Đề ôn tập Quản trị học - Chương 3, 4, 5

30 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
30
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Theo lý thuyết quản trị, hoạch định được định nghĩa chính xác là gì?

    • A.

      Là quá trình giám sát và đo lường kết quả thực hiện so với mục tiêu đã đề ra

    • B.

      Là quá trình ấn định chính xác mục tiêu cần đạt được của tổ chức trong tương lai và lựa chọn cách thức hành động tốt nhất để đạt được mục tiêu đó

    • C.

      Là quá trình thiết lập cấu trúc tổ chức và phân bổ nguồn lực cho các bộ phận

    • D.

      Là quá trình chỉ huy, động viên nhân viên hoàn thành nhiệm vụ được giao

  2. Q 2.

    Tại sao hoạch định được coi là nền tảng cho các chức năng quản trị khác (tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra)?

    • A.

      Vì hoạch định giúp phân chia nguồn lực một cách hiệu quả nhất

    • B.

      Vì hoạch định đảm bảo cho các chức năng khác có cơ sở, có định hướng và có ý nghĩa để thực hiện thành công mục tiêu tổ chức

    • C.

      Vì hoạch định giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các bộ phận trong tổ chức

    • D.

      Vì hoạch định giúp đánh giá năng lực nhân viên một cách chính xác

  3. Q 3.

    Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác chiến về phạm vi là gì?

    • A.

      Hoạch định chiến lược do cấp thấp thực hiện, hoạch định tác chiến do cấp cao thực hiện

    • B.

      Hoạch định chiến lược liên quan đến các mảng hoạt động lớn bao trùm cả tổ chức, hoạch định tác chiến chỉ trong phạm vi hạn hẹp

    • C.

      Hoạch định chiến lược có thời gian dưới 1 năm, hoạch định tác chiến từ 2 đến 10 năm

    • D.

      Hoạch định chiến lược có mục tiêu cụ thể định lượng, hoạch định tác chiến có mục tiêu định tính

  4. Q 4.

    Đặc điểm cơ bản của phương pháp Quản trị bằng mục tiêu (MBO) là gì?

    • A.

      Mục tiêu được nhà quản trị cấp trên đơn phương đề ra và áp đặt cho cấp dưới thực hiện

    • B.

      Mục tiêu cụ thể được xác định bởi nhà quản trị cấp trên và cấp dưới cùng nhau, sau đó định kỳ kiểm tra tiến độ và quyết định thưởng phạt căn cứ trên tiến độ đó

    • C.

      MBO chỉ áp dụng được cho cấp quản trị cao nhất trong tổ chức

    • D.

      MBO không yêu cầu sự tự nguyện, tự giác của nhân viên trong quá trình thực hiện

  5. Q 5.

    Bước "Nhận thức cơ hội" trong quy trình hoạch định chiến lược bao gồm những hoạt động nào?

    • A.

      Chỉ phân tích các yếu tố bên ngoài tổ chức để tìm cơ hội và thách thức

    • B.

      Chỉ phân tích các yếu tố bên trong tổ chức để xác định điểm mạnh và điểm yếu

    • C.

      Thu thập và phân tích thông tin về tình hình nội bộ (điểm mạnh, điểm yếu) và yếu tố bên ngoài (cơ hội, thách thức)

    • D.

      Xây dựng ngân quỹ cho toàn bộ kế hoạch chiến lược

  6. Q 6.

    Một phương án được coi là phương án tối ưu trong hoạch định khi đảm bảo những tiêu chí nào?

    • A.

      Ít mặt trái nhất, có tính kinh tế và có tính khả thi

    • B.

      Được cấp trên phê duyệt nhanh nhất

    • C.

      Được nhiều nhân viên ủng hộ nhất trong tổ chức

    • D.

      Có chi phí thấp nhất bất chấp các yếu tố khả thi và rủi ro

  7. Q 7.

    Chiến lược "tăng trưởng tập trung" (công ty tập trung nguồn lực vào một ngành) thuộc cấp độ hoạch định chiến lược nào?

    • A.

      Cấp đơn vị kinh doanh (Business level)

    • B.

      Cấp chức năng (Functional level)

    • C.

      Cấp công ty (Corporate level)

    • D.

      Cấp cá nhân

  8. Q 8.

    Mục tiêu của VinFast đặt ra từ khi ra mắt (9/2017) đến năm 2025 là tỷ lệ nội địa hóa đạt hơn 60% với ô tô và 100% với xe máy điện. Đây là ví dụ điển hình về loại hoạch định nào?

    • A.

      Hoạch định tác chiến

    • B.

      Hoạch định chiến lược cấp đơn vị kinh doanh

    • C.

      Hoạch định chiến lược cấp công ty

    • D.

      Hoạch định chức năng

  9. Q 9.

    Năm 2021, Vingroup đặt mục tiêu doanh thu thuần lên đến 170.000 tỷ đồng, tăng 54% so với năm 2020. Mục tiêu này thuộc loại hoạch định nào?

    • A.

      Hoạch định chiến lược

    • B.

      Hoạch định tác chiến

    • C.

      Quản trị bằng mục tiêu (MBO)

    • D.

      Hoạch định chức năng

  10. Q 10.

    Trong quy trình hoạch định chiến lược, bước "Hoạch định ngân quỹ" có ý nghĩa gì?

    • A.

      Là bước đầu tiên để xác định mục tiêu tài chính của tổ chức

    • B.

      Là bước cuối cùng, nhằm lượng hóa các mục tiêu thành các chỉ tiêu thu chi, chi phí, lợi nhuận làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả kinh tế của kế hoạch

    • C.

      Là bước lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự cho tổ chức

    • D.

      Là bước đánh giá các phương án để lựa chọn phương án tối ưu

  11. Q 11.

    Điểm khác biệt giữa "tổ chức" và "cơ cấu tổ chức" trong quản trị học là gì?

    • A.

      Không có sự khác biệt, hai khái niệm là một

    • B.

      Tổ chức là hoạt động thành lập các bộ phận; cơ cấu tổ chức là sự sắp xếp các bộ phận thành một thể thống nhất với các mối quan hệ nghiệp vụ và quyền hành

    • C.

      Tổ chức là sự sắp xếp, cơ cấu tổ chức là hoạt động thành lập

    • D.

      Tổ chức chỉ áp dụng cho doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức áp dụng cho mọi tổ chức

  12. Q 12.

    Theo chiều dọc, cơ cấu tổ chức được chia thành các cấp quản trị. Vậy cấp quản trị là gì?

    • A.

      Là đơn vị có tính độc lập tương đối được thành lập để thực hiện chuyên môn hóa một số nhiệm vụ nhất định

    • B.

      Là số lượng nhân viên cấp dưới mà một nhà quản trị có thể điều khiển một cách tốt đẹp

    • C.

      Là tập hợp các bộ phận, các cá nhân ở cùng một cấp bậc trong hệ thống tổ chức

    • D.

      Là tổng thể các mối quan hệ quyền lực giữa các nhà quản trị trong tổ chức

  13. Q 13.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến tầm hạn quản trị?

    • A.

      Năng lực, trình độ, kinh nghiệm của cấp trên và cấp dưới

    • B.

      Mức độ ủy quyền của cấp trên cho cấp dưới

    • C.

      Tính kế hoạch và mức độ chuẩn hóa trong công việc

    • D.

      Mức lương trung bình của nhân viên trong ngành

  14. Q 14.

    Các công ty đa quốc gia như Unilever hay Samsung thường áp dụng phương pháp phân chia bộ phận nào trong cơ cấu tổ chức?

    • A.

      Phân theo chức năng

    • B.

      Phân theo sản phẩm

    • C.

      Phân theo lãnh thổ

    • D.

      Phân theo khách hàng

  15. Q 15.

    Mô hình cơ cấu tổ chức "Kiểu chức năng" có đặc trưng cơ bản nào?

    • A.

      Công việc được tiến hành theo tuyến, mối quan hệ được thiết lập theo chiều dọc, quyền hành phân định rõ ràng với một cấp trên trực tiếp

    • B.

      Việc quản trị được thực hiện theo chức năng, không theo tuyến; các đơn vị chức năng có quyền chỉ đạo các đơn vị trực tuyến nên mỗi người cấp dưới có thể có nhiều cấp trên

    • C.

      Có sự kết hợp giữa tuyến và chức năng, cấp dưới nhận mệnh lệnh trực tiếp từ lãnh đạo

    • D.

      Dựa trên hệ thống quyền lực hỗ trợ nhiều chiều, có sự trao đổi hai chiều giữa các bộ phận

  16. Q 16.

    Khi phần lớn quyền hành được trao cho cấp dưới trong một tổ chức, tổ chức đó được gọi là gì?

    • A.

      Tập quyền tuyệt đối

    • B.

      Phân quyền tuyệt đối

    • C.

      Tập quyền mạnh

    • D.

      Phân quyền mạnh

  17. Q 17.

    Theo nguyên tắc "Mệnh lệnh thống nhất" trong ủy quyền, yêu cầu đặt ra là gì?

    • A.

      Mỗi cấp dưới có thể nhận mệnh lệnh từ nhiều cấp trên để tận dụng nhiều nguồn chỉ đạo

    • B.

      Mỗi cấp dưới chỉ nên báo cáo trực tiếp cho một người cấp trên, tránh tình trạng quyền hạn được trao bởi nhiều người dẫn đến mâu thuẫn

    • C.

      Mệnh lệnh phải được truyền đạt qua nhiều cấp trung gian để đảm bảo tính chính xác

    • D.

      Cấp trên có quyền thay đổi mệnh lệnh của cấp dưới bất kỳ lúc nào

  18. Q 18.

    Đâu KHÔNG phải là trở ngại khi thực hiện phân quyền trong tổ chức?

    • A.

      Nhân viên thiếu kinh nghiệm để đảm nhận trách nhiệm được giao

    • B.

      Tốn nhiều thời gian giải thích cho công việc hơn là tự cấp trên làm

    • C.

      Nhân viên quá bận rộn không có thời gian đảm nhận thêm trách nhiệm

    • D.

      Nhân viên có trình độ chuyên môn cao, nhiều kinh nghiệm và sẵn sàng nhận trách nhiệm

  19. Q 19.

    Theo nguyên tắc ủy quyền, loại công việc nào sau đây KHÔNG nên ủy quyền cho cấp dưới?

    • A.

      Công việc hàng ngày có tính lặp lại

    • B.

      Công việc có tính chất bảo mật mà tổ chức đòi hỏi chính nhà quản lý phải thực hiện

    • C.

      Công việc dùng để phát triển kỹ năng cho các thành viên trong nhóm

    • D.

      Công việc có mức độ ưu tiên thấp hoặc trung bình

  20. Q 20.

    Để khắc phục nhược điểm của mô hình ma trận trong cơ cấu tổ chức, biện pháp thường được áp dụng là gì?

    • A.

      Giảm quyền hành của lãnh đạo dự án xuống mức tối thiểu

    • B.

      Gia tăng quyền hành cho lãnh đạo dự án hơn so với lãnh đạo chức năng

    • C.

      Loại bỏ hoàn toàn vai trò của lãnh đạo chức năng trong dự án

    • D.

      Tăng cường phân chia bộ phận theo chức năng một cách triệt để

  21. Q 21.

    Lãnh đạo trong quản trị học được hiểu là gì?

    • A.

      Là quá trình xác định mục tiêu và lựa chọn cách thức hành động trong tương lai

    • B.

      Là những hoạt động của nhà quản trị liên quan đến việc chỉ huy, hướng dẫn, đốc thúc những người dưới quyền thực hiện các nhiệm vụ nhằm đạt được mục tiêu đề ra

    • C.

      Là quá trình giám sát và đo lường kết quả thực hiện so với mục tiêu đã đề ra

    • D.

      Là quá trình thiết lập cấu trúc tổ chức và phân bổ nguồn lực cho các bộ phận

  22. Q 22.

    Sự khác biệt giữa "động cơ" và "động viên" trong quản trị là gì?

    • A.

      Động cơ và động viên là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau, có thể sử dụng thay thế

    • B.

      Động cơ là những nỗ lực bên trong lẫn bên ngoài của con người khơi dậy lòng nhiệt tình theo đuổi hành động; động viên là sự tác động hướng đích của nhà quản trị nhằm khích lệ nhân viên

    • C.

      Động cơ là kết quả cuối cùng, động viên là nguyên nhân dẫn đến hành vi

    • D.

      Động cơ chỉ liên quan đến cá nhân, động viên chỉ liên quan đến tập thể

  23. Q 23.

    Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào ở vị trí cao nhất trong thang nhu cầu?

    • A.

      Nhu cầu an ninh, an toàn

    • B.

      Nhu cầu sinh học (cơm, áo, ở, nước uống...)

    • C.

      Nhu cầu liên kết và được chấp nhận (tình bạn, tình yêu)

    • D.

      Nhu cầu tự thân vận động (phát triển, sáng tạo, hoàn thiện bản thân)

  24. Q 24.

    Theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, khi các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc, an toàn nghề nghiệp) được đáp ứng đúng mức sẽ tạo ra điều gì?

    • A.

      Tạo ra sự thỏa mãn hoàn toàn và động viên được tăng cường tối đa

    • B.

      Không có sự bất mãn nhưng cũng không tạo ra động viên

    • C.

      Tạo ra bất mãn và định hướng tiêu cực cho người lao động

    • D.

      Tạo ra sự thỏa mãn nhưng không có tác dụng động viên lâu dài

  25. Q 25.

    Theo thuyết về sự công bằng, khi nhân viên cảm thấy bất công, phương pháp giảm sự không công bằng nào sau đây KHÔNG được đề cập trong tài liệu?

    • A.

      Thay đổi những đóng góp trong công việc (đầu vào)

    • B.

      Thay đổi kết quả nhận được (đầu ra)

    • C.

      Thay đổi cảm nhận về sự công bằng

    • D.

      Yêu cầu cấp trên từ chức để thay đổi hoàn toàn ban lãnh đạo

  26. Q 26.

    Theo thuyết hành vi về lãnh đạo của Kurt Lewin, phong cách lãnh đạo độc đoán có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Nhà quản trị tham gia rất ít vào công việc của tập thể, để cho tập thể tự do làm việc

    • B.

      Nhà quản trị sử dụng tối đa quyền lực, uy tín và kinh nghiệm, tự đưa ra quyết định buộc cấp dưới phải thực hiện nghiêm ngặt mà không cho thảo luận

    • C.

      Nhà quản trị thu hút cấp dưới tham gia thảo luận để cùng quyết định các vấn đề của tổ chức

    • D.

      Nhà quản trị hoàn toàn đặt niềm tin vào cấp dưới, trao quyền rộng rãi để họ tự do quyết định

  27. Q 27.

    Trường hợp nào sau đây thể hiện phong cách lãnh đạo dân chủ trong thực tế?

    • A.

      Steve Jobs ở Apple - người tự đưa ra mọi quyết định và yêu cầu nhân viên thực hiện nghiêm ngặt

    • B.

      Ông Trương Gia Bình ở FPT - người thu hút cấp dưới tham gia thảo luận và lắng nghe ý kiến đóng góp

    • C.

      Mai Kiều Liên ở Vinamilk - người tham gia rất ít vào công việc, để tập thể tự do làm việc

    • D.

      Bill Gates ở Microsoft - người sử dụng tối đa quyền lực cá nhân trong quản lý

  28. Q 28.

    Theo thuyết hành vi lãnh đạo của Rensis Likert (1947), hai tiêu thức của hành vi lãnh đạo là gì?

    • A.

      Định hướng vào nhân viên và định hướng vào sản xuất

    • B.

      Định hướng vào công việc và định hướng vào lợi nhuận

    • C.

      Định hướng vào tổ chức và định hướng vào cá nhân

    • D.

      Định hướng vào mục tiêu ngắn hạn và định hướng vào mục tiêu dài hạn

  29. Q 29.

    Theo thuyết ô bàn cờ quản lý của Robert Blake và Jane Mouton, phong cách lãnh đạo nào được kết luận là hiệu quả nhất?

    • A.

      Lãnh đạo suy giảm (1-1)

    • B.

      Lãnh đạo nhiệm vụ (9-1)

    • C.

      Lãnh đạo câu lạc bộ (1-9)

    • D.

      Lãnh đạo đội nhóm (9-9)

  30. Q 30.

    Theo tài liệu, hạn chế của thuyết nhu cầu Maslow là gì?

    • A.

      Thang nhu cầu quá phức tạp với quá nhiều bậc nên không thể áp dụng trong thực tế

    • B.

      Có nhiều người bậc thang nhu cầu được xác lập theo kinh nghiệm của quá khứ chứ không theo đúng thứ tự lý thuyết

    • C.

      Lý thuyết này chỉ có thể áp dụng cho các tổ chức có quy mô lớn, không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

    • D.

      Lý thuyết này hoàn toàn không liên quan đến việc động viên trong công việc

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams