Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Theo quan niệm truyền thống, từ "Quản trị" được phân tích thành hai thành tố "Quản" và "Trị". Trong đó, "Trị" được hiểu là:
- A.
Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn
- B.
Dùng quyền lực buộc đối tượng phải làm theo khuôn mẫu đã định, nếu không thực hiện sẽ bị áp dụng hình phạt
- C.
Phối hợp các nguồn lực để đạt mục tiêu chung
- D.
Đo lường kết quả thực hiện so với mục tiêu đề ra
- A.
- Q 2.
Một doanh nghiệp đạt được đầy đủ các mục tiêu doanh thu, lợi nhuận và thị phần đã đề ra, nhưng chi phí nguyên vật liệu, nhân công và quản lý cao hơn 30% so với kế hoạch. Theo mô hình đo lường kết quả hoạt động, doanh nghiệp này đang ở trạng thái nào?
- A.
Hiệu quả và hiệu suất
- B.
Hiệu quả nhưng không hiệu suất
- C.
Hiệu suất nhưng không hiệu quả
- D.
Không hiệu quả và không hiệu suất
- A.
- Q 3.
Ba kỹ năng cơ bản của nhà quản trị gồm kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng quan hệ (nhân sự) và kỹ năng nhận thức (tư duy). Phát biểu nào sau đây phản ánh ĐÚNG sự khác biệt về tỷ trọng các kỹ năng này giữa các cấp quản trị?
- A.
Nhà quản trị cấp cao cần kỹ năng kỹ thuật nhiều nhất, cấp cơ sở cần kỹ năng tư duy nhiều nhất
- B.
Kỹ năng quan hệ có xu hướng giảm dần từ cấp cao xuống cấp cơ sở và chiếm tỷ trọng thấp nhất ở cấp cơ sở
- C.
Kỹ năng nhận thức (tư duy) có tỷ trọng cao nhất ở nhà quản trị cấp cao và giảm dần xuống cấp cơ sở
- D.
Cả ba kỹ năng có tỷ trọng bằng nhau ở mọi cấp quản trị
- A.
- Q 4.
Theo mô hình vai trò của nhà quản trị, vai trò "Doanh nhân" (entrepreneur) thuộc nhóm nào và đặc trưng chính của vai trò này là gì?
- A.
Nhóm vai trò quan hệ với con người - Khởi xướng các thay đổi bên ngoài tổ chức
- B.
Nhóm vai trò thông tin - Thu thập và xử lý thông tin cho tổ chức
- C.
Nhóm vai trò quyết định - Khởi xướng các thay đổi bên trong tổ chức
- D.
Nhóm vai trò quan hệ với con người - Là chiếc cầu nối truyền thông
- A.
- Q 5.
Trong các nguyên tắc quản trị khoa học của F.W. Taylor, nguyên tắc "Phân nhiệm giữa quản trị và sản xuất" nhằm mục đích chủ yếu nào?
- A.
Tăng năng suất lao động bằng cách bắt công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn
- B.
Tạo ra tính chuyên nghiệp của nhà quản trị, tách bạch trách nhiệm quản lý với trách nhiệm sản xuất trực tiếp
- C.
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của người công nhân trong quá trình sản xuất
- D.
Thay thế toàn bộ máy móc bằng lao động thủ công để tiết kiệm chi phí
- A.
- Q 6.
Henri Fayol đã đề xuất 5 chức năng quản trị. Hãy xác định chính xác 5 chức năng này theo quan điểm của Fayol:
- A.
Hoạch định - Tổ chức - Chỉ huy - Phối hợp - Kiểm tra
- B.
Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát - Đánh giá
- C.
Dự toán - Tổ chức - Chỉ đạo - Phối hợp - Giám sát
- D.
Hoạch định - Tổ chức - Điều khiển - Kiểm tra - Phản hồi
- A.
- Q 7.
Trường phái tâm lý - xã hội ra đời như một sự bổ sung quan trọng cho trường phái cổ điển. Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng kết luận quan trọng nhất từ nghiên cứu Hawthornes của Elton Mayo?
- A.
Năng suất lao động chỉ phụ thuộc vào các yếu tố vật chất và điều kiện làm việc
- B.
Yếu tố xã hội là nguyên nhân quan trọng làm tăng năng suất lao động, giữa tâm lý và tác phong có mối liên hệ mật thiết
- C.
Công nhân chỉ quan tâm đến tiền lương và phần thưởng vật chất
- D.
Năng suất lao động hoàn toàn phụ thuộc vào máy móc và công nghệ hiện đại
- A.
- Q 8.
Trường phái quản trị định lượng có những đặc điểm riêng biệt. Hạn chế quan trọng nhất của trường phái này khi áp dụng vào thực tiễn quản trị hiện đại là:
- A.
Yêu cầu quá ít dữ liệu đầu vào nên không đủ độ tin cậy
- B.
Khó lượng hóa các yếu tố con người, nhân sự, tổ chức, lãnh đạo nên ít áp dụng trong các lĩnh vực này
- C.
Không sử dụng máy tính điện tử làm công cụ giải quyết bài toán quản trị
- D.
Chỉ tập trung vào yếu tố tâm lý xã hội mà bỏ qua yếu tố kinh tế kỹ thuật
- A.
- Q 9.
Trường phái hội nhập theo khảo hướng hệ thống có nguyên lý cơ bản: "Hệ thống nào cũng gồm những hệ thống nhỏ có mối quan hệ tác động hữu cơ với nhau". Doanh nghiệp được xem là một hệ thống mở vì:
- A.
Doanh nghiệp hoạt động hoàn toàn độc lập với môi trường xung quanh
- B.
Doanh nghiệp có sự tác động qua lại với môi trường, chịu ảnh hưởng và đồng thời tác động trở lại môi trường
- C.
Mọi doanh nghiệp đều có cấu trúc tổ chức giống nhau
- D.
Doanh nghiệp là hệ thống khép kín, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài
- A.
- Q 10.
Lý thuyết Z của William Ouchi và Lý thuyết Kaizen đều là các lý thuyết quản trị hiện đại. Điểm giống nhau cơ bản giữa hai lý thuyết này là:
- A.
Đều tập trung vào cách quản lý phương Tây truyền thống, đề cao cá nhân
- B.
Đều đề cao vai trò tập thể, sự cải tiến liên tục và yếu tố con người trong tổ chức
- C.
Đều phát triển từ các công ty phương Tây hoàn toàn không liên quan đến Nhật Bản
- D.
Đều có nội dung chủ yếu là ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị
- A.
- Q 11.
Theo phân loại môi trường theo phạm vi và cấp độ, môi trường tổng quát (môi trường vĩ mô) được phân tích thông qua mô hình PESTLE. Các yếu tố cấu thành mô hình PESTLE gồm:
- A.
Population - Technology - Economy - Environment - Society - Law
- B.
Production - Technology - Economic - Sale - Labor - Export
- C.
Political - Economic - Social - Technology - Human - Logistics
- D.
Planning - Execution - Strategy - Tactics - Leadership - Evaluation
- A.
- Q 12.
Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, áp lực từ "đối thủ tiềm ẩn" phụ thuộc vào hai yếu tố chính là:
- A.
Tốc độ tăng trưởng thị trường và lợi nhuận ngành
- B.
Mức độ hấp dẫn của ngành và rào cản xâm nhập ngành
- C.
Số lượng nhà cung cấp và khả năng thay thế sản phẩm
- D.
Sức mạnh thương lượng của khách hàng và chi phí chuyển đổi
- A.
- Q 13.
Trong mô hình ma trận của Michael Porter thể hiện mối liên hệ giữa rào cản xâm nhập và rào cản rút lui, trường hợp rào cản xâm nhập CAO và rào cản rút lui THẤP sẽ dẫn đến tình huống nào?
- A.
Lợi nhuận thấp, ổn định
- B.
Lợi nhuận thấp, mạo hiểm
- C.
Lợi nhuận cao, ổn định
- D.
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
- A.
- Q 14.
Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, "Hoạt động đầu vào" (Inbound Logistics) bao gồm các nội dung nào sau đây?
- A.
Nghiên cứu thị trường, phân phối, khuyến mãi, quảng cáo, hỗ trợ đại lý
- B.
Giao nhận, nhập kho, tồn trữ, kiểm tra và quản lý tồn kho vật tư
- C.
Bảo trì máy móc thiết bị, quy trình sản xuất, đóng gói sản phẩm, kiểm tra chất lượng
- D.
Hướng dẫn kỹ thuật, lắp đặt, cung cấp linh kiện thay thế, sửa chữa và bảo trì
- A.
- Q 15.
Trong kỹ thuật phân tích SWOT, có 4 chiến lược cơ bản được hình thành từ sự kết hợp giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài. Chiến lược "S + T" có ý nghĩa gì?
- A.
Dùng điểm mạnh để tận dụng cơ hội
- B.
Sử dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu
- C.
Dùng điểm mạnh để vượt qua những đe dọa từ bên ngoài
- D.
Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh những mối đe dọa
- A.
- Q 16.
Theo nội dung chương 4, một thông tin được đánh giá là hữu ích cho hoạt động quản trị khi đáp ứng được 5 tiêu chí. Đâu là 5 tiêu chí cơ bản của một thông tin hữu ích?
- A.
Đúng lúc - Chất lượng cao - Đầy đủ - Liên quan - Có thể hiểu
- B.
Nhanh - Chính xác - Rẻ tiền - Đơn giản - Phổ biến
- C.
Tin cậy - Kịp thời - Đầy đủ - Bảo mật - Chuyên nghiệp
- D.
Đúng - Mới - Khách quan - Có cơ sở - Đo lường được
- A.
- Q 17.
Trong quá trình truyền thông, có nhiều trở ngại khiến thông điệp bị sai lệch. Trở ngại "Lọc tin" (Filtering) xảy ra khi:
- A.
Người gửi và người nhận sử dụng ngôn ngữ khác nhau
- B.
Người gửi cố tình giữ lại thông tin vì lý do cá nhân, chỉ truyền đi những thông tin có lợi cho mình
- C.
Người nhận bị quá tải về lượng thông tin cần tiếp nhận
- D.
Thông điệp bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người nhận
- A.
- Q 18.
Một trong những đặc điểm quan trọng của quyết định quản trị là "Quyết định quản trị luôn chứa đựng những yếu tố khoa học và sáng tạo". Ý nghĩa của đặc điểm này là:
- A.
Quyết định quản trị chỉ dựa trên cơ sở khoa học thuần túy, không cần yếu tố sáng tạo
- B.
Quyết định quản trị hoàn toàn dựa trên cảm tính và không có cơ sở khoa học
- C.
Quyết định quản trị vừa phải dựa trên cơ sở khoa học (dữ liệu, phương pháp), vừa đòi hỏi sự sáng tạo của nhà quản trị trong việc giải quyết các tình huống mới
- D.
Quyết định quản trị chỉ cần dựa trên trực giác của nhà quản trị
- A.
- Q 19.
Theo phân loại quyết định quản trị theo thời gian thực hiện, quyết định quản trị được chia thành quyết định chiến lược, quyết định chiến thuật và quyết định thường trực (hay quyết định tác nghiệp). Đặc điểm nào sau đây thuộc về quyết định chiến lược?
- A.
Là những quyết định ngắn hạn, liên quan đến hoạt động hàng ngày của tổ chức
- B.
Là những quyết định dài hạn, có tính chất bao trùm toàn bộ tổ chức, do nhà quản trị cấp cao đưa ra
- C.
Là những quyết định trung hạn, do cấp trung đưa ra
- D.
Là những quyết định mang tính chuyên môn cụ thể, thuộc phạm vi một bộ phận
- A.
- Q 20.
Trong quy trình ra quyết định quản trị, sau khi đã "xây dựng các tiêu chuẩn để đánh giá phương án" (bước 2) và "tìm kiếm các phương án" (bước 3), bước tiếp theo trong quy trình là gì?
- A.
Chọn phương án tối ưu
- B.
Xác định tình huống
- C.
Đánh giá phương án
- D.
Triển khai thực hiện quyết định
- A.
- Q 21.
Trong các công cụ hỗ trợ ra quyết định quản trị, có hai nhóm: công cụ định lượng và công cụ bán định lượng. Các công cụ "Ma trận kết quả kinh doanh" và "Cây quyết định" thuộc nhóm nào?
- A.
Thuộc nhóm công cụ định lượng
- B.
Thuộc nhóm công cụ bán định lượng
- C.
Thuộc nhóm công cụ định tính hoàn toàn
- D.
Không thuộc nhóm công cụ hỗ trợ ra quyết định nào
- A.
- Q 22.
Để nâng cao hiệu quả quyết định quản trị, nhà quản trị cần có 6 phẩm chất cá nhân. Phẩm chất nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong nội dung chương 4?
- A.
Kinh nghiệm
- B.
Khả năng định lượng
- C.
Tính sáng tạo
- D.
Khả năng giao tiếp đa văn hóa
- A.
- Q 23.
Chức năng hoạch định trong quản trị có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
- A.
Chỉ tập trung vào việc xác định mục tiêu, không cần đưa ra chương trình hành động
- B.
Là chức năng xác định mục tiêu cần đạt được, đề ra chương trình hành động theo từng khoảng thời gian, khai thác cơ hội và hạn chế bất trắc của môi trường
- C.
Chỉ dành riêng cho nhà quản trị cấp cơ sở, không áp dụng cho cấp cao
- D.
Là chức năng chỉ liên quan đến việc xây dựng cơ cấu tổ chức
- A.
- Q 24.
Một nhà quản trị giỏi cần hiểu rõ 4 chức năng quản trị và thứ tự hợp lý giữa chúng. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa các chức năng quản trị theo quan điểm hiện đại?
- A.
Kiểm soát → Hoạch định → Tổ chức → Lãnh đạo
- B.
Lãnh đạo → Kiểm soát → Hoạch định → Tổ chức
- C.
Hoạch định → Tổ chức → Lãnh đạo → Kiểm soát
- D.
Cả 4 chức năng diễn ra đồng thời và không có thứ tự
- A.
- Q 25.
Tích hợp giữa các lý thuyết quản trị: Trường phái cổ điển (Taylor, Fayol) và Trường phái tâm lý - xã hội (Mayo, Maslow) có những đóng góp và hạn chế riêng. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất sự bổ sung lẫn nhau giữa hai trường phái này?
- A.
Trường phái tâm lý - xã hội thay thế hoàn toàn trường phái cổ điển, không cần áp dụng các nguyên tắc của trường phái cổ điển nữa
- B.
Hai trường phái này hoàn toàn đối lập và không thể kết hợp trong thực tiễn quản trị
- C.
Trường phái tâm lý - xã hội bổ sung cho trường phái cổ điển bằng cách nhấn mạnh yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ xã hội - những khía cạnh mà trường phái cổ điển bỏ qua khi xem con người thuần lý kinh tế
- D.
Trường phái cổ điển là lý thuyết sai hoàn toàn, không có giá trị thực tiễn
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề thi Chương 3: Đạo đức quản trị và Trách nhiệm xã hội của công ty
35 Q
Đề thi Quản trị học - Chương I: Quy trình quản trị ngày nay
20 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Đề thi trắc nghiệm Quản trị học - Chương 1: Tổng quan về Quản trị
20 Q
Đề thi Quản trị học - Mức độ Nâng cao
25 Q
Đề kiểm tra Chương 4: Thông tin và ra quyết định
25 Q
Đề thi Chương 3: Môi trường quản trị
25 Q