Đề thi trắc nghiệm Quản trị học - Mức độ trung bình

100 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
100
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm quản trị học, quản trị được hiểu là quá trình nào sau đây?

    • A.

      Quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát

    • B.

      Quá trình sản xuất, tiêu thụ và phân phối sản phẩm

    • C.

      Quá trình tuyển dụng, đào tạo và sa thải nhân viên

    • D.

      Quá trình đầu tư, tài trợ và phân bổ nguồn vốn

  2. Q 2.

    Trong từ 'quản trị', chữ 'trị' có ý nghĩa chủ yếu là gì?

    • A.

      Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn

    • B.

      Dùng quyền lực buộc đối tượng phải tuân theo khuôn mẫu

    • C.

      Thiết lập khuôn mẫu mới cho tổ chức

    • D.

      Đo lường kết quả hoạt động của nhân viên

  3. Q 3.

    Hiệu quả trong quản trị được hiểu là gì?

    • A.

      Làm việc đúng cách - do things right

    • B.

      Làm đúng việc - do right things

    • C.

      Sử dụng tối đa nguồn lực để đạt mục tiêu

    • D.

      Hoàn thành công việc trong thời gian ngắn nhất

  4. Q 4.

    Công thức tính hiệu suất trong quản trị là gì?

    • A.

      Hiệu suất =

    • B.

      Hiệu suất =

    • C.

      Hiệu suất =

    • D.

      Hiệu suất = Kết quả đạt được × Chi phí bỏ ra

  5. Q 5.

    Trong quản trị, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất?

    • A.

      Làm việc đúng cách

    • B.

      Làm đúng việc

    • C.

      Sử dụng tiết kiệm nguồn lực

    • D.

      Đạt được mục tiêu nhanh chóng

  6. Q 6.

    Kỹ năng nào sau đây là kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn của nhà quản trị?

    • A.

      Khả năng tư duy hệ thống, nhìn tổng thể tổ chức

    • B.

      Khả năng động viên, điều khiển con người

    • C.

      Khả năng thực hiện một công việc cụ thể có tính chuyên môn

    • D.

      Khả năng giao tiếp, thuyết trình trước đám đông

  7. Q 7.

    Nhà quản trị cấp cao (cấp chiến lược) thường cần kỹ năng nào nhất?

    • A.

      Kỹ năng kỹ thuật chi tiết

    • B.

      Kỹ năng nhận thức (tư duy chiến lược)

    • C.

      Kỹ năng quản lý nhân viên trực tiếp

    • D.

      Kỹ năng sử dụng máy tính thành thạo

  8. Q 8.

    Vai trò 'người đại diện' (figurehead) của nhà quản trị thuộc nhóm vai trò nào?

    • A.

      Nhóm vai trò thông tin

    • B.

      Nhóm vai trò quyết định

    • C.

      Nhóm vai trò quan hệ với con người

    • D.

      Nhóm vai trò kỹ thuật

  9. Q 9.

    Chức năng nào sau đây là chức năng quản trị theo quan điểm của Henri Fayol?

    • A.

      Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra

    • B.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

    • C.

      Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh, kế toán, hành chính

    • D.

      Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, khen thưởng

  10. Q 10.

    Một tổ chức được đặc trưng bởi những yếu tố nào?

    • A.

      Bao gồm nhiều người, có mục tiêu riêng biệt, có cơ cấu tổ chức rõ ràng

    • B.

      Chỉ có một người lãnh đạo duy nhất

    • C.

      Không cần mục tiêu rõ ràng

    • D.

      Hoạt động không có hệ thống

  11. Q 11.

    Quan điểm nào sau đây thể hiện tính khoa học của quản trị?

    • A.

      Quản trị phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của nhà quản trị

    • B.

      Quản trị là môn khoa học tổng hợp, kế thừa từ nhiều ngành khoa học khác

    • C.

      Quản trị chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân của mỗi nhà quản trị

    • D.

      Quản trị không có quy luật chung

  12. Q 12.

    Tính nghệ thuật của quản trị được thể hiện ở đặc điểm nào?

    • A.

      Áp dụng cứng nhắc các nguyên tắc cho mọi tình huống

    • B.

      Vận dụng kiến thức phù hợp với từng hoàn cảnh, tình huống cụ thể

    • C.

      Sử dụng duy nhất các mô hình toán học

    • D.

      Chỉ tập trung vào lý thuyết mà bỏ qua thực tiễn

  13. Q 13.

    Frederick W. Taylor được xem là cha đẻ của ngành nào?

    • A.

      Quản trị học

    • B.

      Kinh tế học

    • C.

      Tâm lý học công nghiệp

    • D.

      Xã hội học

  14. Q 14.

    Trường phái quản trị khoa học (Taylor) tập trung vào điều gì?

    • A.

      Tăng năng suất lao động thông qua quản lý và hợp lý hóa các bước công việc

    • B.

      Phát triển các quan hệ xã hội giữa công nhân

    • C.

      Xây dựng các mô hình toán học trong quản trị

    • D.

      Phát triển các nguyên tắc quản trị hành chính

  15. Q 15.

    Henri Fayol chia công việc của doanh nghiệp thành mấy loại?

    • A.

      4 loại

    • B.

      5 loại

    • C.

      6 loại

    • D.

      7 loại

  16. Q 16.

    Trường phái quản trị cổ điển xem con người là ai?

    • A.

      Con người xã hội

    • B.

      Con người thuần lý kinh tế

    • C.

      Con người sáng tạo

    • D.

      Con người tự do

  17. Q 17.

    Henri Fayol đã đề ra bao nhiêu nguyên tắc quản trị?

    • A.

      10 nguyên tắc

    • B.

      12 nguyên tắc

    • C.

      14 nguyên tắc

    • D.

      16 nguyên tắc

  18. Q 18.

    Nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' của Fayol có ý nghĩa gì?

    • A.

      Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất

    • B.

      Mỗi nhân viên có thể nhận lệnh từ nhiều cấp trên

    • C.

      Tất cả nhân viên phải cùng làm một công việc

    • D.

      Chỉ có một cấp quản lý trong tổ chức

  19. Q 19.

    Ai là người được coi là cha đẻ của ngành tâm lý học công nghiệp?

    • A.

      Frederick Taylor

    • B.

      Henri Fayol

    • C.

      Hugo Munsterberg

    • D.

      Abraham Maslow

  20. Q 20.

    Cuộc nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne của công ty điện miền Tây được thực hiện bởi ai?

    • A.

      Frederick Taylor

    • B.

      Elton Mayo

    • C.

      Henry Fayol

    • D.

      Max Weber

  21. Q 21.

    Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất?

    • A.

      Nhu cầu sinh lý

    • B.

      Nhu cầu an toàn

    • C.

      Nhu cầu được tôn trọng

    • D.

      Nhu cầu tự hoàn thiện (self-actualization)

  22. Q 22.

    Trường phái tâm lý - xã hội cho rằng năng suất lao động được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào?

    • A.

      Yếu tố kỹ thuật và công nghệ

    • B.

      Yếu tố tài chính và vốn

    • C.

      Yếu tố xã hội, tâm lý và sự thỏa mãn tinh thần

    • D.

      Yếu tố mô hình toán học

  23. Q 23.

    Hạn chế lớn nhất của trường phái tâm lý - xã hội là gì?

    • A.

      Bỏ qua hoàn toàn yếu tố con người

    • B.

      Quá chú ý đến yếu tố xã hội mà bỏ qua các yếu tố chính trị, kinh tế

    • C.

      Chỉ tập trung vào tính toán và mô hình toán

    • D.

      Không quan tâm đến nhu cầu tinh thần của người lao động

  24. Q 24.

    Trường phái quản trị định lượng được xây dựng trên nền tảng quan điểm nào?

    • A.

      Quản trị là nghệ thuật lãnh đạo con người

    • B.

      Quản trị là quá trình ra quyết định có thể giải quyết bằng mô hình toán

    • C.

      Quản trị dựa trên quan hệ quyền lực

    • D.

      Quản trị dựa trên trực giác và kinh nghiệm

  25. Q 25.

    Ai là người phát triển mạnh mẽ lý thuyết hội nhập theo quá trình quản trị từ năm 1960?

    • A.

      Harold Koontz

    • B.

      Frederick Taylor

    • C.

      Peter Drucker

    • D.

      Henry Mintzberg

  26. Q 26.

    Lý thuyết Z được xây dựng bởi ai?

    • A.

      Peter Drucker

    • B.

      William Ouchi

    • C.

      Abraham Maslow

    • D.

      Henri Fayol

  27. Q 27.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của doanh nghiệp Nhật Bản theo lý thuyết Z?

    • A.

      Làm việc suốt đời

    • B.

      Đánh giá và đề bạt nhanh

    • C.

      Quyết định và trách nhiệm tập thể

    • D.

      Không chuyên môn hóa ngành nghề

  28. Q 28.

    Lý thuyết Kaizen được xây dựng bởi tác giả nào?

    • A.

      Masaai Imai

    • B.

      William Ouchi

    • C.

      W. Edwards Deming

    • D.

      Joseph Juran

  29. Q 29.

    Lý thuyết hội nhập theo tình huống ngẫu nhiên cho rằng:

    • A.

      Có một khuôn mẫu duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp

    • B.

      Không thể có một khuôn mẫu áp dụng cho tất cả các trường hợp

    • C.

      Chỉ áp dụng các mô hình toán học trong quản trị

    • D.

      Yếu tố con người là yếu tố duy nhất quyết định

  30. Q 30.

    Lý thuyết hệ thống nhấn mạnh nguyên lý nào?

    • A.

      Hệ thống hoạt động độc lập với môi trường

    • B.

      Hệ thống nào cũng gồm những hệ thống nhỏ có quan hệ tác động qua lại

    • C.

      Chỉ phân tích từng bộ phận riêng lẻ của tổ chức

    • D.

      Các yếu tố trong hệ thống không liên quan đến nhau

  31. Q 31.

    Môi trường quản trị được định nghĩa là gì?

    • A.

      Toàn bộ những yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp

    • B.

      Chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

    • C.

      Chỉ bao gồm các đối thủ cạnh tranh

    • D.

      Chỉ là không gian vật lý xung quanh doanh nghiệp

  32. Q 32.

    Theo phạm vi và cấp độ, môi trường bên ngoài bao gồm những cấp nào?

    • A.

      Môi trường toàn cầu, tổng quát, ngành

    • B.

      Môi trường vĩ mô và vi mô

    • C.

      Môi trường tự nhiên và xã hội

    • D.

      Môi trường ổn định và năng động

  33. Q 33.

    Mô hình PESTLE phân tích môi trường tổng quát bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường tự nhiên, Pháp luật

    • B.

      Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến

    • C.

      Khách hàng, Đối thủ, Nhà cung ứng, Sản phẩm thay thế, Đối thủ tiềm ẩn

    • D.

      Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Nguy cơ

  34. Q 34.

    Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường kinh tế vĩ mô?

    • A.

      Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

    • B.

      Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

    • C.

      Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

    • D.

      Văn hóa doanh nghiệp

  35. Q 35.

    Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung ứng

    • B.

      Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp luật

    • C.

      Khách hàng, Doanh nghiệp, Nhà cung ứng, Đối tác, Cổ tay khó

    • D.

      Sản phẩm, Giá, Phân phối, Khuyến mãi, Con người

  36. Q 36.

    Rào cản gia nhập ngành cao sẽ dẫn đến điều gì?

    • A.

      Hạn xích xâm nhập ngành

    • B.

      Khuyến khích nhiều đối thủ mới gia nhập

    • C.

      Tăng cường sự cạnh tranh trong ngành

    • D.

      Tăng nguy cơ sản phẩm thay thế

  37. Q 37.

    Yếu tố nào KHÔNG phải là rào cản xâm nhập ngành?

    • A.

      Sự trung thành của khách hàng

    • B.

      Lợi thế kinh tế theo quy mô

    • C.

      Tốc độ tăng trưởng của ngành

    • D.

      Các đòi hỏi về vốn

  38. Q 38.

    Chuỗi giá trị của doanh nghiệp gồm những hoạt động chủ yếu nào?

    • A.

      Hoạt động đầu vào, vận hành, hoạt động đầu ra, marketing và bán hàng, dịch vụ

    • B.

      Sản xuất, kinh doanh, tài chính, nhân sự

    • C.

      Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

    • D.

      Nghiên cứu, phát triển, sản xuất, tiêu thụ

  39. Q 39.

    Hoạt động 'Marketing và bán hàng' trong chuỗi giá trị bao gồm?

    • A.

      Nghiên cứu thị trường, quảng cáo, khuyến mãi, hỗ trợ đại lý

    • B.

      Vận chuyển nguyên vật liệu vào kho

    • C.

      Bảo trì máy móc thiết bị

    • D.

      Tuyển dụng và đào tạo nhân viên

  40. Q 40.

    Hoạt động hỗ trợ nào sau đây thuộc chuỗi giá trị?

    • A.

      Hoạt động đầu vào

    • B.

      Vận hành sản xuất

    • C.

      Quản trị nhân sự

    • D.

      Marketing và bán hàng

  41. Q 41.

    Kỹ thuật phân tích SWOT là gì?

    • A.

      Kỹ thuật phân tích môi trường kinh tế vĩ mô

    • B.

      Kỹ thuật kết hợp cơ hội, nguy cơ từ bên ngoài với điểm mạnh, điểm yếu bên trong

    • C.

      Kỹ thuật phân tích chuỗi giá trị

    • D.

      Kỹ thuật phân tích tài chính doanh nghiệp

  42. Q 42.

    Trong ma trận SWOT, chiến lược SO là gì?

    • A.

      Tận dụng điểm mạnh để nắm lấy cơ hội

    • B.

      Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa

    • C.

      Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng cơ hội

    • D.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh đe dọa

  43. Q 43.

    Yếu tố 'W' trong SWOT là viết tắt của từ nào?

    • A.

      Wishes (Ước nguyện)

    • B.

      Weaknesses (Điểm yếu)

    • C.

      Welfare (Phúc lợi)

    • D.

      Wealth (Sự giàu có)

  44. Q 44.

    Môi trường ngành (vi mô) bao gồm những yếu tố nào?

    • A.

      Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn

    • B.

      GDP, lạm phát, lãi suất

    • C.

      Văn hóa, tôn giáo, phong tục tập quán

    • D.

      Phát minh sáng chế, công nghệ thông tin

  45. Q 45.

    Khi rào cản xâm nhập cao và rào cản rút lui thấp, ngành sẽ có đặc điểm nào?

    • A.

      Lợi nhuận thấp, ổn định

    • B.

      Lợi nhuận thấp, mạo hiểm

    • C.

      Lợi nhuận cao, ổn định

    • D.

      Lợi nhuận cao, mạo hiểm

  46. Q 46.

    Môi trường tự nhiên ảnh hưởng thuận lợi nhiều nhất đến ngành nào?

    • A.

      Ngành khai thác khoáng sản và du lịch

    • B.

      Ngành tài chính ngân hàng

    • C.

      Ngành phần mềm

    • D.

      Ngành giáo dục

  47. Q 47.

    Khả năng ép người bán giảm giá, tăng chất lượng của khách hàng phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Số lượng người mua

    • B.

      Mua khối lượng lớn và chiếm tỷ trọng lớn

    • C.

      Người mua có thể tự cung cấp (mở rộng về phía sau)

    • D.

      Tất cả các yếu tố trên và nhiều yếu tố khác

  48. Q 48.

    Phân tích môi trường ở trạng thái tĩnh tập trung vào điều gì?

    • A.

      Kết cấu của môi trường, tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

    • B.

      Dự đoán xu hướng vận động trong tương lai

    • C.

      Sự tác động qua lại giữa các yếu tố

    • D.

      Chiến lược phát triển của doanh nghiệp

  49. Q 49.

    Yếu tố nào sau đây là yếu tố của môi trường nhân khẩu học?

    • A.

      Mật độ dân số

    • B.

      Lãi suất ngân hàng

    • C.

      Chính sách thuế

    • D.

      Phát minh sáng chế

  50. Q 50.

    Môi trường ổn định và môi trường năng động khác nhau ở điểm nào?

    • A.

      Môi trường ổn định ít biến động, môi trường năng động biến động nhanh

    • B.

      Môi trường ổn định chỉ gồm yếu tố bên trong

    • C.

      Môi trường năng động không có cơ hội

    • D.

      Không có sự khác biệt giữa hai loại môi trường này

  51. Q 51.

    Thông tin quản trị được định nghĩa là gì?

    • A.

      Thông tin dùng cho việc ra quyết định quản trị

    • B.

      Mọi loại thông tin trong tổ chức

    • C.

      Thông tin chỉ dành cho giám đốc

    • D.

      Thông tin chỉ về hoạt động tài chính

  52. Q 52.

    Theo quan điểm quản trị học, thông tin trong tổ chức được ví như gì?

    • A.

      Máu cần thiết cho một cơ thể sống

    • B.

      Bộ máy của cơ thể

    • C.

      Xương sống của cơ thể

    • D.

      Lá phổi của cơ thể

  53. Q 53.

    Tiêu chí nào KHÔNG phải là tiêu chí của thông tin hữu ích?

    • A.

      Đúng lúc

    • B.

      Chất lượng cao

    • C.

      Phổ biến rộng rãi

    • D.

      Liên quan

  54. Q 54.

    Truyền thông từ dưới lên là hình thức truyền thông như thế nào?

    • A.

      Hướng truyền thông từ nhân viên lên nhà quản lý

    • B.

      Hướng truyền thông từ ban quản lý xuống nhân viên

    • C.

      Hướng truyền thông cùng cấp bậc tổ chức

    • D.

      Truyền thông từ tổ chức ra bên ngoài

  55. Q 55.

    Trở ngại nào sau đây là trở ngại khi truyền tin?

    • A.

      Lọc tin

    • B.

      Sử dụng phản hồi

    • C.

      Đơn giản hóa ngôn ngữ

    • D.

      Tích cực lắng nghe

  56. Q 56.

    Quyết định quản trị được hiểu là gì?

    • A.

      Sự lựa chọn những phương án tốt nhất cho vấn đề đã xác định

    • B.

      Mệnh lệnh của cấp trên buộc cấp dưới phải thực hiện

    • C.

      Mọi quyết định của mọi thành viên trong tổ chức

    • D.

      Bất kỳ quyết định nào liên quan đến tổ chức

  57. Q 57.

    Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của quyết định quản trị?

    • A.

      Luôn gắn với thông tin và chứa đựng yếu tố khoa học, sáng tạo

    • B.

      Chỉ có tính chủ quan, không có tính khách quan

    • C.

      Được đưa ra khi vấn đề chưa chín muồi

    • D.

      Không cần có thông tin

  58. Q 58.

    Theo thời gian thực hiện, quyết định quản trị được phân loại thành:

    • A.

      Quyết định chiến lược, chiến thuật và quyết định tác nghiệp

    • B.

      Quyết định cá nhân và quyết định tập thể

    • C.

      Quyết định có lập trình và quyết định không lập trình

    • D.

      Quyết định tài chính, nhân sự, marketing

  59. Q 59.

    Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định quản trị là gì?

    • A.

      Xác định tình huống

    • B.

      Tìm kiếm các phương án

    • C.

      Đánh giá phương án

    • D.

      Chọn phương án tối ưu

  60. Q 60.

    Quyết định quản trị được lập trình trước là gì?

    • A.

      Quyết định được đưa ra theo các quy trình, chính sách có sẵn

    • B.

      Quyết định đưa ra trong tình huống mới, chưa có tiền lệ

    • C.

      Quyết định do máy tính đưa ra

    • D.

      Quyết định chỉ dành cho nhà quản trị cấp cao

  61. Q 61.

    Công cụ hỗ trợ ra quyết định nào là công cụ định lượng?

    • A.

      Ma trận kết quả kinh doanh và cây quyết định

    • B.

      Kỹ thuật Delphi và kỹ thuật tập thể danh nghĩa

    • C.

      Phương pháp cá nhân và phương pháp tập thể

    • D.

      Phỏng vấn và khảo sát

  62. Q 62.

    Kỹ thuật Delphi là gì?

    • A.

      Kỹ thuật thu thập ý kiến của các chuyên gia qua nhiều vòng

    • B.

      Kỹ thuật bầu chọn trực tiếp

    • C.

      Kỹ thuật lập trình máy tính

    • D.

      Kỹ thuật ra quyết định tập thể

  63. Q 63.

    Phẩm chất cá nhân nào cần cho quyết định hiệu quả?

    • A.

      Kinh nghiệm, khả năng xét đoán, tính sáng tạo

    • B.

      Sự cứng nhắc và bảo thủ

    • C.

      Tránh mọi trách nhiệm

    • D.

      Khả năng trì hoãn quyết định

  64. Q 64.

    Phương pháp quyết định cá nhân có đặc điểm gì?

    • A.

      Nhà quản trị tự mình phân tích và đưa ra quyết định

    • B.

      Tổ chức họp và lấy ý kiến tập thể

    • C.

      Tham khảo ý kiến của cấp dưới trước khi quyết định

    • D.

      Giao cho máy tính quyết định

  65. Q 65.

    Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu của quyết định quản trị?

    • A.

      Căn cứ khoa học, đúng thẩm quyền, có địa chỉ rõ ràng

    • B.

      Quyết định không cần căn cứ khoa học

    • C.

      Quyết định có thể không có địa chỉ cụ thể

    • D.

      Quyết định không cần tính thống nhất

  66. Q 66.

    Thông tin hữu ích cần có tiêu chí nào?

    • A.

      Đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan, có thể hiểu

    • B.

      Chỉ cần đầy đủ là đủ

    • C.

      Không cần liên quan đến vấn đề

    • D.

      Có thể khó hiểu cũng được

  67. Q 67.

    Truyền thông theo chiều ngang trong tổ chức là gì?

    • A.

      Truyền thông giữa các cá nhân/bộ phận cùng cấp

    • B.

      Truyền thông từ cấp trên xuống cấp dưới

    • C.

      Truyền thông từ cấp dưới lên cấp trên

    • D.

      Truyền thông với bên ngoài tổ chức

  68. Q 68.

    Cách quản trị thông tin hiệu quả nào sau đây là đúng?

    • A.

      Sử dụng phản hồi để tránh hiểu sai thông tin

    • B.

      Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện trình độ

    • C.

      Hạn chế lắng nghe để tiết kiệm thời gian

    • D.

      Để cảm xúc chi phối quá trình truyền tin

  69. Q 69.

    Mô hình ra quyết định có tham vấn có đặc điểm gì?

    • A.

      Nhà quản trị tham khảo ý kiến trước khi ra quyết định cuối cùng

    • B.

      Quyết định được đưa ra hoàn toàn bởi tập thể

    • C.

      Quyết định được đưa ra hoàn toàn bởi cá nhân

    • D.

      Quyết định được giao cho cấp dưới

  70. Q 70.

    Cây quyết định là công cụ gì?

    • A.

      Công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định

    • B.

      Công cụ bán định lượng

    • C.

      Công cụ định tính

    • D.

      Phần mềm quản lý nhân sự

  71. Q 71.

    Trong quá trình ra quyết định, bước nào là quan trọng nhất?

    • A.

      Xác định tình huống (vấn đề)

    • B.

      Tìm kiếm phương án

    • C.

      Đánh giá phương án

    • D.

      Chọn phương án tối ưu

  72. Q 72.

    Trở ngại 'quá tải tin tức' xảy ra khi nào?

    • A.

      Khi lượng thông tin nhận được vượt quá khả năng xử lý

    • B.

      Khi không có thông tin nào

    • C.

      Khi thông tin quá ngắn gọn

    • D.

      Khi thông tin không liên quan

  73. Q 73.

    Khả năng quyết đoán là gì?

    • A.

      Khả năng đưa ra quyết định dứt khoát, kịp thời

    • B.

      Khả năng trì hoãn quyết định

    • C.

      Khả năng phó mặc cho người khác quyết định

    • D.

      Khả năng tính toán chính xác

  74. Q 74.

    Theo tính chất của vấn đề, quyết định quản trị được chia thành:

    • A.

      Quyết định lập trình và quyết định không lập trình

    • B.

      Quyết định chiến lược và quyết định chiến thuật

    • C.

      Quyết định trong điều kiện chắc chắn, rủi ro, không chắc chắn

    • D.

      Quyết định cá nhân và quyết định tập thể

  75. Q 75.

    Quyết định quản trị luôn gắn với điều gì?

    • A.

      Thông tin

    • B.

      Tài chính

    • C.

      Pháp luật

    • D.

      Công nghệ

  76. Q 76.

    Phương pháp quyết định tập thể phù hợp với tình huống nào?

    • A.

      Vấn đề phức tạp, có nhiều quan điểm khác nhau

    • B.

      Vấn đề đơn giản, cấp bách cần giải quyết nhanh

    • C.

      Vấn đề thuộc chuyên môn kỹ thuật

    • D.

      Vấn đề đã có quy trình chuẩn

  77. Q 77.

    Ma trận kết quả kinh doanh được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Phân tích và so sánh kết quả của các phương án kinh doanh

    • B.

      Lập kế hoạch sản xuất

    • C.

      Tính lương nhân viên

    • D.

      Thiết kế sản phẩm

  78. Q 78.

    Yếu tố nào sau đây là chiều truyền thông trong tổ chức?

    • A.

      Truyền thông từ dưới lên, từ trên xuống, theo chiều ngang

    • B.

      Truyền thông chính thức và không chính thức

    • C.

      Truyền thông bằng văn bản và truyền miệng

    • D.

      Truyền thông nội bộ và bên ngoài

  79. Q 79.

    Trong quyết định quản trị, tính khoa học được thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Quyết định dựa trên phân tích dữ liệu, thông tin có hệ thống

    • B.

      Quyết định dựa trên cảm tính

    • C.

      Quyết định dựa trên may rủi

    • D.

      Quyết định dựa trên áp lực

  80. Q 80.

    Quyết định quản trị được đưa ra khi nào?

    • A.

      Khi vấn đề đã chín muồi

    • B.

      Bất kỳ lúc nào nhà quản trị muốn

    • C.

      Khi vấn đề mới phát sinh

    • D.

      Chỉ khi có yêu cầu từ cấp trên

  81. Q 81.

    Kỹ thuật tập thể danh nghĩa (NGT) là gì?

    • A.

      Kỹ thuật thu thập và xếp hạng ý kiến của các thành viên trong nhóm

    • B.

      Kỹ thuật bầu cử trực tiếp

    • C.

      Kỹ thuật lập trình máy tính

    • D.

      Kỹ thuật ra quyết định cá nhân

  82. Q 82.

    Vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quyết định của nhà quản trị?

    • A.

      Vai trò người lãnh đạo

    • B.

      Vai trò doanh nhân

    • C.

      Vai trò người đại diện

    • D.

      Vai trò phổ biến thông tin

  83. Q 83.

    Chức năng 'tổ chức' trong quản trị nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Xác lập cơ cấu tổ chức và thẩm quyền cho các bộ phận, cá nhân

    • B.

      Xác định mục tiêu của tổ chức

    • C.

      Đo lường kết quả hoạt động

    • D.

      Động viên nhân viên

  84. Q 84.

    Kỹ năng quan hệ của nhà quản trị thể hiện ở khả năng nào?

    • A.

      Cùng làm việc, động viên, điều khiển con người

    • B.

      Phân tích các báo cáo tài chính

    • C.

      Tư duy hệ thống

    • D.

      Sử dụng phần mềm chuyên dụng

  85. Q 85.

    Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng trường phái quản trị hành chính?

    • A.

      Tăng năng suất lao động xuất phát từ quản trị

    • B.

      Tăng năng suất lao động xuất phát từ công nhân

    • C.

      Phát triển quan hệ xã hội giữa công nhân

    • D.

      Áp dụng mô hình toán học trong quản trị

  86. Q 86.

    Henry L. Gantt đã có đóng góp nào sau đây cho quản trị?

    • A.

      Hệ thống trả lương có thưởng và sơ đồ Gantt

    • B.

      Lý thuyết 14 nguyên tắc quản trị

    • C.

      Tháp nhu cầu 5 bậc

    • D.

      Mô hình 5 áp lực cạnh tranh

  87. Q 87.

    Frank và Lillian Gilbreth có quan điểm nào khác Taylor?

    • A.

      Tăng năng suất bằng cách giảm các tác động thừa

    • B.

      Tăng năng suất bằng cách tăng cường kỷ luật

    • C.

      Tăng năng suất bằng cách áp dụng mô hình toán học

    • D.

      Tăng năng suất bằng cách tập trung vào tài chính

  88. Q 88.

    Lillian Gilbrech có đóng góp nào đặc biệt?

    • A.

      Là người đầu tiên đề cập đến vấn đề tâm lý của người lao động

    • B.

      Xây dựng tháp nhu cầu

    • C.

      Phát triển 14 nguyên tắc quản trị

    • D.

      Sáng tạo lý thuyết Z

  89. Q 89.

    Trong chuỗi giá trị, hoạt động 'phát triển công nghệ' thuộc nhóm nào?

    • A.

      Hoạt động hỗ trợ

    • B.

      Hoạt động chủ yếu

    • C.

      Hoạt động quản lý

    • D.

      Hoạt động tài chính

  90. Q 90.

    Yếu tố 'T' trong mô hình SWOT là viết tắt của:

    • A.

      Targets (Mục tiêu)

    • B.

      Threats (Nguy cơ/Đe dọa)

    • C.

      Trends (Xu hướng)

    • D.

      Technology (Công nghệ)

  91. Q 91.

    Chiến lược WT trong ma trận SWOT có ý nghĩa gì?

    • A.

      Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh các mối đe dọa

    • B.

      Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội

    • C.

      Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa

    • D.

      Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội

  92. Q 92.

    Đặc điểm nào của môi trường tổng quát (vĩ mô) khiến doanh nghiệp khó kiểm soát?

    • A.

      Có ảnh hưởng lâu dài lên tất cả các tổ chức trong nền kinh tế

    • B.

      Chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp

    • C.

      Dễ dàng thay đổi theo ý muốn của doanh nghiệp

    • D.

      Chỉ liên quan đến hoạt động tài chính

  93. Q 93.

    Đối thủ tiềm ẩn là ai?

    • A.

      Những doanh nghiệp hiện đang cạnh tranh trực tiếp

    • B.

      Những doanh nghiệp có khả năng gia nhập ngành

    • C.

      Các sản phẩm thay thế

    • D.

      Các nhà cung ứng

  94. Q 94.

    Trong bước 2 của phân tích SWOT, các yếu tố được kết hợp theo cặp nào?

    • A.

      S+O, S+T, W+O, W+T

    • B.

      S+W, O+T, S+O, W+T

    • C.

      S+O, W+T, S+W, O+T

    • D.

      S+T, W+O, S+W, O+T

  95. Q 95.

    Theo phân loại môi trường, 'cơ hội' và 'nguy cơ' được phân theo tiêu chí nào?

    • A.

      Theo mức độ biến động

    • B.

      Theo kết quả tác động của môi trường

    • C.

      Theo phạm vi

    • D.

      Theo cấp độ

  96. Q 96.

    Hội nhập theo quá trình quản trị cho rằng quản trị bao gồm các chức năng nào?

    • A.

      Hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra

    • B.

      Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh

    • C.

      Marketing, nhân sự, tài chính, sản xuất

    • D.

      Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra

  97. Q 97.

    Yếu tố nào sau đây là yếu tố môi trường chính trị - pháp luật?

    • A.

      Chính sách tài chính, tiền tệ, thuế của Chính phủ

    • B.

      Phong tục tập quán

    • C.

      Mật độ dân số

    • D.

      Phát minh sáng chế

  98. Q 98.

    Điểm khác biệt giữa nhà quản trị và người thừa hành là gì?

    • A.

      Nhà quản trị nắm giữ quyền hạn điều khiển người khác

    • B.

      Nhà quản trị không có thu nhập

    • C.

      Người thừa hành có quyền quyết định cao hơn

    • D.

      Không có sự khác biệt

  99. Q 99.

    Hiệu quả và hiệu suất đều cao thể hiện điều gì?

    • A.

      Tổ chức đạt mục tiêu và sử dụng nguồn lực không lãng phí, năng suất cao

    • B.

      Tổ chức không đạt mục tiêu

    • C.

      Tổ chức lãng phí nguồn lực

    • D.

      Tổ chức hoạt động kém

  100. Q 100.

    Nhà quản trị ở cấp nào cần kỹ năng kỹ thuật nhiều nhất?

    • A.

      Cấp tác nghiệp (giám sát)

    • B.

      Cấp quản trị cao cấp (Tổng giám đốc)

    • C.

      Cấp quản trị trung gian

    • D.

      Mọi cấp cần lượng kỹ năng kỹ thuật như nhau

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams