Đề thi trắc nghiệm Quản trị học - Mức độ trung bình
Exam info
- Subject
- Quản trị học
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (100)
- Q 1.
Theo quan điểm quản trị học, quản trị được hiểu là quá trình nào sau đây?
- A.
Quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát
- B.
Quá trình sản xuất, tiêu thụ và phân phối sản phẩm
- C.
Quá trình tuyển dụng, đào tạo và sa thải nhân viên
- D.
Quá trình đầu tư, tài trợ và phân bổ nguồn vốn
- A.
- Q 2.
Trong từ 'quản trị', chữ 'trị' có ý nghĩa chủ yếu là gì?
- A.
Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn
- B.
Dùng quyền lực buộc đối tượng phải tuân theo khuôn mẫu
- C.
Thiết lập khuôn mẫu mới cho tổ chức
- D.
Đo lường kết quả hoạt động của nhân viên
- A.
- Q 3.
Hiệu quả trong quản trị được hiểu là gì?
- A.
Làm việc đúng cách - do things right
- B.
Làm đúng việc - do right things
- C.
Sử dụng tối đa nguồn lực để đạt mục tiêu
- D.
Hoàn thành công việc trong thời gian ngắn nhất
- A.
- Q 4.
Công thức tính hiệu suất trong quản trị là gì?
- A.
Hiệu suất =
- B.
Hiệu suất =
- C.
Hiệu suất =
- D.
Hiệu suất = Kết quả đạt được × Chi phí bỏ ra
- A.
- Q 5.
Trong quản trị, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất?
- A.
Làm việc đúng cách
- B.
Làm đúng việc
- C.
Sử dụng tiết kiệm nguồn lực
- D.
Đạt được mục tiêu nhanh chóng
- A.
- Q 6.
Kỹ năng nào sau đây là kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn của nhà quản trị?
- A.
Khả năng tư duy hệ thống, nhìn tổng thể tổ chức
- B.
Khả năng động viên, điều khiển con người
- C.
Khả năng thực hiện một công việc cụ thể có tính chuyên môn
- D.
Khả năng giao tiếp, thuyết trình trước đám đông
- A.
- Q 7.
Nhà quản trị cấp cao (cấp chiến lược) thường cần kỹ năng nào nhất?
- A.
Kỹ năng kỹ thuật chi tiết
- B.
Kỹ năng nhận thức (tư duy chiến lược)
- C.
Kỹ năng quản lý nhân viên trực tiếp
- D.
Kỹ năng sử dụng máy tính thành thạo
- A.
- Q 8.
Vai trò 'người đại diện' (figurehead) của nhà quản trị thuộc nhóm vai trò nào?
- A.
Nhóm vai trò thông tin
- B.
Nhóm vai trò quyết định
- C.
Nhóm vai trò quan hệ với con người
- D.
Nhóm vai trò kỹ thuật
- A.
- Q 9.
Chức năng nào sau đây là chức năng quản trị theo quan điểm của Henri Fayol?
- A.
Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra
- B.
Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát
- C.
Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh, kế toán, hành chính
- D.
Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, khen thưởng
- A.
- Q 10.
Một tổ chức được đặc trưng bởi những yếu tố nào?
- A.
Bao gồm nhiều người, có mục tiêu riêng biệt, có cơ cấu tổ chức rõ ràng
- B.
Chỉ có một người lãnh đạo duy nhất
- C.
Không cần mục tiêu rõ ràng
- D.
Hoạt động không có hệ thống
- A.
- Q 11.
Quan điểm nào sau đây thể hiện tính khoa học của quản trị?
- A.
Quản trị phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của nhà quản trị
- B.
Quản trị là môn khoa học tổng hợp, kế thừa từ nhiều ngành khoa học khác
- C.
Quản trị chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân của mỗi nhà quản trị
- D.
Quản trị không có quy luật chung
- A.
- Q 12.
Tính nghệ thuật của quản trị được thể hiện ở đặc điểm nào?
- A.
Áp dụng cứng nhắc các nguyên tắc cho mọi tình huống
- B.
Vận dụng kiến thức phù hợp với từng hoàn cảnh, tình huống cụ thể
- C.
Sử dụng duy nhất các mô hình toán học
- D.
Chỉ tập trung vào lý thuyết mà bỏ qua thực tiễn
- A.
- Q 13.
Frederick W. Taylor được xem là cha đẻ của ngành nào?
- A.
Quản trị học
- B.
Kinh tế học
- C.
Tâm lý học công nghiệp
- D.
Xã hội học
- A.
- Q 14.
Trường phái quản trị khoa học (Taylor) tập trung vào điều gì?
- A.
Tăng năng suất lao động thông qua quản lý và hợp lý hóa các bước công việc
- B.
Phát triển các quan hệ xã hội giữa công nhân
- C.
Xây dựng các mô hình toán học trong quản trị
- D.
Phát triển các nguyên tắc quản trị hành chính
- A.
- Q 15.
Henri Fayol chia công việc của doanh nghiệp thành mấy loại?
- A.
4 loại
- B.
5 loại
- C.
6 loại
- D.
7 loại
- A.
- Q 16.
Trường phái quản trị cổ điển xem con người là ai?
- A.
Con người xã hội
- B.
Con người thuần lý kinh tế
- C.
Con người sáng tạo
- D.
Con người tự do
- A.
- Q 17.
Henri Fayol đã đề ra bao nhiêu nguyên tắc quản trị?
- A.
10 nguyên tắc
- B.
12 nguyên tắc
- C.
14 nguyên tắc
- D.
16 nguyên tắc
- A.
- Q 18.
Nguyên tắc 'Thống nhất chỉ huy' của Fayol có ý nghĩa gì?
- A.
Mỗi nhân viên chỉ nhận mệnh lệnh từ một cấp trên duy nhất
- B.
Mỗi nhân viên có thể nhận lệnh từ nhiều cấp trên
- C.
Tất cả nhân viên phải cùng làm một công việc
- D.
Chỉ có một cấp quản lý trong tổ chức
- A.
- Q 19.
Ai là người được coi là cha đẻ của ngành tâm lý học công nghiệp?
- A.
Frederick Taylor
- B.
Henri Fayol
- C.
Hugo Munsterberg
- D.
Abraham Maslow
- A.
- Q 20.
Cuộc nghiên cứu tại nhà máy Hawthorne của công ty điện miền Tây được thực hiện bởi ai?
- A.
Frederick Taylor
- B.
Elton Mayo
- C.
Henry Fayol
- D.
Max Weber
- A.
- Q 21.
Theo tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất?
- A.
Nhu cầu sinh lý
- B.
Nhu cầu an toàn
- C.
Nhu cầu được tôn trọng
- D.
Nhu cầu tự hoàn thiện (self-actualization)
- A.
- Q 22.
Trường phái tâm lý - xã hội cho rằng năng suất lao động được quyết định chủ yếu bởi yếu tố nào?
- A.
Yếu tố kỹ thuật và công nghệ
- B.
Yếu tố tài chính và vốn
- C.
Yếu tố xã hội, tâm lý và sự thỏa mãn tinh thần
- D.
Yếu tố mô hình toán học
- A.
- Q 23.
Hạn chế lớn nhất của trường phái tâm lý - xã hội là gì?
- A.
Bỏ qua hoàn toàn yếu tố con người
- B.
Quá chú ý đến yếu tố xã hội mà bỏ qua các yếu tố chính trị, kinh tế
- C.
Chỉ tập trung vào tính toán và mô hình toán
- D.
Không quan tâm đến nhu cầu tinh thần của người lao động
- A.
- Q 24.
Trường phái quản trị định lượng được xây dựng trên nền tảng quan điểm nào?
- A.
Quản trị là nghệ thuật lãnh đạo con người
- B.
Quản trị là quá trình ra quyết định có thể giải quyết bằng mô hình toán
- C.
Quản trị dựa trên quan hệ quyền lực
- D.
Quản trị dựa trên trực giác và kinh nghiệm
- A.
- Q 25.
Ai là người phát triển mạnh mẽ lý thuyết hội nhập theo quá trình quản trị từ năm 1960?
- A.
Harold Koontz
- B.
Frederick Taylor
- C.
Peter Drucker
- D.
Henry Mintzberg
- A.
- Q 26.
Lý thuyết Z được xây dựng bởi ai?
- A.
Peter Drucker
- B.
William Ouchi
- C.
Abraham Maslow
- D.
Henri Fayol
- A.
- Q 27.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của doanh nghiệp Nhật Bản theo lý thuyết Z?
- A.
Làm việc suốt đời
- B.
Đánh giá và đề bạt nhanh
- C.
Quyết định và trách nhiệm tập thể
- D.
Không chuyên môn hóa ngành nghề
- A.
- Q 28.
Lý thuyết Kaizen được xây dựng bởi tác giả nào?
- A.
Masaai Imai
- B.
William Ouchi
- C.
W. Edwards Deming
- D.
Joseph Juran
- A.
- Q 29.
Lý thuyết hội nhập theo tình huống ngẫu nhiên cho rằng:
- A.
Có một khuôn mẫu duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp
- B.
Không thể có một khuôn mẫu áp dụng cho tất cả các trường hợp
- C.
Chỉ áp dụng các mô hình toán học trong quản trị
- D.
Yếu tố con người là yếu tố duy nhất quyết định
- A.
- Q 30.
Lý thuyết hệ thống nhấn mạnh nguyên lý nào?
- A.
Hệ thống hoạt động độc lập với môi trường
- B.
Hệ thống nào cũng gồm những hệ thống nhỏ có quan hệ tác động qua lại
- C.
Chỉ phân tích từng bộ phận riêng lẻ của tổ chức
- D.
Các yếu tố trong hệ thống không liên quan đến nhau
- A.
- Q 31.
Môi trường quản trị được định nghĩa là gì?
- A.
Toàn bộ những yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp
- B.
Chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
- C.
Chỉ bao gồm các đối thủ cạnh tranh
- D.
Chỉ là không gian vật lý xung quanh doanh nghiệp
- A.
- Q 32.
Theo phạm vi và cấp độ, môi trường bên ngoài bao gồm những cấp nào?
- A.
Môi trường toàn cầu, tổng quát, ngành
- B.
Môi trường vĩ mô và vi mô
- C.
Môi trường tự nhiên và xã hội
- D.
Môi trường ổn định và năng động
- A.
- Q 33.
Mô hình PESTLE phân tích môi trường tổng quát bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường tự nhiên, Pháp luật
- B.
Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến
- C.
Khách hàng, Đối thủ, Nhà cung ứng, Sản phẩm thay thế, Đối thủ tiềm ẩn
- D.
Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Nguy cơ
- A.
- Q 34.
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường kinh tế vĩ mô?
- A.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
- B.
Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp
- C.
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp
- D.
Văn hóa doanh nghiệp
- A.
- Q 35.
Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung ứng
- B.
Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp luật
- C.
Khách hàng, Doanh nghiệp, Nhà cung ứng, Đối tác, Cổ tay khó
- D.
Sản phẩm, Giá, Phân phối, Khuyến mãi, Con người
- A.
- Q 36.
Rào cản gia nhập ngành cao sẽ dẫn đến điều gì?
- A.
Hạn xích xâm nhập ngành
- B.
Khuyến khích nhiều đối thủ mới gia nhập
- C.
Tăng cường sự cạnh tranh trong ngành
- D.
Tăng nguy cơ sản phẩm thay thế
- A.
- Q 37.
Yếu tố nào KHÔNG phải là rào cản xâm nhập ngành?
- A.
Sự trung thành của khách hàng
- B.
Lợi thế kinh tế theo quy mô
- C.
Tốc độ tăng trưởng của ngành
- D.
Các đòi hỏi về vốn
- A.
- Q 38.
Chuỗi giá trị của doanh nghiệp gồm những hoạt động chủ yếu nào?
- A.
Hoạt động đầu vào, vận hành, hoạt động đầu ra, marketing và bán hàng, dịch vụ
- B.
Sản xuất, kinh doanh, tài chính, nhân sự
- C.
Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát
- D.
Nghiên cứu, phát triển, sản xuất, tiêu thụ
- A.
- Q 39.
Hoạt động 'Marketing và bán hàng' trong chuỗi giá trị bao gồm?
- A.
Nghiên cứu thị trường, quảng cáo, khuyến mãi, hỗ trợ đại lý
- B.
Vận chuyển nguyên vật liệu vào kho
- C.
Bảo trì máy móc thiết bị
- D.
Tuyển dụng và đào tạo nhân viên
- A.
- Q 40.
Hoạt động hỗ trợ nào sau đây thuộc chuỗi giá trị?
- A.
Hoạt động đầu vào
- B.
Vận hành sản xuất
- C.
Quản trị nhân sự
- D.
Marketing và bán hàng
- A.
- Q 41.
Kỹ thuật phân tích SWOT là gì?
- A.
Kỹ thuật phân tích môi trường kinh tế vĩ mô
- B.
Kỹ thuật kết hợp cơ hội, nguy cơ từ bên ngoài với điểm mạnh, điểm yếu bên trong
- C.
Kỹ thuật phân tích chuỗi giá trị
- D.
Kỹ thuật phân tích tài chính doanh nghiệp
- A.
- Q 42.
Trong ma trận SWOT, chiến lược SO là gì?
- A.
Tận dụng điểm mạnh để nắm lấy cơ hội
- B.
Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa
- C.
Khắc phục điểm yếu nhằm tận dụng cơ hội
- D.
Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh đe dọa
- A.
- Q 43.
Yếu tố 'W' trong SWOT là viết tắt của từ nào?
- A.
Wishes (Ước nguyện)
- B.
Weaknesses (Điểm yếu)
- C.
Welfare (Phúc lợi)
- D.
Wealth (Sự giàu có)
- A.
- Q 44.
Môi trường ngành (vi mô) bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn
- B.
GDP, lạm phát, lãi suất
- C.
Văn hóa, tôn giáo, phong tục tập quán
- D.
Phát minh sáng chế, công nghệ thông tin
- A.
- Q 45.
Khi rào cản xâm nhập cao và rào cản rút lui thấp, ngành sẽ có đặc điểm nào?
- A.
Lợi nhuận thấp, ổn định
- B.
Lợi nhuận thấp, mạo hiểm
- C.
Lợi nhuận cao, ổn định
- D.
Lợi nhuận cao, mạo hiểm
- A.
- Q 46.
Môi trường tự nhiên ảnh hưởng thuận lợi nhiều nhất đến ngành nào?
- A.
Ngành khai thác khoáng sản và du lịch
- B.
Ngành tài chính ngân hàng
- C.
Ngành phần mềm
- D.
Ngành giáo dục
- A.
- Q 47.
Khả năng ép người bán giảm giá, tăng chất lượng của khách hàng phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Số lượng người mua
- B.
Mua khối lượng lớn và chiếm tỷ trọng lớn
- C.
Người mua có thể tự cung cấp (mở rộng về phía sau)
- D.
Tất cả các yếu tố trên và nhiều yếu tố khác
- A.
- Q 48.
Phân tích môi trường ở trạng thái tĩnh tập trung vào điều gì?
- A.
Kết cấu của môi trường, tính chất và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố
- B.
Dự đoán xu hướng vận động trong tương lai
- C.
Sự tác động qua lại giữa các yếu tố
- D.
Chiến lược phát triển của doanh nghiệp
- A.
- Q 49.
Yếu tố nào sau đây là yếu tố của môi trường nhân khẩu học?
- A.
Mật độ dân số
- B.
Lãi suất ngân hàng
- C.
Chính sách thuế
- D.
Phát minh sáng chế
- A.
- Q 50.
Môi trường ổn định và môi trường năng động khác nhau ở điểm nào?
- A.
Môi trường ổn định ít biến động, môi trường năng động biến động nhanh
- B.
Môi trường ổn định chỉ gồm yếu tố bên trong
- C.
Môi trường năng động không có cơ hội
- D.
Không có sự khác biệt giữa hai loại môi trường này
- A.
- Q 51.
Thông tin quản trị được định nghĩa là gì?
- A.
Thông tin dùng cho việc ra quyết định quản trị
- B.
Mọi loại thông tin trong tổ chức
- C.
Thông tin chỉ dành cho giám đốc
- D.
Thông tin chỉ về hoạt động tài chính
- A.
- Q 52.
Theo quan điểm quản trị học, thông tin trong tổ chức được ví như gì?
- A.
Máu cần thiết cho một cơ thể sống
- B.
Bộ máy của cơ thể
- C.
Xương sống của cơ thể
- D.
Lá phổi của cơ thể
- A.
- Q 53.
Tiêu chí nào KHÔNG phải là tiêu chí của thông tin hữu ích?
- A.
Đúng lúc
- B.
Chất lượng cao
- C.
Phổ biến rộng rãi
- D.
Liên quan
- A.
- Q 54.
Truyền thông từ dưới lên là hình thức truyền thông như thế nào?
- A.
Hướng truyền thông từ nhân viên lên nhà quản lý
- B.
Hướng truyền thông từ ban quản lý xuống nhân viên
- C.
Hướng truyền thông cùng cấp bậc tổ chức
- D.
Truyền thông từ tổ chức ra bên ngoài
- A.
- Q 55.
Trở ngại nào sau đây là trở ngại khi truyền tin?
- A.
Lọc tin
- B.
Sử dụng phản hồi
- C.
Đơn giản hóa ngôn ngữ
- D.
Tích cực lắng nghe
- A.
- Q 56.
Quyết định quản trị được hiểu là gì?
- A.
Sự lựa chọn những phương án tốt nhất cho vấn đề đã xác định
- B.
Mệnh lệnh của cấp trên buộc cấp dưới phải thực hiện
- C.
Mọi quyết định của mọi thành viên trong tổ chức
- D.
Bất kỳ quyết định nào liên quan đến tổ chức
- A.
- Q 57.
Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của quyết định quản trị?
- A.
Luôn gắn với thông tin và chứa đựng yếu tố khoa học, sáng tạo
- B.
Chỉ có tính chủ quan, không có tính khách quan
- C.
Được đưa ra khi vấn đề chưa chín muồi
- D.
Không cần có thông tin
- A.
- Q 58.
Theo thời gian thực hiện, quyết định quản trị được phân loại thành:
- A.
Quyết định chiến lược, chiến thuật và quyết định tác nghiệp
- B.
Quyết định cá nhân và quyết định tập thể
- C.
Quyết định có lập trình và quyết định không lập trình
- D.
Quyết định tài chính, nhân sự, marketing
- A.
- Q 59.
Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định quản trị là gì?
- A.
Xác định tình huống
- B.
Tìm kiếm các phương án
- C.
Đánh giá phương án
- D.
Chọn phương án tối ưu
- A.
- Q 60.
Quyết định quản trị được lập trình trước là gì?
- A.
Quyết định được đưa ra theo các quy trình, chính sách có sẵn
- B.
Quyết định đưa ra trong tình huống mới, chưa có tiền lệ
- C.
Quyết định do máy tính đưa ra
- D.
Quyết định chỉ dành cho nhà quản trị cấp cao
- A.
- Q 61.
Công cụ hỗ trợ ra quyết định nào là công cụ định lượng?
- A.
Ma trận kết quả kinh doanh và cây quyết định
- B.
Kỹ thuật Delphi và kỹ thuật tập thể danh nghĩa
- C.
Phương pháp cá nhân và phương pháp tập thể
- D.
Phỏng vấn và khảo sát
- A.
- Q 62.
Kỹ thuật Delphi là gì?
- A.
Kỹ thuật thu thập ý kiến của các chuyên gia qua nhiều vòng
- B.
Kỹ thuật bầu chọn trực tiếp
- C.
Kỹ thuật lập trình máy tính
- D.
Kỹ thuật ra quyết định tập thể
- A.
- Q 63.
Phẩm chất cá nhân nào cần cho quyết định hiệu quả?
- A.
Kinh nghiệm, khả năng xét đoán, tính sáng tạo
- B.
Sự cứng nhắc và bảo thủ
- C.
Tránh mọi trách nhiệm
- D.
Khả năng trì hoãn quyết định
- A.
- Q 64.
Phương pháp quyết định cá nhân có đặc điểm gì?
- A.
Nhà quản trị tự mình phân tích và đưa ra quyết định
- B.
Tổ chức họp và lấy ý kiến tập thể
- C.
Tham khảo ý kiến của cấp dưới trước khi quyết định
- D.
Giao cho máy tính quyết định
- A.
- Q 65.
Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu của quyết định quản trị?
- A.
Căn cứ khoa học, đúng thẩm quyền, có địa chỉ rõ ràng
- B.
Quyết định không cần căn cứ khoa học
- C.
Quyết định có thể không có địa chỉ cụ thể
- D.
Quyết định không cần tính thống nhất
- A.
- Q 66.
Thông tin hữu ích cần có tiêu chí nào?
- A.
Đúng lúc, chất lượng cao, đầy đủ, liên quan, có thể hiểu
- B.
Chỉ cần đầy đủ là đủ
- C.
Không cần liên quan đến vấn đề
- D.
Có thể khó hiểu cũng được
- A.
- Q 67.
Truyền thông theo chiều ngang trong tổ chức là gì?
- A.
Truyền thông giữa các cá nhân/bộ phận cùng cấp
- B.
Truyền thông từ cấp trên xuống cấp dưới
- C.
Truyền thông từ cấp dưới lên cấp trên
- D.
Truyền thông với bên ngoài tổ chức
- A.
- Q 68.
Cách quản trị thông tin hiệu quả nào sau đây là đúng?
- A.
Sử dụng phản hồi để tránh hiểu sai thông tin
- B.
Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện trình độ
- C.
Hạn chế lắng nghe để tiết kiệm thời gian
- D.
Để cảm xúc chi phối quá trình truyền tin
- A.
- Q 69.
Mô hình ra quyết định có tham vấn có đặc điểm gì?
- A.
Nhà quản trị tham khảo ý kiến trước khi ra quyết định cuối cùng
- B.
Quyết định được đưa ra hoàn toàn bởi tập thể
- C.
Quyết định được đưa ra hoàn toàn bởi cá nhân
- D.
Quyết định được giao cho cấp dưới
- A.
- Q 70.
Cây quyết định là công cụ gì?
- A.
Công cụ định lượng hỗ trợ ra quyết định
- B.
Công cụ bán định lượng
- C.
Công cụ định tính
- D.
Phần mềm quản lý nhân sự
- A.
- Q 71.
Trong quá trình ra quyết định, bước nào là quan trọng nhất?
- A.
Xác định tình huống (vấn đề)
- B.
Tìm kiếm phương án
- C.
Đánh giá phương án
- D.
Chọn phương án tối ưu
- A.
- Q 72.
Trở ngại 'quá tải tin tức' xảy ra khi nào?
- A.
Khi lượng thông tin nhận được vượt quá khả năng xử lý
- B.
Khi không có thông tin nào
- C.
Khi thông tin quá ngắn gọn
- D.
Khi thông tin không liên quan
- A.
- Q 73.
Khả năng quyết đoán là gì?
- A.
Khả năng đưa ra quyết định dứt khoát, kịp thời
- B.
Khả năng trì hoãn quyết định
- C.
Khả năng phó mặc cho người khác quyết định
- D.
Khả năng tính toán chính xác
- A.
- Q 74.
Theo tính chất của vấn đề, quyết định quản trị được chia thành:
- A.
Quyết định lập trình và quyết định không lập trình
- B.
Quyết định chiến lược và quyết định chiến thuật
- C.
Quyết định trong điều kiện chắc chắn, rủi ro, không chắc chắn
- D.
Quyết định cá nhân và quyết định tập thể
- A.
- Q 75.
Quyết định quản trị luôn gắn với điều gì?
- A.
Thông tin
- B.
Tài chính
- C.
Pháp luật
- D.
Công nghệ
- A.
- Q 76.
Phương pháp quyết định tập thể phù hợp với tình huống nào?
- A.
Vấn đề phức tạp, có nhiều quan điểm khác nhau
- B.
Vấn đề đơn giản, cấp bách cần giải quyết nhanh
- C.
Vấn đề thuộc chuyên môn kỹ thuật
- D.
Vấn đề đã có quy trình chuẩn
- A.
- Q 77.
Ma trận kết quả kinh doanh được sử dụng để làm gì?
- A.
Phân tích và so sánh kết quả của các phương án kinh doanh
- B.
Lập kế hoạch sản xuất
- C.
Tính lương nhân viên
- D.
Thiết kế sản phẩm
- A.
- Q 78.
Yếu tố nào sau đây là chiều truyền thông trong tổ chức?
- A.
Truyền thông từ dưới lên, từ trên xuống, theo chiều ngang
- B.
Truyền thông chính thức và không chính thức
- C.
Truyền thông bằng văn bản và truyền miệng
- D.
Truyền thông nội bộ và bên ngoài
- A.
- Q 79.
Trong quyết định quản trị, tính khoa học được thể hiện ở điểm nào?
- A.
Quyết định dựa trên phân tích dữ liệu, thông tin có hệ thống
- B.
Quyết định dựa trên cảm tính
- C.
Quyết định dựa trên may rủi
- D.
Quyết định dựa trên áp lực
- A.
- Q 80.
Quyết định quản trị được đưa ra khi nào?
- A.
Khi vấn đề đã chín muồi
- B.
Bất kỳ lúc nào nhà quản trị muốn
- C.
Khi vấn đề mới phát sinh
- D.
Chỉ khi có yêu cầu từ cấp trên
- A.
- Q 81.
Kỹ thuật tập thể danh nghĩa (NGT) là gì?
- A.
Kỹ thuật thu thập và xếp hạng ý kiến của các thành viên trong nhóm
- B.
Kỹ thuật bầu cử trực tiếp
- C.
Kỹ thuật lập trình máy tính
- D.
Kỹ thuật ra quyết định cá nhân
- A.
- Q 82.
Vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quyết định của nhà quản trị?
- A.
Vai trò người lãnh đạo
- B.
Vai trò doanh nhân
- C.
Vai trò người đại diện
- D.
Vai trò phổ biến thông tin
- A.
- Q 83.
Chức năng 'tổ chức' trong quản trị nhấn mạnh điều gì?
- A.
Xác lập cơ cấu tổ chức và thẩm quyền cho các bộ phận, cá nhân
- B.
Xác định mục tiêu của tổ chức
- C.
Đo lường kết quả hoạt động
- D.
Động viên nhân viên
- A.
- Q 84.
Kỹ năng quan hệ của nhà quản trị thể hiện ở khả năng nào?
- A.
Cùng làm việc, động viên, điều khiển con người
- B.
Phân tích các báo cáo tài chính
- C.
Tư duy hệ thống
- D.
Sử dụng phần mềm chuyên dụng
- A.
- Q 85.
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng trường phái quản trị hành chính?
- A.
Tăng năng suất lao động xuất phát từ quản trị
- B.
Tăng năng suất lao động xuất phát từ công nhân
- C.
Phát triển quan hệ xã hội giữa công nhân
- D.
Áp dụng mô hình toán học trong quản trị
- A.
- Q 86.
Henry L. Gantt đã có đóng góp nào sau đây cho quản trị?
- A.
Hệ thống trả lương có thưởng và sơ đồ Gantt
- B.
Lý thuyết 14 nguyên tắc quản trị
- C.
Tháp nhu cầu 5 bậc
- D.
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh
- A.
- Q 87.
Frank và Lillian Gilbreth có quan điểm nào khác Taylor?
- A.
Tăng năng suất bằng cách giảm các tác động thừa
- B.
Tăng năng suất bằng cách tăng cường kỷ luật
- C.
Tăng năng suất bằng cách áp dụng mô hình toán học
- D.
Tăng năng suất bằng cách tập trung vào tài chính
- A.
- Q 88.
Lillian Gilbrech có đóng góp nào đặc biệt?
- A.
Là người đầu tiên đề cập đến vấn đề tâm lý của người lao động
- B.
Xây dựng tháp nhu cầu
- C.
Phát triển 14 nguyên tắc quản trị
- D.
Sáng tạo lý thuyết Z
- A.
- Q 89.
Trong chuỗi giá trị, hoạt động 'phát triển công nghệ' thuộc nhóm nào?
- A.
Hoạt động hỗ trợ
- B.
Hoạt động chủ yếu
- C.
Hoạt động quản lý
- D.
Hoạt động tài chính
- A.
- Q 90.
Yếu tố 'T' trong mô hình SWOT là viết tắt của:
- A.
Targets (Mục tiêu)
- B.
Threats (Nguy cơ/Đe dọa)
- C.
Trends (Xu hướng)
- D.
Technology (Công nghệ)
- A.
- Q 91.
Chiến lược WT trong ma trận SWOT có ý nghĩa gì?
- A.
Tối thiểu hóa điểm yếu để tránh các mối đe dọa
- B.
Tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội
- C.
Dùng điểm mạnh để vượt qua đe dọa
- D.
Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội
- A.
- Q 92.
Đặc điểm nào của môi trường tổng quát (vĩ mô) khiến doanh nghiệp khó kiểm soát?
- A.
Có ảnh hưởng lâu dài lên tất cả các tổ chức trong nền kinh tế
- B.
Chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp
- C.
Dễ dàng thay đổi theo ý muốn của doanh nghiệp
- D.
Chỉ liên quan đến hoạt động tài chính
- A.
- Q 93.
Đối thủ tiềm ẩn là ai?
- A.
Những doanh nghiệp hiện đang cạnh tranh trực tiếp
- B.
Những doanh nghiệp có khả năng gia nhập ngành
- C.
Các sản phẩm thay thế
- D.
Các nhà cung ứng
- A.
- Q 94.
Trong bước 2 của phân tích SWOT, các yếu tố được kết hợp theo cặp nào?
- A.
S+O, S+T, W+O, W+T
- B.
S+W, O+T, S+O, W+T
- C.
S+O, W+T, S+W, O+T
- D.
S+T, W+O, S+W, O+T
- A.
- Q 95.
Theo phân loại môi trường, 'cơ hội' và 'nguy cơ' được phân theo tiêu chí nào?
- A.
Theo mức độ biến động
- B.
Theo kết quả tác động của môi trường
- C.
Theo phạm vi
- D.
Theo cấp độ
- A.
- Q 96.
Hội nhập theo quá trình quản trị cho rằng quản trị bao gồm các chức năng nào?
- A.
Hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm tra
- B.
Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh
- C.
Marketing, nhân sự, tài chính, sản xuất
- D.
Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra
- A.
- Q 97.
Yếu tố nào sau đây là yếu tố môi trường chính trị - pháp luật?
- A.
Chính sách tài chính, tiền tệ, thuế của Chính phủ
- B.
Phong tục tập quán
- C.
Mật độ dân số
- D.
Phát minh sáng chế
- A.
- Q 98.
Điểm khác biệt giữa nhà quản trị và người thừa hành là gì?
- A.
Nhà quản trị nắm giữ quyền hạn điều khiển người khác
- B.
Nhà quản trị không có thu nhập
- C.
Người thừa hành có quyền quyết định cao hơn
- D.
Không có sự khác biệt
- A.
- Q 99.
Hiệu quả và hiệu suất đều cao thể hiện điều gì?
- A.
Tổ chức đạt mục tiêu và sử dụng nguồn lực không lãng phí, năng suất cao
- B.
Tổ chức không đạt mục tiêu
- C.
Tổ chức lãng phí nguồn lực
- D.
Tổ chức hoạt động kém
- A.
- Q 100.
Nhà quản trị ở cấp nào cần kỹ năng kỹ thuật nhiều nhất?
- A.
Cấp tác nghiệp (giám sát)
- B.
Cấp quản trị cao cấp (Tổng giám đốc)
- C.
Cấp quản trị trung gian
- D.
Mọi cấp cần lượng kỹ năng kỹ thuật như nhau
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Quản trị học exams
Đề thi Chương 1: Tổng quan về Quản trị - Quản trị trong môi trường bất ổn
20 Q
Đề thi trắc nghiệm Quản trị học
100 Q
Đề thi Quản trị học - Tổng hợp các chương
20 Q
Đề kiểm tra Quản trị học - Chương 1: Khái quát về quản trị học
30 Q
Đề thi Quản trị học - Mức độ trung bình
20 Q
Đề thi trắc nghiệm Quản trị học - Mức độ trung bình
20 Q · Học viện hàng không