Đề thi Thương mại điện tử

20 questions
15 min
Answer key

Exam info

Subject
Thương mại điện tử
Exam type
University
Questions
20
Duration
15 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations
School
Hvu

Questions (20)

  1. Q 1.

    Thương mại điện tử (E-commerce) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Việc mua bán hàng hóa chỉ tại các cửa hàng truyền thống có máy tính

    • B.

      Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là Internet

    • C.

      Chỉ áp dụng cho việc trao đổi thông tin giữa các doanh nghiệp với nhau

    • D.

      Chỉ là hình thức thanh toán trực tuyến qua ngân hàng điện tử

  2. Q 2.

    Mô hình B2C trong thương mại điện tử là viết tắt của mô hình nào?

    • A.

      Business to Business (Doanh nghiệp với doanh nghiệp)

    • B.

      Business to Consumer (Doanh nghiệp với người tiêu dùng)

    • C.

      Consumer to Consumer (Người tiêu dùng với người tiêu dùng)

    • D.

      Business to Government (Doanh nghiệp với Chính phủ)

  3. Q 3.

    Theo Luật Thương mại điện tử Việt Nam năm 2005, thương mại điện tử được định nghĩa là:

    • A.

      Chỉ bao gồm việc mua bán hàng hóa vật chất qua website

    • B.

      Là hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ được thực hiện thông qua mạng điện tử

    • C.

      Chỉ áp dụng cho các giao dịch thương mại quốc tế

    • D.

      Chỉ bao gồm hoạt động thanh toán điện tử giữa các ngân hàng

  4. Q 4.

    Mô hình C2C trong thương mại điện tử là viết tắt của:

    • A.

      Company to Company

    • B.

      Consumer to Consumer

    • C.

      Customer to Customer

    • D.

      Cash to Cash

  5. Q 5.

    Một giao dịch thương mại điện tử hoàn chỉnh thường bao gồm những giai đoạn chính nào?

    • A.

      Tìm kiếm thông tin → Đàm phán → Ký kết hợp đồng → Thanh toán → Giao nhận → Chăm sóc sau bán

    • B.

      Chỉ gồm hai giai đoạn: tìm kiếm sản phẩm và thanh toán

    • C.

      Chỉ gồm đặt hàng trực tuyến và nhận hàng tại nhà

    • D.

      Chỉ gồm quảng cáo sản phẩm và bán hàng qua mạng xã hội

  6. Q 6.

    Chữ ký số (Digital Signature) trong thương mại điện tử có vai trò gì?

    • A.

      Là công cụ xác thực danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn của thông điệp điện tử

    • B.

      Chỉ dùng để trang trí cho email và giao diện website

    • C.

      Là một phương thức thanh toán trực tuyến phổ biến

    • D.

      Là phần mềm diệt virus cho máy tính cá nhân

  7. Q 7.

    Hình thức thanh toán nào sau đây KHÔNG phổ biến trong thương mại điện tử hiện nay?

    • A.

      Thẻ tín dụng quốc tế (Visa, MasterCard)

    • B.

      Ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay)

    • C.

      Tiền mặt khi nhận hàng (COD)

    • D.

      Séc giấy truyền thống gửi qua đường bưu điện

  8. Q 8.

    Website thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến và thanh toán được phân loại là:

    • A.

      Website giới thiệu công ty (Corporate Website)

    • B.

      Website bán hàng trực tuyến (E-commerce Website)

    • C.

      Website tin tức (News Website)

    • D.

      Website blog cá nhân

  9. Q 9.

    SEO trong thương mại điện tử là viết tắt của:

    • A.

      Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

    • B.

      Secure Electronic Operation

    • C.

      Software Engineering Online

    • D.

      System for E-commerce Operations

  10. Q 10.

    Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP của Việt Nam, website thương mại điện tử phải thông báo hoặc đăng ký với cơ quan nào?

    • A.

      Bộ Công Thương

    • B.

      Bộ Thông tin và Truyền thông

    • C.

      Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

    • D.

      Bộ Tài chính

  11. Q 11.

    Ưu điểm nổi bật nhất của thương mại điện tử so với thương mại truyền thống là gì?

    • A.

      Không bị giới hạn bởi không gian và thời gian, có thể giao dịch 24/7 với phạm vi toàn cầu

    • B.

      Chi phí hoạt động thấp hơn nhiều so với thương mại truyền thống

    • C.

      Không cần phải quảng cáo sản phẩm

    • D.

      Không có sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

  12. Q 12.

    Mô hình B2B khác mô hình B2C ở đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      B2B có quy mô giao dịch lớn hơn, thường dựa trên hợp đồng dài hạn và mối quan hệ ổn định

    • B.

      B2B chỉ bán hàng cho khách hàng cá nhân

    • C.

      B2C chỉ bán hàng giữa các doanh nghiệp với nhau

    • D.

      Hai mô hình này hoàn toàn giống nhau về bản chất

  13. Q 13.

    Các rủi ro an ninh phổ biến trong thương mại điện tử bao gồm:

    • A.

      Lộ thông tin cá nhân, gian lận thẻ tín dụng, tấn công mạng (hacking), phishing

    • B.

      Chỉ có nguy cơ lây nhiễm virus máy tính thông thường

    • C.

      Chỉ có nguy cơ mất điện và hư hỏng phần cứng

    • D.

      Thương mại điện tử hoàn toàn không có rủi ro nào

  14. Q 14.

    Giao thức bảo mật SSL/TLS trong thương mại điện tử có chức năng chính là gì?

    • A.

      Mã hóa dữ liệu truyền giữa máy chủ web và trình duyệt người dùng để bảo mật thông tin

    • B.

      Tăng tốc độ tải trang web và xử lý hình ảnh nhanh hơn

    • C.

      Tạo banner quảng cáo và popup trên website

    • D.

      Quản lý kho hàng và đơn hàng trong hệ thống

  15. Q 15.

    Trong mô hình G2C (Government to Citizen), Chính phủ cung cấp cho người dân chủ yếu những gì qua thương mại điện tử?

    • A.

      Các dịch vụ hành chính công trực tuyến như khai báo thuế, đăng ký khai sinh, nộp hồ sơ

    • B.

      Sản phẩm tiêu dùng và hàng hóa trực tiếp cho người dân

    • C.

      Quảng cáo thương mại và khuyến mãi sản phẩm

    • D.

      Các trang mạng xã hội giải trí cho người dân

  16. Q 16.

    Các hình thức quảng cáo trực tuyến (Online Advertising) phổ biến trong thương mại điện tử bao gồm:

    • A.

      Quảng cáo Google Ads, Facebook Ads, banner trên website, quảng cáo trên YouTube

    • B.

      Chỉ quảng cáo trên truyền hình và TV cáp

    • C.

      Chỉ quảng cáo trên báo in và tạp chí

    • D.

      Chỉ quảng cáo trên radio và loa phát thanh

  17. Q 17.

    Ví điện tử (E-wallet) trong thương mại điện tử được hiểu là gì?

    • A.

      Là một dạng thẻ tín dụng quốc tế

    • B.

      Là tài khoản điện tử cho phép lưu trữ giá tiền và thực hiện thanh toán trực tuyến

    • C.

      Là phần mềm kế toán dùng để quản lý thu chi

    • D.

      Là một loại tiền ảo cryptocurrency

  18. Q 18.

    Theo quy định pháp luật Việt Nam về thương mại điện tử, người bán hàng trên sàn TMĐT có nghĩa vụ gì?

    • A.

      Cung cấp thông tin trung thực, chính xác về hàng hóa, giá cả và nguồn gốc sản phẩm

    • B.

      Không cần công khai giá sản phẩm cho khách hàng

    • C.

      Không cần tuân thủ pháp luật bảo vệ người tiêu dùng

    • D.

      Chỉ cần đăng sản phẩm lên sàn là đủ nghĩa vụ

  19. Q 19.

    Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) trong thương mại điện tử có chức năng chính là gì?

    • A.

      Quản lý và duy trì mối quan hệ với khách hàng nhằm tăng sự trung thành và giá trị vòng đời khách hàng

    • B.

      Hệ thống thanh toán trực tuyến qua ngân hàng

    • C.

      Phần mềm thiết kế đồ họa và giao diện website

    • D.

      Công cụ tìm kiếm và xếp hạng website trên Google

  20. Q 20.

    M-commerce (Mobile Commerce) trong thương mại điện tử được hiểu là gì?

    • A.

      Giao dịch thương mại điện tử được thực hiện thông qua các thiết bị di động (smartphone, tablet)

    • B.

      Phần mềm quản lý bán hàng tại cửa hàng

    • C.

      Mạng xã hội dành cho doanh nghiệp

    • D.

      Ứng dụng ngân hàng điện tử

Answers and explanations are in mode.

Similar Thương mại điện tử exams