Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Quản trị được xem là một khoa học vì:
- A.
Chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị
- B.
Phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc các quy luật khách quan, có cơ sở lý luận, nguyên tắc, phương pháp và công cụ quản trị
- C.
Chỉ dựa trên trực giác và cảm tính của người quản lý
- D.
Không cần bất kỳ cơ sở lý luận nào, chỉ cần làm theo thói quen
- A.
- Q 2.
Tính khoa học của quản trị đòi hỏi phải dựa trên các quy luật:
- A.
Chỉ các quy luật tự nhiên
- B.
Chỉ các quy luật kỹ thuật
- C.
Các quy luật khách quan chung và riêng (tự nhiên, kỹ thuật và xã hội)
- D.
Chỉ các quy luật chính trị
- A.
- Q 3.
Nguyên tắc tổ chức quản trị bao gồm việc xác định:
- A.
Chức năng, nhiệm vụ, trách nhiệm và quyền hạn
- B.
Làm việc tùy tiện không cần kế hoạch
- C.
Quyết định dựa trên may rủi
- D.
Không cần phân công trách nhiệm rõ ràng
- A.
- Q 4.
Khoa học quản trị giúp nhà quản trị điều gì sau đây?
- A.
Tránh được hoàn toàn mọi rủi ro trong kinh doanh
- B.
Biết cách phân tích khoa học những thời cơ và khó khăn để đạt mục tiêu
- C.
Chỉ cần dựa vào may rủi mà không cần phân tích
- D.
Không cần kỹ năng phân tích
- A.
- Q 5.
Tính nghệ thuật của quản trị xuất phát từ:
- A.
Sự đơn điệu, lặp lại của các hiện tượng kinh tế
- B.
Tính đa dạng, phong phú của các sự vật và hiện tượng trong kinh tế, kinh doanh
- C.
Sự cứng nhắc tuyệt đối của các quy tắc quản trị
- D.
Tính chính xác tuyệt đối của các mô hình toán học
- A.
- Q 6.
Nghệ thuật quản trị kinh doanh KHÔNG bao gồm lĩnh vực nào sau đây?
- A.
Nghệ thuật tạo thời cơ, chớp thời cơ, tránh nguy cơ
- B.
Nghệ thuật sử dụng người (phát hiện, bố trí, phát huy, liên kết)
- C.
Nghệ thuật ra quyết định và tổ chức thực hiện quyết định
- D.
Nghệ thuật bỏ qua mọi cơ hội và chấp nhận thất bại
- A.
- Q 7.
Nghệ thuật quản trị được hiểu là:
- A.
Áp dụng máy móc các công thức cứng nhắc
- B.
Sử dụng có hiệu quả nhất các phương pháp, tiềm năng, cơ hội và kinh nghiệm để đạt mục tiêu
- C.
Làm theo đúng một khuôn mẫu cố định
- D.
Phớt lờ mọi biến động của thị trường
- A.
- Q 8.
Yếu tố nào KHÔNG tạo cơ sở cho nghệ thuật quản trị kinh doanh?
- A.
Tiềm năng của doanh nghiệp
- B.
Tri thức và thông tin
- C.
Sự chần chừ, thiếu quyết đoán của lãnh đạo
- D.
Bí mật trong kinh doanh
- A.
- Q 9.
Sự quyết đoán của lãnh đạo doanh nghiệp thể hiện ở:
- A.
Kiên định mục tiêu, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm
- B.
Luôn trì hoãn các quyết định quan trọng
- C.
Phó mặc toàn bộ cho cấp dưới quyết định
- D.
Làm theo số đông một cách máy móc, không có chính kiến
- A.
- Q 10.
Quản trị được coi là một nghề vì:
- A.
Bất kỳ ai cũng có thể làm được
- B.
Là chức năng đặc biệt hình thành từ sự phân công chuyên môn hóa lao động xã hội, đòi hỏi người được đào tạo
- C.
Không cần đào tạo hay học hỏi gì
- D.
Chỉ dựa vào yếu tố bẩm sinh và may mắn
- A.
- Q 11.
Người làm nghề quản lý kinh doanh cần có điều kiện nào sau đây?
- A.
Chỉ cần có học vấn cơ bản
- B.
Năng khiếu, ý chí làm giàu, được đào tạo, kinh nghiệm, tác phong năng động và phẩm chất
- C.
Chỉ cần có tiền vốn và quan hệ
- D.
Không cần bất kỳ điều kiện nào
- A.
- Q 12.
Quản trị viên cần có phẩm chất nào sau đây?
- A.
Bảo thủ, cứng nhắc, không thích đổi mới
- B.
Tác phong năng động, thận trọng, đầu óc đổi mới, phương pháp ứng xử tốt
- C.
Chỉ biết tuân lệnh một cách máy móc
- D.
Tránh mọi rủi ro bằng cách không làm gì cả
- A.
- Q 13.
Lý thuyết quản trị hiện đại đề cao điều gì?
- A.
Sự cứng nhắc và giáo điều của tổ chức
- B.
Tính linh hoạt, tận dụng CNTT, phát huy sáng tạo và tăng cường ủy quyền
- C.
Tăng cường các cấp quản trị trung gian
- D.
Phụ thuộc vào quy chế, nguyên tắc cứng nhắc
- A.
- Q 14.
Phương pháp quản trị theo quá trình lấy đối tượng nào làm trọng tâm?
- A.
Nhà cung cấp nguyên vật liệu
- B.
Khách hàng
- C.
Cổ đông công ty
- D.
Đối thủ cạnh tranh
- A.
- Q 15.
Phương pháp quản trị theo quá trình hình thành các đội công tác:
- A.
Theo chiều dọc, có tính phân cấp rõ ràng
- B.
Có tính chức năng chéo, linh hoạt cao, có thể tự giải thể sau khi hoàn thành
- C.
Chỉ hoạt động độc lập do một người điều khiển
- D.
Cố định không thay đổi về thành phần
- A.
- Q 16.
Lý thuyết quản trị theo tình huống xuất hiện vào thời gian nào?
- A.
Giữa những năm 1950
- B.
Giữa những năm 1960
- C.
Giữa những năm 1970
- D.
Giữa những năm 1980
- A.
- Q 17.
Theo quản trị tình huống, yếu tố công nghệ bao gồm:
- A.
Chỉ máy móc và thiết bị
- B.
Tri thức, thiết bị, kỹ thuật để biến đầu vào thành đầu ra
- C.
Chỉ phần mềm máy tính
- D.
Chỉ nguyên liệu thô đầu vào
- A.
- Q 18.
Theo quản trị tình huống, biến số nhân sự thể hiện ở:
- A.
Chỉ trình độ chuyên môn kỹ thuật
- B.
Trình độ nhận thức, giá trị văn hóa chung, lối sống và cách phản ứng
- C.
Chỉ mức lương và phụ cấp
- D.
Chỉ số năm kinh nghiệm làm việc
- A.
- Q 19.
Quan điểm quản trị theo tình huống dựa trên:
- A.
Áp dụng cứng nhắc một phương pháp duy nhất cho mọi trường hợp
- B.
Phương pháp tiếp cận tuỳ theo tình trạng thực tế để lựa chọn giải pháp phù hợp
- C.
Bỏ qua thực tế, chỉ áp dụng lý thuyết
- D.
Chỉ dựa vào lý thuyết mà bỏ qua thực tiễn
- A.
- Q 20.
Lý thuyết Z được đề xuất bởi:
- A.
Masaaki Imai
- B.
William Ouchi
- C.
Abraham Maslow
- D.
Douglas McGregor
- A.
- Q 21.
William Ouchi là người như thế nào?
- A.
Người Nhật Bản thuần túy
- B.
Người Mỹ gốc Nhật ở Trường Đại học California
- C.
Người Anh
- D.
Người Pháp
- A.
- Q 22.
Điểm nổi bật của doanh nghiệp Nhật Bản theo lý thuyết Z là:
- A.
Hợp đồng lao động ngắn hạn
- B.
Chế độ làm việc suốt đời tại một công ty lớn
- C.
Đề bạt cực nhanh và liên tục
- D.
Chuyên môn hóa lao động quá mức
- A.
- Q 23.
Doanh nghiệp Nhật Bản có đặc điểm gì về chính sách đề bạt?
- A.
Đề bạt rất nhanh dựa trên thành tích
- B.
Đánh giá và đề bạt chậm
- C.
Không thực hiện đề bạt nhân viên
- D.
Đề bạt hoàn toàn ngẫu nhiên không có tiêu chí
- A.
- Q 24.
Trong doanh nghiệp Nhật Bản, quyết định thường được đưa ra theo cách nào?
- A.
Do một cá nhân đứng đầu quyết định
- B.
Theo cơ chế tập thể
- C.
Không ai chịu trách nhiệm quyết định
- D.
Ngẫu nhiên không có nguyên tắc
- A.
- Q 25.
Thuyết Kaizen được đưa ra bởi:
- A.
William Ouchi
- B.
Masaaki Imai
- C.
Mary Parker Follett
- D.
Elton Mayo
- A.
- Q 26.
Từ "Kaizen" trong tiếng Nhật có nghĩa là:
- A.
Phá hủy cái cũ để làm mới
- B.
Cải tiến, cải thiện không ngừng
- C.
Bất biến với thời gian
- D.
Thay đổi ngẫu nhiên không có định hướng
- A.
- Q 27.
Thuyết Kaizen tập trung vào ba yếu tố chủ yếu nào của nhân sự?
- A.
Chỉ tập trung vào cá nhân công nhân
- B.
Giới quản lý, tập thể và cá nhân
- C.
Chỉ tập trung vào giới quản lý
- D.
Chỉ tập trung vào tập thể lao động
- A.
- Q 28.
JIT trong thuyết Kaizen có nghĩa là:
- A.
Just-in-total (đúng tổng thể)
- B.
Just-in-time (sản xuất vừa đúng lúc)
- C.
Just-in-case (sản xuất dự phòng)
- D.
Just-for-fun (chỉ để giải trí)
- A.
- Q 29.
Hệ thống kiến nghị trong thuyết Kaizen được coi là:
- A.
Không quan trọng trong quản lý
- B.
Một phần không thể tách rời của cơ chế quản lý
- C.
Chỉ dành cho giám đốc và cấp cao
- D.
Chỉ áp dụng khi có sự cố nghiêm trọng
- A.
- Q 30.
Số ý kiến đóng góp của công nhân trong Kaizen được dùng để:
- A.
Đánh giá mức lương của chính công nhân đó
- B.
Đánh giá công việc của người giám sát công nhân
- C.
Đánh giá chất lượng của khách hàng
- D.
Không có ý nghĩa gì trong quản lý
- A.
- Q 31.
Lý thuyết định lượng trong quản trị xuất hiện nhờ yếu tố nào?
- A.
Sự thiếu hụt thông tin trong xã hội
- B.
Sự bùng nổ thông tin và cuộc cách mạng thông tin
- C.
Việc loại bỏ hoàn toàn máy tính
- D.
Từ chối ứng dụng công nghệ cao
- A.
- Q 32.
Lý thuyết định lượng dựa trên giả định nào?
- A.
Mọi vấn đề đều không thể giải quyết được
- B.
Tất cả các vấn đề có thể được giải quyết bằng các mô hình toán
- C.
Chỉ giải quyết được các vấn đề đơn giản
- D.
Không sử dụng toán học trong quản trị
- A.
- Q 33.
Tiêu chuẩn lựa chọn trong lý thuyết định lượng dựa vào:
- A.
Cảm tính và trực giác của nhà quản trị
- B.
Tiêu chuẩn kinh tế (chi phí, doanh thu, tỷ lệ hoàn vốn, thuế)
- C.
Quyết định ngẫu nhiên không có tiêu chí
- D.
Ý kiến cá nhân không dựa trên số liệu
- A.
- Q 34.
Hạn chế của lý thuyết định lượng KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
- A.
Không chú trọng đến yếu tố con người
- B.
Khái niệm và kỹ thuật khó hiểu, cần chuyên gia giỏi
- C.
Lý thuyết này được phổ biến rất rộng rãi và dễ dàng
- D.
Việc phổ biến lý thuyết còn rất hạn chế
- A.
- Q 35.
Đóng góp của lý thuyết định lượng là:
- A.
Thay thế hoàn toàn phán đoán của con người
- B.
Là sự nối dài của trường phái cổ điển, đóng góp lớn vào hoạch định và kiểm tra
- C.
Không liên quan đến khoa học quản trị
- D.
Không ứng dụng được trong tổ chức hiện đại
- A.
- Q 36.
Đặc điểm nào KHÔNG phải của lý thuyết định lượng trong quản trị?
- A.
Trọng tâm phục vụ cho việc ra quyết định
- B.
Sử dụng cảm tính là chủ yếu trong ra quyết định
- C.
Sử dụng mô hình toán học để tìm giải pháp tối ưu
- D.
Máy điện toán giữ vai trò rất quan trọng
- A.
- Q 37.
Lý thuyết tâm lý (lý thuyết hành vi) nhấn mạnh đến điều gì?
- A.
Chỉ yếu tố vật chất và tiền lương
- B.
Vai trò của yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ xã hội của con người
- C.
Chỉ yếu tố kỹ thuật và công nghệ
- D.
Chỉ máy móc và thiết bị trong sản xuất
- A.
- Q 38.
Lý thuyết hành vi bắt đầu xuất hiện ở Mỹ vào thời gian nào?
- A.
Thập niên 20 của thế kỷ XX
- B.
Thập niên 30 của thế kỷ XX
- C.
Thập niên 60 của thế kỷ XX
- D.
Thập niên 80 của thế kỷ XX
- A.
- Q 39.
Abraham Maslow xây dựng lý thuyết về nhu cầu của con người gồm mấy bậc?
- A.
3 bậc
- B.
5 bậc
- C.
7 bậc
- D.
10 bậc
- A.
- Q 40.
Theo tháp nhu cầu Maslow, nhu cầu nào ở bậc cao nhất?
- A.
Nhu cầu vật chất
- B.
Nhu cầu an toàn
- C.
Nhu cầu xã hội
- D.
Nhu cầu tự hoàn thiện
- A.
- Q 41.
Mary Parker Follett chú ý đến điều gì trong quản trị từ những năm 20?
- A.
Chỉ các kỹ thuật sản xuất
- B.
Tâm lý trong quản trị, nhóm lao động và quan hệ xã hội
- C.
Chỉ các vấn đề tài chính
- D.
Chỉ máy móc và công nghệ
- A.
- Q 42.
McGregor gọi những giả thuyết truyền thống về con người trong quản trị là gì?
- A.
Lý thuyết A
- B.
Lý thuyết X
- C.
Lý thuyết Y
- D.
Lý thuyết Z
- A.
- Q 43.
Theo lý thuyết X của McGregor, con người được giả định là:
- A.
Thích làm việc và tự chịu trách nhiệm
- B.
Phần đông không thích làm việc, thích được chỉ huy hơn là tự chịu trách nhiệm
- C.
Tự chịu trách nhiệm cao trong công việc
- D.
Thích thú với mọi công việc được giao
- A.
- Q 44.
Theo lý thuyết Y của McGregor:
- A.
Con người ghét công việc và muốn tránh trách nhiệm
- B.
Con người sẽ thích thú với công việc nếu có được những thuận lợi
- C.
Con người hoàn toàn thụ động và bị động
- D.
Con người chỉ làm việc vì lợi ích vật chất
- A.
- Q 45.
Hugo Munsterberg được coi là cha đẻ của ngành nào?
- A.
Quản trị khoa học
- B.
Tâm lý học công nghiệp
- C.
Quản trị hiện đại
- D.
Toán kinh tế
- A.
- Q 46.
Hugo Munsterberg xuất bản tác phẩm "Tâm lý học và hiệu quả trong công nghiệp" vào năm nào?
- A.
1910
- B.
1913
- C.
1920
- D.
1930
- A.
- Q 47.
Elton Mayo là giáo sư của trường nào?
- A.
Đại học Oxford
- B.
Trường đại học kinh doanh Harvard
- C.
Đại học Stanford
- D.
Viện công nghệ Massachusetts (MIT)
- A.
- Q 48.
Nghiên cứu nổi tiếng của Elton Mayo được thực hiện tại đâu?
- A.
Nhà máy Hawthorne
- B.
Nhà máy Ford
- C.
Nhà máy Toyota
- D.
Nhà máy General Electric
- A.
- Q 49.
Robert Owen được biết đến là người đầu tiên nói đến điều gì trong tổ chức?
- A.
Vốn đầu tư trong tổ chức
- B.
Nhân lực trong tổ chức
- C.
Công nghệ trong tổ chức
- D.
Thị trường trong tổ chức
- A.
- Q 50.
Đóng góp của lý thuyết tâm lý KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?
- A.
Coi doanh nghiệp là một hệ thống xã hội
- B.
Động viên không chỉ bằng yếu tố vật chất mà còn quan tâm đến nhu cầu xã hội
- C.
Thay thế hoàn toàn khái niệm "con người kinh tế" bằng khái niệm "con người xã hội"
- D.
Tài năng quản trị đòi hỏi nhà quản trị phải có chuyên môn kỹ thuật và quan hệ tốt với con người
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề kiểm tra - Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
50 Q
Đề ôn tập Quản trị học - Chương 3 và Chương 4
33 Q
Đề thi trắc nghiệm - Tổng quan về Quản trị
50 Q
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q
Đề thi Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
35 Q
Đề thi Quản trị học - Chương I: Quy trình quản trị ngày nay
20 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)