Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam - Đại Việt thế kỷ XV - XVIII và nhà Nguyễn (1802-1858)
Exam info
- Subject
- Lịch sử Việt Nam
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Năm 1407, sau khi chiếm được Đông Đô, nhà Minh đã đổi nước ta thành đơn vị hành chính nào?
- A.
Quận Giao Chỉ
- B.
Xứ An Nam
- C.
Phủ Hoan Châu
- D.
Trấn Bắc Thành
- A.
- Q 2.
Đứng đầu quận Giao Chỉ thời nhà Minh có ba ti. Ti đô phụ trách về lĩnh vực nào?
- A.
Dân chính và tài chính
- B.
Tư pháp và giám sát
- C.
Quân chính
- D.
Ngoại giao và buôn bán
- A.
- Q 3.
Phương sách "dĩ di trị di" mà nhà Minh áp dụng ở nước ta nhằm mục đích gì?
- A.
Phát triển kinh tế cho nhân dân
- B.
Gây chia rẽ làm yếu sức mạnh đoàn kết của dân tộc ta
- C.
Khuyến khích phong trào văn hóa dân tộc
- D.
Hỗ trợ nhân dân ta xây dựng đất nước
- A.
- Q 4.
Theo tài liệu, viên chỉ huy quân Minh đã bắt trên 9000 người ta mang về Trung Quốc phục dịch là ai?
- A.
Vương Thông
- B.
Trương Phụ
- C.
Mã Kỳ
- D.
Lý Bân
- A.
- Q 5.
Lê Lợi và 18 người đã tổ chức Hội thề Lũng Nhai vào năm nào?
- A.
Năm 1407
- B.
Năm 1416
- C.
Năm 1418
- D.
Năm 1423
- A.
- Q 6.
Nơi Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa Lam Sơn có tên Nôm là gì?
- A.
Làng Chu
- B.
Làng Cham
- C.
Làng Lam Sơn
- D.
Làng Thanh Hóa
- A.
- Q 7.
Nguyễn Trãi nêu cao tư tưởng gì và sáng tạo ra chiến thuật nào trong khởi nghĩa Lam Sơn?
- A.
Tư tưởng dân tộc và chiến thuật phản công
- B.
Tư tưởng nhân nghĩa, thân dân và chiến thuật "tâm công"
- C.
Tư tưởng vũ trang và chiến thuật du kích
- D.
Tư tưởng nông dân và chiến thuật tấn công tổng lực
- A.
- Q 8.
Đầu năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa đã tự xưng là gì?
- A.
Hoàng đế
- B.
Bình Định Vương
- C.
Thiên Hạ Vương
- D.
Giản Định Đế
- A.
- Q 9.
Sau khi dựng cờ khởi nghĩa, nghĩa quân Lam Sơn phải chống lại bao nhiêu lần quân địch vây quét ở núi Chí Linh?
- A.
2 lần
- B.
3 lần
- C.
4 lần
- D.
5 lần
- A.
- Q 10.
Giai đoạn nào nghĩa quân Lam Sơn chuyển sang giai đoạn phát triển, tiến xuống đồng bằng Nghệ An?
- A.
1418 - 1423
- B.
1424 - 1425
- C.
1426 - 1427
- D.
1428 - 1430
- A.
- Q 11.
Theo kế hoạch của Nguyễn Chích, nghĩa quân đã tiến công thành Trà Lân vào tháng nào năm 1424?
- A.
Tháng 8
- B.
Tháng 10
- C.
Tháng 12
- D.
Tháng 2
- A.
- Q 12.
Trong chiến thắng Tốt Động - Chúc Động, nghĩa quân Lam Sơn đã tiêu diệt khoảng bao nhiêu quân địch?
- A.
Hơn 1 vạn quân
- B.
Hơn 5 vạn quân
- C.
Hơn 10 vạn quân
- D.
Hơn 3 vạn quân
- A.
- Q 13.
Trận quyết chiến cuối cùng giải phóng hoàn toàn đất nước trong khởi nghĩa Lam Sơn là trận nào?
- A.
Trận Tốt Động - Chúc Động
- B.
Trận Chi Lăng - Xương Giang
- C.
Trận Khả Lưu - Bồ Ái
- D.
Trận Bô Cô
- A.
- Q 14.
Bộ Luật Hồng Đức được ban hành năm nào, gồm bao nhiêu điều?
- A.
Năm 1460, 600 điều
- B.
Năm 1483, 722 điều
- C.
Năm 1490, 800 điều
- D.
Năm 1450, 500 điều
- A.
- Q 15.
Lê Thánh Tông đã tách sáu bộ Lại, Lễ, Binh, Hình, Công, Hộ ra khỏi cơ quan nào để lập thành sáu cơ quan riêng?
- A.
Trung thư sảnh
- B.
Thượng thư sảnh
- C.
Môn hạ sảnh
- D.
Ngự sử đài
- A.
- Q 16.
Năm 1466, Lê Thánh Tông chia cả nước thành bao nhiêu đạo thừa tuyên (cùng một phủ Trung đô)?
- A.
10 đạo
- B.
12 đạo
- C.
13 đạo
- D.
15 đạo
- A.
- Q 17.
Theo Lê Thánh Tông, mỗi đạo thừa tuyên đều có ba ty ngang quyền nhau cai quản, gồm những ty nào?
- A.
Đô ty, Hiến ty, Lễ ty
- B.
Đô tổng binh sứ ty, Thừa tuyên sứ ty, Hiến sát sứ ty
- C.
Hình ty, Binh ty, Hộ ty
- D.
Ti đô, ti bố chính, ti án sát
- A.
- Q 18.
Chế độ "ngụ binh ư nông" mà nhà Lê áp dụng có ý nghĩa gì?
- A.
Quân lính được chia ruộng đất công ở làng mình và thay phiên về quê sản xuất
- B.
Quân lính không được sản xuất nông nghiệp
- C.
Nông dân phải phục vụ quân đội hoàn toàn
- D.
Quân đội phải tự sản xuất lương thực 100%
- A.
- Q 19.
Theo sử cũ, trong 38 năm thống trị của Lê Thánh Tông, số lần thiên tai (hạn hán, vỡ đê, đói kém) là bao nhiêu?
- A.
Chỉ có 4 lần hạn hán, 1 lần vỡ đê, một năm đói kém
- B.
Hạn hán xảy ra hàng năm
- C.
Không có thiên tai nào
- D.
Mỗi năm đều có hạn hán và lũ lụt
- A.
- Q 20.
Quốc tử giám được dựng lại ở kinh đô và Quốc sử quán mở các khoa thi Hương dưới thời vua nào?
- A.
Lê Thái Tổ
- B.
Lê Thánh Tông
- C.
Lê Chiêu Thống
- D.
Mạc Đăng Dung
- A.
- Q 21.
Tác phẩm sử học "Đại Việt sử kí toàn thư" do ai soạn và công bố vào năm 1479?
- A.
Lê Văn Hưu
- B.
Phan Phu Tiên
- C.
Ngô Sĩ Liên
- D.
Vũ Quỳnh
- A.
- Q 22.
Năm 1527, ai đã phế truất vua Lê lập triều Mạc?
- A.
Nguyễn Kim
- B.
Mạc Đăng Dung
- C.
Trịnh Kiểm
- D.
Nguyễn Hoàng
- A.
- Q 23.
Chiến tranh Nam - Bắc triều kết thúc vào năm nào, đánh dấu sự thống nhất đất nước?
- A.
Năm 1527
- B.
Năm 1533
- C.
Năm 1592
- D.
Năm 1627
- A.
- Q 24.
Chiến tranh Trịnh - Nguyễn (1627-1672) kết thúc với việc lấy sông nào làm giới tuyến phân chia đất nước?
- A.
Sông Hồng
- B.
Sông Gianh
- C.
Sông Bạch Đằng
- D.
Sông Hương
- A.
- Q 25.
Đàng Ngoài do ai cai trị và Đàng Trong do ai cai trị?
- A.
Đàng Ngoài: Họ Trịnh - Đàng Trong: Họ Nguyễn
- B.
Đàng Ngoài: Họ Nguyễn - Đàng Trong: Họ Trịnh
- C.
Đàng Ngoài: Họ Mạc - Đàng Trong: Họ Lê
- D.
Đàng Ngoài: Vua Lê - Đàng Trong: Họ Trịnh
- A.
- Q 26.
Năm 1744, chúa Nguyễn nào đã xưng vương và thành lập chính quyền trung ương ở Đàng Trong?
- A.
Nguyễn Phúc Tần
- B.
