Đề kiểm tra Cấu trúc và Chức năng của Màng tế bào
Thông tin đề
- Môn
- Sinh học tế bào
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 40 câu
- Thời gian
- 60 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
- Trường
- Đại học Cần Thơ (CTU)
Nội dung đề (40 câu)
- Câu 1.
Ý nghĩa quan trọng nhất của tính thẩm chọn lọc (selective permeability) của màng tế bào đối với hoạt động sống của tế bào là gì?
- A.
Giúp màng có cấu trúc chắc chắn và bền vững cơ học.
- B.
Cho phép tế bào kiểm soát sự ra vào của các chất, duy trì thành phần bên trong tế bào ổn định.
- C.
Ngăn tất cả các chất đi vào tế bào để bảo vệ tế bào.
- D.
Chỉ cho phép nước đi qua màng.
- A.
- Câu 2.
Màng tế bào được cấu tạo từ những nhóm chất chính nào theo nội dung bài học?
- A.
Chỉ protein.
- B.
Chỉ phospholipid.
- C.
Lipid, protein và carbohydrate.
- D.
Chỉ acid nucleic và protein.
- A.
- Câu 3.
Phospholipid đóng vai trò chính nào trong cấu trúc màng tế bào?
- A.
Là nguồn năng lượng dự trữ cho tế bào.
- B.
Tạo nên lớp kép làm nền tảng cho cấu trúc màng.
- C.
Là enzyme xúc tác các phản ứng trên bề mặt màng.
- D.
Là vật liệu di truyền của tế bào.
- A.
- Câu 4.
Trong phân tử phospholipid, đầu ưa nước và đuôi kỵ nước được sắp xếp như thế nào trong lớp kép?
- A.
Đầu ưa nước hướng vào trong, đuôi kỵ nước hướng ra ngoài.
- B.
Đầu ưa nước quay ra ngoài (tiếp xúc với nước), đuôi kỵ nước hướng vào trong lớp kép.
- C.
Cả đầu và đuôi đều hướng ra ngoài màng.
- D.
Cả đầu và đuôi đều hướng vào trong lớp kép.
- A.
- Câu 5.
Phân tử phospholipid được gọi là lưỡng tính (amphipathic/amphiphilic) vì:
- A.
Chỉ có phần ưa nước.
- B.
Chỉ có phần kỵ nước.
- C.
Có cả phần ưa nước (đầu) và phần kỵ nước (đuôi).
- D.
Không tương tác với nước.
- A.
- Câu 6.
Khi phospholipid được thả vào môi trường nước, chúng tự sắp xếp thành lớp kép vì:
- A.
Phospholipid có tỉ trọng lớn hơn nước nên chìm xuống.
- B.
Cấu trúc lớp kép cho phép đầu ưa nước tiếp xúc thuận lợi với nước, đuôi kỵ nước tránh nước và tương tác với nhau - đây là cấu trúc có năng lượng thấp nhất.
- C.
Phospholipid có liên kết cộng hóa trị bền vững với nhau.
- D.
Do protein trong nước sắp xếp chúng theo trật tự.
- A.
- Câu 7.
Theo mô hình thể khảm lỏng, các phân tử protein màng được mô tả như thế nào?
- A.
Xếp thành hàng đều đặn ở hai bên màng.
- B.
Phân bố rải rác, không đều trong lớp phospholipid kép, giống như các mảnh ghép trong khảm.
- C.
Chỉ nằm trên bề mặt ngoài của màng.
- D.
Chỉ nằm ở giữa lớp phospholipid kép.
- A.
- Câu 8.
Mô hình 'sandwich' của Hugh Davson và James Danielli (1935) mô tả cấu trúc màng như thế nào?
- A.
Hai lớp phospholipid bao quanh protein ở giữa.
- B.
Lớp phospholipid kép nằm giữa hai lớp protein hình cầu.
- C.
Chỉ có phospholipid không có protein.
- D.
Protein phân bố rải rác trong lớp phospholipid.
- A.
- Câu 9.
Điểm chưa thỏa mãn quan trọng nhất của mô hình sandwich là gì?
- A.
Không giải thích được sự có mặt của carbohydrate trong màng.
- B.
Không phù hợp với các quan sát thực nghiệm về vị trí của protein màng, đặc biệt là sự tồn tại của các vùng kỵ nước và ưa nước trong protein.
- C.
Mô hình quá phức tạp và khó kiểm chứng.
- D.
Không tính đến vai trò của lipid trong màng.
- A.
- Câu 10.
Mô hình thể khảm lỏng (fluid mosaic model) được đề xuất bởi ai và vào năm nào?
- A.
Hugh Davson và James Danielli, 1935.
- B.
J. Singer và G. Nicolson, 1972.
- C.
James Watson và Francis Crick, 1953.
- D.
Robert Hooke, 1665.
- A.
- Câu 11.
Theo mô hình thể khảm lỏng, phát biểu nào sau đây đúng về vị trí của protein màng?
- A.
Protein chỉ có vùng kỵ nước lộ ra ngoài môi trường.
- B.
Protein phân bố rải rác trong lớp phospholipid kép, chỉ có các vùng ưa nước lộ ra ngoài.
- C.
Protein nằm hoàn toàn trong tế bào chất, không gắn vào màng.
- D.
Protein chỉ xếp thành một lớp đơn trên bề mặt ngoài của màng.
- A.
- Câu 12.
Tên gọi 'khảm lỏng' (fluid mosaic) của mô hình màng tế bào được giải thích chính xác như thế nào?
- A.
'Khảm' chỉ màu sắc, 'lỏng' chỉ trạng thái vật chất của màng.
- B.
'Khảm' mô tả protein phân bố rải rác không đều trong nền phospholipid; 'lỏng' mô tả khả năng các thành phần màng có thể di chuyển.
- C.
'Khảm' mô tả cấu trúc nhiều lớp giống nhau; 'lỏng' mô tả tính thấm nước.
- D.
'Khảm' chỉ hình dạng tế bào, 'lỏng' chỉ môi trường bên trong tế bào.
- A.
- Câu 13.
Tính lỏng (fluidity) của màng tế bào được quy định chủ yếu bởi thành phần nào?
- A.
Protein.
- B.
Carbohydrate.
- C.
Lipid.
- D.
Nước.
- A.
- Câu 14.
Theo mô hình thể khảm lỏng, kiểu chuyển động nào của các phân tử lipid xảy ra phổ biến nhất?
- A.
Dịch chuyển lên xuống (flip-flop) giữa hai lá của màng.
- B.
Dịch chuyển qua lại (lateral) trong mặt phẳng màng.
- C.
Rời khỏi màng hoàn toàn ra ngoài tế bào chất.
- D.
Đứng yên tuyệt đối tại một vị trí cố định.
- A.
- Câu 15.
Theo mô hình thể khảm lỏng, loại chuyển động nào của các phân tử trong màng hiếm khi xảy ra?
- A.
Dịch chuyển qua lại của phospholipid trong mặt phẳng màng.
- B.
Dao động tại chỗ của phospholipid.
- C.
Dịch chuyển lên xuống (lật qua lớp kép) của phân tử.
- D.
Dịch chuyển qua lại của một số protein.
- A.
- Câu 16.
Thí nghiệm nào đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho tính lỏng của màng tế bào theo nội dung bài học?
- A.
Thí nghiệm của Mendel với đậu Hà Lan.
- B.
Thí nghiệm dung hợp tế bào chuột và tế bào người.
- C.
Thí nghiệm của Hershey và Chase với phage.
- D.
Thí nghiệm của Griffith với vi khuẩn gây bệnh.
- A.
- Câu 17.
Trong thí nghiệm dung hợp tế bào chuột và tế bào người, sau khoảng 1 giờ hiện tượng nào được quan sát thấy?
- A.
Các protein màng vẫn tách biệt hoàn toàn giữa hai vùng chuột và người.
- B.
Các protein màng trộn lẫn và phân bố rải rác khắp màng tế bào lai.
- C.
Tế bào chuột và tế bào người tách rời nhau trở lại.
- D.
Màng tế bào bị phá hủy hoàn toàn.
- A.
- Câu 18.
Kết quả thí nghiệm dung hợp tế bào chuột-người chứng minh điều gì?
- A.
Protein màng có cấu trúc cố định và bất biến.
- B.
Protein màng có khả năng di chuyển trong mặt phẳng màng - chứng minh tính lỏng của màng.
- C.
Tế bào chuột và người hoàn toàn giống nhau.
- D.
Phospholipid không có khả năng di chuyển trong màng.
- A.
- Câu 19.
Tính lỏng của màng có ý nghĩa quan trọng nào đối với chức năng của màng tế bào?
- A.
Làm màng cứng và bảo vệ tế bào tốt hơn trước tác động cơ học.
- B.
Cho phép protein màng di chuyển đến vị trí cần thiết để thực hiện các chức năng (vận chuyển, nhận tín hiệu, tương tác).
- C.
Ngăn cản hoàn toàn sự trao đổi chất qua màng.
- D.
Làm giảm tính thấm của màng đối với tất cả các chất.
- A.
- Câu 20.
Theo mô hình thể khảm lỏng, sự sắp xếp nào của vùng ưa nước và kỵ nước trên phân tử protein màng là đúng?
- A.
Vùng kỵ nước lộ ra ngoài môi trường nước, vùng ưa nước nằm trong lớp lipid.
- B.
Vùng ưa nước lộ ra ngoài (tiếp xúc với nước hoặc đầu phospholipid), vùng kỵ nước nằm trong lớp lipid kép.
- C.
Cả hai vùng ưa nước và kỵ nước đều lộ ra ngoài môi trường nước.
- D.
Vị trí các vùng không quan trọng, chúng có thể hoán đổi tùy ý.
- A.
- Câu 21.
Protein xuyên màng (integral/transmembrane protein) có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Chỉ nằm trên bề mặt ngoài của màng, không xuyên qua.
- B.
Có vùng kỵ nước nằm trong lớp phospholipid kép, có thể xuyên qua màng với các vùng ưa nước lộ ra ở hai phía.
- C.
Không tương tác với lipid trong màng.
- D.
Chỉ chứa amino acid ưa nước trong cấu trúc.
- A.
- Câu 22.
Điểm khác biệt cơ bản giữa mô hình sandwich và mô hình thể khảm lỏng về vị trí của protein là gì?
- A.
Sandwich có ít protein hơn khảm lỏng.
- B.
Sandwich mô tả protein tạo hai lớp bao quanh phospholipid kép; khảm lỏng mô tả protein rải rác trong lớp phospholipid kép.
- C.
Sandwich có protein kích thước lớn hơn.
- D.
Không có sự khác biệt giữa hai mô hình về vị trí protein.
- A.
- Câu 23.
Tại sao mô hình thể khảm lỏng lại được chấp nhận rộng rãi hơn mô hình sandwich trong giới khoa học?
- A.
Vì được đề xuất sau nên hiện đại hơn.
- B.
Vì phù hợp với các quan sát thực nghiệm về protein có cả vùng ưa nước và kỵ nước, đồng thời giải thích được tính lỏng của màng.
- C.
Vì mô hình sandwich không có phospholipid trong cấu tạo.
- D.
Vì mô hình sandwich bị các nhà khoa học lãng quên.
- A.
- Câu 24.
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về mô hình thể khảm lỏng của màng tế bào?
- A.
Protein có thể di chuyển trong mặt phẳng màng.
- B.
Protein phân bố rải rác không đều trong lớp phospholipid.
- C.
Phospholipid tạo lớp kép với đầu ưa nước hướng vào trong và đuôi kỵ nước hướng ra ngoài.
- D.
Màng có tính lỏng do các phân tử lipid quy định.
- A.
- Câu 25.
Khi quan sát màng tế bào bằng kỹ thuật hiển vi hiện đại ở độ phân giải cao, hình ảnh màng thể hiện đặc điểm nào?
- A.
Một lớp hoàn toàn đồng nhất, trơn nhẵn và không có chi tiết.
- B.
Cấu trúc dạng khảm với các phân tử protein nhô lên hoặc xuyên qua lớp phospholipid.
- C.
Màng không có cấu trúc rõ ràng và không quan sát được.
- D.
Màng chỉ chứa carbohydrate trên bề mặt.
- A.
- Câu 26.
Bằng chứng thực nghiệm nào sau đây trực tiếp ủng hộ tính lỏng của màng tế bào?
- A.
Màng có thành phần là lipid.
- B.
Màng có chứa protein.
- C.
Thí nghiệm dung hợp tế bào chuột-người cho thấy protein màng di chuyển trộn lẫn sau một thời gian.
- D.
Màng có chứa carbohydrate.
- A.
- Câu 27.
Màng tế bào với vai trò là ranh giới giữa bên trong tế bào và môi trường ngoài có chức năng quan trọng nhất nào?
- A.
Ngăn hoàn toàn mọi sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
- B.
Cho phép trao đổi chất có chọn lọc, duy trì sự khác biệt giữa thành phần bên trong và bên ngoài tế bào.
- C.
Chỉ cho nước đi qua màng.
- D.
Không có chức năng sinh học nào đáng kể.
- A.
- Câu 28.
Theo mô hình thể khảm lỏng, các thành phần nào của màng có thể di chuyển và với tần suất như thế nào?
- A.
Chỉ protein mới có thể di chuyển.
- B.
Chỉ phospholipid mới có thể di chuyển.
- C.
Phần lớn phospholipid, một số protein (chủ yếu theo chiều lateral); một số rất ít phân tử có thể flip-flop.
- D.
Tất cả các thành phần đều đứng yên hoàn toàn.
- A.
- Câu 29.
Việc thay thế mô hình sandwich bằng mô hình thể khảm lỏng cho thấy điều gì về sự phát triển khoa học?
- A.
Mô hình cũ hoàn toàn sai không có giá trị gì.
- B.
Khoa học tiến bộ bằng cách bổ sung, sửa đổi các mô hình dựa trên bằng chứng thực nghiệm mới.
- C.
Mô hình mới thay thế hoàn toàn không có cơ sở thực nghiệm.
- D.
Các nhà khoa học thay đổi ý kiến một cách tùy tiện.
- A.
- Câu 30.
Theo mô hình thể khảm lỏng, lớp phospholipid kép đóng vai trò chính nào trong cấu trúc màng?
- A.
Làm khung nền (matrix) cho màng, quy định tính lỏng và tính thấm.
- B.
Chỉ có vai trò bảo vệ tế bào khỏi tác động cơ học bên ngoài.
- C.
Là nguồn năng lượng chính cho tế bào.
- D.
Không có vai trò gì đáng kể trong màng.
- A.
- Câu 31.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa các thành phần của màng theo mô hình thể khảm lỏng?
- A.
Phospholipid tĩnh, protein di chuyển tự do không hạn chế.
- B.
Phospholipid di chuyển trong lớp kép, một số protein di chuyển, tất cả tạo nên một cấu trúc màng động.
- C.
Protein cố định hoàn toàn, phospholipid không di chuyển được.
- D.
Cả phospholipid và protein đều đứng yên tạo cấu trúc tĩnh.
- A.
- Câu 32.
Nếu một phân tử có vùng kỵ nước và vùng ưa nước (amphipathic) được đưa vào lớp phospholipid kép, nó sẽ sắp xếp như thế nào theo các nguyên lý đã học?
- A.
Vùng kỵ nước tiếp xúc với nước, vùng ưa nước nằm trong đuôi lipid.
- B.
Vùng ưa nước hướng về phía nước hoặc đầu phospholipid, vùng kỵ nước hướng về phía đuôi phospholipid.
- C.
Phân tử này bị đẩy hoàn toàn ra khỏi màng.
- D.
Phân tử xuyên thủng và phá hủy cấu trúc màng.
- A.
- Câu 33.
Màng tế bào được gọi là có 'tính khảm' vì:
- A.
Nó có nhiều lớp giống nhau xếp chồng lên nhau.
- B.
Các phân tử protein nằm rải rác, không đều trong lớp phospholipid - giống như các viên đá nhỏ trong khảm.
- C.
Nó cứng như đá và không có tính lỏng.
- D.
Nó có màu sắc rực rỡ như các viên khảm nhiều màu.
- A.
- Câu 34.
Mở rộng từ thí nghiệm trong bài: nếu gắn nhãn phát quang lên protein màng của tế bào chuột, rồi dung hợp với tế bào người (không gắn nhãn), sau một thời gian ta sẽ quan sát thấy:
- A.
Tín hiệu phát quang chỉ tập trung ở một nửa tế bào (vùng của chuột).
- B.
Tín hiệu phát quang phân bố đều khắp màng tế bào lai.
- C.
Tín hiệu phát quang biến mất hoàn toàn do bị phân hủy.
- D.
Tín hiệu phát quang tập trung vào nhân tế bào.
- A.
- Câu 35.
Vai trò lịch sử của mô hình sandwich (Davson-Danielli, 1935) trong nghiên cứu màng tế bào là gì?
- A.
Là mô hình cuối cùng và chính xác nhất về cấu trúc màng.
- B.
Là mô hình tiên phong, đặt nền tảng cho nghiên cứu, nhưng sau đó được thay thế bằng mô hình phù hợp hơn dựa trên bằng chứng mới.
- C.
Không có giá trị lịch sử trong nghiên cứu màng.
- D.
Là mô hình sai hoàn toàn và vô dụng, không đóng góp gì.
- A.
- Câu 36.
Đặc điểm phân biệt cơ bản nhất giữa mô hình sandwich và mô hình thể khảm lỏng là gì?
- A.
Sandwich mô tả màng tĩnh, khảm lỏng mô tả màng động có tính lỏng.
- B.
Sandwich có nhiều protein hơn khảm lỏng.
- C.
Khảm lỏng không có phospholipid trong cấu trúc.
- D.
Sandwich không có carbohydrate trong màng.
- A.
- Câu 37.
Phát biểu nào sau đây về tính thẩm chọn lọc của màng tế bào là đúng nhất?
- A.
Màng cho phép tất cả các chất đi qua dễ dàng như nhau.
- B.
Màng ngăn hoàn toàn mọi chất ra vào tế bào.
- C.
Màng cho phép một số chất đi qua dễ dàng hơn các chất khác, tùy thuộc vào đặc tính của chất và cấu trúc màng.
- D.
Màng chỉ cho nước đi qua và ngăn mọi chất khác.
- A.
- Câu 38.
Phân tích: nếu giả định màng tế bào chỉ chứa phospholipid mà không có protein, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra?
- A.
Tế bào vẫn hoạt động hoàn toàn bình thường.
- B.
Màng vẫn tạo lớp kép nhưng không thể thực hiện các chức năng chuyên biệt (vận chuyển chọn lọc, nhận tín hiệu, xúc tác) cần protein.
- C.
Màng sẽ tan ngay lập tức trong nước.
- D.
Tế bào sẽ chết ngay lập tức trong vài giây.
- A.
- Câu 39.
Nếu phân tử phospholipid có cấu trúc đảo ngược (đầu kỵ nước, đuôi ưa nước), khi thả vào nước sẽ xảy ra hiện tượng nào?
- A.
Vẫn tạo lớp kép bình thường như phospholipid thường.
- B.
Không thể tạo lớp kép ổn định trong nước vì đầu kỵ nước không thể tiếp xúc thuận lợi với môi trường nước.
- C.
Tạo lớp đơn trên mặt nước.
- D.
Phospholipid sẽ tan hoàn toàn trong nước thành dung dịch đồng nhất.
- A.
- Câu 40.
Nếu một thí nghiệm phát hiện rằng protein màng hoàn toàn không di chuyển (cố định vĩnh viễn tại một vị trí), thì mô hình nào sẽ bị bác bỏ?
- A.
Mô hình sandwich.
- B.
Mô hình thể khảm lỏng (vì mô hình này dựa trên khả năng di chuyển của protein và tính lỏng của màng).
- C.
Cả hai mô hình sandwich và thể khảm lỏng.
- D.
Không mô hình nào bị ảnh hưởng vì cả hai đều có thể điều chỉnh.
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .