Vi sinh vật học University

Đề thi Chương 4: Vi sinh vật gây bệnh (Virus, Viroids, Satellites, Prion, Thực khuẩn thể)

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Vi sinh vật học
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Viroids có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?

    • A.

      Là phân tử RNA trần, kích thước nhỏ

    • B.

      Là phân tử DNA trần, kích thước nhỏ

    • C.

      Là phân tử protein biến đổi

    • D.

      Là virus hoàn chỉnh có vỏ capsid

  2. Q 2.

    Satellites (Virusoids) khác với viroids ở điểm nào?

    • A.

      Satellites chỉ chứa DNA, viroids chỉ chứa RNA

    • B.

      Satellites có vỏ capsid bao bọc, còn viroids thì không

    • C.

      Satellites gây bệnh thực vật, viroids gây bệnh người

    • D.

      Satellites lớn hơn viroids rất nhiều

  3. Q 3.

    Virusoids gây ra bệnh nào sau đây ở người?

    • A.

      Viêm gan B

    • B.

      Viêm gan D

    • C.

      Viêm não Nhật Bản

    • D.

      HIV/AIDS

  4. Q 4.

    Prion là gì?

    • A.

      Một loại virus RNA

    • B.

      Hạt lây nhiễm có bản chất là protein

    • C.

      Một loại vi khuẩn

    • D.

      Một loại nấm

  5. Q 5.

    Prion gây ra bệnh nào sau đây?

    • A.

      Viêm gan B

    • B.

      AIDS

    • C.

      Bệnh não sốt (bệnh bò điên)

    • D.

      COVID-19

  6. Q 6.

    Bệnh viêm não thể bọt biến ở bò còn được gọi là gì?

    • A.

      Bệnh lở mồm long móng

    • B.

      Bệnh bò điên

    • C.

      Bệnh viêm phổi

    • D.

      Bệnh lao

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào sau đây là của prion?

    • A.

      Có chứa DNA

    • B.

      Có chứa RNA

    • C.

      Là dạng protein bất thường biến đổi từ protein bình thường

    • D.

      Có vỏ capsid

  8. Q 8.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với virus?

    • A.

      Có cả DNA và RNA

    • B.

      Ký sinh nội bào bắt buộc

    • C.

      Có thể sinh sản độc lập ngoài tế bào

    • D.

      Có đầy đủ các bào quan

  9. Q 9.

    Bộ máy di truyền của virus gồm:

    • A.

      Cả DNA và RNA

    • B.

      Chỉ DNA hoặc chỉ RNA

    • C.

      Chỉ có protein

    • D.

      Chỉ có lipid

  10. Q 10.

    Virus chỉ có thể sinh sản ở đâu?

    • A.

      Ngoài tế bào

    • B.

      Bên trong tế bào sống

    • C.

      Trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo

    • D.

      Ở nhiệt độ thấp

  11. Q 11.

    Thuật ngữ "Ký sinh nội bào bắt buộc" có nghĩa là:

    • A.

      Virus sống bên ngoài tế bào

    • B.

      Virus bắt buộc phải sống bên trong tế bào sống

    • C.

      Virus sống cộng sinh với tế bào

    • D.

      Virus gây hại cho tế bào chủ

  12. Q 12.

    Virion là gì?

    • A.

      Tế bào virus

    • B.

      Hạt virus hoàn chỉnh

    • C.

      Acid nucleic của virus

    • D.

      Vỏ protein của virus

  13. Q 13.

    Virion được xem là pha nào của virus?

    • A.

      Pha nội bào

    • B.

      Pha ngoại bào

    • C.

      Giai đoạn xâm nhập

    • D.

      Giai đoạn tổng hợp

  14. Q 14.

    Kích thước của virus nằm trong khoảng nào?

    • A.

      Từ 0,4 đến 4 nm

    • B.

      Từ 4 đến 40 nm

    • C.

      Từ 40 đến 400 nm

    • D.

      Từ 400 đến 4000 nm

  15. Q 15.

    Virus có thể quan sát được bằng dụng cụ nào?

    • A.

      Kính hiển vi quang học

    • B.

      Kính hiển vi điện tử

    • C.

      Mắt thường

    • D.

      Kính lúp

  16. Q 16.

    Màng lọc có kích thước nào có thể giữ lại virus?

    • A.

      Màng lọc 0,45 μm

    • B.

      Màng lọc 0,45 nm

    • C.

      Màng lọc 0,45 mm

    • D.

      Màng lọc 0,45 cm

  17. Q 17.

    Nucleocapsid gồm các thành phần nào?

    • A.

      Chỉ có acid nucleic

    • B.

      Chỉ có vỏ capsid

    • C.

      Acid nucleic và vỏ capsid

    • D.

      Acid nucleic, vỏ capsid và vỏ ngoài

  18. Q 18.

    Acid nucleic của virus có thể là:

    • A.

      Chỉ có DNA

    • B.

      Chỉ có RNA

    • C.

      DNA hoặc RNA

    • D.

      Cả DNA và RNA

  19. Q 19.

    ds DNA là viết tắt của:

    • A.

      double stranded DNA

    • B.

      single stranded DNA

    • C.

      double strand DNA

    • D.

      direct strand DNA

  20. Q 20.

    ss DNA là viết tắt của:

    • A.

      double stranded DNA

    • B.

      single stranded DNA

    • C.

      stable strand DNA

    • D.

      direct strand DNA

  21. Q 21.

    Virus HIV thuộc nhóm acid nucleic nào?

    • A.

      ds DNA

    • B.

      ss DNA

    • C.

      ds RNA

    • D.

      ss RNA (Retrovirus)

  22. Q 22.

    Đặc điểm nổi bật của Retrovirus là gì?

    • A.

      Mang ds DNA

    • B.

      Mang ss RNA và có enzyme reverse transcriptase

    • C.

      Không có vỏ capsid

    • D.

      Có khả năng tự nhân đôi ngoài tế bào

  23. Q 23.

    Capsid của virus được cấu tạo từ chất nào?

    • A.

      Lipid

    • B.

      Protein

    • C.

      Carbohydrate

    • D.

      Acid nucleic

  24. Q 24.

    Có bao nhiêu kiểu đối xứng chính của capsid?

    • A.

      1 kiểu

    • B.

      2 kiểu

    • C.

      3 kiểu

    • D.

      4 kiểu

  25. Q 25.

    Capsid đối xứng xoắn (helical capsids) có đặc điểm gì?

    • A.

      Protein sắp xếp hình xoắn ốc, tạo cấu trúc đặc trưng với acid nucleic

    • B.

      Protein sắp xếp hình đa diện

    • C.

      Protein sắp xếp ngẫu nhiên

    • D.

      Không có protein

  26. Q 26.

    Virus dại có capsid kiểu nào?

    • A.

      Đối xứng xoắn (helical)

    • B.

      Đa diện (icosahedral)

    • C.

      Phức tạp

    • D.

      Không có capsid

  27. Q 27.

    Capsid đa diện (icosahedral capsids) có hình dạng đặc trưng:

    • A.

      Hình xoắn ốc

    • B.

      Hình que

    • C.

      Hình đa diện 20 mặt

    • D.

      Hình cầu hoàn toàn

  28. Q 28.

    Capsid phức tạp (capsids of complex symmetry) thường gặp ở virus nào?

    • A.

      Virus cúm

    • B.

      Thực khuẩn thể, virus đậu mùa

    • C.

      Virus dại

    • D.

      HIV

  29. Q 29.

    Vỏ ngoài (envelope) của virus được cấu tạo chủ yếu từ:

    • A.

      Protein

    • B.

      Lipid và protein

    • C.

      Acid nucleic

    • D.

      Carbohydrate

  30. Q 30.

    Matrix protein có chức năng gì?

    • A.

      Nằm bề mặt bên trong vỏ ngoài và giúp ổn định vỏ ngoài

    • B.

      Sao chép acid nucleic

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Gắn kết với tế bào chủ

  31. Q 31.

    Glycoprotein của vỏ ngoài có đặc điểm nào?

    • A.

      Không có carbohydrat

    • B.

      Được glycosyl hóa (gắn với carbohydrat)

    • C.

      Chỉ có protein

    • D.

      Chỉ có lipid

  32. Q 32.

    Protein gai (spike protein) có chức năng gì?

    • A.

      Giải phóng virion trưởng thành

    • B.

      Liên kết virion với màng tế bào

    • C.

      Sao chép acid nucleic

    • D.

      Tổng hợp capsid

  33. Q 33.

    Hemagglutinin có chức năng gì?

    • A.

      Phân giải acid nucleic

    • B.

      Liên kết virion với màng tế bào hồng cầu

    • C.

      Gây đông máu ngay lập tức

    • D.

      Phá vỡ màng tế bào

  34. Q 34.

    Khi gắn vào hồng cầu, hemagglutinin khiến hồng cầu:

    • A.

      Tan ra

    • B.

      Ngưng kết (kết dính lại với nhau)

    • C.

      Phân chia nhanh chóng

    • D.

      Chết đi tức thì

  35. Q 35.

    Neuraminidase có chức năng gì?

    • A.

      Gắn kết virion với tế bào

    • B.

      Giải phóng virion trưởng thành khỏi tế bào

    • C.

      Tổng hợp DNA

    • D.

      Phân giải protein

  36. Q 36.

    Enzyme nào sau đây virus thường mang theo để tham gia vào quá trình sao chép?

    • A.

      Amylase

    • B.

      DNA polymerase hoặc RNA polymerase

    • C.

      Lipase

    • D.

      Protease tiêu hóa

  37. Q 37.

    Reverse transcriptase thường có ở loại virus nào?

    • A.

      Virus cúm

    • B.

      Retrovirus (như HIV)

    • C.

      Virus dại

    • D.

      Phage T4

  38. Q 38.

    Vòng đời của virus gồm mấy bước cơ bản?

    • A.

      3 bước

    • B.

      4 bước

    • C.

      5 bước

    • D.

      6 bước

  39. Q 39.

    Các bước trong vòng đời virus theo thứ tự đúng là:

    • A.

      Xâm nhập → Hấp phụ → Tổng hợp → Lắp ráp → Giải phóng

    • B.

      Hấp phụ → Xâm nhập → Tổng hợp → Lắp ráp → Giải phóng

    • C.

      Hấp phụ → Tổng hợp → Xâm nhập → Lắp ráp → Giải phóng

    • D.

      Tổng hợp → Hấp phụ → Xâm nhập → Lắp ráp → Giải phóng

  40. Q 40.

    Hệ thống phân loại Baltimore dựa trên tiêu chí nào?

    • A.

      Hình thái virus

    • B.

      Bộ gen và quá trình tạo mRNA

    • C.

      Kích thước virus

    • D.

      Loại bệnh gây ra

  41. Q 41.

    Hệ thống phân loại Baltimore chia virus thành bao nhiêu nhóm?

    • A.

      5 nhóm

    • B.

      6 nhóm

    • C.

      7 nhóm

    • D.

      8 nhóm

  42. Q 42.

    Hệ thống tên gọi và phân loại virus do tổ chức nào thống nhất và quy định?

    • A.

      WHO

    • B.

      ICTV

    • C.

      CDC

    • D.

      UNESCO

  43. Q 43.

    Thực khuẩn thể (bacteriophage) là gì?

    • A.

      Vi khuẩn ăn virus

    • B.

      Virus lây nhiễm vào vi khuẩn

    • C.

      Nấm gây bệnh

    • D.

      Ký sinh trùng

  44. Q 44.

    Thực khuẩn thể ký sinh ở đâu?

    • A.

      Tế bào động vật

    • B.

      Tế bào thực vật

    • C.

      Tế bào vi khuẩn

    • D.

      Tế bào nấm

  45. Q 45.

    Phage T4 có bộ gen thuộc loại nào?

    • A.

      ss RNA

    • B.

      ds RNA

    • C.

      ss DNA

    • D.

      ds DNA

  46. Q 46.

    Cấu tạo cơ bản của phage gồm các phần nào?

    • A.

      Chỉ có đầu

    • B.

      Chỉ có đuôi

    • C.

      Đầu và đuôi

    • D.

      Không có cấu tạo rõ ràng

  47. Q 47.

    Phần đầu của phage T4 có cấu tạo đối xứng:

    • A.

      Xoắn

    • B.

      Đa diện

    • C.

      Phức tạp

    • D.

      Cầu

  48. Q 48.

    Chu trình tan (lytic cycle) là gì?

    • A.

      Chu trình virus xâm nhập vào tế bào

    • B.

      Chu trình phage phá hủy tế bào chủ để giải phóng phage mới

    • C.

      Chu trình virus tích hợp vào bộ gen tế bào chủ

    • D.

      Chu trình virus ngủ trong tế bào

  49. Q 49.

    Trong chu trình tan, tế bào chủ bị:

    • A.

      Phát triển mạnh hơn

    • B.

      Phá hủy (bị làm tan)

    • C.

      Không bị ảnh hưởng

    • D.

      Tăng cường miễn dịch

  50. Q 50.

    Chu trình tiềm tan (lysogenic cycle) khác chu trình tan ở điểm nào?

    • A.

      Phá hủy tế bào chủ

    • B.

      Acid nucleic của phage tích hợp vào bộ gen tế bào chủ

    • C.

      Không nhân lên

    • D.

      Không có sự xâm nhập

  51. Q 51.

    Prophage là gì?

    • A.

      Phage đang xâm nhập

    • B.

      Acid nucleic của phage đã tích hợp vào bộ gen tế bào chủ

    • C.

      Phage đang giải phóng

    • D.

      Phage bị phá hủy

  52. Q 52.

    Lysogen là:

    • A.

      Tế bào vi khuẩn bị nhiễm prophage

    • B.

      Virus đang hoạt động

    • C.

      Tế bào bị phá hủy

    • D.

      Phân tử protein

  53. Q 53.

    Giai đoạn chuyển từ tiềm tan sang tan được gọi là gì?

    • A.

      Chuyển đổi

    • B.

      Cảm ứng (induction)

    • C.

      Giải phóng

    • D.

      Xâm nhập

  54. Q 54.

    Trong giai đoạn chuyển sang chu trình tan, điều gì xảy ra?

    • A.

      Acid nucleic của phage tách khỏi bộ gen tế bào chủ

    • B.

      Acid nucleic của phage tích hợp thêm

    • C.

      Tế bào chủ bị phá hủy ngay

    • D.

      Phage bất hoạt

  55. Q 55.

    Phage độc (virulent phage) có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ sinh sản theo chu trình tiềm tan

    • B.

      Chỉ sinh sản theo chu trình tan

    • C.

      Sinh sản theo cả hai chu trình

    • D.

      Không sinh sản

  56. Q 56.

    Phage ôn hòa (temperate phage) có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ sinh sản theo chu trình tan

    • B.

      Chỉ sinh sản theo chu trình tiềm tan

    • C.

      Sinh sản theo chu trình tan hoặc tiềm tan

    • D.

      Không sinh sản

  57. Q 57.

    Ví dụ điển hình về phage ôn hòa là:

    • A.

      Phage T4

    • B.

      Phage lambda (λ)

    • C.

      Phage T7

    • D.

      Phage MS2

  58. Q 58.

    Ví dụ điển hình về phage độc là:

    • A.

      Phage lambda

    • B.

      Phage T4

    • C.

      Phage P22

    • D.

      Phage Mu

  59. Q 59.

    Vòng đời của phage T4 gồm mấy giai đoạn chính?

    • A.

      3 giai đoạn

    • B.

      4 giai đoạn

    • C.

      5 giai đoạn

    • D.

      6 giai đoạn

  60. Q 60.

    Trong giai đoạn hấp phụ, phage T4 gắn vào đâu?

    • A.

      Bất kỳ vị trí nào trên tế bào chủ

    • B.

      Vị trí thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào chủ

    • C.

      Bên trong tế bào chủ

    • D.

      Acid nucleic của tế bào chủ

  61. Q 61.

    Vị trí thụ thể của phage T4 trên vi khuẩn có thể là:

    • A.

      Chỉ LPS

    • B.

      Chỉ protein

    • C.

      LPS, teichoic acid, protein, tiên mao, tiêm mao, khuẩn mao giới tính

    • D.

      Chỉ màng phospholipid

  62. Q 62.

    Giai đoạn xâm nhập của phage T4 có sự tham gia của thành phần nào?

    • A.

      Lysozyme thông thường

    • B.

      Protein gp5 có hoạt tính lysozyme

    • C.

      Protease

    • D.

      Lipase

  63. Q 63.

    Trong giai đoạn tổng hợp, ds DNA của phage T4 được:

    • A.

      Bị phân hủy

    • B.

      Được sao chép tạo các bản sao ds DNA mới

    • C.

      Chuyển thành RNA

    • D.

      Không có thay đổi

  64. Q 64.

    Giai đoạn lắp ráp của phage T4 là gì?

    • A.

      Phân hủy các bộ phận

    • B.

      Lắp các bộ phận lại với nhau thành phage hoàn chỉnh

    • C.

      Xâm nhập vào tế bào

    • D.

      Gắn vào thụ thể

  65. Q 65.

    Protein holin có chức năng gì trong giai đoạn giải phóng của phage T4?

    • A.

      Gắn phage vào tế bào

    • B.

      Tạo các lỗ trên màng tế bào

    • C.

      Tổng hợp DNA

    • D.

      Tổng hợp protein

  66. Q 66.

    T4 lysozyme có chức năng gì?

    • A.

      Bám vào lớp peptidoglycan và phân giải thành tế bào

    • B.

      Gắn vào thụ thể

    • C.

      Tổng hợp capsid

    • D.

      Sao chép DNA

  67. Q 67.

    Định lượng phage bằng cách nào?

    • A.

      Đo kích thước

    • B.

      Đếm số lượng gián tiếp qua vết tan trên đĩa cấy vi khuẩn

    • C.

      Đo mật độ quang

    • D.

      Đếm trực tiếp dưới kính hiển vi quang học

  68. Q 68.

    Phage có đặc điểm đặc biệt nào trong việc tác động lên tế bào chủ?

    • A.

      Có thể phân hủy DNA của tế bào chủ

    • B.

      Tổng hợp protein cho tế bào chủ

    • C.

      Cung cấp năng lượng cho tế bào chủ

    • D.

      Tăng cường miễn dịch cho tế bào chủ

  69. Q 69.

    Phage có thể ức chế quá trình nào của tế bào chủ?

    • A.

      Tổng hợp DNA, RNA và protein của tế bào chủ

    • B.

      Hô hấp tế bào

    • C.

      Phân chia tế bào

    • D.

      Tiêu hóa

  70. Q 70.

    Viroids gây bệnh củ khoai tây hình thoi ở đối tượng nào?

    • A.

      Người

    • B.

      Động vật

    • C.

      Thực vật (cây khoai tây)

    • D.

      Nấm

  71. Q 71.

    Bệnh vảy vỏ trên cây có múi do tác nhân nào gây ra?

    • A.

      Virus

    • B.

      Viroids

    • C.

      Vi khuẩn

    • D.

      Nấm

  72. Q 72.

    Bệnh cối cọc trên cây hoa cúc do tác nhân nào gây ra?

    • A.

      Virus

    • B.

      Vi khuẩn

    • C.

      Viroids

    • D.

      Nấm

  73. Q 73.

    Virus trong sữa chua và sản phẩm lên men được sử dụng để:

    • A.

      Làm chế phẩm diệt khuẩn

    • B.

      Làm chế giống vi khuẩn trong lên men

    • C.

      Tăng độ chua

    • D.

      Giảm độ pH

  74. Q 74.

    Axit glutamic được tạo ra từ quá trình nào?

    • A.

      Lên men sữa chua

    • B.

      Lên men sữa tạo axit glutamic

    • C.

      Hô hấp hiếu khí

    • D.

      Quang hợp

  75. Q 75.

    Vai trò của vỏ capsid trong cấu trúc virus là gì?

    • A.

      Bảo vệ acid nucleic bên trong

    • B.

      Tổng hợp protein

    • C.

      Tạo năng lượng

    • D.

      Sao chép acid nucleic

  76. Q 76.

    So với vi khuẩn, virus có kích thước như thế nào?

    • A.

      Nhỏ hơn vi khuẩn rất nhiều

    • B.

      Lớn hơn vi khuẩn

    • C.

      Bằng vi khuẩn

    • D.

      Tùy thuộc từng loại

  77. Q 77.

    Virion ở dạng ngoại bào là:

    • A.

      Đang nhân lên trong tế bào

    • B.

      Hạt virus hoàn chỉnh ở ngoài tế bào

    • C.

      Đang xâm nhập

    • D.

      Đang phá hủy tế bào

  78. Q 78.

    Trong chu trình tan, khi phage giải phóng, tế bào chủ bị:

    • A.

      Vẫn sống bình thường

    • B.

      Bị phá hủy hoàn toàn

    • C.

      Tăng trưởng mạnh

    • D.

      Tạo ra phage mới

  79. Q 79.

    Các bệnh do virus gây ra gồm:

    • A.

      Viêm gan B, SARS-CoV-2, lở mồm long móng

    • B.

      Chỉ viêm gan B

    • C.

      Chỉ SARS-CoV-2

    • D.

      Chỉ cúm

  80. Q 80.

    Bệnh lở mồm long móng là bệnh của đối tượng nào?

    • A.

      Người

    • B.

      Động vật (gia súc)

    • C.

      Thực vật

    • D.

      Vi khuẩn

  81. Q 81.

    Giai đoạn đầu tiên trong vòng đời virus là gì?

    • A.

      Xâm nhập

    • B.

      Hấp phụ

    • C.

      Tổng hợp

    • D.

      Giải phóng

  82. Q 82.

    Giai đoạn cuối cùng trong vòng đời virus là gì?

    • A.

      Hấp phụ

    • B.

      Xâm nhập

    • C.

      Lắp ráp

    • D.

      Giải phóng (phóng thích)

  83. Q 83.

    Khi quan sát dưới kính hiển vi, capsid xoắn có hình dạng:

    • A.

      Hình đa diện

    • B.

      Hình que, sợi

    • C.

      Hình cầu hoàn toàn

    • D.

      Hình phức tạp

  84. Q 84.

    Viroids có thành phần cấu tạo gì?

    • A.

      Chỉ có protein

    • B.

      Chỉ có RNA trần, không có vỏ capsid

    • C.

      RNA có vỏ capsid

    • D.

      DNA có vỏ capsid

  85. Q 85.

    Thành phần cấu tạo của Satellites là gì?

    • A.

      Chỉ có protein

    • B.

      Chỉ có RNA

    • C.

      DNA hoặc RNA được bao bọc bởi vỏ capsid

    • D.

      Chỉ có lipid

  86. Q 86.

    Điều kiện để Satellites nhân lên là gì?

    • A.

      Có thể tự nhân lên độc lập

    • B.

      Cần virus trợ giúp trong quá trình lây nhiễm

    • C.

      Cần tế bào đặc biệt

    • D.

      Cần môi trường đặc biệt

  87. Q 87.

    Bệnh viêm gan D do tác nhân nào gây ra?

    • A.

      Virus viêm gan B (HBV)

    • B.

      Virusoids (Satellites)

    • C.

      Vi khuẩn

    • D.

      Nấm

  88. Q 88.

    Prion có chứa acid nucleic không?

    • A.

      Có, chứa DNA

    • B.

      Có, chứa RNA

    • C.

      Không chứa acid nucleic

    • D.

      Chứa cả DNA và RNA

  89. Q 89.

    Prion được hình thành từ:

    • A.

      Acid nucleic biến đổi

    • B.

      Protein bình thường bị biến đổi thành dạng bất thường

    • C.

      Virus bị phá hủy

    • D.

      Tế bào chết

  90. Q 90.

    Bệnh não sốt ở bò còn gọi là gì?

    • A.

      Bệnh viêm não Nhật Bản

    • B.

      Bệnh viêm não thể bọt biến ở bò (bệnh bò điên)

    • C.

      Bệnh viêm màng não

    • D.

      Bệnh Alzheimer

  91. Q 91.

    Trong vòng đời của phage T4, sau khi xâm nhập, giai đoạn tiếp theo là:

    • A.

      Lắp ráp

    • B.

      Tổng hợp các thành phần

    • C.

      Giải phóng

    • D.

      Hấp phụ

  92. Q 92.

    Phage T4 có thể gắn vào nhiều loại thụ thể trên vi khuẩn, bao gồm:

    • A.

      Chỉ LPS

    • B.

      Chỉ protein

    • C.

      LPS, teichoic acid, protein, tiên mao, tiêm mao, khuẩn mao giới tính

    • D.

      Chỉ màng phospholipid

  93. Q 93.

    Trong giai đoạn giải phóng của phage T4, có sự tham gia của:

    • A.

      Chỉ protein holin

    • B.

      Chỉ T4 lysozyme

    • C.

      Cả protein holin và T4 lysozyme

    • D.

      Protease

  94. Q 94.

    Đặc điểm nào sau đây phân biệt virus với tế bào sống?

    • A.

      Virus có cấu trúc tế bào hoàn chỉnh

    • B.

      Virus không có cấu trúc tế bào, chưa có cấu tạo tế bào

    • C.

      Virus có đầy đủ bào quan

    • D.

      Virus có thể tự tổng hợp protein

  95. Q 95.

    Vai trò của virus trong tự nhiên là gì?

    • A.

      Chỉ gây bệnh

    • B.

      Gây bệnh và có vai trò trong cân bằng sinh thái, ứng dụng trong công nghệ sinh học

    • C.

      Chỉ có lợi

    • D.

      Không có vai trò gì

  96. Q 96.

    Acid nucleic của virus có thể là những loại nào?

    • A.

      ds DNA hoặc ss DNA

    • B.

      ds RNA hoặc ss RNA

    • C.

      Cả 4 loại: ds DNA, ss DNA, ds RNA, ss RNA

    • D.

      Chỉ ds DNA

  97. Q 97.

    Retrovirus sử dụng enzyme nào để sao chép?

    • A.

      DNA polymerase

    • B.

      RNA polymerase

    • C.

      Reverse transcriptase

    • D.

      Ligase

  98. Q 98.

    Vỏ ngoài của virus có nguồn gốc từ đâu?

    • A.

      Tự tổng hợp hoàn toàn bởi virus

    • B.

      Màng tế bào chủ (được sửa đổi)

    • C.

      Acid nucleic của virus

    • D.

      Nhân tế bào

  99. Q 99.

    Hệ thống phân loại virus gồm:

    • A.

      Hệ thống Baltimore

    • B.

      Hệ thống ICTV

    • C.

      Cả hệ thống Baltimore và hệ thống ICTV

    • D.

      Hệ thống hình thái virus

  100. Q 100.

    Mục đích của việc phân loại virus là gì?

    • A.

      Đặt tên virus một cách thống nhất

    • B.

      Nghiên cứu virus dễ dàng hơn

    • C.

      Phát triển vaccine và thuốc điều trị

    • D.

      Tất cả các mục đích trên

Answers and explanations are in mode.

Similar Vi sinh vật học exams