Vật liệu xây dựng 1901 Hà Nội UEH University

Đề thi Vật liệu xây dựng – Đại học – Đề số 41-80

40 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Vật liệu xây dựng
Exam type
University
Questions
40
Duration
90 min
Year
1901
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 41.

    Phương pháp tính cấp phối Bolomey - Skramtaev dựa trên cơ sở lý thuyết nào?

    • A.

      Lý thuyết thể tích đặc

    • B.

      Lý thuyết thể tích rỗng

    • C.

      Lý thuyết “thể tích tuyệt đối”

    • D.

      Lý thuyết phân tầng vật liệu

  2. Q 42.

    Hệ số sản lượng β trong thiết kế thành phần mẻ trộn bê tông được xác định bằng công thức nào, với Vbt là thể tích bê tông thu được; Vox, Voc, Vod là thể tích tự nhiên của xi măng, cát, đá?

    • A.

      β=Vbt/(Vox+Voc+Vod)

    • B.

      β=Vbt/Vnuoc

    • C.

      β=(Vox+Voc)/Vbt

    • D.

      β=Vbt/1000

  3. Q 43.

    Thông thường, giá trị của hệ số sản lượng β (tỷ lệ giữa thể tích bê tông đặc và tổng thể tích vật liệu rời) nằm trong khoảng nào?

    • A.

      0,25 ÷ 0,40

    • B.

      0,55 ÷ 0,75

    • C.

      0,80 ÷ 0,95

    • D.

      ➢1,0

  4. Q 44.

    Mục đích chính của khâu bảo dưỡng ẩm bê tông (phủ bao tải, tưới nước) sau khi đổ là gì?

    • A.

      Rửa sạch bề mặt khối bê tông để loại bỏ hoàn toàn tạp chất sinh ra khi đầm lèn

    • B.

      Đảm bảo điều kiện nhiệt ẩm thuận lợi cho quá trình thủy hóa, tránh nứt nẻ do khô nhanh

    • C.

      Ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng ăn mòn cốt liệu bên trong khối bê tông bởi môi trường ngoài

    • D.

      Nhanh chóng làm nguội khối bê tông nhằm mục đích tiến hành tháo dỡ ván khuôn ngay lập tức

  5. Q 45.

    Vữa xây dựng là một loại vật liệu đá nhân tạo được hình thành từ sự cứng hóa của hỗn hợp bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chất kết dính, nước, cốt liệu lớn và cốt liệu nhỏ

    • B.

      Chất kết dính, nước, cốt liệu nhỏ và phụ gia (nếu có)

    • C.

      Xi măng, nước và đá dăm

    • D.

      Đất sét, cát và đá hộc

  6. Q 46.

    Thuật ngữ “Hỗn hợp vữa” (vữa tươi) dùng để chỉ trạng thái nào của vật liệu?

    • A.

      Trạng thái sau khi đã cứng rắn và có khả năng chịu lực

    • B.

      Trạng thái vật liệu khô chưa trộn với nước

    • C.

      Trạng thái mới nhào trộn xong, hỗn hợp có tính dẻo

    • D.

      Trạng thái vữa đã bị phân tầng

  7. Q 47.

    Đặc điểm cơ bản nhất cấu thành nên sự khác biệt giữa vữa xây dựng và bê tông xi măng nặng là gì?

    • A.

      Vữa không sử dụng nước

    • B.

      Vữa không có cốt liệu nhỏ

    • C.

      Vữa không có cốt liệu lớn

    • D.

      Vữa không sử dụng chất kết dính vô cơ

  8. Q 48.

    Theo khối lượng thể tích ở trạng thái đã đóng rắn, vữa được chia thành mấy loại?

    • A.

      2 loại (Vữa thường và vữa nhẹ)

    • B.

      3 loại (Vữa nặng, vữa trung bình, vữa nhẹ)

    • C.

      4 loại (Vữa đặc biệt nặng, nặng, nhẹ, đặc biệt nhẹ)

    • D.

      2 loại (Vữa xây và vữa hoàn thiện)

  9. Q 49.

    Vữa được phân loại là “Vữa nhẹ” khi khối lượng thể tích (ρo) của nó đạt mức nào?

    • A.

      ρo > 1500 kg/m³

    • B.

      ρo ≤ 1500 kg/m³

    • C.

      ρo < 1000 kg/m³

    • D.

      ρo = 2000 kg/m³

  10. Q 50.

    Dựa theo chất kết dính, vữa KHÔNG bao gồm loại nào dưới đây?

    • A.

      Vữa xi măng - cát

    • B.

      Vữa vôi - cát

    • C.

      Vữa xi măng - vôi - cát

    • D.

      Vữa xi măng - đá dăm

  11. Q 51.

    Vữa chống phóng xạ, vữa chịu axit, vữa giếng khoan được xếp vào nhóm vữa nào?

    • A.

      Vữa xây

    • B.

      Vữa hoàn thiện

    • C.

      Vữa đặc biệt

    • D.

      Vữa nhẹ

  12. Q 52.

    Khi sử dụng vôi tôi (hồ vôi) để làm chất kết dính chế tạo vữa, hồ vôi phải được lọc qua sàng có kích thước mắt sàng là bao nhiêu?

    • A.

      1,25 mm

    • B.

      2,5 mm

    • C.

      5,0 mm

    • D.

      10 mm

  13. Q 53.

    Dựa theo tiêu chí mục đích sử dụng thực tế, vữa xây dựng được phân loại như thế nào?

    • A.

      Vật liệu vữa được phân chia thành hai loại cơ bản là vữa xây và vữa hoàn thiện

    • B.

      Vật liệu vữa được phân chia thành hai loại cơ bản là vữa nhẹ và vữa thông thường

    • C.

      Vật liệu vữa được phân chia thành hai loại cơ bản là vữa xi măng và vữa vôi

    • D.

      Vật liệu vữa được phân chia thành hai loại cơ bản là vữa chịu lực và cách nhiệt

  14. Q 54.

    Vật liệu kim loại là vật liệu được chế tạo từ:

    • A.

      Khoáng vật thiên nhiên và phụ gia vô cơ

    • B.

      Kim loại hoặc hợp kim của chúng

    • C.

      Xi măng, cốt liệu và nước

    • D.

      Chất hữu cơ và chất kết dính

  15. Q 55.

    Vật liệu kim loại được chia thành hai loại chính là:

    • A.

      Kim loại nhẹ và kim loại nặng

    • B.

      Kim loại rắn và kim loại lỏng

    • C.

      Kim loại đen và kim loại màu

    • D.

      Kim loại tự nhiên và kim loại nhân tạo

  16. Q 56.

    Kim loại đen gồm:

    • A.

      Nhôm và hợp kim nhôm

    • B.

      Sắt và hợp kim của sắt

    • C.

      Đồng và hợp kim đồng

    • D.

      Kẽm và hợp kim kẽm

  17. Q 57.

    Hai vật liệu thuộc nhóm kim loại đen được sử dụng nhiều trong xây dựng là:

    • A.

      Thép và gang

    • B.

      Nhôm và đồng

    • C.

      Kẽm và titan

    • D.

      Magie và niken

  18. Q 58.

    Kim loại màu gồm các kim loại và hợp kim như:

    • A.

      Sắt, thép và gang

    • B.

      Nhôm, đồng, niken, kẽm và hợp kim của chúng

    • C.

      Xi măng, vôi và thạch cao

    • D.

      Đá thiên nhiên và gạch nung

  19. Q 59.

    Khi kim loại chịu tác dụng của tải trọng, quá trình biến dạng gồm mấy giai đoạn?

    • A.

      1 giai đoạn

    • B.

      2 giai đoạn

    • C.

      3 giai đoạn

    • D.

      4 giai đoạn

  20. Q 60.

    Ba giai đoạn biến dạng của kim loại khi chịu tải trọng là:

    • A.

      Hút nước, bão hòa nước và phá hoại

    • B.

      Biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và phá hủy

    • C.

      Truyền nhiệt, giãn nở nhiệt và co ngót

    • D.

      Ăn mòn hóa học, ăn mòn điện hóa và gỉ thép

  21. Q 61.

    Đối với một vật liệu xây dựng thông thường, khối lượng thể tích so với khối lượng riêng thường có quan hệ nào sau đây?

    • A.

      Khối lượng thể tích luôn lớn hơn khối lượng riêng

    • B.

      Khối lượng thể tích luôn bằng khối lượng riêng

    • C.

      Khối lượng thể tích thường nhỏ hơn khối lượng riêng

    • D.

      Khối lượng thể tích không phụ thuộc vào cấu trúc vật liệu

  22. Q 62.

    Độ hút nước theo thể tích của vật liệu luôn nhỏ hơn 100% vì:

    • A.

      Khối lượng riêng của nước luôn bằng 1 g/cm³

    • B.

      Vật liệu chỉ hút và giữ nước trong các lỗ hở

    • C.

      Mọi vật liệu xây dựng đều có độ rỗng rất nhỏ

    • D.

      Mẫu vật liệu luôn được sấy khô trước khi thí nghiệm

  23. Q 63.

    Độ hút nước theo khối lượng của một số vật liệu nhẹ và rất rỗng có thể:

    • A.

      Luôn bằng 0%

    • B.

      Luôn nhỏ hơn 10%

    • C.

      Có thể lớn hơn 100%

    • D.

      Luôn bằng độ hút nước theo thể tích

  24. Q 64.

    Phương pháp áp suất để xác định độ bão hòa nước sử dụng nguyên tắc nào sau đây?

    • A.

      Tăng nhiệt độ mẫu đến khi nước bay hơi hoàn toàn

    • B.

      Hạ áp suất trong bình chứa mẫu ngập nước để đẩy không khí ra khỏi lỗ rỗng

    • C.

      Tăng tải trọng nén đến khi mẫu phá hoại

    • D.

      Đo độ giảm chiều dài của mẫu khi độ ẩm thay đổi

  25. Q 65.

    Hệ số bão hòa dùng để đánh giá:

    • A.

      Mức bão hòa của nước trong lỗ rỗng của vật liệu

    • B.

      Mức giảm cường độ của vật liệu khi bão hòa nước

    • C.

      Khả năng truyền nhiệt của vật liệu ẩm

    • D.

      Khả năng chịu lửa của vật liệu

  26. Q 66.

    Các vật liệu xây dựng thông thường có hệ số mềm Km:

    • A.

      Luôn lớn hơn 1

    • B.

      Thường nhỏ hơn hoặc bằng 1

    • C.

      Luôn bằng 0

    • D.

      Không phụ thuộc vào trạng thái ẩm của vật liệu

  27. Q 67.

    Vật liệu có hệ số mềm Km lớn hơn 0.75 được coi là:

    • A.

      Vật liệu không bền nước

    • B.

      Vật liệu bền nước

    • C.

      Vật liệu cách nhiệt

    • D.

      Vật liệu dễ cháy

  28. Q 68.

    Tính thấm nước của vật liệu phụ thuộc nhiều vào:

    • A.

      Độ rỗng và đặc trưng cấu trúc lỗ rỗng

    • B.

      Màu sắc và hình dạng bên ngoài của vật liệu

    • C.

      Chiều dài mẫu thí nghiệm

    • D.

      Tên thương mại của vật liệu

  29. Q 69.

    Vật liệu có độ rỗng càng lớn, khối lượng thể tích càng nhỏ thì hệ số truyền nhiệt thường:

    • A.

      Càng nhỏ

    • B.

      Càng lớn

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Luôn bằng hệ số truyền nhiệt của nước

  30. Q 70.

    Khi độ ẩm của vật liệu tăng, hệ số truyền nhiệt của vật liệu thường:

    • A.

      Giảm xuống

    • B.

      Tăng lên

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Bằng 0

  31. Q 71.

    Yếu tố gây phong hóa mạnh nhất là:

    • A.

      Ánh sáng

    • B.

      Nước

    • C.

      Gió

    • D.

      Sinh vật

  32. Q 72.

    Vì sao đá magma xâm nhập có cường độ cao?

    • A.

      Nguội nhanh

    • B.

      Có nhiều lỗ rỗng

    • C.

      Kết tinh chậm, tinh thể lớn, đặc chắc

    • D.

      Chứa nhiều sét

  33. Q 73.

    Đá trầm tích có cường độ nén khác nhau theo phương vì:

    • A.

      Có nhiều màu

    • B.

      Có cấu tạo phân lớp

    • C.

      Có tinh thể lớn

    • D.

      Có nước

  34. Q 74.

    Đá phún xuất thường rỗng vì:

    • A.

      Kết tinh chậm

    • B.

      Bị phong hóa

    • C.

      Khí không thoát kịp khi nguội nhanh

    • D.

      Chứa sét

  35. Q 75.

    Sa thạch silic có chất lượng tốt do:

    • A.

      Nhẹ

    • B.

      Độ cứng cao

    • C.

      Rẻ

    • D.

      Màu đẹp

  36. Q 76.

    Fenspat dễ phong hóa vì:

    • A.

      Tan hoàn toàn trong nước

    • B.

      Bị phân hủy thành kaolinit

    • C.

      Không kết tinh

    • D.

      Có màu sáng

  37. Q 77.

    Đá vôi sủi bọt với HCl vì chứa:

    • A.

      SiO₂

    • B.

      CaCO₃

    • C.

      MgO

    • D.

      Al₂O₃

  38. Q 78.

    Đá nhẹ thường dùng để:

    • A.

      Làm móng chịu lực lớn

    • B.

      Làm tường cách nhiệt

    • C.

      Làm trụ cầu

    • D.

      Làm cốt liệu bê tông nặng

  39. Q 79.

    Đá quaczit khó gia công vì:

    • A.

      Nhẹ

    • B.

      Nhiều nước

    • C.

      Độ cứng lớn

    • D.

      Có sét

  40. Q 80.

    Vì sao C3S quyết định cường độ sớm?

    • A.

      Do phản ứng chậm

    • B.

      Do thủy hóa nhanh tạo CSH

    • C.

      Do không tạo Ca(OH)2

    • D.

      Do không sinh nhiệt

Answers and explanations are in mode.

Similar Vật liệu xây dựng exams