Kiểm tra Sinh học tế bào: Màng sinh chất, Bào tương và Các bào quan
Exam info
- Subject
- Sinh học tế bào
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Mô hình mô tả cấu trúc màng sinh chất được đề xuất bởi Singer và Nicolson là mô hình nào?
- A.
Mô hình sandwich (lớp protein – lipid – protein)
- B.
Mô hình khảm động
- C.
Mô hình đơn vị (unit membrane)
- D.
Mô hình màng tinh thể lỏng
- A.
- Q 2.
Cholesterol trong màng sinh chất có vai trò chính nào sau đây?
- A.
Trực tiếp tổng hợp protein cho màng
- B.
Vận chuyển chất qua màng bằng cách tạo kênh
- C.
Điều hòa tính lỏng và độ ổn định của màng ở các nhiệt độ khác nhau
- D.
Nhận diện tế bào và truyền tín hiệu
- A.
- Q 3.
Glycocalyx (áo màng) được hình thành từ các chuỗi oligosaccharide gắn với thành phần nào của màng?
- A.
Phospholipid và cholesterol
- B.
Protein bên trong tế bào chất
- C.
Lipid (tạo glycolipid) hoặc protein (tạo glycoprotein) ở mặt ngoài màng
- D.
Các phân tử ATP dự trữ ngoài màng
- A.
- Q 4.
Theo tính thấm chọn lọc của màng, loại chất nào sau đây đi qua màng dễ dàng nhất bằng khuếch tán?
- A.
Các ion lớn tích điện
- B.
Phân tử nhỏ không phân cực
- C.
Các phân tử phân cực lớn
- D.
Các phân tử protein
- A.
- Q 5.
Bào tương (cytoplasm) ở tế bào nhân thực được định nghĩa là gì?
- A.
Chỉ phần dịch lỏng keo bên trong tế bào
- B.
Toàn bộ phần vật chất sống nằm bên trong màng sinh chất nhưng bên ngoài nhân tế bào
- C.
Chỉ các bào quan có màng bao bọc
- D.
Phần nhân tế bào cùng các nhiễm sắc vạt
- A.
- Q 6.
Lưới nội chất hạt (RER) có đặc điểm nổi bật nào trên bề mặt?
- A.
Đính nhiều ribosome trên bề mặt
- B.
Không có bất kỳ cấu trúc nào bám trên bề mặt
- C.
Có chứa nhiều enzyme thủy phân acid
- D.
Có DNA riêng và ribosome riêng
- A.
- Q 7.
Lưới nội chất trơn (SER) KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?
- A.
Tổng hợp lipid và chuyển hóa glucid
- B.
Giải độc các chất độc và dự trữ ion calcium
- C.
Tổng hợp protein tiết và protein màng
- D.
Chuyển hóa carbohydrate và tổng hợp steroid
- A.
- Q 8.
Chức năng chính của bộ máy Golgi trong tế bào là gì?
- A.
Tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
- B.
Tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối sản phẩm từ lưới nội chất
- C.
Lưu trữ thông tin di truyền của tế bào
- D.
Phân chia tế bào và hình thành thoi vô sắc
- A.
- Q 9.
Lysosome thực hiện chức năng tiêu hóa nội bào nhờ chứa loại enzyme nào?
- A.
Enzyme oxy hóa khử
- B.
Enzyme thủy phân acid
- C.
Enzyme tổng hợp lipid
- D.
Enzyme polymerase tổng hợp DNA
- A.
- Q 10.
Ty thể (mitochondria) được cấu tạo bởi bao nhiêu lớp màng?
- A.
Một lớp màng đơn
- B.
Hai lớp màng (màng kép)
- C.
Ba lớp màng
- D.
Không có màng bao bọc
- A.
- Q 11.
Khung xương tế bào (cytoskeleton) bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ có vi ống (microtubule)
- B.
Vi ống, vi sợi và sợi trung gian
- C.
Chỉ có vi sợi (microfilament)
- D.
Chỉ có sợi trung gian
- A.
- Q 12.
Nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm thể tích của dịch bào tương (cytosol)?
- A.
30 - 45%
- B.
50 - 60%
- C.
70 - 85%
- D.
90 - 95%
- A.
- Q 13.
Dịch bào tương có thể chuyển đổi linh hoạt giữa hai trạng thái vật lý nào?
- A.
Trạng thái rắn và trạng thái lỏng
- B.
Trạng thái sol (lỏng) và gel (đặc)
- C.
Trạng thái khí và trạng thái lỏng
- D.
Trạng thái plasma và serum
- A.
- Q 14.
Quá trình đường phân (glycolysis) trong chuyển hóa glucose diễn ra chủ yếu ở đâu?
- A.
Chất nền của ty thể
- B.
Bên trong nhân tế bào
- C.
Dịch bào tương (cytosol)
- D.
Lưới nội chất hạt
- A.
- Q 15.
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của màng sinh chất?
- A.
Hàng rào bảo vệ phân cách môi trường trong và ngoài tế bào
- B.
Tính thấm chọn lọc với các chất khác nhau
- C.
Truyền tin tế bào nhờ các thụ thể trên bề mặt
- D.
Tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
- A.
- Q 16.
Thể vùi (inclusions) trong tế bào có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Là các bào quan có màng bao bọc chuyên thực hiện chức năng chuyên biệt
- B.
Là các hạt chất dự trữ không có màng bao bọc như glycogen, giọt lipid, melanin
- C.
Là một loại ribosome đặc biệt
- D.
Là cấu trúc chỉ có ở tế bào nhân sơ
- A.
- Q 17.
Ion nào sau đây được lưới nội chất trơn (SER) dự trữ và giải phóng khi tế bào cần?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 18.
Chức năng quan trọng nhất của ty thể trong tế bào là gì?
- A.
Tổng hợp protein cho tế bào
- B.
Hô hấp tế bào, sản xuất phần lớn ATP
- C.
Lưu trữ glycogen và các chất dự trữ
- D.
Phân chia tế bào và tạo thoi vô sắc
- A.
- Q 19.
Đặc điểm nào giúp phân biệt lưới nội chất hạt (RER) với lưới nội chất trơn (SER)?
- A.
RER có ribosome bám trên bề mặt, còn SER không có ribosome
- B.
RER không có ribosome, còn SER có ribosome bám trên bề mặt
- C.
Cả RER và SER đều có ribosome bám với số lượng bằng nhau
- D.
RER và SER không có bất kỳ sự khác biệt nào về cấu trúc
- A.
- Q 20.
Mào ti thể (cristae) là gì và có vai trò gì?
- A.
Là lớp màng ngoài cùng của ty thể, có vai trò bảo vệ
- B.
Là các nếp gấp của màng trong ty thể, làm tăng diện tích bề mặt cho các phản ứng hô hấp
- C.
Là chất nền chứa enzyme của chu trình Krebs
- D.
Là ribosome riêng của ty thể
- A.
Answers and explanations are in mode.