NGỮ ÂM HỌC TUẦN 5: TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP HỆ THỐNG ÂM ĐẦU
Exam info
- Subject
- Ngữ âm học
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Trong cấu trúc âm tiết tiếng Việt, nhận định nào mô tả chính xác vị trí và vai trò của âm đầu?
- A.
Âm đầu là yếu tố duy nhất quyết định thanh điệu của âm tiết.
- B.
Âm đầu mở đầu âm tiết, đứng trước vần và cùng vần tạo nên chuỗi âm đoạn.
- C.
Âm đầu là trung tâm của âm tiết và chịu trách nhiệm tạo ra thanh điệu.
- D.
Âm đầu chỉ là một dấu hiệu chữ viết và không tham gia tạo thành âm tiết.
- A.
- Q 2.
Chức năng cốt lõi của âm đầu trong tiếng Việt là gì?
- A.
Chỉ biểu thị vị trí cấu âm của một phụ âm.
- B.
Tham gia khu biệt nghĩa và nhận diện từ.
- C.
Luôn làm thay đổi nghĩa của từ, bất kể vần và thanh điệu có giống nhau hay không.
- D.
Chủ yếu biểu thị phong cách, phương ngữ và lịch sử tiếp xúc.
- A.
- Q 3.
Để “định vị” một âm đầu theo hệ thống, cần kết hợp đồng thời ba trục nào?
- A.
Vị trí cấu âm, phương thức cấu âm và thanh tính.
- B.
Vị trí cấu âm, nguyên âm và thanh điệu.
- C.
Phương thức cấu âm, chữ viết và nghĩa của từ.
- D.
Thanh tính, điểm tiếp xúc và phương ngữ sử dụng.
- A.
- Q 4.
So sánh hai âm đầu /t/ và /tʰ/, nhận định nào chính xác?
- A.
Chúng khác phương thức cấu âm và khác thanh tính.
- B.
Chúng khác vị trí cấu âm và khác thanh tính.
- C.
Chúng cùng vị trí và cùng thanh tính, nhưng khác phương thức cấu âm.
- D.
Chúng giống nhau hoàn toàn trong cả ba trục.
- A.
- Q 5.
Người học đặt môi trên kéo nhẹ về phía trước để răng dưới tiếp xúc môi dưới, để luồng hơi tạo nhiễu và không rung dây thanh. Âm đầu này phù hợp với ký hiệu nào?
- A.
/v/
- B.
/f/
- C.
/b/
- D.
/h/
- A.
- Q 6.
Âm đầu nào được tạo bằng phương thức “bên”, tức luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi?
- A.
/m/
- B.
/t/
- C.
/l/
- D.
/h/
- A.
- Q 7.
Khi kiểm tra tính hữu thanh của một âm đầu, cách làm nào đáng tin cậy nhất?
- A.
Chỉ đặt tay lên cổ và dựa vào cảm giác rung.
- B.
Kết hợp nghe âm, quan sát dây thanh và kiểm tra cảm giác rung ở cổ.
- C.
Chỉ dựa vào chữ viết để xác định âm đầu có rung dây thanh hay không.
- D.
Chỉ nhìn cách người học nâng giọng, không cần kiểm tra âm đầu.
- A.
- Q 8.
Trong hệ thống các vị trí cấu âm được trình bày, trật tự nào là chính xác?
- A.
Phía trước: hai môi, môi-răng; giữa: răng-lợi, quặt lưỡi; phía sau: ngạc, mạc, thanh hầu.
- B.
Phía trước: hai môi, môi-răng; giữa: mạc, ngạc; phía sau: răng-lợi, quặt lưỡi, thanh hầu.
- C.
Phía trước: răng-lợi, quặt lưỡi; giữa: hai môi, môi-răng; phía sau: ngạc, mạc, thanh hầu.
- D.
Phía trước: ngạc, mạc; giữa: hai môi, môi-răng; phía sau: răng-lợi, quặt lưỡi, thanh hầu.
- A.
- Q 9.
Hồ sơ đầy đủ của âm đầu /b/ trong bảng hệ thống là gì?
- A.
Hai môi, tắc, vô thanh.
- B.
Hai môi, tắc bật vào, hữu thanh.
- C.
Môi-răng, xát, hữu thanh.
- D.
Mạc, tắc, vô thanh.
- A.
- Q 10.
So sánh /m/ với /b/, nhận định nào đúng?
- A.
/m/ là âm tắc bật vào, còn /b/ là âm mũi.
- B.
/m/ là âm môi-răng, còn /b/ là âm thanh hầu.
- C.
Cả hai đều ở vị trí hai môi và hữu thanh, nhưng khác phương thức cấu âm.
- D.
Cả hai đều vô thanh và đều là âm xát.
- A.
- Q 11.
Mối quan hệ giữa /f/ và /v/ được mô tả chính xác nhất là gì?
- A.
Cùng vị trí và cùng phương thức, nhưng khác thanh tính.
- B.
Cùng vị trí và cùng thanh tính, nhưng khác phương thức.
- C.
Khác cả vị trí, phương thức và thanh tính.
- D.
Chỉ khác vị trí, còn phương thức và thanh tính giống nhau.
- A.
- Q 12.
Điểm khác biệt cơ bản giữa /t/ và /tʰ/ nằm ở trục nào?
- A.
Vị trí cấu âm.
- B.
Thanh tính.
- C.
Phương thức cấu âm.
- D.
Thanh điệu của âm tiết chứa âm đầu.
- A.
- Q 13.
So sánh /d/ và /t/, nhận định nào chính xác?
- A.
Chúng giống nhau trong cả ba trục.
- B.
Chúng chỉ khác thanh tính.
- C.
Chúng cùng vị trí, nhưng khác cả phương thức và thanh tính.
- D.
Chúng chỉ khác vị trí cấu âm.
- A.
- Q 14.
Với /s/ được ghi bằng chữ x và /z/ được ghi bằng chữ d hoặc gi, hai âm này có quan hệ nào?
- A.
Cùng vị trí răng-lợi và cùng phương thức xát, nhưng khác thanh tính.
- B.
Cùng vị trí và thanh tính, nhưng /s/ là tắc còn /z/ là xát.
- C.
Khác nhau trong cả ba trục.
- D.
Chỉ khác phương thức, còn vị trí và thanh tính giống nhau.
- A.
- Q 15.
So sánh /n/ và /ŋ/, điểm khác biệt chính là gì?
- A.
Khác phương thức và thanh tính.
- B.
Khác vị trí cấu âm.
- C.
Khác thanh tính nhưng cùng vị trí.
- D.
Khác cả vị trí, phương thức và thanh tính.
- A.
- Q 16.
Hồ sơ của /c/ trong “cha” và /k/ trong “ca” khác nhau ở điểm nào?
- A.
Khác vị trí: /c/ ở ngạc, còn /k/ ở mạc.
- B.
Khác phương thức: /c/ là xát, còn /k/ là tắc.
- C.
Khác thanh tính: /c/ vô thanh, còn /k/ hữu thanh.
- D.
Khác cả ba trục.
- A.
- Q 17.
So sánh /x/ trong “khi” và /y/ trong “ghi”, nhận định nào đúng?
- A.
Chúng khác vị trí và phương thức.
- B.
Chúng cùng vị trí và phương thức, nhưng khác thanh tính.
- C.
Chúng chỉ khác vị trí.
- D.
Chúng là hai âm vị hoàn toàn không liên quan.
- A.
- Q 18.
Giữa /ʔ/ và /h/, nhận định nào chính xác?
- A.
Khác vị trí và thanh tính.
- B.
Khác phương thức và thanh tính.
- C.
Cùng vị trí và thanh tính, nhưng khác phương thức.
- D.
Cùng vị trí, phương thức và thanh tính.
- A.
- Q 19.
So sánh âm đầu trong “tre” và “ta”, nhận định nào phù hợp với bảng?
- A.
Hai âm khác thanh tính.
- B.
Hai âm cùng vị trí nhưng khác phương thức.
- C.
Hai âm cùng phương thức nhưng khác vị trí và thanh tính.
- D.
Hai âm cùng phương thức và thanh tính, nhưng “tr” có vị trí quặt lưỡi còn “t” có vị trí răng-lợi.
- A.
- Q 20.
Theo các bảng hệ thống, cặp chữ viết nào cùng được quy cho âm vị /s/?
- A.
x và s.
- B.
x và z.
- C.
s và r.
- D.
kh và g.
- A.
- Q 21.
Mối quan hệ giữa âm đầu trong “đi” và “da” được mô tả đúng nhất là gì?
- A.
Cả hai đều là /d/ và có cùng phương thức.
- B.
“đi” có /d/ là âm tắc bật vào hữu thanh; “da” có /z/ là âm xát hữu thanh.
- C.
“đi” có /z/ là âm xát vô thanh; “da” có /d/ là âm tắc bật vào hữu thanh.
- D.
Cả hai đều là âm xát vô thanh ở răng-lợi.
- A.
- Q 22.
Nhóm chữ viết nào sau đây đều được quy cho âm đầu /k/?
- A.
c, k, q.
- B.
ch, c, q.
- C.
kh, g, ng.
- D.
x, s, r.
- A.
- Q 23.
Đối chiếu chữ viết với âm vị, cặp nào được ghi nhận chính xác?
- A.
kh → /x/, vô thanh; g, gh → /y/, hữu thanh.
- B.
kh → /y/, hữu thanh; g, gh → /x/, vô thanh.
- C.
kh và g, gh đều là âm tắc vô thanh ở mạc.
- D.
kh → /h/; g, gh → /ʔ/.
- A.
- Q 24.
Theo bảng, hai âm đầu trong “nhà” và “nghe” có đặc điểm chung nào?
- A.
Cả hai đều là âm tắc vô thanh.
- B.
Cả hai đều là âm mũi hữu thanh, nhưng lần lượt ở ngạc và mạc.
- C.
Một âm mũi, một âm xát.
- D.
Một âm hữu thanh, một âm vô thanh.
- A.
- Q 25.
Hồ sơ phù hợp với chữ h trong “hoa” là gì?
- A.
Hai môi, tắc bật vào, hữu thanh.
- B.
Răng-lợi, mũi, hữu thanh.
- C.
Thanh hầu, tắc, vô thanh.
- D.
Thanh hầu, xát, vô thanh.
- A.
- Q 26.
Từ một từ không có chữ phụ âm đầu, có thể kết luận chắc chắn rằng từ đó không có âm đầu về mặt ngữ âm học không?
- A.
Có, vì âm đầu và chữ phụ âm đầu là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.
- B.
Không, vì mọi từ tiếng Việt đều bắt buộc có một chữ phụ âm đầu.
- C.
Không, vì “không có chữ phụ âm” chưa chắc đồng nghĩa với “không có âm đầu”.
- D.
Có, vì mọi âm đầu đều bắt buộc phải được biểu thị bằng một chữ viết.
- A.
- Q 27.
Các từ “bú”, “mú”, “tú”, “cú” có cùng vần và thanh điệu. Hiện tượng này cho thấy vai trò nào của âm đầu?
- A.
Âm đầu tham gia tạo sự khác biệt ngữ nghĩa và giúp nhận diện từ.
- B.
Âm đầu là yếu tố duy nhất tạo nên thanh sắc của các từ này.
- C.
Âm đầu không có vai trò ngôn ngữ nếu vần và thanh điệu đã giống nhau.
- D.
Các từ này chỉ khác nhau về chữ viết chứ không khác về âm đầu.
- A.
- Q 28.
Người học phát âm “ba” thành [pa]. So với /b/, lỗi này sai ở những trục nào?
- A.
Chỉ sai vị trí cấu âm.
- B.
Vị trí vẫn đúng, nhưng sai phương thức và thanh tính.
- C.
Vị trí và thanh tính đúng, nhưng sai phương thức.
- D.
Sai cả vị trí, phương thức và thanh tính.
- A.
- Q 29.
Ngoài chức năng khu biệt nghĩa, biến thể của âm đầu còn có ý nghĩa nào trong nghiên cứu và dạy học?
- A.
Chỉ cho biết âm tiết có chứa nguyên âm hay không.
- B.
Chỉ dùng để xác định số lượng âm tiết trong câu.
- C.
Có thể phản ánh phương ngữ, phong cách và lịch sử tiếp xúc của người nói.
- D.
Không có ý nghĩa vì mọi cách phát âm âm đầu đều tương đương trong giao tiếp.
- A.
- Q 30.
Một người học phát âm đúng vần và thanh điệu nhưng sai âm đầu, khiến người nghe không nhận ra từ. Hoạt động sửa lỗi phù hợp nhất là gì?
- A.
Tập trung luyện thanh điệu vì đây là nguyên nhân trực tiếp duy nhất gây khó hiểu.
- B.
Yêu cầu người học bỏ hẳn âm đầu để tránh phát âm sai.
- C.
Chỉ dựa vào hình dạng chữ viết để đánh giá lỗi phát âm.
- D.
Xác định âm đầu mục tiêu theo vị trí, phương thức và thanh tính; kết hợp nghe, quan sát và luyện phân biệt với âm đầu gần gũi.
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Ngữ âm học exams
Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học: Âm đệm và âm chính tuần 6 và 7
80 Q
Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học tuần 5: Hệ thống âm đầu
40 Q
Ngữ âm học – Âm tiết tiếng Việt: Khái niệm, ranh giới, phân loại và đặc điểm
50 Q
Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học – Tuần 3: Âm tiết tiếng Việt
50 Q
Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học – Tuần 1
50 Q
Bài trắc nghiệm Ngữ âm học – Tuần 1
20 Q