ÔN TẬP TÂM LÝ HỌC ĐẠI CƯƠNG

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Tâm lý học đại cương
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung ôn tập, câu nào phát biểu đầy đủ nhất về sự phản ánh tâm lý?

    • A.

      Là sự tác động qua lại giữa hai hay nhiều hệ thống vật chất, để lại dấu vết ở các hệ thống liên quan.

    • B.

      Chỉ là phản ứng bất điều kiện của cơ thể trước kích thích bên ngoài.

    • C.

      Là quá trình sao chép nguyên vẹn và thụ động hiện thực khách quan vào não.

    • D.

      Chỉ có thể xuất hiện ở con người và không xuất hiện ở vật chất vô sinh.

  2. Q 2.

    Hai người cùng tiếp xúc với một hiện thực nhưng hình ảnh tâm lý khác nhau. Nguyên nhân chủ yếu được giải thích bằng đặc điểm nào?

    • A.

      Do hiện thực khách quan có nhiều bản chất đồng thời tồn tại.

    • B.

      Do khác biệt về cấu tạo não bộ, giác quan, vốn kinh nghiệm, nhu cầu và trạng thái tinh thần.

    • C.

      Do mọi người đều sử dụng cùng một loại ngôn ngữ để nhận thức.

    • D.

      Do các hiện thực khách quan luôn biến đổi không ngừng theo thời gian.

  3. Q 3.

    Mối quan hệ giữa hiện thực khách quan và tâm lý người được diễn đạt đúng nhất là gì?

    • A.

      Hiện thực khách quan tự sinh ra tâm lý độc lập với hoạt động của con người.

    • B.

      Não tự tiết ra tâm lý độc lập với môi trường và xã hội.

    • C.

      Tâm lý là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não thông qua chủ thể.

    • D.

      Tâm lý hoàn toàn là sản phẩm của di truyền sinh học thuần túy.

  4. Q 4.

    Vì sao tâm lý người có bản chất xã hội?

    • A.

      Vì nó được hình thành trong các quan hệ xã hội, qua hoạt động, giao tiếp và cơ chế lĩnh hội văn hóa.

    • B.

      Vì mọi biểu hiện tâm lý đều có tính chất bất biến trong suốt cuộc đời.

    • C.

      Vì chỉ người mới có khả năng phản ánh các màu sắc bên ngoài của sự vật.

    • D.

      Vì các chức năng tâm lý không thay đổi giữa các thời đại.

  5. Q 5.

    Chức năng nào của tâm lý giúp con người lập kế hoạch, đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu và điều chỉnh hành động khi có sai lệch?

    • A.

      Chức năng định hướng

    • B.

      Chức năng thúc đẩy

    • C.

      Chức năng điều khiển, kiểm tra

    • D.

      Chức năng điều chỉnh

  6. Q 6.

    Theo cách phân loại hiện tượng tâm lý theo thời gian tồn tại, “sự chú ý” và “tâm trạng lo âu” thuộc nhóm nào?

    • A.

      Các quá trình tâm lý

    • B.

      Các trạng thái tâm lý

    • C.

      Các thuộc tính tâm lý

    • D.

      Các hiện tượng tâm lý không thuộc nhân cách

  7. Q 7.

    Đặc điểm nào phân biệt rõ các thuộc tính tâm lý với các trạng thái tâm lý?

    • A.

      Thuộc tính tâm lý tương đối ổn định, bền vững và khó thay đổi.

    • B.

      Trạng thái tâm lý luôn kéo dài cả đời người.

    • C.

      Thuộc tính tâm lý chỉ xuất hiện ở trẻ em.

    • D.

      Trạng thái tâm lý không có khả năng tạo nền cho quá trình tâm lý.

  8. Q 8.

    Giao tiếp giữa các thành viên trong một nhóm nhằm thống nhất mục đích, phân công nhiệm vụ và phối hợp hành động. Đây là chức năng nào của giao tiếp?

    • A.

      Chức năng thông tin

    • B.

      Chức năng tổ chức, điều khiển và phối hợp hành động

    • C.

      Chức năng xúc cảm

    • D.

      Chức năng giáo dục và phát triển nhân cách

  9. Q 9.

    Trong các chức năng của giao tiếp, việc cá nhân tự điều chỉnh hành vi theo chuẩn mực xã hội và mong đợi của người khác thuộc chức năng nào?

    • A.

      Chức năng điều khiển, điều chỉnh hành vi

    • B.

      Chức năng nhận thức và đánh giá lẫn nhau

    • C.

      Chức năng thông tin

    • D.

      Chức năng tổ chức hành động

  10. Q 10.

    Ý thức được xem là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất chỉ có ở người chủ yếu vì nó có những đặc điểm nào?

    • A.

      Chỉ gắn với bản năng và phản xạ không điều kiện.

    • B.

      Có khả năng tự nhận thức, định hướng hành động, thể hiện thái độ và sáng tạo cái mới.

    • C.

      Chỉ phản ánh những thuộc tính bên ngoài của sự vật.

    • D.

      Không có tính chủ định và dự kiến.

  11. Q 11.

    Cách nào giúp cá nhân lĩnh hội giá trị đạo đức, tri thức và chuẩn mực xã hội để biến chúng thành ý thức cá nhân?

    • A.

      Tiếp thu trực tiếp nền văn hóa và ý thức xã hội qua giáo dục, dạy học.

    • B.

      Chỉ dựa vào trí nhớ sinh lý do di truyền.

    • C.

      Chỉ thông qua phản xạ bất điều kiện.

    • D.

      Chỉ bằng cách tách biệt bản thân khỏi xã hội.

  12. Q 12.

    Sự di chuyển chú ý khác sự phân phối chú ý ở điểm nào?

    • A.

      Sự di chuyển chú ý có thể xảy ra khi hoạt động chính không còn thu hút.

    • B.

      Sự phân phối chú ý liên quan đến việc chú ý đồng thời nhiều đối tượng.

    • C.

      Sự di chuyển chú ý là sự thay đổi có chủ định đối tượng tập trung để đáp ứng nhiệm vụ mới.

    • D.

      Sự di chuyển chú ý luôn làm giảm hiệu quả nhận thức.

  13. Q 13.

    Vì sao chú ý sau chủ định có thể duy trì lâu và hiệu quả hơn so với chú ý có chủ định được duy trì bằng nỗ lực ý chí?

    • A.

      Vì nội dung và phương thức hoạt động có tính hấp dẫn, lôi cuốn, tạo sự tập trung cao.

    • B.

      Vì loại chú ý này không cần tập trung vào đối tượng cụ thể.

    • C.

      Vì nó không liên quan đến nhận thức cảm tính.

    • D.

      Vì con người không thể duy trì chú ý có chủ định trong thời gian dài.

  14. Q 14.

    Sự khác biệt cơ bản giữa cảm giác và tri giác nằm ở đâu?

    • A.

      Cảm giác phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ; tri giác phản ánh sự vật trọn vẹn theo một cấu trúc.

    • B.

      Cảm giác chỉ có ở người, còn tri giác có ở cả động vật.

    • C.

      Cảm giác phản ánh bản chất sự vật; tri giác chỉ phản ánh bề ngoài.

    • D.

      Tri giác không liên quan đến hoạt động phối hợp của nhiều giác quan và kinh nghiệm.

  15. Q 15.

    Vì sao cảm giác và tri giác được xem là hai mức độ của nhận thức cảm tính?

    • A.

      Vì chúng phản ánh trực tiếp thuộc tính bên ngoài và cung cấp nguyên liệu cho nhận thức cao hơn.

    • B.

      Vì chúng chỉ phản ánh các quy luật khái quát bằng phương tiện ngôn ngữ.

    • C.

      Vì chúng không có mối liên hệ với hoạt động nhận thức.

    • D.

      Vì chúng chỉ xuất hiện khi người ta sử dụng ngôn ngữ.

  16. Q 16.

    Theo quy luật ngưỡng cảm giác, khi độ nhạy cảm giảm thì ngưỡng cảm giác thay đổi như thế nào?

    • A.

      Ngưỡng cảm giác tăng.

    • B.

      Ngưỡng cảm giác giảm.

    • C.

      Ngưỡng cảm giác không thay đổi.

    • D.

      Không có quan hệ nào giữa ngưỡng và độ nhạy cảm.

  17. Q 17.

    Nhận giáo viên thay đổi ngữ điệu và phương pháp trình bày để tránh hiện tượng “chai sạn” của học sinh. Đây là kết luận sư phạm từ quy luật nào?

    • A.

      Quy luật ngưỡng cảm giác

    • B.

      Quy luật thích ứng

    • C.

      Quy luật tác động lẫn tụ

    • D.

      Quy luật tương phản

  18. Q 18.

    Khi giảng dạy, giáo viên dùng phấn màu và gạch chân để làm nổi bật nội dung chính. Đây chủ yếu dựa trên quy luật nào của tri giác?

    • A.

      Tính lựa chọn

    • B.

      Tính đối tượng

    • C.

      Tính ổn định

    • D.

      Quy luật ảo ảnh

  19. Q 19.

    Năng lực quan sát được thể hiện rõ nhất qua khả năng nào?

    • A.

      Quan sát lâu đối với mọi chi tiết dù nhỏ đến nào.

    • B.

      Nhận biết nhanh, chính xác các điểm quan trọng, chủ yếu và đặc sắc của sự vật.

    • C.

      Sử dụng nhiều công cụ đo lường thay vì quan sát trực tiếp.

    • D.

      Tái tạo chính xác toàn bộ hiện tượng theo trí nhớ.

  20. Q 20.

    Trong tư duy, khi phân tích đối tượng thành các thuộc tính riêng lẻ rồi tổng hợp lại thành chỉnh thể thống nhất, các thao tác nào được thực hiện?

    • A.

      So sánh và khái quát hóa

    • B.

      Phân tích và tổng hợp

    • C.

      Trừu tượng hóa và cụ thể hóa

    • D.

      Chắp ghép và liên hợp

Answers and explanations are in mode.

Similar Tâm lý học đại cương exams