Sinh học 10 High school

Đề thi giữa học kỳ 1 môn Sinh học lớp 10

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học 10
Exam type
High school
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo khái niệm phát triển bền vững, cách thực hiện nào phù hợp nhất?

    • A.

      Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ sau.

    • B.

      Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá, kể cả khi tài nguyên bị khai thác quá mức.

    • C.

      Chỉ tập trung bảo tồn tài nguyên thiên nhiên mà không cần quan tâm đến nhu cầu thiết yếu của con người.

    • D.

      Khai thác tối đa tài nguyên hiện có để tăng lợi nhuận ngắn hạn, không cân nhắc đến tương lai.

  2. Q 2.

    Quan sát là một phương pháp cơ bản được sử dụng để thu thập thông tin về đối tượng nghiên cứu trong môn Sinh học.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  3. Q 3.

    Thiết bị nào thích hợp nhất để quan sát cấu trúc của tế bào rất nhỏ?

    • A.

      Kính hiển vi

    • B.

      Phễu hóa học

    • C.

      Bình đun nước

    • D.

      Cân điện tử

  4. Q 4.

    Một giả thuyết khoa học cần có tính kiểm chứng để có thể được kiểm tra bằng dữ kiện và thực nghiệm.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  5. Q 5.

    Trình tự nào phù hợp với quá trình nghiên cứu khoa học?

    • A.

      Thu thập dữ liệu → nêu giả thuyết → quan sát → kết luận

    • B.

      Quan sát → nêu câu hỏi hoặc giả thuyết → thu thập và phân tích dữ liệu → kết luận

    • C.

      Nêu giả thuyết → kết luận → thu thập dữ liệu → quan sát

    • D.

      Kết luận → quan sát → đặt câu hỏi → thu thập dữ liệu

  6. Q 6.

    Các cấp tổ chức sống đều có quá trình chuyển hóa chất, khả năng tự điều chỉnh và duy trì sự ổn định.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào của phân tử nước giúp giải thích khả năng hòa tan nhiều chất và duy trì liên kết giữa các phân tử?

    • A.

      Phân tử nước có tính phân cực và các phân tử nước liên kết với nhau bằng liên kết hydro.

    • B.

      Phân tử nước hoàn toàn không phân cực và không hình thành liên kết hydro.

    • C.

      Phân tử nước được tạo thành từ các ion kim loại và ion phi kim loại.

    • D.

      Phân tử nước có liên kết ion mạnh nên không thể thay đổi cấu trúc.

  8. Q 8.

    Nước có nhiệt dung riêng lớn nên giúp cơ thể duy trì nhiệt độ tương đối ổn định khi môi trường thay đổi.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  9. Q 9.

    Vai trò nào của nước đối với tế bào là phù hợp nhất?

    • A.

      Là dung môi cho các phản ứng, tham gia vào vận chuyển và thủy phân, đồng thời giúp ổn định nhiệt độ.

    • B.

      Là đơn vị cấu trúc chính của mọi loại tế bào.

    • C.

      Là nguồn năng lượng chính của tế bào.

    • D.

      Là nguyên liệu chính tạo nên màng tế bào.

  10. Q 10.

    Các nguyên tố vi lượng chỉ cần thiết ở lượng rất nhỏ nhưng vẫn là những nguyên tố không thể thiếu đối với hoạt động của tế bào.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  11. Q 11.

    Trong các cấp tổ chức sống, trình tự nào là đúng?

    • A.

      Mô → tế bào → cơ quan → cơ thể → hệ cơ quan

    • B.

      Cơ quan → hệ cơ quan → mô → tế bào → cơ thể

    • C.

      Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

    • D.

      Cơ thể → hệ cơ quan → cơ quan → mô → tế bào

  12. Q 12.

    Cấu trúc của carbohydrate ảnh hưởng trực tiếp đến vai trò của nó; ví dụ, tinh bột chủ yếu có vai trò dự trữ còn cellulose tham gia tạo thành vách tế bào thực vật.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  13. Q 13.

    Cặp thực phẩm nào lần lượt là nguồn cung cấp carbohydrate và protein giàu cho cơ thể?

    • A.

      Gạo và thịt lợn

    • B.

      Thịt lợn và gạo

    • C.

      Gạo và dầu ăn

    • D.

      Bột mì và mật ong

  14. Q 14.

    Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ pH có thể ảnh hưởng đến cấu trúc không gian của protein.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  15. Q 15.

    Vai trò nào sau đây là phù hợp với protein?

    • A.

      Là chất xúc tác sinh học, vận chuyển chất, bảo vệ cơ thể và tham gia tạo cấu trúc tế bào.

    • B.

      Chủ yếu cung cấp năng lượng và là thành phần chính của màng tế bào như lipid.

    • C.

      Mang thông tin di truyền bằng các mã ba của nucleotide.

    • D.

      Dự trữ năng lượng và tạo hormone steroid.

  16. Q 16.

    Khi protein bị biến đổi cấu trúc, liên kết peptide gốc luôn bị phá hủy và mọi thay đổi đều không thể khôi phục.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  17. Q 17.

    Thịt lợn và thịt bò đều chứa protein nhưng có những đặc điểm khác nhau chủ yếu do sự khác biệt về thành phần, thứ tự amino acid và cấu trúc không gian của protein.

    • A.

      Do mọi loài động vật đều có cấu trúc protein hoàn toàn giống nhau.

    • B.

      Do carbohydrate trong thịt lợn và thịt bò có cấu trúc hoàn toàn giống nhau.

    • C.

      Do thành phần amino acid, thứ tự amino acid và cách protein xếp cuộn khác nhau.

    • D.

      Do protein ở các loài động vật không phải là hợp chất hữu cơ.

  18. Q 18.

    Tế bào nhân sơ không có màng nhân; vật chất di truyền của tế bào nằm trong vùng nhân hiểm.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  19. Q 19.

    Ý nghĩa quan trọng nhất của kích thước nhỏ của tế bào nhân sơ là gì?

    • A.

      Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích nhỏ nên các chất khó trao đổi với môi trường.

    • B.

      Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn nên chất trao đổi với môi trường nhanh chóng.

    • C.

      Kích thước nhỏ không có ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào.

    • D.

      Kích thước nhỏ làm cho tế bào không thể phân bào.

  20. Q 20.

    Các phân tử sinh học trong tế bào đều là những hợp chất hữu cơ và có vai trò nhất định đối với hoạt động sống.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học 10 exams