Lịch sử Việt Nam University

Đề kiểm tra Đại cương Lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến thế kỷ XIV)

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Dấu vết xưa nhất hiện nay về người tối cổ trên lãnh thổ Việt Nam được các nhà khảo cổ phát hiện tại địa điểm nào?

    • A.

      Di chỉ Núi Đọ, Thanh Hoá

    • B.

      Hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn)

    • C.

      Di chỉ Mái đá Ngườm, Thái Nguyên

    • D.

      Hang Uơi, Hoà Bình

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng vai trò của di chỉ Núi Đọ (Thanh Hoá)?

    • A.

      Chỉ là nơi cư trú của người vượn

    • B.

      Chỉ là nơi chế tác công cụ đá

    • C.

      Vừa là nơi cư trú, vừa là nơi chế tác công cụ

    • D.

      Là nơi phát hiện đồ gốm đầu tiên của người nguyên thủy

  3. Q 3.

    Văn hóa Sơn Vi có phạm vi phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

    • A.

      Đồng bằng sông Cửu Long

    • B.

      Các tỉnh miền Bắc Việt Nam

    • C.

      Vùng Tây Nguyên

    • D.

      Vùng duyên hải miền Trung

  4. Q 4.

    Rìu Bắc Sơn nổi tiếng vì lý do nào sau đây?

    • A.

      Là loại rìu được ghè đẽo thô sơ đầu tiên

    • B.

      Là loại rìu mài sớm trên thế giới

    • C.

      Được làm hoàn toàn bằng đồng

    • D.

      Chỉ được tìm thấy ở khu vực Nam Bộ

  5. Q 5.

    Văn hóa Phùng Nguyên (cách ngày nay khoảng 4000 năm) thuộc giai đoạn nào của thời đại kim khí?

    • A.

      Sơ kỳ đồ đá cũ

    • B.

      Hậu kỳ đồ đá mới

    • C.

      Sơ kỳ đồng thau

    • D.

      Hậu kỳ đồng thau

  6. Q 6.

    Trong văn hóa Gò Mun, công cụ bằng đồng thau chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng số công cụ lao động?

    • A.

      Khoảng 20%

    • B.

      Khoảng 52%

    • C.

      Khoảng 92%

    • D.

      Khoảng 75%

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, nhà nước Văn Lang ra đời với tư cách là một nhà nước sơ khai vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Thế kỷ X - IX TCN

    • B.

      Thế kỷ VIII - VII TCN

    • C.

      Thế kỷ VII - VI TCN

    • D.

      Thế kỷ V - IV TCN

  8. Q 8.

    Hùng Vương giữ vai trò gì trong tổ chức nhà nước Văn Lang?

    • A.

      Là tướng võ chỉ huy quân đội

    • B.

      Là quan chức phụ trách hành chính cấp huyện

    • C.

      Là thủ lĩnh cao nhất, đứng đầu liên minh 15 bộ lạc

    • D.

      Là người đứng đầu giáo phụ trách tôn giáo

  9. Q 9.

    Sự ra đời của nhà nước Âu Lạc gắn liền với sự kiện nào sau đây?

    • A.

      Cuộc kháng chiến chống quân Hán thắng lợi

    • B.

      Cuộc kháng chiến chống quân Tần thắng lợi

    • C.

      Việc thống nhất các tiểu quốc ở miền Nam

    • D.

      Cuộc chiến tranh với Nam Việt của Triệu Đà

  10. Q 10.

    Nhà nước Âu Lạc tồn tại cho đến năm nào thì sụp đổ?

    • A.

      Năm 221 TCN

    • B.

      Năm 179 TCN

    • C.

      Năm 111 TCN

    • D.

      Năm 40

  11. Q 11.

    Tên nước Lâm Ấp được đổi thành Champa vào giai đoạn nào?

    • A.

      Thế kỷ II

    • B.

      Thế kỷ IV

    • C.

      Cuối thế kỷ VI

    • D.

      Thế kỷ X

  12. Q 12.

    Tên gọi "Phù Nam" là phiên âm của từ nào và có nghĩa là gì?

    • A.

      Phiên âm tiếng Phạn, có nghĩa là "nước lớn"

    • B.

      Phiên âm tiếng Hán của từ Phnom, có nghĩa là "núi"

    • C.

      Phiên âm tiếng Khmer, có nghĩa là "sông"

    • D.

      Phiên âm tiếng Chăm, có nghĩa là "biển"

  13. Q 13.

    Sau khi chiếm được Âu Lạc, Triệu Đà đã tổ chức hành chính nước ta như thế nào?

    • A.

      Chia thành 1 quận duy nhất là Giao Chỉ

    • B.

      Chia thành 2 quận: Giao Chỉ và Cửu Chân

    • C.

      Chia thành 3 quận nằm trong bộ Giao Chỉ

    • D.

      Giữ nguyên cơ cấu 15 bộ của Văn Lang

  14. Q 14.

    Khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nờ vào năm nào và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Năm 40, giành lại nền độc lập sau hơn 150 năm bị đô hộ

    • B.

      Năm 248, đánh bại quân xâm lược nhà Ngô

    • C.

      Năm 542, thành lập nước Vạn Xuân

    • D.

      Năm 938, chấm dứt thời Bắc thuộc

  15. Q 15.

    Nhà nước Vạn Xuân (544) được thành lập bởi ai?

    • A.

      Ngô Quyền

    • B.

      Lê Hoàn

    • C.

      Lý Bí

    • D.

      Đinh Bộ Lĩnh

  16. Q 16.

    Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa lịch sử to lớn nào?

    • A.

      Chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ

    • B.

      Đánh bại cuộc xâm lược của nhà Tống lần thứ hai

    • C.

      Lật đổ ách thống trị của nhà Nguyên

    • D.

      Thống nhất đất nước sau loạn 12 sứ quân

  17. Q 17.

    Văn Miếu - nơi thờ Chu Công, Khổng Tử và các vị tiên hiền - được xây dựng vào năm nào dưới triều Lý?

    • A.

      Năm 1010

    • B.

      Năm 1054

    • C.

      Năm 1070

    • D.

      Năm 1076

  18. Q 18.

    Khoa thi Thái học sinh (Nho học) đầu tiên ở nước ta được tổ chức vào năm nào?

    • A.

      Năm 1010

    • B.

      Năm 1070

    • C.

      Năm 1075

    • D.

      Năm 1195

  19. Q 19.

    Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên lần thứ nhất diễn ra vào năm nào?

    • A.

      Năm 1226

    • B.

      Năm 1258

    • C.

      Năm 1285

    • D.

      Năm 1288

  20. Q 20.

    Chiến thắng trên sông Như Nguyệt (1077) gắn liền với cuộc kháng chiến nào?

    • A.

      Kháng chiến chống quân Tống lần thứ nhất

    • B.

      Kháng chiến chống quân Tống lần thứ hai (1075 - 1077)

    • C.

      Kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ nhất

    • D.

      Kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ hai

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams