Logic học Cần Thơ CTU Other

Đề kiểm tra Logic học – Chương 1: Nền tảng và ý nghĩa của Logic học

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Logic học
Exam type
Other
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Logic học nghiên cứu chủ yếu những nội dung nào?

    • A.

      Cấu trúc của tư duy, các nguyên tắc bảo đảm tư duy đúng đắn và những cách rút kết luận từ thông tin đã biết.

    • B.

      Tính đúng hoặc sai của từng thông tin thực tế về các sự vật, hiện tượng.

    • C.

      Cảm xúc, thái độ và mục đích cá nhân của người nói.

    • D.

      Các phương pháp ghi nhớ và luyện tập trí nhớ.

  2. Q 2.

    Điều nào sau đây không thuộc ba nội dung chính được Logic học nghiên cứu?

    • A.

      Hình thức tư duy.

    • B.

      Nội dung kiến thức thực tế về các sự kiện lịch sử.

    • C.

      Các quy luật của tư duy.

    • D.

      Các thao tác và quy tắc suy luận.

  3. Q 3.

    Trong các ví dụ sau, ví dụ nào thể hiện hình thức tư duy khái niệm?

    • A.

      Sinh viên là người học tại trường đại học.

    • B.

      Nếu học kỹ thì điểm số sẽ cao.

    • C.

      Sinh viên.

    • D.

      Mọi sinh viên đều phải tuân thủ nội quy của trường.

  4. Q 4.

    Ví dụ nào sau đây là một phán đoán?

    • A.

      Sinh viên.

    • B.

      Quá trình rút ra phán đoán mới từ một hay nhiều phán đoán đã có.

    • C.

      Cách tổ chức và biểu đạt một tư tưởng.

    • D.

      Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

  5. Q 5.

    Chuỗi lập luận nào sau đây thể hiện hoạt động suy luận?

    • A.

      Sinh viên là người học tại trường đại học.

    • B.

      Mọi người đều phải tuân thủ pháp luật. Nam là người. Vì vậy Nam phải tuân thủ pháp luật.

    • C.

      Sinh viên.

    • D.

      Phán đoán là cách khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính hay mối quan hệ.

  6. Q 6.

    Trong mối quan hệ giữa các hình thức tư duy, trình tự nào là phù hợp?

    • A.

      Khái niệm → Phán đoán → Suy luận.

    • B.

      Phán đoán → Khái niệm → Suy luận.

    • C.

      Suy luận → Phán đoán → Khái niệm.

    • D.

      Khái niệm → Suy luận → Phán đoán.

  7. Q 7.

    Vai trò nào sau đây được ghi nhận đúng cho Aristotle trong lịch sử phát triển Logic học?

    • A.

      Đề cao phương pháp quy nạp và vai trò của kinh nghiệm.

    • B.

      Mở đầu quá trình ký hiệu hóa và toán hóa Logic học.

    • C.

      Đặt nền móng quan trọng cho Logic học hình thức và hệ thống hóa các quy tắc suy luận, đặc biệt là tam đoạn luận.

    • D.

      Phát triển Logic học trong triết học và thần học thời trung đại.

  8. Q 8.

    Nhận định nào mô tả đúng đặc điển của Logic học thời trung đại?

    • A.

      Các học giả tiếp tục phát triển tư tưởng Logic cổ đại và sử dụng Logic trong triết học, thần học, tranh luận học thuật.

    • B.

      Logic học chủ yếu được dùng để lập trình hệ thống trí tuệ nhân tạo.

    • C.

      Giai đoạn này đánh dấu sự ra đời của phương pháp quy nạp của Francis Bacon.

    • D.

      Các nhà tư tưởng lúc này bắt đầu ký hiệu hóa toàn bộ các phép suy luận.

  9. Q 9.

    Sự kết hợp nào giữa các tư tưởng thời cận đại là chính xác?

    • A.

      Francis Bacon đề cao quy nạp; René Descartes là người đặt nền móng cho tam đoạn luận cổ đại.

    • B.

      Francis Bacon nhấn mạnh tư duy rõ ràng, có trình tự; René Descartes đề cao phương pháp quy nạp.

    • C.

      Francis Bacon phát triển Logic thần học thời trung đại; René Descartes xây dựng Logic cho trí tuệ nhân tạo.

    • D.

      Francis Bacon đề cao phương pháp quy nạp; René Descartes nhấn mạnh tư duy rõ ràng, có trình tự.

  10. Q 10.

    Đặc điểm phát triển nổi bật của Logic học hiện đại là gì?

    • A.

      Tiếp tục hệ thống hóa tam đoạn luận của Aristotle mà không mở rộng sang các ngành khác.

    • B.

      Nghiên cứu hệ thống suy luận bằng ký hiệu và công thức, đồng thời ứng dụng trong toán học, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

    • C.

      Tập trung hoàn toàn vào các cuộc tranh luận triết học và thần học thời trung đại.

    • D.

      Phát triển theo hướng chỉ sử dụng phương pháp quy nạp và không nghiên cứu suy luận.

  11. Q 11.

    Điều nào dưới đây phản ánh đúng sự phát triển của các tư tưởng logic ở Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại?

    • A.

      Các nền văn hóa này sớm xây dựng các hệ thống ký hiệu phục vụ trí tuệ nhân tạo.

    • B.

      Các tư tưởng về lập luận, tranh biện và nhận thức cũng được phát triển trong các nền văn hóa này.

    • C.

      Logic học chỉ hình thành ở Ấn Độ, còn Trung Quốc không có tư tưởng logic.

    • D.

      Các tư tưởng logic tại hai nền văn hóa này chỉ phát triển sau thời cận đại.

  12. Q 12.

    Với phạm vi nhận thức, Logic học mang lại những lợi ích nào?

    • A.

      Giúp trình bày quan điểm mạch lạc và phát hiện mâu thuẫn trong tranh luận.

    • B.

      Giúp xây dựng phương pháp học tập và ra quyết định trong công việc.

    • C.

      Giúp tư duy chính xác, rõ ràng, có hệ thống; hạn chế sai lầm và hỗ trợ đánh giá thông tin.

    • D.

      Bảo đảm mọi kết luận về thực tế đều đúng ngay cả khi tiền đề ban đầu sai.

  13. Q 13.

    Logic học giúp ích gì trong giao tiếp và tranh luận?

    • A.

      Giúp trình bày quan điểm có căn cứ, nhận diện mâu thuẫn và lỗi lập luận, đồng thời tăng sức thuyết phục.

    • B.

      Giúp nhớ chính xác số liệu lịch sử mà không cần kiểm tra nguồn.

    • C.

      Giúp lập trình phần mềm bằng thuật toán suy luận.

    • D.

      Giúp loại bỏ hoàn toàn cảm xúc khỏi mọi cuộc tranh luận.

  14. Q 14.

    Ứng dụng nào của Logic học thuộc phạm vi học tập và công việc?

    • A.

      Xây dựng các hệ thống ký hiệu dùng trong trí tuệ nhân tạo.

    • B.

      Hỗ trợ phân tích tình huống, giải quyết vấn đề, xây dựng phương pháp học tập và đưa ra quyết định có căn cứ.

    • C.

      Nghiên cứu hệ thống hóa các quy luật tư duy thời cổ đại.

    • D.

      Tổ chức các cuộc tranh luận triết học và thần học thời trung đại.

  15. Q 15.

    Mối quan hệ nào giữa tính hợp logic của lập luận và tính đúng với thực tế là chính xác?

    • A.

      Một lập luận có thể hợp logic nhưng vẫn dẫn đến kết luận sai nếu một tiền đề ban đầu sai.

    • B.

      Mọi lập luận hợp logic đều có kết luận đúng với thực tế.

    • C.

      Logic học chỉ đánh giá nội dung thực tế mà không kiểm tra cách rút kết luận.

    • D.

      Nếu một tiền đề sai thì cấu trúc suy luận chắc chắn trở nên không hợp logic.

  16. Q 16.

    Xét lập luận: “Mọi phần mềm máy tính đều hoạt động mà không cần kết nối mạng. Phần mềm X là phần mềm máy tính. Vì vậy X hoạt động mà không cần kết nối mạng.” Kết luận sai với thực tế chủ yếu do nguyên nhân nào?

    • A.

      Cách rút kết luận không tuân theo quy tắc suy luận.

    • B.

      Phán đoán “Phần mềm X là phần mềm máy tính” không đúng.

    • C.

      Tiền đề chung về mọi phần mềm máy tính sai với thực tế, dù cách suy luận là hợp logic.

    • D.

      Kết luận không phải là phán đoán nên không thể được rút ra.

  17. Q 17.

    Nếu tiền đề chung sai trong ví dụ ở câu trên được thay bằng một tiền đề đúng và giữ nguyên cách rút kết luận, nhận xét nào là hợp lý?

    • A.

      Cấu trúc suy luận vẫn hợp logic, đồng thời kết luận được bảo đảm bởi tiền đề mới.

    • B.

      Khi tiền đề sai bị thay, cấu trúc suy luận cũng mất khả năng hợp logic.

    • C.

      Chỉ cần thay tiền đề, không cần kiểm tra cách rút kết luận.

    • D.

      Mọi tiền đề đúng đều bảo đảm kết luận đúng với thực tế, kể cả khi cách suy luận không hợp logic.

  18. Q 18.

    Một diễn giả trình bày lập luận rất mạch lạc nhưng số liệu nền lại không chính xác. Khi phản biện, cách tiếp cận nào là phù hợp nhất?

    • A.

      Chỉ đánh giá lối diễn đạt vì cấu trúc lập luận đã rất rõ ràng.

    • B.

      Vừa kiểm tra cấu trúc suy luận, vừa xác minh tiền đề và tính đúng của kết luận.

    • C.

      Chỉ kiểm tra số liệu vì cấu trúc suy luận không ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết luận.

    • D.

      Phản biện dựa chủ yếu vào uy tín của người trình bày thay vì nội dung lập luận.

  19. Q 19.

    Trong cặp nào sau đây cả hai ví dụ đều thuộc hình thức tư duy khái niệm?

    • A.

      Sinh viên là người học tại trường đại học; con người.

    • B.

      Sinh viên là người học tại trường đại học; Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

    • C.

      Sinh viên; Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

    • D.

      Sinh viên; con người.

  20. Q 20.

    Để kiểm tra một kết luận trong một vấn đề phức tạp, quy trình nào sau đây là hợp lý nhất?

    • A.

      Chỉ kiểm tra văn phong và cách trình bày của người đưa ra kết luận.

    • B.

      Chọn kết luận mà người đưa ra tỏ ra tự tin nhất.

    • C.

      Xác định và kiểm chứng tiền đề, xét quan hệ suy luận theo quy tắc, rồi đánh giá mức độ liên quan và cơ sở của kết luận.

    • D.

      Ưu tiên kết luận được nhiều người đồng ý, không cần xét tiền đề hay cấu trúc lập luận.

Answers and explanations are in mode.

Similar Logic học exams