Nguyễn Phúc Khoát
- C.
Nguyễn Phúc Thuần
- D.
Nguyễn Ánh
- A.
- Q 27.
Theo Lê Quý Đôn trong "Vân đài loại ngữ", Đàng Ngoài thế kỷ XVI - đầu XVIII có bao nhiêu giống lúa mùa?
- A.
8 giống lúa chiêm, 27 giống lúa mùa, 29 loại lúa nếp
- B.
10 giống lúa chiêm, 30 giống lúa mùa, 35 loại lúa nếp
- C.
5 giống lúa chiêm, 20 giống lúa mùa, 15 loại lúa nếp
- D.
15 giống lúa chiêm, 40 giống lúa mùa, 25 loại lúa nếp
- A.
- Q 28.
Hai đô thị nổi tiếng nhất về buôn bán ở Đàng Ngoài trong các thế kỷ XVII - XVIII là?
- A.
Hà Nội và Sài Gòn
- B.
Kẻ Chợ và Phố Hiến
- C.
Hội An và Phú Xuân
- D.
Thăng Long và Bắc Ninh
- A.
- Q 29.
Trong khoảng thời gian nào có tới 42 tàu buôn của Nhật đến Đàng Trong?
- A.
1590-1600
- B.
1604-1616
- C.
1700-1720
- D.
1650-1680
- A.
- Q 30.
Đạo Thiên Chúa du nhập vào nước ta bắt đầu từ thế kỷ nào và đẩy mạnh hoạt động truyền giáo từ thế kỷ nào?
- A.
Du nhập thế kỷ XIV, đẩy mạnh thế kỷ XV
- B.
Du nhập thế kỷ XV, đẩy mạnh thế kỷ XVI
- C.
Du nhập thế kỷ XVI, đẩy mạnh thế kỷ XVII trở về sau
- D.
Du nhập thế kỷ XVIII, đẩy mạnh thế kỷ XIX
- A.
- Q 31.
Số giáo dân ở Đàng Ngoài và Đàng Trong lần lượt là bao nhiêu vào khoảng năm 1639?
- A.
Đàng Trong: 15.000 người; Đàng Ngoài: 250.000 người
- B.
Đàng Trong: 25.000 người; Đàng Ngoài: 15.000 người
- C.
Đàng Trong: 50.000 người; Đàng Ngoài: 100.000 người
- D.
Đàng Trong: 100.000 người; Đàng Ngoài: 150.000 người
- A.
- Q 32.
Tác phẩm nào sau đây là của nhà thơ Đào Duy Từ?
- A.
Truyện Kiều
- B.
Tập thơ Nôm
- C.
Hí phường phả lục
- D.
Quan Âm Thị Kính
- A.
- Q 33.
Năm 1771, cuộc khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ dưới sự lãnh đạo của ba anh em nào?
- A.
Nguyễn Nhạc, Nguyễn Ánh, Nguyễn Lữ
- B.
Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ
- C.
Nguyễn Huệ, Trương Phúc Loan, Nguyễn Nhạc
- D.
Nguyễn Lữ, Nguyễn Ánh, Nguyễn Nhạc
- A.
- Q 34.
Khẩu hiệu của phong trào Tây Sơn là gì?
- A.
"Phù Lê diệt Mạc"
- B.
"Lấy của người giàu chia cho người nghèo"
- C.
"Vì độc lập dân tộc"
- D.
"Hoàng triều giáng phong"
- A.
- Q 35.
Năm 1784, Nguyễn Ánh đã cầu cứu nước nào để đánh Tây Sơn?
- A.
Trung Quốc
- B.
Xiêm (Thái Lan)
- C.
Pháp
- D.
Lào
- A.
- Q 36.
Trong trận đánh với quân Xiêm năm 1785, Nguyễn Huệ đã chọn đoạn khúc sông nào làm trận địa quyết chiến?
- A.
Sông Hồng
- B.
Sông Tiền đoạn từ Rạch Gầm - Xoài Mút
- C.
Sông Bạch Đằng
- D.
Sông Hương
- A.
- Q 37.
Câu nói của Nguyễn Huệ "Viện binh bị phá, thì thành tất phải hàng" được nhắc đến trong tình huống nào?
- A.
Trận Rạch Gầm - Xoài Mút
- B.
Sau trận Chi Lăng - Xương Giang
- C.
Trận Đống Đa
- D.
Trận Tam Điệp
- A.
- Q 38.
Cuối năm 1788, ai là tổng chỉ huy quân Thanh xâm lược nước ta?
- A.
Càn Long
- B.
Tôn Sĩ Nghị
- C.
Sầm Nghi Đống
- D.
Hứa Thế Hanh
- A.
- Q 39.
Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế lấy niên hiệu Quang Trung tại đâu?
- A.
Núi Bôn (Ngự Bình)
- B.
Thăng Long
- C.
Tam Điệp
- D.
Huế
- A.
- Q 40.
Nguyễn Huệ đã chọn dịp nào để mở cuộc tấn công tiêu diệt quân Thanh?
- A.
Tết Nguyên Đán
- B.
Tết Kỉ Dậu
- C.
Trung thu
- D.
Tết Đoan Ngọ
- A.
- Q 41.
Vua Quang Trung đột ngột qua đời vào năm nào?
- A.
Năm 1788
- B.
Năm 1789
- C.
Năm 1792
- D.
Năm 1802
- A.
- Q 42.
Năm Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long là năm nào?
- A.
Năm 1801
- B.
Năm 1802
- C.
Năm 1803
- D.
Năm 1805
- A.
- Q 43.
Bộ luật Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long) ban hành năm nào, gồm bao nhiêu điều?
- A.
Năm 1811, 398 điều
- B.
Năm 1815, 398 điều, 7 chương
- C.
Năm 1820, 500 điều
- D.
Năm 1834, 300 điều
- A.
- Q 44.
Vua nào đã tiến hành cải cách hành chính các năm 1831-1832, chia lại cả nước thành các tỉnh?
- A.
Gia Long
- B.
Minh Mạng
- C.
Thiệu Trị
- D.
Tự Đức
- A.
- Q 45.
Theo cải cách của Minh Mạng, toàn quốc bao gồm bao nhiêu tỉnh và phủ Thừa Thiên?
- A.
28 tỉnh và 1 phủ
- B.
30 tỉnh và phủ Thừa Thiên
- C.
25 tỉnh và 2 phủ
- D.
35 tỉnh và 1 phủ
- A.
- Q 46.
Năm 1829, Minh Mạng đã thực hiện chính sách gì đối với các tù trưởng dân tộc thiểu số ở miền núi?
- A.
Bãi bỏ chế độ thế tập của các Thổ ti
- B.
Tăng cường quyền lực cho Thổ ti
- C.
Phong thêm tước cho các tù trưởng
- D.
Cấp ruộng đất cho tù trưởng
- A.
- Q 47.
Tác phẩm nào được coi là kiệt tác văn học thời nhà Nguyễn của đại thi hào Nguyễn Du?
- A.
Lục Vân Tiên
- B.
Truyện Kiều
- C.
Bích Câu Kỳ Ngộ
- D.
Phạm Công Cúc Hoa
- A.
- Q 48.
Bộ "Hoàng Việt dư địa chí" do ai biên soạn?
- A.
Lê Quang Định
- B.
Trịnh Hoài Đức
- C.
Phan Huy Chú
- D.
Đặng Xuân Bản
- A.
- Q 49.
Năm 1839, dưới thời vua nào đã đóng thành công chiếc tàu máy hơi nước đầu tiên của Việt Nam?
- A.
Gia Long
- B.
Minh Mạng
- C.
Thiệu Trị
- D.
Tự Đức
- A.
- Q 50.
Kinh thành Huế được xây dựng từ năm nào và hoàn thành vào năm nào, có tổng diện tích bao nhiêu?
- A.
Xây 1803, hoàn thành 1830, diện tích 300 ha
- B.
Xây 1805, hoàn thành 1832, diện tích hơn 500 ha
- C.
Xây 1810, hoàn thành 1835, diện tích 600 ha
- D.
Xây 1800, hoàn thành 1820, diện tích 400 ha
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Lịch sử Việt Nam exams
Đề kiểm tra Đại cương Lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến thế kỷ XIV)
20 Q
Đề kiểm tra: Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thế kỷ X-XIX
20 Q
Kiểm tra Lịch sử Việt Nam thế kỷ X – XIV
20 Q
Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến năm 1858
2026 · 50 Q
Đề luyện tập - Cách mạng tháng 8/1945
2026 · 20 Q