Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 59 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Một doanh nghiệp đặt mục tiêu doanh thu năm là 300 tỷ đồng. Kết thúc năm, doanh thu thực tế đạt 240 tỷ đồng với tổng chi phí bỏ ra là 180 tỷ đồng. Theo các khái niệm hiệu quả và hiệu suất trong quản trị học, đánh giá nào sau đây chính xác nhất?
- A.
Hiệu quả = 1,25; Hiệu suất = 0,75. Doanh nghiệp vừa hiệu quả vừa hiệu suất.
- B.
Hiệu quả = 0,8; Hiệu suất = 1,33. Doanh nghiệp có hiệu suất nhưng không hiệu quả.
- C.
Hiệu quả = 1,25; Hiệu suất = 0,75. Doanh nghiệp hiệu quả nhưng không hiệu suất.
- D.
Hiệu quả = 0,8; Hiệu suất = 1,33. Doanh nghiệp không hiệu quả và không hiệu suất.
- A.
- Q 2.
Nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' (Unity of Command) trong 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol có ý nghĩa cốt lõi nào?
- A.
Mỗi nhân viên có thể nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp trên để có góc nhìn đa chiều.
- B.
Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất để tránh xung đột chỉ huy.
- C.
Mỗi bộ phận chỉ có một người đứng đầu chịu trách nhiệm về một mục tiêu cụ thể.
- D.
Mỗi nhân viên chỉ được làm việc tại một bộ phận duy nhất trong tổ chức.
- A.
- Q 3.
Theo mô hình vai trò của nhà quản trị (Mintzberg), các vai trò 'Doanh nhân', 'Người giải quyết xung đột', 'Điều phối các nguồn lực' và 'Nhà thương lượng' thuộc nhóm vai trò nào?
- A.
Nhóm vai trò quan hệ với con người.
- B.
Nhóm vai trò thông tin.
- C.
Nhóm vai trò quyết định.
- D.
Nhóm vai trò kỹ thuật chuyên môn.
- A.
- Q 4.
Giám đốc điều hành (CEO) của một tập đoàn đa quốc gia đang phải đưa ra quyết định tái cấu trúc toàn bộ tổ chức để thích ứng với biến động kinh tế toàn cầu. Theo mô hình kỹ năng của nhà quản trị, kỹ năng nào được yêu cầu quan trọng nhất ở vị trí này?
- A.
Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).
- B.
Kỹ năng quan hệ - nhân sự (Human skills).
- C.
Kỹ năng nhận thức - tư duy (Conceptual skills).
- D.
Kỹ năng đàm phán (Negotiation skills).
- A.
- Q 5.
Một doanh nghiệp đạt được tất cả các mục tiêu kinh doanh đề ra, nhưng chi phí sản xuất và vận hành lại cao hơn rất nhiều so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành. Theo ma trận hiệu quả - hiệu suất, doanh nghiệp này thuộc trường hợp nào?
- A.
Vừa hiệu quả vừa hiệu suất.
- B.
Hiệu quả nhưng không hiệu suất.
- C.
Hiệu suất nhưng không hiệu quả.
- D.
Không hiệu quả và không hiệu suất.
- A.
- Q 6.
Vai trò 'Người đại diện' (Figurehead) của nhà quản trị - thể hiện quyền lực pháp lý, thực hiện nhiệm vụ mang tính nghi lễ - thuộc nhóm vai trò nào trong mô hình của Mintzberg?
- A.
Nhóm vai trò quan hệ với con người (Interpersonal roles).
- B.
Nhóm vai trò thông tin (Informational roles).
- C.
Nhóm vai trò quyết định (Decisional roles).
- D.
Nhóm vai trò chuyên môn (Expert roles).
- A.
- Q 7.
Trưởng phòng nhân sự nhận được báo cáo từ nhân viên về tình hình lương thưởng, nhưng khi chuyển thông tin lên Giám đốc, ông ta chỉ trình bày những điểm tích cực và bỏ qua các vấn đề nhạy cảm. Trở ngại truyền thông trong tình huống này là gì?
- A.
Quá tải tin tức (Information overload).
- B.
Nhận thức chọn lựa (Selective perception).
- C.
Lọc tin (Filtering).
- D.
Ngôn ngữ (Language barrier).
- A.
- Q 8.
Theo mô hình kỹ năng của nhà quản trị (Katz), kỹ năng nào sau đây có xu hướng giảm dần từ cấp quản trị cao (top managers) xuống cấp quản trị cơ sở (first-line managers)?
- A.
Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills).
- B.
Kỹ năng quan hệ - nhân sự (Human skills).
- C.
Kỹ năng nhận thức - tư duy (Conceptual skills).
- D.
Kỹ năng kỹ thuật và quan hệ kết hợp.
- A.
- Q 9.
Sự khác biệt cơ bản nhất trong cách tiếp cận tăng năng suất lao động giữa Frederick Taylor và Henri Fayol là gì?
- A.
Taylor tập trung tăng năng suất từ phía nhà quản trị; Fayol tập trung từ phía công nhân.
- B.
Cả hai đều tập trung vào cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân.
- C.
Taylor tập trung tăng năng suất xuất phát từ công nhân; Fayol tập trung tăng năng suất xuất phát từ quản trị.
- D.
Taylor quan tâm đến tâm lý công nhân; Fayol quan tâm đến kỹ thuật sản xuất.
- A.
- Q 10.
Nghiên cứu Hawthorne do Elton Mayo và các cộng sự thực hiện tại nhà máy của công ty điện miền Tây đã rút ra kết luận quan trọng nào?
- A.
Cường độ ánh sáng là yếu tố quyết định duy nhất đến năng suất lao động.
- B.
Tiền lương là động lực duy nhất khiến công nhân tăng năng suất.
- C.
Yếu tố xã hội và tâm lý có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất lao động.
- D.
Năng suất chỉ phụ thuộc vào thiết bị và công nghệ sản xuất.
- A.
- Q 11.
Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, bậc nhu cầu nào được xếp ở vị trí cao nhất?
- A.
Nhu cầu sinh lý (Physiological needs).
- B.
Nhu cầu an toàn (Safety needs).
- C.
Nhu cầu được tôn trọng (Esteem needs).
- D.
Nhu cầu tự hoàn thiện (Self-actualization).
- A.
- Q 12.
Lý thuyết Z của William Ouchi được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
- A.
Phong cách quản lý của các công ty châu Âu áp dụng tại Mỹ.
- B.
Phong cách quản lý của các công ty Nhật Bản áp dụng tại các công ty Mỹ.
- C.
Kết hợp phong cách quản lý Nhật Bản và Trung Quốc truyền thống.
- D.
Phong cách quản lý truyền thống của các công ty Mỹ từ thế kỷ 19.
- A.
- Q 13.
Lý thuyết Kaizen của Masaaki Imai có những nội dung chủ yếu nào?
- A.
Cải tiến đột phá và phát huy năng lực cá nhân.
- B.
Cải tiến từng bước và phát huy tinh thần tập thể trong cải tiến mọi mặt.
- C.
Thay thế hoàn toàn quy trình cũ bằng công nghệ hiện đại.
- D.
Tập trung đầu tư vào công nghệ cao và tự động hóa.
- A.
- Q 14.
Hạn chế lớn nhất của trường phái tâm lý - xã hội trong quản trị là gì?
- A.
Không quan tâm đến yếu tố tâm lý và xã hội của con người.
- B.
Quá chú trọng yếu tố xã hội mà bỏ qua hoàn toàn yếu tố kinh tế và các tác động bên ngoài.
- C.
Không có cơ sở khoa học và thiếu nghiên cứu thực nghiệm.
- D.
Tập trung quá nhiều vào các mô hình toán học phức tạp.
- A.
- Q 15.
Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc 14 nguyên tắc quản trị của Henri Fayol?
- A.
Phân chia công việc (Division of work).
- B.
Thống nhất chỉ huy (Unity of command).
- C.
Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).
- D.
Đoàn kết - Tinh thần tập thể (Esprit de corps).
- A.
- Q 16.
Một công ty sản xuất đang có kế hoạch mở rộng hoạt động sang thị trường các nước Đông Nam Á. Khi phân tích môi trường, yếu tố 'chính sách thuế và pháp luật về đầu tư nước ngoài của nước sở tại' thuộc loại môi trường nào?
- A.
Môi trường nội bộ.
- B.
Môi trường ngành (vi mô).
- C.
Môi trường tổng quát (vĩ mô).
- D.
Môi trường toàn cầu.
- A.
- Q 17.
Theo mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter, áp lực nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình này?
- A.
Đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn (Threat of new entrants).
- B.
Áp lực từ nhà cung ứng (Bargaining power of suppliers).
- C.
Áp lực từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước.
- D.
Đe dọa từ sản phẩm thay thế (Threat of substitutes).
- A.
- Q 18.
Trong ma trận SWOT, chiến lược 'WO' (Weaknesses - Opportunities) có ý nghĩa gì?
- A.
Sử dụng điểm mạnh để tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài.
- B.
Sử dụng điểm mạnh để vượt qua hoặc giảm thiểu các đe dọa từ bên ngoài.
- C.
Khắc phục các điểm yếu bên trong để tận dụng các cơ hội từ bên ngoài.
- D.
Tối thiểu hóa cả điểm yếu lẫn đe dọa bằng cách rút khỏi thị trường.
- A.
- Q 19.
Trong chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter, hoạt động nào sau đây thuộc nhóm hoạt động CHỦ YẾU (Primary Activities)?
- A.
Quản trị nhân sự.
- B.
Phát triển công nghệ.
- C.
Marketing và bán hàng.
- D.
Thu mua.
- A.
- Q 20.
Theo mô hình mối liên hệ giữa rào cản xâm nhập và rào cản rút lui của Michael Porter, khi rào cản xâm nhập ngành CAO và rào cản rút lui ngành THẤP, tình huống này tạo ra kết quả gì?
- A.
Lợi nhuận thấp và không ổn định.
- B.
Lợi nhuận thấp và mạo hiểm.
- C.
Lợi nhuận cao và ổn định.
- D.
Lợi nhuận cao nhưng rủi ro cũng cao.
- A.
- Q 21.
Một công ty sản xuất đồ gia dụng có thương hiệu mạnh và uy tín lâu đời, nhưng đang đối mặt với sự gia tăng mạnh của các sản phẩm thay thế nhập khẩu giá rẻ. Theo phân tích ma trận SWOT, công ty nên ưu tiên áp dụng chiến lược nào?
- A.
Chiến lược SO (Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội).
- B.
Chiến lược ST (Sử dụng điểm mạnh để vượt qua đe dọa).
- C.
Chiến lược WO (Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội).
- D.
Chiến lược WT (Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh đe dọa).
- A.
- Q 22.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc rào cản xâm nhập ngành theo mô hình của Michael Porter?
- A.
Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of scale).
- B.
Sự trung thành của khách hàng (Customer loyalty).
- C.
Tốc độ tăng trưởng của ngành.
- D.
Các đòi hỏi về vốn (Capital requirements).
- A.
- Q 23.
Trong quá trình ra quyết định quản trị 6 bước, bước nào diễn ra ngay sau khi 'Xác định tình huống' (Bước 1)?
- A.
Tìm kiếm các phương án (Bước 3).
- B.
Xây dựng các tiêu chuẩn để đánh giá phương án (Bước 2).
- C.
Đánh giá các phương án (Bước 4).
- D.
Chọn phương án tối ưu (Bước 5).
- A.
- Q 24.
Theo phân loại quyết định quản trị theo tính chất của vấn đề, quyết định 'có cấu trúc' (Structured decision) thường gặp trong những tình huống nào?
- A.
Các vấn đề mới phát sinh, ít thông tin, đòi hỏi sáng tạo cao.
- B.
Các vấn đề lặp lại, có quy trình xử lý rõ ràng, dữ liệu đầy đủ.
- C.
Các vấn đề chiến lược dài hạn của tổ chức, mang tính đột phá.
- D.
Các vấn đề phức tạp đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên và không có dữ liệu lịch sử.
- A.
- Q 25.
Kỹ thuật Delphi được xếp vào nhóm công cụ hỗ trợ ra quyết định nào trong quản trị học?
- A.
Công cụ định lượng (Quantitative tools).
- B.
Công cụ bán định lượng (Semi-quantitative tools).
- C.
Công cụ định tính (Qualitative tools).
- D.
Công cụ kỹ thuật - công nghệ.
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề kiểm tra Chương 4: Thông tin và ra quyết định
25 Q
Đề thi Chương 3: Môi trường quản trị
25 Q
Đề kiểm tra - Lịch sử hình thành và phát triển các lý thuyết quản trị
25 Q
Đề kiểm tra - Tổng quan về Tổ chức và Quản lý Tổ chức
50 Q
Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn
50 Q
Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn
20 Q