Đề thi Quản trị học - Tổng hợp các chương

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm trong tài liệu, khái niệm quản trị được hiểu một cách đầy đủ là gì?

    • A.

      Quá trình hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát công việc và nỗ lực của con người, đồng thời vận dụng hiệu quả mọi tài nguyên để hoàn thành mục tiêu đã định.

    • B.

      Chỉ đơn thuần là việc ra mệnh lệnh và bắt buộc cấp dưới phải tuân theo một cách tuyệt đối.

    • C.

      Là quá trình phân chia công việc cho từng cá nhân trong tổ chức một cách cố định.

    • D.

      Là quá trình sản xuất và cung ứng hàng hóa ra thị trường nhằm tối đa hóa lợi nhuận.

  2. Q 2.

    Một doanh nghiệp hoàn thành tốt mục tiêu doanh số đề ra nhưng lại sử dụng nguồn lực rất lãng phí. Theo khái niệm trong tài liệu, doanh nghiệp này đang ở trạng thái nào?

    • A.

      Vừa hiệu quả vừa hiệu suất.

    • B.

      Hiệu quả nhưng không hiệu suất.

    • C.

      Không hiệu quả nhưng có hiệu suất.

    • D.

      Không hiệu quả và không hiệu suất.

  3. Q 3.

    Kỹ năng nào của nhà quản trị giúp họ nhìn thấy bức tranh tổng thể của tổ chức và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống?

    • A.

      Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.

    • B.

      Kỹ năng quan hệ (kỹ năng nhân sự).

    • C.

      Kỹ năng nhận thức (tư duy).

    • D.

      Kỹ năng đàm phán thương lượng.

  4. Q 4.

    Nhà quản trị đóng vai trò là 'chiếc cầu nối, truyền thông, liên kết mọi người trong và ngoài tổ chức'. Vai trò này thuộc nhóm nào trong các nhóm vai trò của nhà quản trị?

    • A.

      Nhóm vai trò quan hệ với con người.

    • B.

      Nhóm vai trò thông tin.

    • C.

      Nhóm vai trò quyết định.

    • D.

      Nhóm vai trò chuyên môn kỹ thuật.

  5. Q 5.

    Chức năng quản trị nào liên quan đến việc xác lập cơ cấu tổ chức, thiết lập thẩm quyền cho các bộ phận và tạo sự phối hợp ngang dọc trong hoạt động?

    • A.

      Hoạch định.

    • B.

      Tổ chức.

    • C.

      Lãnh đạo.

    • D.

      Kiểm soát.

  6. Q 6.

    Ai được tài liệu ghi nhận là 'cha đẻ của quản trị học' và là tác giả của tác phẩm 'Những nguyên tắc quản trị khoa học'?

    • A.

      Henri Fayol.

    • B.

      Max Weber.

    • C.

      Frederick F. Taylor.

    • D.

      Elton Mayo.

  7. Q 7.

    Theo Henri Fayol, nguyên tắc 'thống nhất chỉ huy' có ý nghĩa gì trong quản trị?

    • A.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp trên để có góc nhìn đa chiều.

    • B.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất để tránh xung đột chỉ đạo.

    • C.

      Toàn bộ tổ chức phải tuân theo một hệ thống quy tắc duy nhất do ban giám đốc ban hành.

    • D.

      Tất cả quyết định quan trọng phải được đưa ra bởi tập thể chứ không phải cá nhân.

  8. Q 8.

    Theo thuyết nhu cầu của Abraham Maslow được trình bày trong tài liệu, nhu cầu nào được xếp ở vị trí cao nhất trong tháp nhu cầu?

    • A.

      Nhu cầu sinh lý cơ bản.

    • B.

      Nhu cầu an toàn và an ninh.

    • C.

      Nhu cầu được tôn trọng.

    • D.

      Nhu cầu tự khẳng định (tự hoàn thiện bản thân).

  9. Q 9.

    Đặc trưng nổi bật nhất của trường phái quản trị định lượng là gì?

    • A.

      Tập trung vào yếu tố tâm lý xã hội và quan hệ con người trong tổ chức.

    • B.

      Sử dụng mô hình toán học và coi máy tính điện tử là công cụ cơ bản để giải quyết bài toán quản trị.

    • C.

      Xem tổ chức là một hệ thống khép kín không chịu tác động bên ngoài.

    • D.

      Nhấn mạnh vai trò của trực giác và kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị.

  10. Q 10.

    Lý thuyết Z của William Ouchi được xây dựng trên cơ sở nào theo tài liệu?

    • A.

      Áp dụng cách quản lý của các công ty Mỹ vào các doanh nghiệp Nhật Bản.

    • B.

      Áp dụng cách quản lý của Nhật Bản trong các công ty Mỹ.

    • C.

      Kết hợp mô hình quản trị của châu Âu và các nước Đông Á.

    • D.

      Phát triển từ lý thuyết quản trị hành chính cổ điển của Fayol.

  11. Q 11.

    Quan điểm 'hội nhập theo tình huống ngẫu nhiên' trong trường phái hội nhập nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Mọi tổ chức đều phải áp dụng chung một mô hình quản trị tiêu chuẩn.

    • B.

      Không thể có một khuôn mẫu quản trị áp dụng cho tất cả các trường hợp, kỹ thuật quản trị phù hợp tùy thuộc vào bản chất và điều kiện hoàn cảnh cụ thể.

    • C.

      Quản trị là một quá trình liên tục gồm các chức năng hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra.

    • D.

      Tổ chức là một hệ thống gồm các hệ thống con có quan hệ tác động qua lại lẫn nhau.

  12. Q 12.

    Trong mô hình PESTLE phân tích môi trường tổng quát (vĩ mô), yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình này?

    • A.

      Political - Chính trị.

    • B.

      Economic - Kinh tế.

    • C.

      Strategy - Chiến lược.

    • D.

      Legal - Pháp lý.

  13. Q 13.

    Theo mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter, môi trường ngành chịu tác động của bao nhiêu lực lượng cạnh tranh?

    • A.

      3 lực lượng.

    • B.

      4 lực lượng.

    • C.

      5 lực lượng.

    • D.

      6 lực lượng.

  14. Q 14.

    Trong ma trận phân tích SWOT, chiến lược 'WO' (Weaknesses - Opportunities) có nghĩa là gì?

    • A.

      Sử dụng điểm mạnh để tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài.

    • B.

      Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài.

    • C.

      Sử dụng điểm mạnh để vượt qua các đe dọa từ bên ngoài.

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh những mối đe dọa từ bên ngoài.

  15. Q 15.

    Theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động 'dịch vụ' (hướng dẫn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc, sửa chữa, bảo trì) thuộc nhóm hoạt động nào?

    • A.

      Hoạt động hỗ trợ.

    • B.

      Hoạt động chủ yếu.

    • C.

      Hoạt động tài chính kế toán.

    • D.

      Hoạt động quản trị nhân sự.

  16. Q 16.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là rào cản xâm nhập ngành theo mô hình của Porter?

    • A.

      Lợi thế kinh tế theo quy mô.

    • B.

      Sự trung thành của khách hàng.

    • C.

      Chi phí chuyển đổi của khách hàng.

    • D.

      Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế.

  17. Q 17.

    Theo tài liệu, thông tin hữu ích cho quản trị cần đáp ứng những tiêu chí nào?

    • A.

      Đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan và có thể hiểu được.

    • B.

      Chỉ cần đảm bảo đầy đủ và chính xác về mặt số liệu.

    • C.

      Cần được truyền đi càng nhanh càng tốt bất kể nội dung.

    • D.

      Chỉ cần liên quan đến vấn đề đang giải quyết.

  18. Q 18.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là trở ngại trong quá trình truyền tin theo tài liệu?

    • A.

      Lọc tin và nhận thức chọn lựa.

    • B.

      Cảm xúc khi nhận tin.

    • C.

      Quá tải tin tức.

    • D.

      Sự đồng thuận hoàn toàn giữa người gửi và người nhận về thông điệp.

  19. Q 19.

    Theo tài liệu, đặc điểm nào sau đây là đúng về quyết định quản trị?

    • A.

      Mọi thành viên trong tổ chức đều có thể đưa ra quyết định quản trị.

    • B.

      Quyết định quản trị chỉ mang tính chủ quan, không có tính khách quan.

    • C.

      Quyết định quản trị được đưa ra khi vấn đề đã chín muồi.

    • D.

      Quyết định quản trị không nhất thiết phải gắn với thông tin.

  20. Q 20.

    Kỹ thuật Delphi và kỹ thuật tập thể danh nghĩa được xếp vào nhóm công cụ hỗ trợ ra quyết định nào theo tài liệu?

    • A.

      Các công cụ định lượng.

    • B.

      Các công cụ bán định lượng.

    • C.

      Các công cụ định tính thuần túy.

    • D.

      Các công cụ công nghệ thông tin.

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams