Đề thi trắc nghiệm Quản trị học

100 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
100
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo quan niệm trong tài liệu, khi phân tích khái niệm "quản trị", từ "Quản" được hiểu là gì?

    • A.

      Dùng quyền lực buộc đối tượng phải làm theo khuôn mẫu

    • B.

      Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn

    • C.

      Phối hợp nhiều người để hoàn thành mục tiêu

    • D.

      Áp dụng hình phạt để ép buộc đối tượng

  2. Q 2.

    Từ "Trị" trong cụm từ "quản trị" được tài liệu giải thích là gì?

    • A.

      Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn

    • B.

      Dùng quyền lực buộc đối tượng phải làm theo khuôn mẫu đã định

    • C.

      Xác định mục tiêu của tổ chức

    • D.

      Phân chia quyền lực cho các thành viên

  3. Q 3.

    Theo định nghĩa trong tài liệu, quản trị là quá trình gồm những chức năng nào?

    • A.

      Tuyển dụng, đào tạo, thù lao, đánh giá nhân viên

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát

    • C.

      Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh, kế toán, hành chính

    • D.

      Phân tích, thiết kế, phát triển, triển khai

  4. Q 4.

    Theo tài liệu, khi nào thì hoạt động quản trị trở nên cần thiết?

    • A.

      Khi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất

    • B.

      Khi có nhiều người kết hợp với nhau trong một tổ chức nhằm hoàn thành mục tiêu chung

    • C.

      Khi có sự cạnh tranh trên thị trường

    • D.

      Khi một người làm việc độc lập

  5. Q 5.

    Tổ chức có đặc trưng nào sau đây theo quan niệm của tài liệu?

    • A.

      Bao gồm nhiều người, có mục tiêu riêng biệt và có cấu trúc cấp bậc rõ ràng

    • B.

      Chỉ gồm một người hoạt động

    • C.

      Không có cấp bậc rõ ràng

    • D.

      Là một tập hợp ngẫu nhiên các cá nhân

  6. Q 6.

    Theo tài liệu, nhà quản trị là người như thế nào?

    • A.

      Là người trực tiếp sản xuất sản phẩm

    • B.

      Là người nắm giữ vị trí đặc biệt trong tổ chức, được giao quyền hạn và trách nhiệm điều khiển, giám sát công việc của người khác

    • C.

      Là người chỉ thực hiện công việc hành chính

    • D.

      Là người chỉ chịu trách nhiệm về tài chính

  7. Q 7.

    Sự khác biệt cơ bản giữa nhà quản trị và người thừa hành trong tổ chức là gì?

    • A.

      Nhà quản trị làm việc nhiều hơn người thừa hành

    • B.

      Nhà quản trị điều khiển, giám sát người khác; người thừa hành trực tiếp thực hiện công việc

    • C.

      Người thừa hành có quyền lực nhiều hơn nhà quản trị

    • D.

      Không có sự khác biệt giữa hai vị trí này

  8. Q 8.

    Kỹ năng kỹ thuật (chuyên môn) của nhà quản trị được hiểu là gì?

    • A.

      Khả năng động viên, khuyến khích nhân viên làm việc

    • B.

      Khả năng nhìn thấy bức tranh tổng thể của tổ chức

    • C.

      Khả năng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nhà quản trị

    • D.

      Khả năng giao tiếp với khách hàng bên ngoài

  9. Q 9.

    Kỹ năng quan hệ (nhân sự) của nhà quản trị là gì?

    • A.

      Khả năng thực hiện các công việc kỹ thuật chuyên môn

    • B.

      Khả năng nhìn nhận vấn đề một cách hệ thống

    • C.

      Khả năng cùng làm việc, động viên, điều khiển con người trong tổ chức

    • D.

      Khả năng phân tích số liệu tài chính

  10. Q 10.

    Kỹ năng nhận thức (tư duy) của nhà quản trị được hiểu như thế nào?

    • A.

      Khả năng thực hiện các công việc kỹ thuật cụ thể

    • B.

      Khả năng động viên nhân viên trong tổ chức

    • C.

      Khả năng nhìn thấy bức tranh tổng thể, những vấn đề phức tạp của tổ chức

    • D.

      Khả năng giao tiếp với khách hàng

  11. Q 11.

    Trong nhóm vai trò quan hệ với con người, vai trò "người đại diện" thể hiện ở đặc điểm nào?

    • A.

      Động viên, đôn đốc cấp dưới hoàn thành nhiệm vụ

    • B.

      Là chiếc cầu nối, truyền thông, liên kết mọi người

    • C.

      Thể hiện như một biểu hiện về quyền lực pháp lý, thực hiện nhiệm vụ mang tính nghi lễ, hình thức

    • D.

      Phổ biến thông tin cho cấp dưới

  12. Q 12.

    Vai trò "người lãnh đạo" thuộc nhóm vai trò nào và có nội dung gì?

    • A.

      Thuộc nhóm vai trò thông tin - Phổ biến thông tin cho cấp dưới

    • B.

      Thuộc nhóm vai trò quan hệ với con người - Động viên, đôn đốc, thúc đẩy cấp dưới hoàn thành nhiệm vụ

    • C.

      Thuộc nhóm vai trò quyết định - Khởi xướng các thay đổi

    • D.

      Thuộc nhóm vai trò thông tin - Thu thập thông tin

  13. Q 13.

    Vai trò "liên lạc" của nhà quản trị được hiểu là gì?

    • A.

      Là người đưa ra các quyết định quan trọng của tổ chức

    • B.

      Là chiếc cầu nối, truyền thông, liên kết mọi người trong và ngoài tổ chức

    • C.

      Là người đại diện cho tổ chức trong các sự kiện nghi lễ

    • D.

      Là người phân chia nguồn lực cho các bộ phận

  14. Q 14.

    Vai trò "thu thập, xử lý thông tin" của nhà quản trị có đặc điểm gì?

    • A.

      Là chiếc cầu nối truyền thông giữa các bộ phận

    • B.

      Là điểm trọng tâm trung chuyển, lưu trữ, xử lý tất cả các loại thông tin

    • C.

      Là chuyển giao thông tin cho người bên ngoài công ty

    • D.

      Là động viên nhân viên hoàn thành nhiệm vụ

  15. Q 15.

    Vai trò "phổ biến thông tin" của nhà quản trị thể hiện ở đặc điểm nào?

    • A.

      Chuyển giao những thông tin chọn lọc cho người bên ngoài công ty

    • B.

      Thu thập và lưu trữ thông tin trong tổ chức

    • C.

      Chuyển giao những thông tin cho cấp dưới, báo cáo thông tin cho cấp trên

    • D.

      Giải quyết xung đột trong tổ chức

  16. Q 16.

    Vai trò "cung cấp thông tin" của nhà quản trị có đặc điểm gì?

    • A.

      Chuyển giao những thông tin chọn lọc cho những người bên ngoài công ty

    • B.

      Chuyển giao thông tin cho cấp dưới nội bộ

    • C.

      Thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau

    • D.

      Lưu trữ thông tin trong tổ chức

  17. Q 17.

    Trong nhóm vai trò quyết định, vai trò "doanh nhân" thể hiện ở đặc điểm nào?

    • A.

      Giải quyết xung đột trong tổ chức

    • B.

      Phân chia nguồn lực cho các bộ phận

    • C.

      Khởi xướng các thay đổi bên trong tổ chức

    • D.

      Thương lượng với các đối tác

  18. Q 18.

    Vai trò "người giải quyết xung đột" của nhà quản trị thể hiện như thế nào?

    • A.

      Khởi xướng các thay đổi trong tổ chức

    • B.

      Tiến hành các hoạt động điều chỉnh cần thiết, hòa giải và xử lý những xung đột

    • C.

      Phân chia các nguồn lực trong tổ chức

    • D.

      Tham gia thương lượng với đối tác

  19. Q 19.

    Vai trò "điều phối các nguồn lực" của nhà quản trị là gì?

    • A.

      Quyết định phân chia các nguồn lực trong tổ chức cho từng bộ phận hay dự án

    • B.

      Thu thập thông tin từ các nguồn bên ngoài

    • C.

      Đại diện cho tổ chức trong các sự kiện

    • D.

      Giải quyết xung đột giữa các nhân viên

  20. Q 20.

    Vai trò "nhà thương lượng" của nhà quản trị thể hiện ở đặc điểm nào?

    • A.

      Khởi xướng các thay đổi trong tổ chức

    • B.

      Quyết định phân chia nguồn lực cho các bộ phận

    • C.

      Tham gia thương lượng với các đối tác để đem lại ổn định và quyền lợi cho tổ chức

    • D.

      Phổ biến thông tin cho cấp dưới trong tổ chức

  21. Q 21.

    Theo tài liệu, "hiệu quả" (effectiveness) trong quản trị được hiểu như thế nào?

    • A.

      Là việc sử dụng ít tài nguyên nhất để đạt mục tiêu

    • B.

      Là đo lường sự thích hợp của các mục tiêu được chọn và mức độ chúng được thực hiện

    • C.

      Là tỷ lệ giữa chi phí và doanh thu

    • D.

      Là khả năng hoàn thành công việc đúng thời hạn

  22. Q 22.

    "Hiệu suất" (efficiency) trong quản trị được tài liệu định nghĩa như thế nào?

    • A.

      Là đo lường sự thích hợp của các mục tiêu được chọn

    • B.

      Là đo lường các nguồn lực được sử dụng tốt như thế nào để đạt được các mục tiêu

    • C.

      Là khả năng đạt được mục tiêu đề ra

    • D.

      Là mức độ hoàn thành kế hoạch

  23. Q 23.

    Theo công thức trong tài liệu, hiệu quả được tính bằng công thức nào?

    • A.

      Hiệu quả = Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra

    • B.

      Hiệu quả = Kết quả đạt được / Mục tiêu đặt ra

    • C.

      Hiệu quả = Mục tiêu đặt ra / Kết quả đạt được

    • D.

      Hiệu quả = Chi phí bỏ ra / Kết quả đạt được

  24. Q 24.

    Theo công thức trong tài liệu, hiệu suất được tính bằng công thức nào?

    • A.

      Hiệu suất = Kết quả đạt được / Mục tiêu đặt ra

    • B.

      Hiệu suất = Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra

    • C.

      Hiệu suất = Chi phí bỏ ra / Kết quả đạt được

    • D.

      Hiệu suất = Mục tiêu đặt ra / Kết quả đạt được

  25. Q 25.

    Theo quan điểm của tài liệu, điều nào quan trọng hơn trong quản trị?

    • A.

      Làm đúng cách (do things right)

    • B.

      Làm đúng việc (do right things)

    • C.

      Cả hai quan trọng như nhau

    • D.

      Không có điều nào quan trọng hơn

  26. Q 26.

    Theo tài liệu, trước công nguyên tư tưởng quản trị sơ khai gắn liền với lĩnh vực nào?

    • A.

      Khoa học tự nhiên

    • B.

      Tôn giáo và triết học

    • C.

      Kinh tế học

    • D.

      Công nghệ

  27. Q 27.

    Theo tài liệu, sự phát triển của thương mại thúc đẩy sự phát triển của quản trị vào thời kỳ nào?

    • A.

      Trước công nguyên

    • B.

      Thế kỷ 14

    • C.

      Thế kỷ 18

    • D.

      Thế kỷ 19

  28. Q 28.

    Sự ra đời của các lý thuyết quản trị có tiền đề quan trọng từ sự kiện nào?

    • A.

      Sự phát triển của thương mại thế kỷ 14

    • B.

      Cuộc cách mạng công nghiệp thế kỷ 18

    • C.

      Sự xuất hiện của nhà quản trị chuyên nghiệp thế kỷ 19

    • D.

      Chiến tranh thế giới thứ hai

  29. Q 29.

    Sự xuất hiện của nhà quản trị chuyên nghiệp vào thế kỷ 19 đánh dấu điều gì?

    • A.

      Sự ra đời của các lý thuyết quản trị

    • B.

      Sự khởi đầu của cách mạng công nghiệp

    • C.

      Sự phát triển của thương mại thế kỷ 14

    • D.

      Sự hình thành của tư tưởng quản trị sơ khai

  30. Q 30.

    Trường phái quản trị cổ điển bao gồm những trường phái nào?

    • A.

      Trường phái quản trị khoa học và trường phái quản trị hành chính

    • B.

      Trường phái tâm lý xã hội và trường phái định lượng

    • C.

      Trường phái hội nhập và trường phái quản trị hiện đại

    • D.

      Chỉ có trường phái quản trị khoa học

  31. Q 31.

    Frederick F. Taylor được biết đến với danh hiệu nào trong lịch sử quản trị học?

    • A.

      Cha đẻ của tâm lý học công nghiệp

    • B.

      Cha đẻ của quản trị học

    • C.

      Cha đẻ của lý thuyết hệ thống

    • D.

      Cha đẻ của trường phái tâm lý xã hội

  32. Q 32.

    Tác phẩm đầu tiên về công việc quản trị của Taylor có tên gọi là gì?

    • A.

      Tâm lý học và hiệu quả trong công nghiệp

    • B.

      Những nguyên tắc quản trị khoa học

    • C.

      Quản trị hành chính

    • D.

      Lý thuyết Z

  33. Q 33.

    Theo Taylor, nguyên tắc "xây dựng cơ sở khoa học cho các công việc" có nội dung gì?

    • A.

      Đề cao vai trò tập thể trong tổ chức

    • B.

      Xây dựng cơ sở khoa học cho các công việc với những định mức và tuân theo các phương pháp

    • C.

      Tăng lương cho công nhân để tăng năng suất

    • D.

      Phân chia lợi nhuận cho công nhân

  34. Q 34.

    Henry L. Gantt nổi tiếng với những đóng góp nào?

    • A.

      Tác phẩm "Những nguyên tắc quản trị khoa học"

    • B.

      Hệ thống trả lương có thưởng (kể cả người quản trị) và sơ đồ Gantt

    • C.

      Nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne

    • D.

      Lý thuyết nhu cầu 5 bậc

  35. Q 35.

    Frank & Lillian Gibreth có quan điểm khác Taylor ở điểm nào?

    • A.

      Tăng năng suất lao động bằng cách giảm các tác động thừa trong công việc

    • B.

      Phát minh ra sơ đồ Gantt

    • C.

      Xây dựng lý thuyết 14 nguyên tắc

    • D.

      Tiến hành nghiên cứu tại Hawthorne

  36. Q 36.

    Lillian Gibreth có đóng góp nổi bật gì cho quản trị học?

    • A.

      Là người đầu tiên đề cập đến vấn đề tâm lý của người lao động

    • B.

      Phát minh sơ đồ Gantt

    • C.

      Đề xuất 14 nguyên tắc quản trị

    • D.

      Xây dựng mô hình 5 áp lực của Porter

  37. Q 37.

    Henri Fayol chia công việc của doanh nghiệp thành mấy loại?

    • A.

      4 loại

    • B.

      5 loại

    • C.

      6 loại

    • D.

      8 loại

  38. Q 38.

    6 loại công việc mà Fayol phân chia gồm những loại nào?

    • A.

      Sản xuất - Thương mại - Tài chính - An ninh - Kế toán - Hành chính

    • B.

      Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

    • C.

      Marketing - Bán hàng - Sản xuất - Tài chính - Nhân sự - Hành chính

    • D.

      Sản xuất - Bán hàng - Kho vận - Tài chính - Marketing - Hành chính

  39. Q 39.

    Theo Fayol, có bao nhiêu nguyên tắc quản trị được đề ra?

    • A.

      10 nguyên tắc

    • B.

      12 nguyên tắc

    • C.

      14 nguyên tắc

    • D.

      20 nguyên tắc

  40. Q 40.

    Theo Fayol, các chức năng quản trị bao gồm những chức năng nào?

    • A.

      Hoạch định - Tổ chức - Chỉ huy - Phối hợp - Kiểm tra

    • B.

      Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

    • C.

      Hoạch định - Tổ chức - Điều khiển - Kiểm soát

    • D.

      Hoạch định - Tổ chức - Điều phối - Kiểm tra

  41. Q 41.

    Theo Max Weber, các đặc trưng của tổ chức hợp lý gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Phân công lao động, xác định thứ bậc quyền hạn, tuyển chọn chính thức, xây dựng nguyên tắc và luật lệ chính thức, tránh xúc phạm nhân cách người lao động, hướng nghiệp

    • B.

      Chỉ tập trung vào lợi nhuận tối đa

    • C.

      Không có cấu trúc cụ thể trong tổ chức

    • D.

      Phụ thuộc vào cảm tính của người lãnh đạo

  42. Q 42.

    Khái niệm "con người thuần lý kinh tế" được đưa ra bởi trường phái nào?

    • A.

      Trường phái tâm lý xã hội

    • B.

      Trường phái quản trị cổ điển

    • C.

      Trường phái định lượng

    • D.

      Trường phái hội nhập

  43. Q 43.

    Hạn chế của trường phái quản trị cổ điển gồm những điểm nào?

    • A.

      Xem con người là "con người thuần lý kinh tế", coi tổ chức là hệ thống khép kín

    • B.

      Coi trọng yếu tố tâm lý xã hội

    • C.

      Sử dụng nhiều mô hình toán học

    • D.

      Tập trung quá nhiều vào yếu tố con người

  44. Q 44.

    Hugo Munsterberg được coi là cha đẻ của ngành nào?

    • A.

      Quản trị học

    • B.

      Tâm lý học công nghiệp

    • C.

      Kinh tế học

    • D.

      Xã hội học

  45. Q 45.

    Cuộc nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne của Elton Mayo có ý nghĩa gì?

    • A.

      Chứng minh "yếu tố xã hội" là nguyên nhân tăng năng suất lao động

    • B.

      Phát minh sơ đồ Gantt

    • C.

      Đề xuất 14 nguyên tắc quản trị

    • D.

      Xây dựng mô hình 5 áp lực Porter

  46. Q 46.

    Abraham Maslow đã xây dựng lý thuyết về nhu cầu của con người gồm mấy bậc?

    • A.

      3 bậc

    • B.

      4 bậc

    • C.

      5 bậc

    • D.

      7 bậc

  47. Q 47.

    Theo thứ tự từ thấp đến cao của Maslow, nhu cầu nào được xếp ở bậc thấp nhất?

    • A.

      Nhu cầu được công nhận

    • B.

      Nhu cầu sinh lý

    • C.

      Nhu cầu an toàn

    • D.

      Nhu cầu tự thể hiện

  48. Q 48.

    Trường phái quản trị định lượng được xây dựng trên nền tảng nào?

    • A.

      Quản trị là khoa học

    • B.

      Quản trị là quyết định

    • C.

      Quản trị là nghệ thuật

    • D.

      Quản trị là khoa học và nghệ thuật

  49. Q 49.

    Trường phái định lượng coi công cụ nào là công cụ cơ bản trong việc giải quyết các bài toán quản trị?

    • A.

      Sơ đồ Gantt

    • B.

      Máy tính điện tử

    • C.

      Bảng câu hỏi khảo sát

    • D.

      Phỏng vấn

  50. Q 50.

    Lý thuyết Kaizen có tác giả là ai?

    • A.

      William Ouchi

    • B.

      Masaai Imai

    • C.

      Henri Fayol

    • D.

      Abraham Maslow

  51. Q 51.

    Môi trường quản trị được định nghĩa là gì?

    • A.

      Chỉ là các yếu tố bên trong tổ chức

    • B.

      Toàn bộ những yếu tố bên trong cũng như bên ngoài có ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp đến hoạt động và kết quả hoạt động của doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ là các yếu tố bên ngoài tổ chức

    • D.

      Là các yếu tố không thể kiểm soát được

  52. Q 52.

    Môi trường bên ngoài bao gồm những cấp độ nào?

    • A.

      Môi trường toàn cầu, môi trường tổng quát (vĩ mô) và môi trường ngành (vi mô)

    • B.

      Chỉ môi trường kinh tế

    • C.

      Chỉ môi trường chính trị

    • D.

      Chỉ môi trường tự nhiên

  53. Q 53.

    Mô hình PESTLE phân tích yếu tố nào của môi trường quản trị?

    • A.

      Population - Economic - Social - Technological - Environmental - Legal

    • B.

      Political - Economic - Social - Technological - Legal - Environmental

    • C.

      Population - Economic - Social - Technological - Environmental - Legal (theo cách hiểu của tài liệu)

    • D.

      Mô hình PESTLE phân tích 6 yếu tố của môi trường tổng quát gồm dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, tự nhiên, pháp luật

  54. Q 54.

    Mô hình 5 áp lực của Michael Porter phân tích yếu tố nào của môi trường?

    • A.

      Môi trường toàn cầu

    • B.

      Môi trường tổng quát (vĩ mô)

    • C.

      Môi trường ngành (vi mô)

    • D.

      Môi trường nội bộ

  55. Q 55.

    Đối thủ tiềm ẩn trong môi trường ngành được hiểu là ai?

    • A.

      Là những doanh nghiệp hiện đang hoạt động trong ngành

    • B.

      Là những doanh nghiệp có khả năng gia nhập ngành, đem đến công suất sản xuất mới và chia thị phần của DN

    • C.

      Là những nhà cung cấp nguyên vật liệu

    • D.

      Là khách hàng mua sản phẩm

  56. Q 56.

    Các rào cản xâm nhập ngành bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Trung thành của KH, lợi thế kinh tế theo qui mô, sự khác biệt/bí quyết sản phẩm, các đòi hỏi về vốn, chi phí chuyển đổi, khả năng tiếp cận kênh phân phối

    • B.

      Chỉ có lợi thế kinh tế theo qui mô

    • C.

      Chỉ có chi phí chuyển đổi

    • D.

      Chỉ có các đòi hỏi về vốn

  57. Q 57.

    Áp lực cạnh tranh từ đối thủ cạnh tranh hiện tại phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Cấu trúc cạnh tranh, tốc độ tăng trưởng của ngành, rào cản ra khỏi ngành

    • B.

      Chỉ số lượng đối thủ

    • C.

      Chỉ quy mô thị trường

    • D.

      Chỉ giá sản phẩm

  58. Q 58.

    Khi rào cản xâm nhập cao và rào cản rút lui cao, ngành sẽ có đặc điểm nào?

    • A.

      Lợi nhuận thấp, ổn định

    • B.

      Lợi nhuận thấp, mạo hiểm

    • C.

      Lợi nhuận cao, ổn định

    • D.

      Lợi nhuận cao, mạo hiểm

  59. Q 59.

    Theo mô hình Porter, sản phẩm thay thế gây ra mối đe dọa phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Sự sẵn có của SP thay thế, chi phí chuyển đổi, chỉ số giá trị-giá cả

    • B.

      Chỉ giá của sản phẩm thay thế

    • C.

      Chỉ chất lượng sản phẩm thay thế

    • D.

      Chỉ số lượng nhà cung cấp

  60. Q 60.

    Nhà cung ứng có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

    • A.

      Là khách hàng mua sản phẩm của doanh nghiệp

    • B.

      Là những cá nhân hay tổ chức cung ứng các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp

    • C.

      Là đối thủ cạnh tranh trực tiếp

    • D.

      Là cơ quan quản lý nhà nước

  61. Q 61.

    Yếu tố tạo thế mặc cả cho khách hàng bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Số lượng người mua, mua khối lượng lớn và chiếm tỷ trọng lớn, chuyển đổi sang mua của người khác

    • B.

      Chỉ số lượng người mua

    • C.

      Chỉ khối lượng mua

    • D.

      Chỉ giá sản phẩm

  62. Q 62.

    Chuỗi giá trị của doanh nghiệp bao gồm các hoạt động chủ yếu nào?

    • A.

      Hoạt động đầu vào - Vận hành - Hoạt động đầu ra - Marketing và bán hàng - Dịch vụ

    • B.

      Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

    • C.

      Tuyển dụng - Đào tạo - Thù lao - Đánh giá

    • D.

      Nhập khẩu - Sản xuất - Xuất khẩu

  63. Q 63.

    Hoạt động "vận hành" trong chuỗi giá trị là gì?

    • A.

      Hoạt động liên quan đến giao nhận, nhập kho, tồn trữ, kiểm tra và quản lý tồn kho vật tư

    • B.

      Hoạt động liên quan đến máy móc thiết bị, bảo trì, quy trình sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng sản phẩm

    • C.

      Hoạt động liên quan đến nghiên cứu thị trường, khuyến mãi, quảng cáo

    • D.

      Hoạt động liên quan đến hướng dẫn kỹ thuật, sửa chữa, bảo trì

  64. Q 64.

    Hoạt động "dịch vụ" trong chuỗi giá trị bao gồm những hoạt động nào?

    • A.

      Hoạt động liên quan đến máy móc thiết bị, quy trình sản xuất

    • B.

      Hoạt động liên quan đến hướng dẫn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc, lắp đặt, cung cấp linh kiện thay thế, sửa chữa và bảo trì

    • C.

      Hoạt động liên quan đến quảng cáo và khuyến mãi

    • D.

      Hoạt động liên quan đến tồn kho sản phẩm

  65. Q 65.

    Hoạt động hỗ trợ "quản trị nhân sự" trong chuỗi giá trị bao gồm?

    • A.

      Hoạt động liên quan đến kế toán, tài chính

    • B.

      Hoạt động liên quan đến tuyển dụng, đào tạo, phát triển nhân sự, đánh giá năng lực làm việc và thù lao

    • C.

      Hoạt động liên quan đến nghiên cứu và phát triển sản phẩm

    • D.

      Hoạt động liên quan đến mua và cung cấp nguyên vật liệu

  66. Q 66.

    Kỹ thuật phân tích SWOT là gì?

    • A.

      Là kỹ thuật phân tích tài chính doanh nghiệp

    • B.

      Là kỹ thuật thường dùng trong phân tích môi trường hoạt động của doanh nghiệp, kết hợp cơ hội, nguy cơ từ bên ngoài với điểm mạnh, điểm yếu bên trong

    • C.

      Là kỹ thuật phân tích chi phí sản xuất

    • D.

      Là kỹ thuật phân tích lợi nhuận

  67. Q 67.

    Trong phân tích SWOT, chiến lược ST là gì?

    • A.

      Dùng điểm mạnh để khai thác cơ hội từ bên ngoài

    • B.

      Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa từ bên ngoài

    • C.

      Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh mối đe dọa

  68. Q 68.

    Trong phân tích SWOT, chiến lược WO là gì?

    • A.

      Dùng điểm mạnh để khai thác cơ hội từ bên ngoài

    • B.

      Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa

    • C.

      Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng thời cơ

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh mối đe dọa

  69. Q 69.

    Trong phân tích SWOT, chiến lược SO là gì?

    • A.

      Tận dụng những điểm mạnh để nắm lấy cơ hội

    • B.

      Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa

    • C.

      Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng thời cơ

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh mối đe dọa

  70. Q 70.

    Phương pháp nghiên cứu môi trường ở trạng thái tĩnh tìm hiểu điều gì?

    • A.

      Dự đoán xu hướng vận động của các yếu tố

    • B.

      Kết cấu của môi trường, tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

    • C.

      Sự tác động qua lại của các yếu tố

    • D.

      Cơ hội và nguy cơ

  71. Q 71.

    Phương pháp nghiên cứu môi trường ở trạng thái động tìm hiểu điều gì?

    • A.

      Kết cấu của môi trường

    • B.

      Tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

    • C.

      Dự đoán xu hướng vận động của từng yếu tố và sự tác động qua lại của các yếu tố và các cấp độ môi trường

    • D.

      Tên các yếu tố môi trường

  72. Q 72.

    Môi trường kinh tế bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      GDP, mức độ lạm phát, xu hướng tỷ giá hối đoái, lãi suất

    • B.

      Phong tục tập quán, tôn giáo

    • C.

      Chính phủ và pháp luật

    • D.

      Trình độ công nghệ

  73. Q 73.

    Các khía cạnh chủ yếu của môi trường nhân khẩu học gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Phong tục tập quán, quan niệm đạo đức

    • B.

      Mật độ dân số, xu hướng tuổi tác/giới tính/dân tộc/nghề nghiệp, tuổi thọ và tỷ lệ sinh, xu hướng dịch chuyển dân số

    • C.

      Tỷ giá hối đoái, lãi suất

    • D.

      Phát minh sáng chế

  74. Q 74.

    Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Không có sự thay đổi

    • B.

      Bùng nổ về cách mạng thông tin và truyền thông, xuất hiện nhiều máy móc và nguyên vật liệu mới

    • C.

      Chỉ liên quan đến sản xuất

    • D.

      Không ảnh hưởng đến hoạt động quản trị

  75. Q 75.

    Môi trường quản trị theo kết quả tác động được chia thành những loại nào?

    • A.

      Môi trường ổn định và năng động

    • B.

      Môi trường toàn cầu và môi trường nội bộ

    • C.

      Cơ hội và nguy cơ

    • D.

      Môi trường vĩ mô và vi mô

  76. Q 76.

    Thông tin quản trị được hiểu là gì?

    • A.

      Là thông tin dùng cho việc ra quyết định quản trị

    • B.

      Là thông tin về nhân sự trong tổ chức

    • C.

      Là thông tin tài chính của doanh nghiệp

    • D.

      Là thông tin thị trường

  77. Q 77.

    Theo tài liệu, thông tin hữu ích cần có những tiêu chí nào?

    • A.

      Đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan, có thể hiểu

    • B.

      Chỉ cần đúng lúc

    • C.

      Chỉ cần đầy đủ

    • D.

      Chỉ cần chính xác

  78. Q 78.

    Truyền thông từ dưới lên được hiểu là gì?

    • A.

      Hình thức truyền thông từ ban quản lý xuống người lao động

    • B.

      Hình thức truyền thông từ nhân viên lên nhà quản lý

    • C.

      Hình thức truyền thông cùng cấp bậc

    • D.

      Hình thức truyền thông giữa các tổ chức

  79. Q 79.

    Truyền thông theo chiều ngang được hiểu là gì?

    • A.

      Từ nhân viên lên nhà quản lý

    • B.

      Từ ban quản lý xuống người lao động

    • C.

      Cùng cấp bậc tổ chức

    • D.

      Từ khách hàng đến doanh nghiệp

  80. Q 80.

    Các trở ngại khi truyền tin gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Lọc tin, nhận thức chọn lựa, cảm xúc khi nhận tin, ngôn ngữ, quá tải tin tức, áp lực thời gian

    • B.

      Chỉ lọc tin

    • C.

      Chỉ ngôn ngữ

    • D.

      Chỉ áp lực thời gian

  81. Q 81.

    Để quản trị thông tin hiệu quả, nhà quản trị cần thực hiện những việc nào?

    • A.

      Điều chỉnh dòng tin tức, sử dụng phản hồi, đơn giản hóa ngôn ngữ, tích cực lắng nghe, hạn chế cảm xúc, sử dụng dư luận

    • B.

      Chỉ tăng cường phản hồi

    • C.

      Chỉ đơn giản hóa ngôn ngữ

    • D.

      Chỉ hạn chế cảm xúc

  82. Q 82.

    Quyết định quản trị được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là sự lựa chọn những phương án tốt nhất cho vấn đề đã xác định

    • B.

      Là mệnh lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới

    • C.

      Là kế hoạch được lập sẵn từ trước

    • D.

      Là quy trình làm việc trong tổ chức

  83. Q 83.

    Đặc điểm nào sau đây là của quyết định quản trị?

    • A.

      Mọi thành viên đều có thể ra quyết định quản trị

    • B.

      Quyết định quản trị đưa ra khi vấn đề đã chín muồi, có tính khách quan và chủ quan, luôn gắn với thông tin

    • C.

      Quyết định quản trị hoàn toàn chủ quan

    • D.

      Quyết định quản trị không cần thông tin

  84. Q 84.

    Theo thời gian thực hiện, quyết định quản trị được chia thành những loại nào?

    • A.

      Quyết định chiến lược, quyết định chiến thuật và quyết định thường xuyên (hoặc quyết định ngắn hạn, dài hạn)

    • B.

      Quyết định lập trình và không lập trình

    • C.

      Quyết định cá nhân và tập thể

    • D.

      Quyết định kỹ thuật và hành chính

  85. Q 85.

    Theo cách soạn thảo, quyết định quản trị được chia thành những loại nào?

    • A.

      Quyết định chiến lược và quyết định chiến thuật

    • B.

      Quyết định được lập trình trước và quyết định không lập trình

    • C.

      Quyết định cá nhân và quyết định tập thể

    • D.

      Quyết định thường xuyên và quyết định không thường xuyên

  86. Q 86.

    Yêu cầu của quyết định quản trị gồm những yêu cầu nào?

    • A.

      Căn cứ khoa học, tính thống nhất, đúng thẩm quyền, tính thời gian, có địa chỉ rõ ràng, tính hình thức

    • B.

      Chỉ cần có căn cứ khoa học

    • C.

      Chỉ cần đúng thẩm quyền

    • D.

      Chỉ cần tính thời gian

  87. Q 87.

    Quy trình ra quyết định quản trị gồm mấy bước?

    • A.

      4 bước

    • B.

      5 bước

    • C.

      6 bước

    • D.

      7 bước

  88. Q 88.

    Bước đầu tiên trong quy trình ra quyết định quản trị là gì?

    • A.

      Tìm kiếm các phương án

    • B.

      Đánh giá phương án

    • C.

      Xác định tình (xác định vấn đề)

    • D.

      Chọn phương án tối ưu

  89. Q 89.

    Các mô hình ra quyết định quản trị gồm những mô hình nào?

    • A.

      Phương pháp quyết định cá nhân, có tham vấn, tập thể

    • B.

      Chỉ có quyết định cá nhân

    • C.

      Chỉ có quyết định tập thể

    • D.

      Chỉ có quyết định có tham vấn

  90. Q 90.

    Các công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định gồm những công cụ nào?

    • A.

      Ma trận kết quả kinh doanh và cây quyết định

    • B.

      Kỹ thuật Delphi và tập thể danh nghĩa

    • C.

      Sơ đồ Gantt

    • D.

      Bảng câu hỏi

  91. Q 91.

    Các công cụ bán định lượng hỗ trợ ra quyết định gồm những công cụ nào?

    • A.

      Ma trận kết quả kinh doanh và cây quyết định

    • B.

      Kỹ thuật Delphi và kỹ thuật tập thể danh nghĩa

    • C.

      Sơ đồ mạng

    • D.

      Biểu đồ

  92. Q 92.

    Kỹ thuật Delphi là gì?

    • A.

      Là kỹ thuật định lượng sử dụng mô hình toán học

    • B.

      Là kỹ thuật lấy ý kiến chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh để đạt được sự đồng thuận

    • C.

      Là kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp khách hàng

    • D.

      Là kỹ thuật phân tích tài chính doanh nghiệp

  93. Q 93.

    Kỹ thuật tập thể danh nghĩa (NGT) được sử dụng trong trường hợp nào?

    • A.

      Khi cần phân tích dữ liệu tài chính

    • B.

      Khi cần thu thập ý kiến tập thể một cách có cấu trúc để ra quyết định

    • C.

      Khi cần dự báo thời tiết

    • D.

      Khi cần phân tích chi phí sản xuất

  94. Q 94.

    Cây quyết định là công cụ gì trong ra quyết định?

    • A.

      Là công cụ bán định lượng

    • B.

      Là công cụ định lượng giúp phân tích các phương án theo cấu trúc nhánh

    • C.

      Là công cụ phỏng vấn

    • D.

      Là công cụ tâm lý

  95. Q 95.

    Phẩm chất cá nhân cần thiết cho quyết định hiệu quả gồm những phẩm chất nào?

    • A.

      Kinh nghiệm, khả năng xét đoán, tính sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, khả năng quyết đoán, khả năng định lượng

    • B.

      Chỉ kinh nghiệm

    • C.

      Chỉ tính sáng tạo

    • D.

      Chỉ tinh thần trách nhiệm

  96. Q 96.

    Theo tài liệu, quản trị là một nghệ thuật được thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Là sự tinh lọc kiến thức để vận dụng phù hợp trong từng lĩnh vực, hoàn cảnh và tình huống cụ thể

    • B.

      Là việc áp dụng công thức toán học vào mọi vấn đề

    • C.

      Là việc đưa ra các mệnh lệnh một cách cứng nhắc

    • D.

      Là việc phớt lờ các yếu tố con người

  97. Q 97.

    Các kỹ năng tư duy của nhà quản trị bao gồm những dạng nào theo thứ tự từ thấp đến cao?

    • A.

      Ghi nhớ - Hiểu - Áp dụng - Phân tích - Đánh giá - Sáng tạo

    • B.

      Sáng tạo - Đánh giá - Phân tích - Áp dụng - Hiểu - Ghi nhớ

    • C.

      Hiểu - Ghi nhớ - Phân tích - Áp dụng - Sáng tạo - Đánh giá

    • D.

      Ghi nhớ - Áp dụng - Hiểu - Đánh giá - Phân tích - Sáng tạo

  98. Q 98.

    Môi trường ngành theo Porter gồm 5 áp lực nào?

    • A.

      Đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, nhà cung ứng, khách hàng

    • B.

      GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, chính phủ

    • C.

      PESTLE và SWOT

    • D.

      Cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh, điểm yếu

  99. Q 99.

    Theo tài liệu, chức năng quản trị gồm 4 chức năng cơ bản nào?

    • A.

      Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

    • B.

      Sản xuất - Thương mại - Tài chính - An ninh

    • C.

      Tuyển dụng - Đào tạo - Thù lao - Đánh giá

    • D.

      Hoạch định - Chỉ huy - Phối hợp - Kiểm tra

  100. Q 100.

    Theo lý thuyết hệ thống, nguyên lý cơ bản của hệ thống là gì?

    • A.

      Hệ thống nào cũng gồm những hệ thống nhỏ có mối quan hệ tác động hữu cơ với nhau, thay đổi dù nhỏ cũng ảnh hưởng đến hệ thống

    • B.

      Hệ thống là một tập hợp các bộ phận độc lập không liên quan

    • C.

      Hệ thống không có sự tác động qua lại giữa các bộ phận

    • D.

      Hệ thống chỉ bao gồm các yếu tố bên trong

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams