Đề thi Cơ sở xã hội ở tiểu học - Tiến trình lịch sử Việt Nam
Exam info
- Subject
- Lịch sử Việt Nam
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Phân tích nào dưới đây đúng nhất về mối quan hệ giữa sự phân hóa giàu nghèo cuối thời Đông Sơn và sự ra đời của nhà nước Văn Lang?
- A.
Sự phân hóa giàu nghèo đã tạo ra mâu thuẫn đối kháng giai cấp không thể điều hòa, buộc phải thành lập nhà nước để áp chế
- B.
Sự phân hóa giàu nghèo chỉ là một trong nhiều yếu tố, kết hợp với yêu cầu tưới tiêu, phòng chống lũ lụt và nhu cầu tự vệ trước xung đột, tạo tiền đề cho nhà nước Văn Lang ra đời
- C.
Sự phân hóa giàu nghèo không có vai trò gì đối với sự ra đời của nhà nước Văn Lang, vì nhà nước này ra đời hoàn toàn do yếu tố bên ngoài
- D.
Nhà nước Văn Lang ra đời chủ yếu là do ảnh hưởng từ các nền văn minh bên ngoài, không liên quan đến phân hóa giai cấp nội tại
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất tính chất sơ khai của nhà nước Văn Lang?
- A.
Có hệ thống pháp luật chặt chẽ và bộ máy quan lại chuyên nghiệp
- B.
Quan hệ giữa nhà nước với các bộ lạc chưa thật chặt chẽ, tổ chức còn đơn giản, tính chuyên chế còn mờ nhạt
- C.
Đã có sự phân chia giai cấp đối kháng rõ rệt với giai cấp thống trị và giai cấp bị trị
- D.
Có đầy đủ các cấp hành chính từ trung ương đến cơ sở với bộ máy quan lại phức tạp
- A.
- Q 3.
Việc nhà Tần xâm lược Bách Việt năm 218 TCN đã có tác động gì đến quá trình hình thành nhà nước Âu Lạc?
- A.
Là nguyên nhân trực tiếp duy nhất dẫn đến sự ra đời của nhà nước Âu Lạc
- B.
Tạo điều kiện cho sự liên kết chặt chẽ hơn giữa hai tộc người Lạc Việt và Âu Việt (Tây Âu) trong cuộc đấu tranh chung chống ngoại xâm, mở đường cho sự ra đời của nhà nước Âu Lạc
- C.
Khiến cho cư dân Âu Việt phải di cư hết sang vùng đồng bằng sông Hồng
- D.
Làm cho dân tộc Việt bị đồng hóa hoàn toàn vào văn hóa Trung Hoa
- A.
- Q 4.
Ý nghĩa quan trọng nhất của việc xây dựng kinh đô Cổ Loa và phát minh nỏ Liên Châu trong lịch sử Âu Lạc là gì?
- A.
Chỉ mang tính chất biểu tượng tôn giáo, không có giá trị thực tiễn
- B.
Phản ánh sự phát triển vượt bậc về kỹ thuật quân sự và khả năng tổ chức xây dựng quy mô lớn của nhà nước Âu Lạc trong bối cảnh chống ngoại xâm
- C.
Chứng tỏ nước Âu Lạc đã hoàn toàn sao chép mô hình từ Trung Quốc
- D.
Không liên quan đến cuộc đấu tranh chống ngoại xâm mà chỉ phục vụ cho các hoạt động lễ hội
- A.
- Q 5.
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?
- A.
Là nền văn minh hoàn toàn tiếp thu từ Trung Quốc và Ấn Độ
- B.
Là nền văn minh bản địa, đặt nền móng cho bản sắc dân tộc và là cội nguồn sức mạnh tinh thần giúp nhân dân vượt qua hơn một nghìn năm Bắc thuộc
- C.
Nền văn minh này không có đóng góp gì đáng kể cho văn hóa Việt Nam sau này
- D.
Chỉ phát triển mạnh ở lĩnh vực vật chất mà không có đời sống tinh thần phong phú
- A.
- Q 6.
Sự ra đời của nhà nước Chăm-pa (Lâm Ấp) vào cuối thế kỷ II có mối liên hệ chặt chẽ với sự kiện nào sau đây?
- A.
Sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc dưới ách đô hộ của Triệu Đà
- B.
Triều Hán suy sụp, nhân dân quận Giao Chỉ và Cửu Chân liên tục nổi dậy khởi nghĩa, trong đó khởi nghĩa Khu Liên thắng lợi, Tượng Lâm trở thành quốc gia độc lập
- C.
Cuộc xâm lược của Mông Nguyên
- D.
Sự kiện Lý Bí lập nước Vạn Xuân
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất sự ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ đối với nhà nước Chăm-pa?
- A.
Vương hiệu của các ông vua Chăm đều có chữ Varman, tôn giáo chính là Ấn Độ giáo với thần Siva được tôn thờ nhất
- B.
Vua Chăm-pa đều theo đạo Phật nguyên thủy và không chịu ảnh hưởng của Ấn Độ giáo
- C.
Người Chăm-pa hoàn toàn không tiếp thu yếu tố nào từ văn hóa Ấn Độ
- D.
Chỉ có kiến trúc chịu ảnh hưởng Ấn Độ, còn các lĩnh vực khác giữ nguyên bản sắc hoàn toàn
- A.
- Q 8.
Theo tài liệu, nghệ thuật kiến trúc Chăm-pa có đặc điểm gì nổi bật so với kiến trúc Ấn Độ?
- A.
To lớn, đồ sộ hơn và sử dụng nhiều đá trang trí hơn kiến trúc Ấn Độ
- B.
Tháp Chăm nhỏ hơn, gọn và đơn giản hơn tháp Ấn Độ, ít trang trí bằng đá hay dùng vật gia cố thêm, mang đặc trưng gần gũi với kiến trúc nhiều nước Đông Nam Á
- C.
Hoàn toàn giống kiến trúc Ấn Độ, không có nét riêng
- D.
Được xây dựng bằng gỗ hoàn toàn, không sử dụng gạch
- A.
- Q 9.
Vương quốc Phù Nam tồn tại trong khoảng thời gian nào và chấm dứt như thế nào?
- A.
Từ thế kỷ III TCN đến thế kỷ I sau CN; chấm dứt do bị nhà Tần xâm lược
- B.
Từ đầu thế kỷ thứ 1 đến thế kỷ thứ 6 sau CN; cuối thế kỷ VI bị Chân Lạp chinh phục sau cuộc nổi dậy của hai anh em Bhavavarman và Chitrase
- C.
Từ thế kỷ X đến thế kỷ XV; chấm dứt do sự xâm lược của nhà Minh
- D.
Từ thế kỷ II đến thế kỷ XVIII; chấm dứt do sự sụp đổ nội bộ
- A.
- Q 10.
Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất sự phát triển của nền kinh tế Phù Nam thế kỷ II - VI?
- A.
Nền kinh tế chỉ dựa vào nghề đánh cá và săn bắt, không phát triển nông nghiệp
- B.
Nền kinh tế đa dạng với nông nghiệp trồng lúa nước phát triển, thu hoạch ba vụ mỗi năm, kết hợp thủ công nghiệp (làm gốm, dệt vải, chế tác đá, vàng) và ngoại thương
- C.
Kinh tế Phù Nam chỉ dựa vào buôn bán với Trung Quốc, không phát triển các ngành khác
- D.
Do điều kiện thiên nhiên khắc nghiệt, nông nghiệp Phù Nam không phát triển
- A.
- Q 11.
Mâu thuẫn cơ bản của xã hội Việt Nam thời Bắc thuộc được nhận diện như thế nào trong tài liệu?
- A.
Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ phong kiến người Việt
- B.
Mâu thuẫn giữa tầng lớp quý tộc bản địa và nông dân
- C.
Mâu thuẫn giữa toàn thể nhân dân lao động và chính quyền đô hộ phương Bắc - tức mâu thuẫn dân tộc giai cấp ngày càng sâu sắc, gay gắt
- D.
Mâu thuẫn giữa các triều đại Trung Quốc với nhau
- A.
- Q 12.
Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40) có ý nghĩa lịch sử đặc biệt nào?
- A.
Là cuộc khởi nghĩa vũ trang duy nhất trong lịch sử Việt Nam
- B.
Là sự kiện tiêu biểu nhất về sức mạnh quật khởi của toàn dân trong công cuộc chống giặc ngoại xâm, giành lại độc lập, tự chủ; phụ nữ lãnh đạo khởi nghĩa thể hiện vai trò to lớn của phụ nữ
- C.
Chỉ diễn ra ở một huyện duy nhất và không có sức lan tỏa
- D.
Khôi phục nền độc lập nhưng chỉ tồn tại vài tháng
- A.
- Q 13.
Tại sao khởi nghĩa Bà Triệu (248) được đánh giá là 'đánh dấu một bước trưởng thành' của phong trào đấu tranh tự giải phóng?
- A.
Vì đây là khởi nghĩa vũ trang đầu tiên trong lịch sử Việt Nam
- B.
Vì lập căn cứ ở núi Nưa, phát triển lực lượng lên tới hàng vạn người, đánh thắng nhiều trận, giải phóng nhiều huyện thành, khiến bọn quan lại nhà Ngô hoảng loạn, buộc phải cử Thứ sử đem 8000 quân sang đàn áp
- C.
Vì khởi nghĩa giành được thắng lợi hoàn toàn
- D.
Vì đã thiết lập nền độc lập kéo dài hơn 100 năm
- A.
- Q 14.
Sự kiện nào đánh dấu bước trưởng thành của ý thức dân tộc trong thời kỳ Bắc thuộc?
- A.
Khởi nghĩa Khu Liên (190-192)
- B.
Khởi nghĩa Bà Triệu (248)
- C.
Lý Bí tuyên bố độc lập, lập nhà nước Vạn Xuân (544-602) với mô hình nhà nước kiểu mới, xưng Nam Đế, đặt niên hiệu riêng
- D.
Khởi nghĩa Mai Thúc Loan (713-720)
- A.
- Q 15.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa lịch sử to lớn như thế nào?
- A.
Chỉ có ý nghĩa quân sự, không ảnh hưởng đến chính trị
- B.
Là mốc son chói lọi chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, phá tan mưu đồ 'đồng hóa', mở ra kỷ nguyên phát triển của quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ - thời kỳ trưởng thành của dân tộc Việt Nam
- C.
Chỉ là một chiến thắng quân sự bình thường, không có ý nghĩa đặc biệt
- D.
Chỉ có ý nghĩa đối với miền Bắc, không ảnh hưởng đến miền Nam
- A.
- Q 16.
Quyết định dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long (1010) của Lý Công Uẩn có ý nghĩa gì?
- A.
Chỉ mang tính chất phong thủy, không có ý nghĩa chính trị
- B.
Là một trong những nguyên nhân quan trọng đưa Đại Việt bước vào thời kỳ phát triển mới, hình thành và phát triển mạnh mẽ chế độ phong kiến, khẳng định tầm nhìn chiến lược của Lý Công Uẩn đối với vận mệnh dân tộc
- C.
Khiến đất nước suy yếu vì mất căn cứ cũ
- D.
Chỉ nhằm phục vụ cho lợi ích cá nhân của vua
- A.
- Q 17.
Chính sách 'Ngụ binh ư nông' thời Lý có tác dụng gì?
- A.
Tách biệt hoàn toàn quân đội khỏi nông nghiệp, tạo lực lượng chuyên nghiệp
- B.
Kết hợp giữa nghĩa vụ quân sự và sản xuất nông nghiệp, duy trì lực lượng quân đội mạnh, đảm bảo sức lao động cho nông nghiệp, góp phần phát triển kinh tế và bảo vệ đất nước
- C.
Chỉ tập trung vào việc đào tạo quân sự, bỏ qua sản xuất
- D.
Chỉ áp dụng cho giới quý tộc, không liên quan đến nông dân
- A.
- Q 18.
Phát biểu nào đúng nhất về chính sách tôn giáo thời Lý?
- A.
Chỉ tôn sùng Phật giáo, cấm hoàn toàn Đạo giáo và Nho giáo
- B.
Thực hiện chính sách khoan dung hòa hợp Tam giáo đồng nguyên giữa Phật, Đạo, Nho, trong đó Phật giáo được coi là Quốc giáo, thịnh đạt nhất
- C.
Chỉ tôn sùng Nho giáo, coi Phật giáo là tà đạo
- D.
Đề cao Đạo giáo làm Quốc giáo, hạn chế Phật giáo
- A.
- Q 19.
Bài thơ 'Nam quốc sơn hà' của Lý Thường Kiệt có giá trị gì trong bối cảnh kháng chiến chống Tống?
- A.
Chỉ là tác phẩm văn học thuần túy, không liên quan đến kháng chiến
- B.
Phản ánh tinh thần bất khuất, anh dũng chống giặc, lòng trung quân ái quốc, lòng tự hào dân tộc, khẳng định chủ quyền lãnh thổ độc lập của Đại Việt
- C.
Chỉ mang tính chất tôn giáo Phật giáo
- D.
Được sáng tác sau khi cuộc kháng chiến kết thúc, không có giá trị cổ vũ tinh thần
- A.
- Q 20.
Chiến lược 'tiên phát chế nhân' của Lý Thường Kiệt trong kháng chiến chống Tống (1075-1077) thể hiện đặc điểm gì?
- A.
Chủ trương thụ động chờ đợi quân giặc tấn công rồi mới phản công
- B.
Chủ động đánh trước để chặn thế mạnh của kẻ thù ngay từ đầu, thể hiện sự nhạy bén chiến lược và bản lĩnh của người chỉ huy
- C.
Chỉ tập trung phòng thủ, không chủ động tấn công
- D.
Nhờ cầu viện nước ngoài để chống Tống
- A.
- Q 21.
Chế độ 'Thái thượng hoàng' thời Trần có tác dụng gì?
- A.
Làm suy yếu quyền lực của nhà vua, dẫn đến phân tán
- B.
Đảm bảo vững chắc vị trí và khả năng nắm chính quyền trong tay vua, tránh tranh ngôi trong nội bộ hoàng tộc, giúp vua trẻ điều khiển chính quyền vững vàng
- C.
Chỉ nhằm tôn vinh cá nhân các vua cha
- D.
Tạo cơ hội cho các tướng lĩnh nắm quyền
- A.
- Q 22.
Kinh tế điền trang thời Trần xuất hiện có ý nghĩa gì?
- A.
Chỉ có ý nghĩa kinh tế thuần túy, không liên quan đến quân sự
- B.
Vừa có ý nghĩa kinh tế (tổ chức khai hoang lập trang trại lớn) vừa có ý nghĩa quân sự (tăng cường lực lượng vũ trang cho các vương hầu quý tộc), tăng thêm thế nước để bảo vệ vương quyền và phòng giữ đất nước
- C.
Chỉ phục vụ cho việc xây dựng cung điện
- D.
Làm tăng phụ thuộc vào nước ngoài
- A.
- Q 23.
Văn hóa thời Trần có đặc điểm nổi bật nào theo tài liệu?
- A.
Hoàn toàn chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, mất bản sắc dân tộc
- B.
Là sự hỗn dung giữa dòng văn hóa dân gian và văn hóa cung đình, giữa yếu tố bình dân và bác học, giữa Phật - Đạo - Nho, với sự ưu trội của dòng văn hóa dân gian, dù xu thế dần ngả sang văn hóa Đông Á Nho giáo
- C.
Chỉ phát triển văn hóa bác học, bỏ qua văn hóa dân gian
- D.
Hoàn toàn là văn hóa Phật giáo, không có yếu tố Nho giáo
- A.
- Q 24.
Bài học quan trọng nhất rút ra từ ba lần kháng chiến chống Mông - Nguyên (1258, 1285, 1287-1288) là gì?
- A.
Một nước nhỏ không thể đánh bại nước lớn
- B.
Khi một nước nhỏ, dân không đông nhưng đoàn kết, quyết tâm cầm vũ khí và mưu trí đánh giặc thì có thể đánh bại những kẻ thù mạnh và hung hãn nhất
- C.
Phải nhờ cầu viện nước thứ ba để chống ngoại xâm
- D.
Phải chấp nhận đầu hàng khi bị nước lớn xâm lược
- A.
- Q 25.
Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) thành công đã giải quyết mâu thuẫn nào của xã hội Đại Việt đầu thế kỷ XV?
- A.
Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ phong kiến
- B.
Giải phóng đất nước khỏi ách đô hộ nhà Minh, đưa chế độ phong kiến sang giai đoạn phát triển mới
- C.
Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến ở Việt Nam
- D.
Giành độc lập cho ba nước Đông Dương
- A.
- Q 26.
Cải cách hành chính của Lê Thánh Tông có điểm nào đột phá so với các triều đại trước?
- A.
Vẫn giữ chế độ bổ dụng vương hầu, quý tộc vào các trọng trách
- B.
Lấy thước đo học vấn làm tiêu chuẩn dùng người, không phân biệt thành phần xuất thân; vương hầu, quý tộc không đỗ đạt không được đứng trong bộ máy nhà nước
- C.
Tăng cường quyền lực cho các thế lực phong kiến cục bộ
- D.
Xóa bỏ hoàn toàn vai trò của Nho giáo
- A.
- Q 27.
Bộ Luật Hồng Đức (1483) được đánh giá là gì trong lịch sử pháp luật Việt Nam?
- A.
Chỉ là bản sao chép hoàn toàn từ luật Trung Quốc
- B.
Bộ luật hoàn chỉnh đầu tiên của nhà nước phong kiến Việt Nam, được sử dụng suốt 4 thế kỷ thời Lê, đánh dấu trình độ phát triển cao của tư tưởng pháp lý dân tộc Đại Việt
- C.
Bộ luật thất bại, không có giá trị áp dụng
- D.
Bộ luật chỉ phục vụ lợi ích của người nghèo
- A.
- Q 28.
Nho giáo ở thời Lê sơ giữ vị trí như thế nào so với các tôn giáo khác?
- A.
Chỉ chiếm vị trí khiêm tốn, yếu thế hơn Phật giáo
- B.
Chiếm địa vị độc tôn; Lê Thánh Tông hạn chế Phật giáo và Đạo giáo chặt chẽ hơn
- C.
Bị cấm hoàn toàn
- D.
Có vai trò ngang bằng với Phật giáo và Đạo giáo
- A.
- Q 29.
Thực trạng xã hội Đàng Ngoài và Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII có đặc điểm gì nổi bật?
- A.
Hoàn toàn đóng cửa không giao lưu với nước ngoài
- B.
Thủ công nghiệp phát triển, buôn bán phồn vinh, những thành thị hưng khởi, những mầm mống của quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa có điều kiện nảy sinh
- C.
Nghề nông hoàn toàn bị xóa bỏ
- D.
Không có sự phát triển kinh tế đáng kể nào
- A.
- Q 30.
Vai trò của ngoại thương trong nền kinh tế Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII có gì đặc biệt?
- A.
Lần đầu tiên trong lịch sử, ngoại thương đóng vai trò quan trọng, thay đổi nhận thức truyền thống coi thương nghiệp là 'ngọn'
- B.
Ngoại thương không phát triển, chỉ có nội thương
- C.
Ngoại thương chỉ phục vụ cho giới quý tộc
- D.
Ngoại thương bị cấm hoàn toàn
- A.
- Q 31.
Cải cách hành chính của Minh Mạng (1831-1832) có ý nghĩa gì?
- A.
Phân tán quyền lực cho các địa phương
- B.
Củng cố chế độ trung ương tập quyền, tập trung quyền lực vào tay Hoàng đế, khiến bộ máy hành chính hoạt động hiệu quả hơn
- C.
Chỉ tập trung vào cải thiện dân sinh
- D.
Loại bỏ hoàn toàn bộ máy quan lại
- A.
- Q 32.
Bộ Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long, 1815) có đặc điểm gì đáng chú ý?
- A.
Hoàn toàn sáng tạo, không tham khảo luật nào khác
- B.
Tham khảo luật Hồng Đức và luật nhà Thanh nhưng kỳ thực chủ yếu chép luật nhà Thanh, chỉ thay đổi ít nhiều; có quy định khá nghiêm khắc về tội phản nghịch, yêu ngôn yêu thư, tham nhũng
- C.
Là bộ luật hoàn toàn nhẹ nhàng, không có tội phạt nghiêm khắc
- D.
Không có hiệu lực thực tế
- A.
- Q 33.
Chính sách ngoại giao của triều Nguyễn (đặc biệt dưới thời Minh Mạng, Tự Đức) đối với các nước phương Tây như thế nào?
- A.
Chủ động mở rộng quan hệ, ký kết nhiều hiệp ước
- B.
Thời Minh Mạng thực hiện chính sách cấm đạo cực kỳ khắc nghiệt, sát hại giáo sĩ; thời Tự Đức khước từ mọi việc giao thiệp với nước ngoài, kể cả vì mục đích thương mại
- C.
Thân thiện, mở cửa hoàn toàn
- D.
Ký nhiều hiệp ước bất bình đẳng
- A.
- Q 34.
Tác phẩm 'Truyện Kiều' của Nguyễn Du có ý nghĩa gì trong nền văn học thời Nguyễn?
- A.
Chỉ là tác phẩm giải trí, không có giá trị văn học sâu sắc
- B.
Là kiệt tác văn học, mở đường cho văn học chữ Nôm phát triển, đề cập số phận con người và phụ nữ - nội dung mới mẻ so với truyền thống Nho giáo
- C.
Là tác phẩm chữ Hán, không phải chữ Nôm
- D.
Chỉ mang tính chất Nho giáo truyền thống
- A.
- Q 35.
Tại sao văn học chữ Nôm phát triển mạnh ở thế kỷ XVII-XVIII?
- A.
Vì chữ Hán bị cấm hoàn toàn
- B.
Do sự suy đồi của Nho giáo, văn học chữ Hán khô khan cằn cỗi, kết hợp với sự phát triển của văn học dân gian, tạo điều kiện cho văn học chữ Nôm phát triển mạnh mẽ
- C.
Do sự áp đặt của chính quyền phong kiến
- D.
Do chiến tranh liên miên
- A.
- Q 36.
Theo tài liệu, đặc điểm nào phản ánh đúng nhất chính sách đối với dân tộc thiểu số của nhà Trần?
- A.
Chính sách cứng rắn, dùng vũ lực hoàn toàn
- B.
Chính sách vừa mềm dẻo vừa kiên quyết, góp phần quan trọng giữ gìn biên giới phía Bắc và trong kháng chiến chống ngoại xâm
- C.
Để các dân tộc thiểu số hoàn toàn tự trị, không can thiệp
- D.
Đồng hóa hoàn toàn các dân tộc thiểu số
- A.
- Q 37.
Ý nghĩa của việc Hồ Quý Ly 'ra lệnh sa thải bớt tăng đồ, ai chưa đến 50 tuổi phải hoàn tục' cuối thời Trần là gì?
- A.
Hoàn toàn xóa bỏ Phật giáo ở Việt Nam
- B.
Phản ánh sự bài xích Phật giáo của tầng lớp nho sĩ, nhưng ảnh hưởng của Phật giáo vẫn rất sâu đậm trong xã hội
- C.
Thể hiện sự đề cao hoàn toàn Phật giáo
- D.
Chỉ mang ý nghĩa tôn giáo đơn thuần
- A.
- Q 38.
Công cuộc khai hoang lập làng xóm mới ở Đàng Ngoài và Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII đã tạo ra hệ quả gì?
- A.
Đất đai bị bỏ hoang, sản xuất thoái trào
- B.
Mở rộng diện tích canh tác, tăng cường sản xuất nông nghiệp, góp phần tạo vùng đất trù phú, đặc biệt Đàng Trong trở thành vùng đất giàu có với nhiều loại lúa nước và lúa cạn
- C.
Chỉ có ý nghĩa về quân sự, không liên quan đến kinh tế
- D.
Khiến dân tộc thiểu số mất đất canh tác
- A.
- Q 39.
Chiếc tàu máy hơi nước đầu tiên của triều Nguyễn (1839) được đóng bởi ai và có ý nghĩa gì?
- A.
Đóng bởi người Pháp, biểu thị sự phụ thuộc vào phương Tây
- B.
Đóng bởi các đốc công Hoàng Văn Lịch, Vũ Huy Trịnh cùng các thợ Việt Nam dựa theo kiểu phương Tây, đánh dấu bước tiến quan trọng của khoa học kỹ thuật triều Nguyễn, được vua Minh Mạng khen ngợi
- C.
Đóng bởi người Anh, không liên quan đến Việt Nam
- D.
Là sản phẩm thất bại, không có giá trị
- A.
- Q 40.
Vai trò của Hội An (Quảng Nam) trong thương mại quốc tế thời Đàng Trong là gì?
- A.
Chỉ là một chợ địa phương nhỏ, không có vai trò quốc tế
- B.
Từ một chợ địa phương phát triển thành thương cảng nổi tiếng Đàng Trong, thu hút thuyền buôn Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp vào buôn bán
- C.
Là thủ đô của Đàng Trong
- D.
Là căn cứ quân sự chính
- A.
- Q 41.
Trong các cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), Lý Thường Kiệt đã chọn phòng tuyến chủ yếu nào?
- A.
Phòng tuyến trên sông Hồng
- B.
Phòng tuyến trên bờ nam sông Như Nguyệt (sông Cầu, đoạn chảy qua huyện Yên Phong - Bắc Ninh) dài 100km, được đắp bằng đất cao, vững chắc, có nhiều lớp giậu tre dày đặc
- C.
Phòng tuyến trên sông Bạch Đằng
- D.
Phòng tuyến tại Thăng Long
- A.
- Q 42.
Đạo giáo giữ vai trò gì trong đời sống tâm linh thời Trần?
- A.
Bị cấm hoàn toàn, không có ảnh hưởng
- B.
Các đạo sĩ được triều đình mời đi trấn yểm núi sông, làm lễ tống trừ ma quỷ, cầu đảo chống hạn, giảng giải phép tu luyện cho vua
- C.
Chỉ được phát triển ở nông thôn
- D.
Được đề cao làm Quốc giáo
- A.
- Q 43.
Đặc điểm của phong trào đấu tranh vũ trang giành độc lập trong suốt thời kỳ Bắc thuộc là gì?
- A.
Chỉ diễn ra ở miền Bắc, không lan rộng
- B.
Diễn ra liên tục, khi âm ỉ khi bộc phát dữ dội, lan ra cả miền xuôi và miền ngược, qua nhiều hình thức, là 'những trận tập dượt' cho việc giành độc lập thực sự vào đầu thế kỷ X
- C.
Chỉ do tầng lớp quý tộc lãnh đạo
- D.
Không liên quan đến bảo vệ văn hóa
- A.
- Q 44.
Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của chữ viết riêng cho người Chăm?
- A.
Từ giữa thế kỷ IV trở đi, chữ viết Chăm được sáng tạo trên cơ sở chữ Phạn (Sanscrit) của Ấn Độ
- B.
Do người Chăm sáng tạo hoàn toàn không dựa trên bất kỳ hệ chữ viết nào
- C.
Đến thế kỷ XVII mới có chữ viết Chăm
- D.
Do các giáo sĩ phương Tây tạo ra
- A.
- Q 45.
Việc nhà Lý xây dựng Văn Miếu (1070) và mở khoa thi Thái học sinh đầu tiên (1075) có ý nghĩa gì?
- A.
Chỉ mang ý nghĩa tôn giáo Phật giáo
- B.
Đánh dấu sự chấp nhận và phát triển Nho giáo, Nho học ở Đại Việt, mở đầu cho hệ thống giáo dục khoa cử chính thống, tuy Nho giáo vẫn giữ vị trí khiêm tốn so với Phật giáo
- C.
Xóa bỏ hoàn toàn Phật giáo
- D.
Không có ý nghĩa gì đáng kể
- A.
- Q 46.
Tại sao nhà Trần không giành lại toàn bộ thuyền chiến của quân Nguyên trong lần đánh thuyền lương ở Vân Đồn?
- A.
Vì quân Trần không đủ khả năng đánh thuyền lương
- B.
Vì theo tài liệu, phần lớn thuyền địch bị đắm, số còn lại bị quân Trần chiếm, tạo thời cơ để quân Trần phản công tiêu diệt đoàn thuyền chiến Ô Mã Nhi trên sông Bạch Đằng
- C.
Vì quân Trần chủ động rút lui
- D.
Vì quân Nguyên chiếm giữ Vân Đồn
- A.
- Q 47.
Cư dân Phù Nam có tục chôn cất người chết như thế nào, phản ánh điều gì?
- A.
Chỉ có hỏa táng duy nhất
- B.
Có bốn cách: hỏa táng, thủy táng (ném xuống sông), điểu táng (phơi xác cho chim), thổ táng (chôn trong hầm đất), phản ánh tín ngưỡng đa dạng
- C.
Chỉ có chôn cất trong quan tài gỗ
- D.
Đốt xác rồi ném tro xuống biển
- A.
- Q 48.
Tác phẩm 'Đại Việt sử ký' của Lê Văn Hưu có ý nghĩa lịch sử gì?
- A.
Chỉ là bộ sử cá nhân, không có giá trị chính thống
- B.
Là bộ chính sử đầu tiên của Việt Nam, phản ánh ý thức tìm về cội nguồn, sưu tập truyền thuyết thần tích về lịch sử và nhân vật lịch sử thời quốc sơ
- C.
Được viết bằng chữ Nôm
- D.
Chỉ kể về thời Lý - Trần
- A.
- Q 49.
Triều Lê sơ phát triển rực rỡ vào giai đoạn nào và có tiêu chí đánh giá nào?
- A.
Triều Lê Lê sơ cực thịnh dưới thời Lê Thánh Tông; Lê Quý Đôn nhận định 'Nước Nam ở hai triều Lý, Trần nổi tiếng là văn minh', nhưng thời Lê Thánh Tông cũng là thời kỳ phát triển cực thịnh
- B.
Chỉ phát triển ở giáo dục, các lĩnh vực khác suy yếu
- C.
Là thời kỳ suy thoái
- D.
Chỉ phát triển quân sự, không có văn hóa
- A.
- Q 50.
Phân tích nào đúng nhất về vai trò của trống đồng Đông Sơn trong nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?
- A.
Chỉ là đồ dùng sinh hoạt thông thường
- B.
Là sản phẩm lao động, một tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu cho trình độ trí tuệ, tài năng sáng tạo tuyệt vời của cư dân Văn Lang - Âu Lạc, biểu hiện tập trung của nền văn minh Việt cổ
- C.
Chỉ là vật chôn cất trong mộ táng
- D.
Là sản phẩm sao chép từ văn hóa Trung Hoa
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Lịch sử Việt Nam exams
Đề thi Tiến trình lịch sử Việt Nam - Cơ sở xã hội ở tiểu học
50 Q
Đề thi Đại cương Lịch sử Việt Nam HIS203
50 Q
Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam - Đại Việt thế kỷ XV - XVIII và nhà Nguyễn (1802-1858)
50 Q
Đề kiểm tra Đại cương Lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến thế kỷ XIV)
20 Q
Đề kiểm tra: Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thế kỷ X-XIX
20 Q
Kiểm tra Lịch sử Việt Nam thế kỷ X – XIV
20 Q