Lịch sử Việt Nam 2026 University

Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến năm 1858

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, 10 chiếc răng người nguyên thủy được phát hiện tại hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn) có đặc điểm:

    • A.

      Hoàn toàn giống răng người hiện đại

    • B.

      Vừa có đặc điểm giống răng người vượn Bắc Kinh, vừa mang đặc trưng của người Nêanđectan

    • C.

      Chỉ giống hoàn toàn với răng người Nêanđectan

    • D.

      Là di cốt của người Homo Sapiens hoàn chỉnh

  2. Q 2.

    Di chỉ Núi Đọ (Thanh Hoá) năm 1960 phát hiện khoảng bao nhiêu công cụ bằng đá?

    • A.

      500 công cụ

    • B.

      1000 công cụ

    • C.

      2500 công cụ

    • D.

      5000 công cụ

  3. Q 3.

    Đá Bazan được sử dụng ở di chỉ Núi Đọ có đặc tính gì?

    • A.

      Mềm và dễ vỡ

    • B.

      Cứng và dẻo dai, có thể tách theo hướng định vào tạo ra những mảnh tước có rìu cạnh sắc

    • C.

      Chỉ dùng để trang trí

    • D.

      Chỉ có ở miền Nam Việt Nam

  4. Q 4.

    Bầy người nguyên thủy sống trong thời kì đầu tiên có đặc điểm gì nổi bật về tổ chức xã hội?

    • A.

      Đã có nhà nước hoàn chỉnh với hệ thống pháp luật

    • B.

      Có quan hệ xã hội, có người đứng đầu, có sự phân công lao động giữa nam và nữ

    • C.

      Đã hình thành chế độ tư hữu tài sản

    • D.

      Đã có ngôn ngữ phát triển hoàn chỉnh

  5. Q 5.

    Văn hoá Sơn Vi có phạm vi phân bố như thế nào?

    • A.

      Chỉ giới hạn ở một vài tỉnh miền Trung

    • B.

      Chỉ có ở vùng đồng bằng Bắc Bộ

    • C.

      Phân bố rộng rãi với hàng trăm di tích trên các tỉnh miền Bắc Việt Nam

    • D.

      Phân bố chủ yếu ở miền Nam Việt Nam

  6. Q 6.

    Đặc điểm nổi bật của công cụ văn hoá Sơn Vi so với công cụ Ngườm là gì?

    • A.

      Được chế tác hoàn toàn bằng kim loại

    • B.

      Có hình dạng ổn định hơn, thuận lợi hơn trong việc sử dụng với cạnh sắc hình múi tạo vết cắt sâu hơn

    • C.

      Hoàn toàn không có cải tiến gì so với trước

    • D.

      Chỉ được dùng để trang trí

  7. Q 7.

    Văn hoá Bắc Sơn nổi tiếng với loại công cụ nào?

    • A.

      Rìu mài lưỡi (rìu Bắc Sơn)

    • B.

      Đồ gốm vẽ màu

    • C.

      Trống đồng

    • D.

      Đồ sắt

  8. Q 8.

    Văn hoá Phùng Nguyên được phát hiện và khai quật lần đầu tiên vào năm nào?

    • A.

      1955

    • B.

      1959

    • C.

      1965

    • D.

      1970

  9. Q 9.

    Giai đoạn văn hoá Phùng Nguyên có đặc điểm gì về công cụ lao động?

    • A.

      Công cụ bằng đồng chiếm ưu thế hoàn toàn

    • B.

      Công cụ bằng đá vẫn chiếm ưu thế (92%), đã xuất hiện công cụ bằng đồng

    • C.

      Chỉ có công cụ bằng đá, chưa có công cụ bằng đồng

    • D.

      Công cụ bằng sắt đã phổ biến

  10. Q 10.

    Ở giai đoạn văn hoá nào thì công cụ bằng đồng thau chiếm ưu thế với 52%?

    • A.

      Phùng Nguyên

    • B.

      Đồng Đậu

    • C.

      Gò Mun

    • D.

      Đông Sơn

  11. Q 11.

    Theo quan điểm Mác - Lê nin được tài liệu trích dẫn, nhà nước xuất hiện khi nào?

    • A.

      Khi xuất hiện chiến tranh giữa các bộ lạc

    • B.

      Khi đã có sự phân chia xã hội thành giai cấp, xuất hiện kẻ bóc lột và người bị bóc lột

    • C.

      Khi có người đứng đầu bộ lạc

    • D.

      Khi phát minh ra công cụ kim loại

  12. Q 12.

    Nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Thế kỉ X - IX TCN

    • B.

      Thế kỉ VII - VI TCN

    • C.

      Thế kỉ III - II TCN

    • D.

      Thế kỉ I sau Công nguyên

  13. Q 13.

    Theo sách Đại Việt sử ký toàn thư, cương vực nước Văn Lang được mô tả như thế nào?

    • A.

      Chỉ giới hạn ở vùng Bắc Bộ

    • B.

      Đông giáp biển Nam Hải, tây đến Ba Thục, bắc đến hồ Động Đình, nam giáp nước Hồ Tôn

    • C.

      Chỉ giới hạn ở vùng đồng bằng sông Hồng

    • D.

      Chỉ bao gồm miền Trung Việt Nam

  14. Q 14.

    Triệu Đà chia nước ta thành mấy quận sau khi chiếm được Âu Lạc?

    • A.

      1 quận

    • B.

      2 quận: Giao Chỉ và Cửu Chân

    • C.

      3 quận: Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam

    • D.

      4 quận

  15. Q 15.

    Thục Phán đã lập ra nhà nước nào sau khi thay thế Hùng Vương?

    • A.

      Văn Lang

    • B.

      Âu Lạc

    • C.

      Đại Cồ Việt

    • D.

      Đại Việt

  16. Q 16.

    Tên nước Âu Lạc phản ánh điều gì?

    • A.

      Sự thôn tính và tiêu diệt lẫn nhau giữa các tộc người

    • B.

      Sự liên kết của hai nhóm người Lạc Việt và Tây Âu

    • C.

      Sự ảnh hưởng hoàn toàn của văn hoá phương Bắc

    • D.

      Sự chia rẽ giữa các bộ tộc

  17. Q 17.

    Kinh đô Cổ Loa gắn liền với thời kì nào?

    • A.

      Thời Hùng Vương (Văn Lang)

    • B.

      Thời Âu Lạc

    • C.

      Thời Bắc thuộc

    • D.

      Thời nhà Lý

  18. Q 18.

    Sáng chế nổi bật nhất về quân sự thời Âu Lạc là gì?

    • A.

      Súng thần cơ

    • B.

      Nỏ Liên Châu bắn một lần nhiều phát tên

    • C.

      Đại bác bằng đồng

    • D.

      Hỏa pháo

  19. Q 19.

    Trống đồng Đông Sơn là biểu tượng tiêu biểu cho nền văn minh nào?

    • A.

      Văn minh Ai Cập cổ đại

    • B.

      Văn minh Văn Lang - Âu Lạc (văn minh Sông Hồng)

    • C.

      Văn minh Phù Nam

    • D.

      Văn minh Chăm-pa

  20. Q 20.

    Đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai?

    • A.

      Lạc Hầu

    • B.

      Hùng Vương

    • C.

      Bồ Chính

    • D.

      Lạc Tướng

  21. Q 21.

    Nhà nước Chăm-pa tiền thân là gì?

    • A.

      Vương quốc Phù Nam

    • B.

      Nước Lâm Ấp

    • C.

      Nước Văn Lang

    • D.

      Nước Âu Lạc

  22. Q 22.

    Nghề trồng dâu nuôi tằm ở Chăm-pa phát triển như thế nào?

    • A.

      Mỗi năm chỉ thu hoạch 1 lứa tằm

    • B.

      Mỗi năm thu hoạch 8 lứa tằm

    • C.

      Không có nghề trồng dâu nuôi tằm

    • D.

      Mỗi năm thu hoạch 15 lứa tằm

  23. Q 23.

    Tháp Chăm thường được xây dựng theo quan niệm nào?

    • A.

      Quan niệm của Phật giáo về cõi Niết Bàn

    • B.

      Quan niệm tôn giáo Ấn Độ - thể hiện hình núi Meru, đỉnh núi là nơi ngự trị của thần thánh

    • C.

      Phong cách kiến trúc hoàn toàn của Trung Hoa

    • D.

      Quan niệm của người La Mã cổ đại

  24. Q 24.

    Quần thể kiến trúc Mĩ Sơn được xây dựng vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Thế kỉ II - III

    • B.

      Thế kỉ V - VI

    • C.

      Thế kỉ VII - VIII

    • D.

      Thế kỉ XII - XIII

  25. Q 25.

    Theo sử sách, nước Phù Nam ra đời vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Đầu thế kỉ thứ 1 sau Công nguyên

    • B.

      Thế kỉ thứ 5 sau Công nguyên

    • C.

      Thế kỉ thứ 9 sau Công nguyên

    • D.

      Thế kỉ thứ 12 sau Công nguyên

  26. Q 26.

    Phù Nam là tên phiên âm Hán của từ nào, có nghĩa là gì?

    • A.

      Phiên âm của từ Phnom, có nghĩa là 'núi'

    • B.

      Phiên âm của từ Phnom, có nghĩa là 'sông'

    • C.

      Phiên âm của từ Phnom, có nghĩa là 'biển'

    • D.

      Phiên âm của từ Phnom, có nghĩa là 'rừng'

  27. Q 27.

    Theo thần thoại, Kaundinya (người sáng lập Phù Nam) đã lấy ai làm vợ?

    • A.

      Nàng công chúa Lá Liêu

    • B.

      Naga Soma - con gái vua của các Naga

    • C.

      Hoàng hậu Trung Hoa

    • D.

      Công chúa Chăm-pa

  28. Q 28.

    Phù Nam bị chinh phục bởi quốc gia nào?

    • A.

      Chân Lạp

    • B.

      Văn Lang

    • C.

      Đại Việt

    • D.

      Trung Hoa

  29. Q 29.

    Thời Bắc thuộc kéo dài khoảng bao nhiêu năm?

    • A.

      Khoảng 500 năm

    • B.

      Khoảng 800 năm

    • C.

      Hơn một nghìn năm

    • D.

      Khoảng 1500 năm

  30. Q 30.

    Khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ vào năm nào?

    • A.

      Năm 30

    • B.

      Năm 40

    • C.

      Năm 248

    • D.

      Năm 542

  31. Q 31.

    Khởi nghĩa Bà Triệu nổ ra ở đâu?

    • A.

      Ở Giao Chỉ (Bắc Bộ)

    • B.

      Ở Cửu Chân (Thanh Hoá)

    • C.

      Ở Nhật Nam

    • D.

      Ở Hợp Phố

  32. Q 32.

    Nước Vạn Xuân do ai sáng lập và vào năm nào?

    • A.

      Ngô Quyền năm 938

    • B.

      Đinh Bộ Lĩnh năm 968

    • C.

      Lý Bí năm 544

    • D.

      Lê Hoàn năm 981

  33. Q 33.

    Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 do ai chỉ huy?

    • A.

      Lý Thường Kiệt

    • B.

      Trần Hưng Đạo

    • C.

      Ngô Quyền

    • D.

      Phùng Hưng

  34. Q 34.

    Ngô Quyền đã dùng chiến thuật gì để thắng trận Bạch Đằng?

    • A.

      Đánh trực diện vào thành trì địch

    • B.

      Bố trí cọc nhọn bịt sắt dưới lòng sông và mai phục hai bên bờ

    • C.

      Sử dụng hỏa pháo đốt thuyền giặc

    • D.

      Dùng voi chiến đánh trận

  35. Q 35.

    Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh đặt quốc hiệu là gì?

    • A.

      Văn Lang

    • B.

      Đại Cồ Việt

    • C.

      Đại Việt

    • D.

      Âu Lạc

  36. Q 36.

    Năm 1010, Lý Thái Tổ rời đô về đâu và đổi tên thành gì?

    • A.

      Hoa Lư - Đại La

    • B.

      Đại La - Thăng Long

    • C.

      Cổ Loa - Thăng Long

    • D.

      Phong Châu - Đại La

  37. Q 37.

    Quốc hiệu Đại Việt được đặt vào năm nào và dưới triều vua nào?

    • A.

      Năm 968, dưới triều Đinh Bộ Lĩnh

    • B.

      Năm 1010, dưới triều Lý Thái Tổ

    • C.

      Năm 1054, dưới triều Lý Thánh Tông

    • D.

      Năm 1225, dưới triều Trần Thái Tông

  38. Q 38.

    Chế độ Thái thượng hoàng thời Trần có tác dụng gì?

    • A.

      Tăng cường quyền lực cho hoàng hậu

    • B.

      Ngăn chặn tình trạng các đại thần chuyên quyền, cướp ngôi khi vua còn ít tuổi

    • C.

      Tạo điều kiện cho ngoại bang xâm lược

    • D.

      Phong kiến hoá xã hội

  39. Q 39.

    Năm 1248, triều Trần đã ra lệnh cho các lộ đắp đê gọi là gì?

    • A.

      Đê Cơ Xá

    • B.

      Đê quai vạc

    • C.

      Đê Hà Đông

    • D.

      Đê Trường Giang

  40. Q 40.

    Ba cảng/biển quan trọng trong ngoại thương thời Lý là gì?

    • A.

      Vân Đồn, Gia Va, Xiêm La

    • B.

      Hải Phòng, Đà Nẵng, Sài Gòn

    • C.

      Bạch Đằng, Cổ Loa, Phong Châu

    • D.

      Vân Đồn, Hoàng Sa, Trường Sa

  41. Q 41.

    Hiện tượng tôn giáo thời Lý - Trần được gọi là gì?

    • A.

      Tam giáo đồng nguyên

    • B.

      Nhất giáo độc tôn

    • C.

      Tứ giáo đồng tuyền

    • D.

      Lưỡng giáo hỗn nguyên

  42. Q 42.

    Khoa thi Minh kinh bác sĩ đầu tiên ở Đại Việt được mở vào năm nào?

    • A.

      Năm 1070

    • B.

      Năm 1075

    • C.

      Năm 1076

    • D.

      Năm 1195

  43. Q 43.

    Ai là trạng nguyên đầu tiên của Đại Việt?

    • A.

      Mạc Đĩnh Chi

    • B.

      Lê Văn Thịnh

    • C.

      Lê Văn Hưu

    • D.

      Nguyễn Trung Ngạn

  44. Q 44.

    Ai là người lãnh đạo quân Đại Việt trong cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ hai (1075 - 1077)?

    • A.

      Ngô Quyền

    • B.

      Lý Thường Kiệt

    • C.

      Trần Hưng Đạo

    • D.

      Lê Hoàn

  45. Q 45.

    Phương châm 'Tiên phát chế nhân' nghĩa là gì?

    • A.

      Chờ giặc đến rồi mới đánh

    • B.

      Ngồi im đợi giặc không bằng đem quân ra trước hết chặn thế mạnh của giặc

    • C.

      Đầu hàng giặc

    • D.

      Rút lui bỏ thành

  46. Q 46.

    Phòng tuyến chủ yếu của quân Lý trong cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ hai được xây dựng ở đâu?

    • A.

      Bờ nam sông Như Nguyệt (sông Cầu)

    • B.

      Sông Bạch Đằng

    • C.

      Sông Hồng

    • D.

      Sông Mã

  47. Q 47.

    Trong cuộc kháng chiến chống Mông - Nguyên lần thứ hai (1285), Toa Đô chỉ huy quân đánh ra hướng nào?

    • A.

      Hướng Bắc vào Thăng Long

    • B.

      Từ Chămpa ra Nghệ An

    • C.

      Hướng Tây vào Thanh Hoá

    • D.

      Hướng đông ra biển

  48. Q 48.

    Hồ Quý Ly đã cải cách thi cử vào năm nào?

    • A.

      Năm 1334

    • B.

      Năm 1374

    • C.

      Năm 1397

    • D.

      Năm 1400

  49. Q 49.

    Tác phẩm 'Đại Việt sử ký' - bộ chính sử đầu tiên của Việt Nam, là của ai?

    • A.

      Lý Tế Xuyên

    • B.

      Trần Thế Pháp

    • C.

      Lê Văn Hưu

    • D.

      Hồ Tông Thốc

  50. Q 50.

    Trong các tác phẩm nghệ thuật thời Lý - Trần, chùa Diên Hựu (Một Cột) nổi tiếng với hình ảnh gì?

    • A.

      Hình ảnh một con rồng bay lên trời

    • B.

      Hình ảnh một đóa hoa sen mọc trên hồ nước, hài hoà với cảnh quan thiên nhiên

    • C.

      Hình ảnh núi Meru

    • D.

      Hình ảnh cánh sen vàng rơi xuống

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams