
Tổng hợp
- D.
Giải phóng
- A.
- Q 82.
Giai đoạn cuối cùng trong vòng đời virus là gì?
- A.
Hấp phụ
- B.
Xâm nhập
- C.
Lắp ráp
- D.
Giải phóng (phóng thích)
- A.
- Q 83.
Khi quan sát dưới kính hiển vi, capsid xoắn có hình dạng:
- A.
Hình đa diện
- B.
Hình que, sợi
- C.
Hình cầu hoàn toàn
- D.
Hình phức tạp
- A.
- Q 84.
Viroids có thành phần cấu tạo gì?
- A.
Chỉ có protein
- B.
Chỉ có RNA trần, không có vỏ capsid
- C.
RNA có vỏ capsid
- D.
DNA có vỏ capsid
- A.
- Q 85.
Thành phần cấu tạo của Satellites là gì?
- A.
Chỉ có protein
- B.
Chỉ có RNA
- C.
DNA hoặc RNA được bao bọc bởi vỏ capsid
- D.
Chỉ có lipid
- A.
- Q 86.
Điều kiện để Satellites nhân lên là gì?
- A.
Có thể tự nhân lên độc lập
- B.
Cần virus trợ giúp trong quá trình lây nhiễm
- C.
Cần tế bào đặc biệt
- D.
Cần môi trường đặc biệt
- A.
- Q 87.
Bệnh viêm gan D do tác nhân nào gây ra?
- A.
Virus viêm gan B (HBV)
- B.
Virusoids (Satellites)
- C.
Vi khuẩn
- D.
Nấm
- A.
- Q 88.
Prion có chứa acid nucleic không?
- A.
Có, chứa DNA
- B.
Có, chứa RNA
- C.
Không chứa acid nucleic
- D.
Chứa cả DNA và RNA
- A.
- Q 89.
Prion được hình thành từ:
- A.
Acid nucleic biến đổi
- B.
Protein bình thường bị biến đổi thành dạng bất thường
- C.
Virus bị phá hủy
- D.
Tế bào chết
- A.
- Q 90.
Bệnh não sốt ở bò còn gọi là gì?
- A.
Bệnh viêm não Nhật Bản
- B.
Bệnh viêm não thể bọt biến ở bò (bệnh bò điên)
- C.
Bệnh viêm màng não
- D.
Bệnh Alzheimer
- A.
- Q 91.
Trong vòng đời của phage T4, sau khi xâm nhập, giai đoạn tiếp theo là:
- A.
Lắp ráp
- B.
Tổng hợp các thành phần
- C.
Giải phóng
- D.
Hấp phụ
- A.
- Q 92.
Phage T4 có thể gắn vào nhiều loại thụ thể trên vi khuẩn, bao gồm:
- A.
Chỉ LPS
- B.
Chỉ protein
- C.
LPS, teichoic acid, protein, tiên mao, tiêm mao, khuẩn mao giới tính
- D.
Chỉ màng phospholipid
- A.
- Q 93.
Trong giai đoạn giải phóng của phage T4, có sự tham gia của:
- A.
Chỉ protein holin
- B.
Chỉ T4 lysozyme
- C.
Cả protein holin và T4 lysozyme
- D.
Protease
- A.
- Q 94.
Đặc điểm nào sau đây phân biệt virus với tế bào sống?
- A.
Virus có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh
- B.
Virus không có cấu trúc tế bào, chưa có cấu tạo tế bào
- C.
Virus có đầy đủ bào quan
- D.
Virus có thể tự tổng hợp protein
- A.
- Q 95.
Vai trò của virus trong tự nhiên là gì?
- A.
Chỉ gây bệnh
- B.
Gây bệnh và có vai trò trong cân bằng sinh thái, ứng dụng trong công nghệ sinh học
- C.
Chỉ có lợi
- D.
Không có vai trò gì
- A.
- Q 96.
Acid nucleic của virus có thể là những loại nào?
- A.
ds DNA hoặc ss DNA
- B.
ds RNA hoặc ss RNA
- C.
Cả 4 loại: ds DNA, ss DNA, ds RNA, ss RNA
- D.
Chỉ ds DNA
- A.
- Q 97.
Retrovirus sử dụng enzyme nào để sao chép?
- A.
DNA polymerase
- B.
RNA polymerase
- C.
Reverse transcriptase
- D.
Ligase
- A.
- Q 98.
Vỏ ngoài của virus có nguồn gốc từ đâu?
- A.
Tự tổng hợp hoàn toàn bởi virus
- B.
Màng tế bào chủ (được sửa đổi)
- C.
Acid nucleic của virus
- D.
Nhân tế bào
- A.
- Q 99.
Hệ thống phân loại virus gồm:
- A.
Hệ thống Baltimore
- B.
Hệ thống ICTV
- C.
Cả hệ thống Baltimore và hệ thống ICTV
- D.
Hệ thống hình thái virus
- A.
- Q 100.
Mục đích của việc phân loại virus là gì?
- A.
Đặt tên virus một cách thống nhất
- B.
Nghiên cứu virus dễ dàng hơn
- C.
Phát triển vaccine và thuốc điều trị
- D.
Tất cả các mục đích trên
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Vi sinh vật học exams
Đề kiểm tra Chương 3: Vi sinh vật nhân thật
100 Q
Đề ôn tập Vi sinh – Kỹ thuật Xét nghiệm Y học 2025
2025 · 180 Q
Đề thi Vi sinh vật học - Chương 1: Lịch sử vi sinh vật học
2026 · 50 Q · Trường ĐH Công Thương TP HCM
Câu hỏi ĐC – 8: Nhiễm trùng – Đề kháng – Vắc xin – Huyết thanh
2026 · 77 Q · Đại học Cần Thơ (CTU)
Câu hỏi phần Kháng sinh, Đại cương Virus
2026 · 44 Q · Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU)