Đề trắc nghiệm Tài chính - Tiền tệ (Chương 1)

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Tài chính - Tiền tệ
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Đâu không phải là một trong những đặc tính cơ bản của tiền tệ?

    • A.

      Được chấp nhận rộng rãi.

    • B.

      Khả năng phân chia.

    • C.

      Trữ lượng vô tận không giới hạn.

    • D.

      Độ bền cao.

  2. Q 2.

    Nhược điểm lớn nhất của nền kinh tế trao đổi hàng đổi hàng (khi chưa có tiền tệ) là gì?

    • A.

      Tiền giấy dễ bị lạm phát và mất giá.

    • B.

      Tốn nhiều chi phí đúc kim loại quý.

    • C.

      Khó khăn trong việc tìm kiếm sự trùng khớp nhu cầu giữa các bên và thiếu hệ thống định giá chuẩn mực.

    • D.

      Tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền biến động liên tục.

  3. Q 3.

    Tiến trình lịch sử phát triển các hình thái tiền tệ diễn ra theo thứ tự nào sau đây là chính xác?

    • A.

      Tín tệ → Hóa tệ → Bút tệ → Tiền điện tử.

    • B.

      Hóa tệ → Tín tệ → Bút tệ → Tiền điện tử.

    • C.

      Bút tệ → Hóa tệ → Tín tệ → Tiền điện tử.

    • D.

      Hóa tệ → Bút tệ → Tín tệ → Tiền điện tử.

  4. Q 4.

    Hóa tệ phi kim loại (như vỏ sò, muối, gia súc) gặp phải hạn chế lớn nào khiến chúng dần bị thay thế?

    • A.

      Quá khó khăn để đào và luyện kim.

    • B.

      Dễ bị hỏng, khó chia nhỏ, cồng kềnh và khó di chuyển.

    • C.

      Có giá trị nội tại quá cao so với hàng hóa thông thường.

    • D.

      Được nhà nước quản lý bằng pháp luật quá chặt chẽ.

  5. Q 5.

    Tiền giấy bất khả hoán (loại tiền giấy phổ biến hiện nay) có đặc điểm gì?

    • A.

      Có thể tự do đổi ra một lượng vàng nhất định tại ngân hàng trung ương theo luật định.

    • B.

      Bản thân tờ giấy chứa đựng giá trị nội tại rất cao tương đương mệnh giá.

    • C.

      Không thể đổi ra vàng nhưng được Nhà nước đảm bảo khả năng thanh toán và người dân tín nhiệm sử dụng.

    • D.

      Chỉ được phát hành dưới thời nhà Tống ở Trung Quốc hoặc nhà Trần ở Việt Nam.

  6. Q 6.

    Bút tệ (tiền ghi sổ) tồn tại dưới hình thức chủ yếu nào?

    • A.

      Các đồng xu bằng kim loại quý.

    • B.

      Tiền mặt lưu thông trực tiếp trong ví của người dân.

    • C.

      Khoản tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng và số liệu trên tài khoản ngân hàng.

    • D.

      Các đồng tiền mã hóa phi tập trung như Bitcoin.

  7. Q 7.

    Chức năng nào của tiền tệ dùng để biểu hiện và so sánh giá trị của các hàng hóa, dịch vụ khác nhau?

    • A.

      Phương tiện trao đổi.

    • B.

      Thước đo giá trị.

    • C.

      Phương tiện dự trữ.

    • D.

      Phương tiện thanh toán quốc tế.

  8. Q 8.

    Nếu trong một nền kinh tế có 10 mặt hàng khác nhau và áp dụng phương thức trao đổi hàng đổi hàng (chưa có tiền tệ), cần phải xác định bao nhiêu tỷ lệ giá cả?

    • A.

      10 giá.

    • B.

      45 giá.

    • C.

      90 giá.

    • D.

      100 giá.

  9. Q 9.

    Khi tiền tệ thực hiện chức năng phương tiện trao đổi, nó giúp nền kinh tế đạt được lợi ích gì lớn nhất?

    • A.

      Xóa bỏ hoàn toàn lạm phát.

    • B.

      Khắc phục hạn chế của trao đổi trực tiếp, giảm chi phí giao dịch và khuyến khích chuyên môn hóa.

    • C.

      Làm cho giá trị của hàng hóa luôn luôn cố định không đổi.

    • D.

      Giúp Nhà nước thu được nhiều thuế VAT hơn.

  10. Q 10.

    Khối tiền tệ nào sau đây được coi là "Tiền hẹp" (Narrow Money), phản ánh khả năng thanh toán tức thời của nền kinh tế?

    • A.

      M0.

    • B.

      M1.

    • C.

      M2.

    • D.

      M3.

  11. Q 11.

    Khối tiền tệ M2 bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ bao gồm tiền mặt trong lưu thông.

    • B.

      M0 cộng với tiền gửi không kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại.

    • C.

      M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn và các công cụ tiết kiệm ngắn hạn.

    • D.

      M2 cộng với tất cả các công cụ tài chính có tính thanh khoản thấp hơn.

  12. Q 12.

    Thứ tự sắp xếp mức độ tính thanh khoản giảm dần của các khối tiền tệ từ cao xuống thấp là gì?

    • A.

      M3 → M2 → M1 → M0.

    • B.

      M0 → M1 → M2 → M3.

    • C.

      M1 → M0 → M3 → M2.

    • D.

      M2 → M3 → M0 → M1.

  13. Q 13.

    Chế độ tiền tệ là gì?

    • A.

      Tổng lượng tiền mặt do Ngân hàng Trung ương phát hành trong một năm.

    • B.

      Cấu trúc và quy tắc mà một quốc gia hoặc nhóm quốc gia áp dụng để quản lý việc phát hành, lưu thông và kiểm soát tiền tệ.

    • C.

      Tỷ giá hối đoái giữa đồng nội tệ và đồng đô la Mỹ (USD).

    • D.

      Quy định về mức trần lãi suất huy động vốn của các ngân hàng thương mại.

  14. Q 14.

    Trong các chế độ tiền tệ lịch sử, chế độ nào mà cả vàng và bạc cùng được sử dụng làm thước đo giá trị và vật ngang giá chung?

    • A.

      Bản vị vàng.

    • B.

      Bản vị vàng thỏi.

    • C.

      Song bản vị.

    • D.

      Bản vị tiền giấy.

  15. Q 15.

    Việt Nam hiện nay đang áp dụng chế độ tiền tệ nào?

    • A.

      Bản vị vàng truyền thống.

    • B.

      Bản vị song song vàng và ngoại tệ mạnh.

    • C.

      Chế độ tiền pháp định (bản vị tiền giấy), đồng VND không gắn trực tiếp với vàng.

    • D.

      Chế độ bản vị vàng thỏi.

  16. Q 16.

    Hai tiền đề lịch sử quyết định sự ra đời và tồn tại của phạm trù Tài chính là gì?

    • A.

      Sự xuất hiện của hệ thống ngân hàng và thị trường chứng khoán.

    • B.

      Nền sản xuất hàng hóa - tiền tệ và sự xuất hiện, phát triển của Nhà nước.

    • C.

      Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất và nền kinh tế tự cung tự cấp.

    • D.

      Sự ra đời của tiền giấy bất khả hoán và công nghệ blockchain.

  17. Q 17.

    Bản chất khách quan của Tài chính là gì?

    • A.

      Là toàn bộ số lượng tiền mặt và vàng dự trữ trong kho của Ngân hàng Trung ương.

    • B.

      Là hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình phân phối tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân.

    • C.

      Là hoạt động đi vay và cho vay giữa các doanh nghiệp với nhau.

    • D.

      Là việc người dân nộp thuế thu nhập cá nhân cho cơ quan nhà nước.

  18. Q 18.

    Hai chức năng cơ bản và quan trọng nhất của Tài chính là gì?

    • A.

      Chức năng thước đo giá trị và chức năng phương tiện lưu thông.

    • B.

      Chức năng phân phối và chức năng giám đốc.

    • C.

      Chức năng huy động vốn và chức năng trung gian thanh toán.

    • D.

      Chức năng phát hành tiền và chức năng quản lý ngoại hối.

  19. Q 19.

    Quá trình phân phối lần đầu của tài chính diễn ra ở đâu?

    • A.

      Trong lĩnh vực sản xuất cho các chủ thể tham gia sáng tạo ra của cải vật chất hoặc thực hiện dịch vụ (tại doanh nghiệp, hộ gia đình).

    • B.

      Ở phạm vi toàn xã hội thông qua quỹ ngân sách nhà nước.

    • C.

      Thông qua hoạt động thu thuế và trợ cấp xã hội của Chính phủ.

    • D.

      Tại thị trường chứng khoán quốc tế.

  20. Q 20.

    Chức năng giám đốc của tài chính được thực hiện thông qua công cụ nào?

    • A.

      Kiểm tra hành chính nhân sự.

    • B.

      Bằng đồng tiền (thông qua sự vận động của các nguồn tài chính, quỹ tiền tệ).

    • C.

      Bằng các hình thức xử phạt vi phạm hành chính.

    • D.

      Bằng các chỉ tiêu đo lường hiện vật thuần túy.

  21. Q 21.

    Bộ phận nào trong hệ thống tài chính quốc gia đóng vai trò chủ đạo trong việc thực hiện các chức năng kinh tế - xã hội và điều tiết vĩ mô của Nhà nước?

    • A.

      Tài chính doanh nghiệp.

    • B.

      Ngân sách Nhà nước (Tài chính công).

    • C.

      Tài chính dân cư.

    • D.

      Thị trường tài chính.

  22. Q 22.

    Lạm phát được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự sụt giảm liên tục của mức giá chung, khiến sức mua của đồng tiền tăng lên.

    • B.

      Sự gia tăng liên tục và kéo dài của mức giá chung, khiến sức mua của đồng tiền giảm dần theo thời gian.

    • C.

      Tình trạng tỷ giá hối đoái giữa nội tệ và ngoại tệ biến động mạnh trong ngắn hạn.

    • D.

      Việc Ngân hàng Trung ương thu hẹp cung tiền trong lưu thông quá mức.

  23. Q 23.

    Theo phân loại mức độ lạm phát, mức lạm phát được gọi là "Lạm phát phi mã" nằm trong khoảng nào?

    • A.

      Dưới 10%/năm.

    • B.

      Từ 10% đến 1000%/năm.

    • C.

      Trên 1000%/năm.

    • D.

      Đúng bằng 0%/năm.

  24. Q 24.

    Nguyên nhân chính gây ra "Lạm phát do cầu kéo" là gì?

    • A.

      Chi phí đầu vào như nguyên liệu, năng lượng, lương lao động tăng cao đột ngột.

    • B.

      Tổng cầu vượt quá tổng cung trong nền kinh tế, tạo áp lực tăng giá hàng hóa và dịch vụ.

    • C.

      Chính sách tiền tệ thắt chặt quá mức của Ngân hàng Trung ương.

    • D.

      Năng suất lao động của toàn bộ nền kinh tế sụt giảm nghiêm trọng.

  25. Q 25.

    Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh sự thay đổi bình quân giá cả của một "rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng" mà một hộ gia đình điển hình mua?

    • A.

      PPI (Chỉ số giá sản xuất).

    • B.

      GDP Deflator (Chỉ số điều chỉnh GDP).

    • C.

      CPI (Chỉ số giá tiêu dùng).

    • D.

      Tỷ giá hối đoái hiệu dụng thực tế (REER).

  26. Q 26.

    Để kiềm chế và kiểm soát lạm phát cao, Ngân hàng Trung ương thường sử dụng biện pháp chính sách tiền tệ nào?

    • A.

      Mở rộng cung tiền, giảm lãi suất điều hành và giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

    • B.

      Thắt chặt cung tiền, tăng lãi suất điều hành và tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

    • C.

      In thêm nhiều tiền mặt để hỗ trợ trực tiếp cho người dân mua sắm.

    • D.

      Cố định tỷ giá hối đoái ở mức thấp bất chấp thị trường.

  27. Q 27.

    Trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19 (2020-2021), để hỗ trợ nền kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã thực hiện chính sách tiền tệ chủ đạo nào?

    • A.

      Chính sách tiền tệ thắt chặt, tăng mạnh lãi suất điều hành.

    • B.

      Chính sách tiền tệ nới lỏng, giảm lãi suất điều hành để hỗ trợ thanh khoản và chi phí vốn.

    • C.

      Đóng cửa toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại.

    • D.

      Chuyển đổi hoàn toàn sang bản vị vàng nghiêm ngặt.

  28. Q 28.

    Theo số liệu thống kê trong Case study Chương 1, mức tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2022 đạt mức cao kỷ lục nhờ phục hồi sau đại dịch là bao nhiêu?

    • A.

      2,56%

    • B.

      2,91%

    • C.

      5,05%

    • D.

      8,02%

  29. Q 29.

    Nhóm hàng hóa và dịch vụ nào có quyền số lớn nhất trong rổ tính chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Việt Nam?

    • A.

      Giao thông (khoảng 9,98%).

    • B.

      Hàng ăn và dịch vụ ăn uống (khoảng 35,82%).

    • C.

      Giáo dục (khoảng 5,97%).

    • D.

      Nhà ở và vật liệu xây dựng (khoảng 22,70%).

  30. Q 30.

    Tiền mã hóa (như Bitcoin, Ethereum) hiện tại có điểm pháp lý quan trọng nào tại Việt Nam?

    • A.

      Đã được pháp luật Việt Nam công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp bắt buộc.

    • B.

      Được Nhà nước bảo hộ giá trị tương đương như đồng VND.

    • C.

      Chưa được pháp luật Việt Nam công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp, đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro biến động giá và tội phạm công nghệ.

    • D.

      Do Ngân hàng Nhà nước trực tiếp phát hành độc quyền.

  31. Q 31.

    Điều kiện nào là bắt buộc để tiền tệ xuất hiện và tồn tại trong nền kinh tế?

    • A.

      Sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa và vai trò quản lý, bảo chứng của Nhà nước.

    • B.

      Sự ra đời của các sàn giao dịch chứng khoán tập trung.

    • C.

      Việc các quốc gia ký kết hiệp ước thương mại tự do toàn cầu.

    • D.

      Sự tồn tại độc quyền của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần.

  32. Q 32.

    Đâu không phải là một trong các hình thái lịch sử của tiền tệ?

    • A.

      Hóa tệ (Commodity Money).

    • B.

      Tín tệ (Token Money).

    • C.

      Bút tệ (tiền ghi sổ).

    • D.

      Cổ phiếu phổ thông (Common Stock).

  33. Q 33.

    Tiền giấy khả hoán (tiền đại diện) trong lịch sử là loại tiền như thế nào?

    • A.

      Là loại tiền giấy không bao giờ được đổi ra kim loại quý dưới mọi hình thức.

    • B.

      Là loại tiền giấy đại diện cho vàng đáng lẽ ra phải có trong lưu thông và được tự do chuyển đổi thành vàng theo luật định.

    • C.

      Là loại tiền mã hóa chạy trên nền tảng công nghệ blockchain.

    • D.

      Là bút tệ do ngân hàng thương mại tạo ra thông qua nghiệp vụ tín dụng.

  34. Q 34.

    Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng bút tệ (tiền ghi sổ) trong thanh toán hiện đại là gì?

    • A.

      Giảm chi phí giao dịch, nhanh chóng, thuận tiện, đảm bảo an toàn và hạn chế tiêu cực.

    • B.

      Giúp các hộ gia đình hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro lạm phát kinh tế.

    • C.

      Giúp cố định giá trị của nội tệ so với tất cả các ngoại tệ mạnh trên thế giới.

    • D.

      Thay thế hoàn toàn vai trò quản lý vĩ mô của Ngân hàng Trung ương.

  35. Q 35.

    Khối tiền tệ M0 trong hệ thống kinh tế bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Tiền mặt trong lưu thông và dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Trung ương.

    • B.

      Toàn bộ tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn của người dân tại ngân hàng thương mại.

    • C.

      Tiền mặt trong lưu thông cộng với các khoản đầu tư trái phiếu chính phủ ngắn hạn.

    • D.

      Tổng khối lượng tiền điện tử và ví điện tử đang hoạt động trên thị trường.

  36. Q 36.

    Chỉ tiêu khối tiền tệ nào được coi là chỉ tiêu quan trọng nhất trong việc điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương, bao gồm M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn và tiết kiệm ngắn hạn?

    • A.

      M0.

    • B.

      M1.

    • C.

      M2.

    • D.

      M3.

  37. Q 37.

    Trong các chế độ bản vị tiền tệ lịch sử, chế độ "Bản vị vàng thỏi" có điểm khác biệt cốt lõi nào so với "Bản vị vàng" truyền thống?

    • A.

      Vàng được lưu thông tự do trực tiếp ngoài thị trường cho mọi giao dịch nhỏ lẻ của người dân.

    • B.

      Tiền giấy không còn được đổi trực tiếp lấy vàng ở quy mô nhỏ, mà chỉ được đổi thành vàng thỏi với số lượng lớn cho các giao dịch đặc biệt.

    • C.

      Sử dụng đồng thời cả hai kim loại vàng và bạc làm vật ngang giá chung.

    • D.

      Giá trị đồng tiền được neo hoàn toàn vào đồng đô la Mỹ (USD) thay vì vàng.

  38. Q 38.

    Theo cấu trúc chế độ tiền tệ hiện đại của Việt Nam, yếu tố "Bản vị tiền tệ" đang được áp dụng là gì?

    • A.

      Bản vị vàng tự do.

    • B.

      Chế độ tiền pháp định (Fiat money) không gắn trực tiếp với vàng.

    • C.

      Bản vị ngoại tệ dựa hoàn toàn vào đồng Euro.

    • D.

      Bản vị song song vàng và bạc.

  39. Q 39.

    Nguyên nhân gây ra "Lạm phát do chi phí đẩy" (Cost-push inflation) bắt nguồn từ đâu?

    • A.

      Tổng cầu của nền kinh tế tăng quá nhanh vượt xa tổng cung hàng hóa.

    • B.

      Chi phí đầu vào sản xuất như nguyên liệu, năng lượng, tiền lương tăng cao buộc doanh nghiệp tăng giá bán.

    • C.

      Ngân hàng Trung ương in quá nhiều tiền mặt đưa vào lưu thông không kiểm soát.

    • D.

      Tâm lý kỳ vọng lạm phát tăng cao của người tiêu dùng trên thị trường.

  40. Q 40.

    Hậu quả trực tiếp và rõ ràng nhất của lạm phát đối với đời sống kinh tế xã hội là gì?

    • A.

      Làm tăng sức mua thực tế của đồng tiền lên nhiều lần.

    • B.

      Làm suy giảm sức mua của hàng hóa, gây bất công trong phân phối thu nhập (đặc biệt người hưởng lương cố định).

    • C.

      Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng thất nghiệp trong nền kinh tế vĩ mô.

    • D.

      Làm cho lãi suất cho vay tại các ngân hàng thương mại giảm xuống bằng 0%.

  41. Q 41.

    Chỉ tiêu nào đo lường lạm phát có độ rộng lớn nhất, phản ánh sự thay đổi mức giá chung của toàn bộ hàng hóa và dịch vụ cuối cùng trong nền kinh tế?

    • A.

      CPI (Chỉ số giá tiêu dùng).

    • B.

      PPI (Chỉ số giá sản xuất).

    • C.

      GDP Deflator (Chỉ số điều chỉnh GDP).

    • D.

      Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (NER).

  42. Q 42.

    Trong các giải pháp kiểm soát lạm phát, việc Ngân hàng Trung ương thực hiện tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và tăng lãi suất điều hành thuộc về nhóm chính sách nào?

    • A.

      Chính sách tài khóa mở rộng.

    • B.

      Chính sách tiền tệ thắt chặt.

    • C.

      Chính sách an sinh xã hội trực tiếp.

    • D.

      Chính sách quản lý giá cả độc quyền của Nhà nước.

  43. Q 43.

    Theo nội dung về nguồn tài chính, nguồn tài chính hữu hình tồn tại dưới những hình thức nào?

    • A.

      Hình thức giá trị (tiền tệ, vàng) và hình thức hiện vật (bất động sản, tài nguyên, đất đai).

    • B.

      Các sản phẩm vô hình như phát minh, sáng chế và bí quyết kỹ thuật.

    • C.

      Uy tín thương hiệu và mạng lưới quan hệ khách hàng của doanh nghiệp.

    • D.

      Dữ liệu thông tin số hóa trên hệ thống đám mây.

  44. Q 44.

    Chức năng giám đốc của tài chính mang đặc điểm quan trọng nào sau đây?

    • A.

      Kiểm tra, kiểm soát các quá trình kinh tế bằng hiện vật thuần túy.

    • B.

      Kiểm tra tài chính bằng đồng tiền thông qua sự vận động của các nguồn tài chính và quỹ tiền tệ.

    • C.

      Quyết định trực tiếp việc tuyển dụng nhân sự cho các doanh nghiệp tư nhân.

    • D.

      Ấn định giá bán lẻ của tất cả các mặt hàng tiêu dùng trên thị trường tự do.

  45. Q 45.

    Mối quan hệ giữa chức năng phân phối và chức năng giám đốc của tài chính có tính chất gì?

    • A.

      Hoàn toàn độc lập, không có sự tác động qua lại lẫn nhau.

    • B.

      Gắn bó mật thiết với nhau; chức năng giám đốc giúp phát hiện và hiệu chỉnh hiệu quả quá trình phân phối.

    • C.

      Chức năng giám đốc triệt tiêu hoàn toàn chức năng phân phối trong nền kinh tế thị trường.

    • D.

      Chức năng phân phối chỉ xuất hiện khi không có chức năng giám đốc.

  46. Q 46.

    Bộ phận nào sau đây thuộc cấu trúc của Hệ thống Tài chính Quốc gia?

    • A.

      Tài chính doanh nghiệp, Ngân sách nhà nước, Tài chính dân cư, Tài chính đối ngoại, Thị trường tài chính.

    • B.

      Chỉ bao gồm các Quỹ đầu tư mạo hiểm và Công ty bảo hiểm nhân thọ.

    • C.

      Hệ thống kho bãi logistics và các doanh nghiệp vận tải biển quốc tế.

    • D.

      Các hộ gia đình sản xuất nông nghiệp tự cung tự cấp.

  47. Q 47.

    Trong giai đoạn khó khăn do dịch COVID-19 (năm 2020-2021), Chính phủ Việt Nam đã thực hiện chính sách tài khóa mở rộng thông qua biện pháp nào?

    • A.

      Tăng mạnh thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp và cắt giảm toàn bộ chi đầu tư công.

    • B.

      Giảm, gia hạn nghĩa vụ thuế, tăng chi cho y tế và an sinh xã hội.

    • C.

      Ngừng phát hành trái phiếu chính phủ trên thị trường tài chính.

    • D.

      Đóng cửa hoàn toàn các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.

  48. Q 48.

    Theo số liệu thống kê kinh tế Việt Nam giai đoạn 2020-2023, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã chạm mốc quan trọng nào vào năm 2023?

    • A.

      Vượt mốc 100 tỷ USD.

    • B.

      Vượt mốc 200 tỷ USD.

    • C.

      Chạm mốc hơn 433 tỷ USD.

    • D.

      Chạm mốc 1.000 tỷ USD.

  49. Q 49.

    Xu hướng thanh toán điện tử tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận kết quả tích cực nào?

    • A.

      Tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt đạt gần 40% tổng số giao dịch.

    • B.

      Tiền mặt chiếm tuyệt đối 100% trong tất cả các giao dịch bán lẻ.

    • C.

      Thanh toán qua séc giấy truyền thống chiếm tỷ trọng lớn nhất.

    • D.

      Các hình thức thanh toán điện tử bị cấm hoàn toàn theo luật định.

  50. Q 50.

    Đâu là thách thức lớn nhất khi đề cập đến sự bùng nổ của tiền mã hóa (như Bitcoin, Ethereum) tại Việt Nam hiện nay?

    • A.

      Đồng tiền mã hóa có tốc độ giao dịch quá chậm (mất vài tuần cho mỗi giao dịch).

    • B.

      Chưa được pháp luật công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp, tiềm ẩn rủi ro biến động giá và tội phạm công nghệ.

    • C.

      Phải trả phí giao dịch bằng vàng miếng SJC cho nhà nước.

    • D.

      Giá trị của tiền mã hóa luôn được Ngân hàng Nhà nước bảo lãnh cố định tuyệt đối.

Answers and explanations are in mode.

Similar Tài chính - Tiền tệ exams