Đề thi Quản trị học – Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị học
Exam type
University
Questions
20
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo đề cương, hoạch định được hiểu là gì?

    • A.

      Là quá trình ấn định chính xác mục tiêu cần đạt được của tổ chức trong tương lai và lựa chọn cách thức hành động tốt nhất để đạt được mục tiêu đó.

    • B.

      Là tiến trình thiết lập cấu trúc tổ chức và phân bổ nguồn lực giữa các bộ phận.

    • C.

      Là hoạt động chỉ huy, hướng dẫn, đốc thúc nhân viên thực hiện nhiệm vụ.

    • D.

      Là tiến trình đo lường kết quả thực hiện, so sánh với tiêu chuẩn và điều chỉnh sai lệch.

  2. Q 2.

    Vì sao hoạch định được xem là cơ sở để thực hiện các chức năng khác của quản trị?

    • A.

      Vì hoạch định giúp giảm chi phí vận hành của doanh nghiệp.

    • B.

      Vì hoạch định giúp doanh nghiệp tăng lương cho nhân viên.

    • C.

      Vì hoạch định đảm bảo cho các chức năng khác của quản trị có cơ sở, có đích và có ý nghĩa.

    • D.

      Vì hoạch định giúp doanh nghiệp tuyển dụng được nhiều nhân sự hơn.

  3. Q 3.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác chiến là gì?

    • A.

      Hoạch định chiến lược có mục tiêu cụ thể, định lượng còn hoạch định tác chiến có mục tiêu định tính.

    • B.

      Hoạch định chiến lược do nhà quản trị cấp thấp thực hiện, còn hoạch định tác chiến do nhà quản trị cấp cao thực hiện.

    • C.

      Hoạch định chiến lược liên quan đến sự phát triển bền vững lâu dài của toàn tổ chức, còn hoạch định tác chiến là phương tiện triển khai hoạch định chiến lược trong phạm vi hẹp và thời gian dưới 1 năm.

    • D.

      Hoạch định chiến lược có thời gian dưới 1 năm, còn hoạch định tác chiến có thời gian từ 2 đến 10 năm.

  4. Q 4.

    Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố căn bản của Quản trị bằng mục tiêu (MBO)?

    • A.

      Sự cam kết của quản trị viên cao cấp với hệ thống MBO.

    • B.

      Sự hợp tác của các thành viên trong tổ chức để xây dựng mục tiêu chung.

    • C.

      Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các phòng ban trong tổ chức.

    • D.

      Tổ chức kiểm soát định kỳ việc thực hiện kế hoạch.

  5. Q 5.

    Theo đề cương, các chiến lược 'tăng trưởng tập trung', 'hội nhập', 'đa dạng hóa' và 'tái cơ cấu' thuộc cấp độ hoạch định chiến lược nào?

    • A.

      Cấp chức năng (Functional level).

    • B.

      Cấp kinh doanh (Business level).

    • C.

      Cấp công ty (Corporate level).

    • D.

      Cấp phòng ban.

  6. Q 6.

    Bước 'Hoạch định ngân quỹ' (bước 8) trong tiến trình hoạch định chiến lược có vai trò gì?

    • A.

      Xác định các phương án hành động khác nhau để hoàn thành mục tiêu.

    • B.

      Lượng hóa các thông số như tổng hợp thu nhập, chi phí, lợi nhuận để tạo tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả và chất lượng kế hoạch.

    • C.

      Nhận thức cơ hội kinh doanh, phân tích điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức.

    • D.

      Lựa chọn phương án tối ưu trong các phương án đã đánh giá.

  7. Q 7.

    Tiền đề hoạch định trong tiến trình hoạch định chiến lược được hiểu là gì?

    • A.

      Các mục tiêu cụ thể mà tổ chức cần đạt được trong tương lai.

    • B.

      Các phương án hành động để đạt mục tiêu đã đề ra.

    • C.

      Các giả thiết về môi trường trong đó tổ chức sẽ hoạt động trong tương lai.

    • D.

      Các tiêu chuẩn dùng để đánh giá hiệu quả kế hoạch sau khi thực hiện.

  8. Q 8.

    Theo đề cương, cơ cấu tổ chức được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là hoạt động thành lập nên các bộ phận trong tổ chức bao gồm các khâu và các cấp.

    • B.

      Là sự sắp xếp các bộ phận, các đơn vị nhỏ trong tổ chức thành một thể thống nhất, lập các mối quan hệ về nghiệp vụ và quyền hành giữa các cá nhân và đơn vị.

    • C.

      Là việc phân chia quyền hành trong tổ chức từ người đứng đầu đến các cấp dưới.

    • D.

      Là việc ủy quyền cho cấp dưới được sử dụng quyền của cấp trên để giải quyết vấn đề.

  9. Q 9.

    Theo đề cương, tầm hạn quản trị phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

    • A.

      Quy mô vốn đầu tư của doanh nghiệp.

    • B.

      Chỉ phụ thuộc vào số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp sản xuất ra hàng năm.

    • C.

      Năng lực, trình độ của cấp trên và cấp dưới, mức độ ủy quyền, kỹ thuật và phương tiện quản trị.

    • D.

      Mức lương trung bình của nhân viên trong tổ chức.

  10. Q 10.

    Phương pháp phân chia bộ phận theo lãnh thổ trong cơ cấu tổ chức có đặc điểm gì?

    • A.

      Nhóm gộp các bộ phận theo lĩnh vực chức năng riêng biệt như marketing, sản xuất, kế toán.

    • B.

      Nhóm gộp tất cả các chức năng trong một khu vực địa lý dưới sự giám sát của một nhà quản trị.

    • C.

      Phân chia tổ chức thành các đơn vị, mỗi đơn vị phụ trách thiết kế, sản xuất và marketing sản phẩm của mình.

    • D.

      Liên quan đến việc nhóm gộp các bộ phận theo loại khách hàng được phục vụ.

  11. Q 11.

    Mô hình cơ cấu tổ chức ma trận có đặc trưng cơ bản nào?

    • A.

      Công việc được tiến hành theo tuyến, quyền hành được phân định rõ ràng với một cấp trên trực tuyến.

    • B.

      Không theo tuyến, các đơn vị chức năng có quyền chỉ đạo đơn vị trực tuyến, mỗi cấp dưới có thể có nhiều cấp trên.

    • C.

      Dựa trên hệ thống quyền lực và hỗ trợ nhiều chiều.

    • D.

      Có tuyến kết hợp với chức năng, nhân viên nhận mệnh lệnh trực tiếp từ lãnh đạo.

  12. Q 12.

    Trong tổ chức, khi 'phần lớn quyền hành được trao cho cấp dưới' thì gọi là hình thức nào?

    • A.

      Tập quyền tuyệt đối.

    • B.

      Phân quyền tuyệt đối.

    • C.

      Tập quyền mạnh.

    • D.

      Phân quyền mạnh.

  13. Q 13.

    Theo nguyên tắc 'Mệnh lệnh thống nhất' trong ủy quyền, điều nào sau đây đúng?

    • A.

      Mỗi cấp dưới có thể báo cáo trực tiếp cho nhiều cấp trên cùng lúc để mở rộng thông tin.

    • B.

      Mỗi cấp dưới chỉ nên báo cáo trực tiếp cho một cấp trên để tránh mâu thuẫn.

    • C.

      Mệnh lệnh của cấp trên phải được phổ biến rộng rãi đến tất cả mọi người trong tổ chức.

    • D.

      Quyền hạn được trao bởi nhiều người cho một người là cách ủy quyền hiệu quả nhất.

  14. Q 14.

    Theo nguyên tắc 'Tính tuyệt đối trong trách nhiệm' khi ủy quyền, điều nào sau đây đúng?

    • A.

      Cấp dưới hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả, cấp trên không phải chịu trách nhiệm gì sau khi ủy quyền.

    • B.

      Trách nhiệm được chia đều 50/50 giữa cấp trên và cấp dưới.

    • C.

      Cấp trên vẫn phải chịu trách nhiệm về kết quả dù đã ủy quyền cho cấp dưới.

    • D.

      Cấp dưới không phải chịu trách nhiệm khi đã được ủy quyền.

  15. Q 15.

    Theo đề cương, lãnh đạo được hiểu là gì?

    • A.

      Là hoạt động thành lập các bộ phận trong tổ chức và phân bổ nguồn lực.

    • B.

      Là những hoạt động của nhà quản trị liên quan đến việc chỉ huy, hướng dẫn, đốc thúc cấp dưới thực hiện nhiệm vụ nhằm đạt mục tiêu đề ra.

    • C.

      Là việc xác định mục tiêu của tổ chức và phát thảo các cách thức đạt mục tiêu.

    • D.

      Là tiến trình đo lường kết quả thực hiện và điều chỉnh những sai lệch so với mục tiêu.

  16. Q 16.

    Theo thuyết nhu cầu của Maslow, bậc cao nhất trong thang nhu cầu là gì?

    • A.

      Nhu cầu an ninh/an toàn.

    • B.

      Nhu cầu liên kết & chấp nhận.

    • C.

      Nhu cầu tự thân vận động.

    • D.

      Nhu cầu tôn trọng.

  17. Q 17.

    Theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'yếu tố động viên'?

    • A.

      Tiền lương.

    • B.

      An toàn nghề nghiệp.

    • C.

      Sự công nhận.

    • D.

      Chính sách & cách quản trị.

  18. Q 18.

    Đặc điểm nào sau đây thể hiện phong cách lãnh đạo dân chủ?

    • A.

      Nhà quản trị sử dụng tối đa quyền lực, tự đưa ra quyết định mà không cho cấp dưới thảo luận.

    • B.

      Nhà quản trị ít tham gia vào công việc, để cấp dưới hoàn toàn tự do làm việc.

    • C.

      Nhà quản trị thu hút cấp dưới tham gia thảo luận, tôn trọng nhân cách và lắng nghe ý kiến phê bình.

    • D.

      Nhà quản trị chỉ quan tâm đến công việc, không quan tâm đến con người và không tin tưởng cấp dưới.

  19. Q 19.

    Theo đề cương, phong cách lãnh đạo nào đặc biệt cần thiết khi tổ chức mới hình thành hoặc đang trong giai đoạn khủng hoảng?

    • A.

      Phong cách dân chủ.

    • B.

      Phong cách độc đoán.

    • C.

      Phong cách tự do.

    • D.

      Phong cách câu lạc bộ (1-9).

  20. Q 20.

    Theo thuyết ô bàn cờ quản lý của Blake và Mouton, phong cách lãnh đạo nào được cho là hiệu quả nhất?

    • A.

      Phong cách suy giảm (1-1) – nỗ lực tối thiểu để đạt mục tiêu.

    • B.

      Phong cách nhiệm vụ (9-1) – quan tâm tối đa hiệu suất nhưng ít quan tâm nhân viên.

    • C.

      Phong cách câu lạc bộ (1-9) – quan tâm chu đáo nhu cầu nhân viên nhưng không quan tâm hiệu suất.

    • D.

      Phong cách đội nhóm (9-9) – hoàn thành mục tiêu nhờ sự hợp tác, tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên.

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị học exams