Đề thi Tiến trình lịch sử Việt Nam - Cơ sở xã hội ở tiểu học
Exam info
- Subject
- Lịch sử Việt Nam
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Nhà nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?
- A.
Thế kỷ X – IX TCN
- B.
Thế kỷ VII – VI TCN
- C.
Thế kỷ III – II TCN
- D.
Thế kỷ I – II SCN
- A.
- Q 2.
Đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai?
- A.
Lạc Hầu
- B.
Lạc Tướng
- C.
Hùng Vương
- D.
Bồ Chính
- A.
- Q 3.
Nhà nước Văn Lang có bao nhiêu bộ?
- A.
10 bộ
- B.
12 bộ
- C.
15 bộ
- D.
20 bộ
- A.
- Q 4.
Năm 218 TCN, ai đã sai 50 vạn quân xâm lược đất Bách Việt?
- A.
Tần Thủy Hoàng
- B.
Hán Cao Tổ
- C.
Triệu Đà
- D.
Hốt Tất Liệt
- A.
- Q 5.
Người lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tần và sáng lập nước Âu Lạc là ai?
- A.
Hùng Vương
- B.
Thục Phán (An Dương Vương)
- C.
Khu Liên
- D.
Triệu Đà
- A.
- Q 6.
Nhà nước Âu Lạc tồn tại đến năm nào thì sụp đổ?
- A.
179 TCN
- B.
218 TCN
- C.
111 TCN
- D.
40 SCN
- A.
- Q 7.
Nỏ Liên Châu là loại vũ khí nổi tiếng thời nào?
- A.
Thời Văn Lang
- B.
Thời Âu Lạc
- C.
Thời Bắc thuộc
- D.
Thời Lý
- A.
- Q 8.
Kinh đô của nước Âu Lạc được đặt ở đâu?
- A.
Phong Châu
- B.
Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội)
- C.
Thăng Long
- D.
Hoa Lư
- A.
- Q 9.
Cuộc khởi nghĩa do Khu Liên lãnh đạo diễn ra vào năm nào?
- A.
40 SCN
- B.
248 SCN
- C.
190 – 192
- D.
542 – 543
- A.
- Q 10.
Tên gọi ban đầu của nhà nước Chăm-pa là gì?
- A.
Champa
- B.
Lâm Ấp
- C.
Phù Nam
- D.
Tượng Lâm
- A.
- Q 11.
Vương quốc Champa ra đời trên cơ sở nền văn hóa nào?
- A.
Văn hóa Đông Sơn
- B.
Văn hóa Sa Huỳnh
- C.
Văn hóa Phù Nam
- D.
Văn hóa Óc Eo
- A.
- Q 12.
Quân đội Champa có khoảng bao nhiêu vạn người?
- A.
2 - 3 vạn người
- B.
4 - 5 vạn người
- C.
6 - 7 vạn người
- D.
10 vạn người
- A.
- Q 13.
Tôn giáo chính của người Chăm là gì?
- A.
Phật giáo
- B.
Ấn Độ giáo
- C.
Hồi giáo
- D.
Thiên Chúa giáo
- A.
- Q 14.
Quần thể kiến trúc Mĩ Sơn có bao nhiêu công trình kiến trúc?
- A.
28 công trình
- B.
48 công trình
- C.
68 công trình
- D.
88 công trình
- A.
- Q 15.
Vương quốc Phù Nam tồn tại từ thời gian nào?
- A.
Thế kỷ III TCN đến thế kỷ I SCN
- B.
Đầu thế kỷ thứ 1 đến thế kỷ thứ 6 SCN
- C.
Thế kỷ VII đến thế kỷ XII
- D.
Thế kỷ X đến thế kỷ XV
- A.
- Q 16.
Cuối thế kỷ VI, Phù Nam bị quốc gia nào chinh phục?
- A.
Champa
- B.
Chân Lạp
- C.
Văn Lang
- D.
Đại Việt
- A.
- Q 17.
Hôn nhân của cư dân Phù Nam theo chế độ nào?
- A.
Phụ hệ
- B.
Mẫu hệ
- C.
Bất khả phân ly
- D.
Song hệ
- A.
- Q 18.
Thời Bắc thuộc kéo dài bao nhiêu năm?
- A.
Hơn 500 năm
- B.
Hơn 800 năm
- C.
Hơn 1000 năm
- D.
Hơn 1500 năm
- A.
- Q 19.
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng diễn ra vào năm nào?
- A.
Năm 40
- B.
Năm 248
- C.
Năm 542
- D.
Năm 938
- A.
- Q 20.
Khởi nghĩa Bà Triệu diễn ra ở khu vực nào?
- A.
Giao Chỉ (Bắc Bộ)
- B.
Cửu Chân (Thanh Hóa)
- C.
Nhật Nam (Bình Trị Thiên, Quảng Nam)
- D.
Hợp Phố (Quảng Đông)
- A.
- Q 21.
Cuộc khởi nghĩa do Lý Bí lãnh đạo đã thành lập nhà nước nào?
- A.
Đại Cồ Việt
- B.
Vạn Xuân
- C.
Đại Việt
- D.
Âu Lạc
- A.
- Q 22.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 do ai lãnh đạo?
- A.
Lê Hoàn
- B.
Ngô Quyền
- C.
Đinh Bộ Lĩnh
- D.
Lý Công Uẩn
- A.
- Q 23.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 có ý nghĩa gì?
- A.
Chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc
- B.
Chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc
- C.
Mở đầu thời kỳ Bắc thuộc
- D.
Thống nhất ba nước Đàng Trong – Đàng Ngoài
- A.
- Q 24.
Năm 1010, Lý Công Uẩn dời đô từ đâu ra Thăng Long?
- A.
Phong Châu
- B.
Cổ Loa
- C.
Hoa Lư
- D.
Phú Xuân
- A.
- Q 25.
Năm 1054, vua nào đã đổi tên nước là Đại Việt?
- A.
Lý Thái Tổ
- B.
Lý Thái Tông
- C.
Lý Thánh Tông
- D.
Lý Nhân Tông
- A.
- Q 26.
Năm 1075, nhà Lý tổ chức khoa thi gì?
- A.
Khoa thi Tam giáo
- B.
Khoa thi Thái học sinh đầu tiên
- C.
Khoa thi Minh kinh bác sĩ
- D.
Khoa thi Hương
- A.
- Q 27.
Người đỗ đầu tiên của khoa thi Thái học sinh (1075) là ai?
- A.
Lê Văn Thịnh
- B.
Lý Tế Xuyên
- C.
Trần Thế Pháp
- D.
Lê Văn Hưu
- A.
- Q 28.
Quân đội thời Lý có mấy bộ phận chính?
- A.
Quân triều đình và quân địa phương
- B.
Quân bộ và quân thủy
- C.
Bộ binh và tượng binh
- D.
Quân chính quy và quân trừ bị
- A.
- Q 29.
Bài thơ "Nam quốc sơn hà" là của ai?
- A.
Ngô Quyền
- B.
Lý Thường Kiệt
- C.
Trần Quốc Tuấn
- D.
Lê Lợi
- A.
- Q 30.
Cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ hai diễn ra vào thời gian nào?
- A.
1075 – 1077
- B.
1258
- C.
1285
- D.
1287 – 1288
- A.
- Q 31.
Ai là người đề xuất chiến thuật "Tiên phát chế nhân"?
- A.
Lê Hoàn
- B.
Lý Thường Kiệt
- C.
Trần Hưng Đạo
- D.
Lê Lợi
- A.
- Q 32.
Phòng tuyến chủ yếu chống Tống lần thứ hai được xây dựng ở đâu?
- A.
Sông Hồng
- B.
Sông Như Nguyệt (sông Cầu)
- C.
Sông Bạch Đằng
- D.
Sông Đáy
- A.
- Q 33.
Nhà Trần áp dụng chế độ gì để vua trẻ điều khiển chính quyền vững vàng?
- A.
Chế độ phong kiến
- B.
Chế độ thái thượng hoàng
- C.
Chế độ Hà đê
- D.
Chế độ đồn điền
- A.
- Q 34.
Cuộc kháng chiến chống Mông Nguyên lần thứ nhất diễn ra vào năm nào?
- A.
1258
- B.
1285
- C.
1287 – 1288
- D.
1075 – 1077
- A.
- Q 35.
Trong cuộc kháng chiến chống Mông Nguyên lần thứ ba, ai chỉ huy đạo thủy quân của giặc?
- A.
Thoát Hoan
- B.
Ô Mã Nhi
- C.
Toa Đô
- D.
Trương Văn Hổ
- A.
- Q 36.
Tác phẩm "Hịch tướng sĩ" là của ai?
- A.
Trần Quốc Toản
- B.
Trần Quốc Tuấn
- C.
Trương Hán Siêu
- D.
Lý Thường Kiệt
- A.
- Q 37.
Khởi nghĩa Lam Sơn diễn ra trong giai đoạn nào?
- A.
1418 – 1427
- B.
1403 – 1407
- C.
1427 – 1433
- D.
1450 – 1460
- A.
- Q 38.
Người sáng lập và lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn là ai?
- A.
Nguyễn Huệ
- B.
Lê Lợi
- C.
Trần Nguyên Hãn
- D.
Lý Bí
- A.
- Q 39.
Bộ luật Hồng Đức được ban hành vào năm nào?
- A.
1466
- B.
1483
- C.
1471
- D.
1429
- A.
- Q 40.
Bộ luật Hồng Đức có bao nhiêu điều?
- A.
398 điều
- B.
522 điều
- C.
722 điều
- D.
822 điều
- A.
- Q 41.
Đàng Ngoài và Đàng Trong phân chia vào khoảng thời gian nào?
- A.
Thế kỷ XV – XVI
- B.
Thế kỷ XVI – XVIII
- C.
Thế kỷ XVIII – XIX
- D.
Thế kỷ XIII – XIV
- A.
- Q 42.
Thế kỷ XVII, thương cảng nổi tiếng ở Đàng Trong là gì?
- A.
Phố Hiến
- B.
Hội An
- C.
Vân Đồn
- D.
Thăng Long
- A.
- Q 43.
Năm 1744, chúa Nguyễn Phúc Khoát đã làm gì?
- A.
Lên ngôi Hoàng đế
- B.
Xưng vương, thành lập chính quyền trung ương
- C.
Sáng lập nhà Nguyễn
- D.
Ký hòa ước với Pháp
- A.
- Q 44.
Triều Nguyễn được thành lập vào năm nào?
- A.
1802
- B.
1804
- C.
1812
- D.
1858
- A.
- Q 45.
Vua Gia Long lấy niên hiệu gì?
- A.
Minh Mạng
- B.
Thiệu Trị
- C.
Gia Long
- D.
Tự Đức
- A.
- Q 46.
Bộ luật Hoàng Việt luật lệ được ban hành năm nào?
- A.
1811
- B.
1815
- C.
1820
- D.
1831
- A.
- Q 47.
Bộ luật Hoàng Việt luật lệ có bao nhiêu điều?
- A.
322 điều
- B.
398 điều
- C.
522 điều
- D.
722 điều
- A.
- Q 48.
Cải cách hành chính của vua Minh Mạng diễn ra trong các năm nào?
- A.
1820 – 1821
- B.
1831 – 1832
- C.
1840 – 1845
- D.
1850 – 1855
- A.
- Q 49.
Tác phẩm "Truyện Kiều" là của ai?
- A.
Đào Duy Từ
- B.
Phạm Quy Thích
- C.
Nguyễn Du
- D.
Cao Bá Quát
- A.
- Q 50.
Kinh thành Huế được xây dựng trong giai đoạn nào?
- A.
1803 – 1820
- B.
1805 – 1832
- C.
1810 – 1825
- D.
1820 – 1840
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Lịch sử Việt Nam exams
Đề thi Cơ sở xã hội ở tiểu học - Tiến trình lịch sử Việt Nam
50 Q
Đề thi Đại cương Lịch sử Việt Nam HIS203
50 Q
Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam - Đại Việt thế kỷ XV - XVIII và nhà Nguyễn (1802-1858)
50 Q
Đề kiểm tra Đại cương Lịch sử Việt Nam (từ nguồn gốc đến thế kỷ XIV)
20 Q
Đề kiểm tra: Các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thế kỷ X-XIX
20 Q
Kiểm tra Lịch sử Việt Nam thế kỷ X – XIV
20 Q